Showing all 11 results

Van inox vi sinh là loại van được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, bề mặt nhẵn, hạn chế khe hở, dễ làm sạch và đảm bảo vận hành sạch, ổn định lâu dài.

27%
Giá gốc là: 550,000 ₫.Giá hiện tại là: 399,000 ₫.
0%
Giá gốc là: 700,000 ₫.Giá hiện tại là: 699,000 ₫.
4%
Giá gốc là: 230,000 ₫.Giá hiện tại là: 220,000 ₫.
5%
Giá gốc là: 550,000 ₫.Giá hiện tại là: 520,000 ₫.
7%
Giá gốc là: 450,000 ₫.Giá hiện tại là: 420,000 ₫.
4%
Giá gốc là: 380,000 ₫.Giá hiện tại là: 365,000 ₫.
13%
Giá gốc là: 500,000 ₫.Giá hiện tại là: 435,000 ₫.
4%
Giá gốc là: 1,150,000 ₫.Giá hiện tại là: 1,099,000 ₫.
3%
Giá gốc là: 2,300,000 ₫.Giá hiện tại là: 2,225,000 ₫.
1%
Giá gốc là: 3,500,000 ₫.Giá hiện tại là: 3,465,000 ₫.
5%
Giá gốc là: 499,000 ₫.Giá hiện tại là: 475,000 ₫.

1. Van inox vi sinh là gì?

Van inox vi sinh là thiết bị được lắp trên hệ thống đường ống để đóng mở, điều tiết hoặc kiểm soát hướng dòng chảy của các lưu chất có độ sạch cao.

Van có thiết kế đường dẫn lưu chất thông thoáng, bề mặt bên trong nhẵn và hạn chế tối đa các khe hở, góc khuất hoặc vùng lưu đọng. Nhờ đó, cặn bẩn và lưu chất dư khó tích tụ bên trong thân van, giảm nguy cơ phát sinh vi khuẩn hoặc nhiễm chéo giữa các mẻ sản xuất.

Các bộ phận của van cũng được thiết kế thuận tiện cho việc tháo lắp, kiểm tra và làm sạch. Sản phẩm có thể kết hợp với quy trình vệ sinh CIP, SIP, giúp dung dịch vệ sinh tiếp cận hiệu quả các bề mặt tiếp xúc với lưu chất mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, sữa, bia rượu, dược phẩm, mỹ phẩm và nước tinh khiết, nơi yêu cầu cao về độ sạch và khả năng hạn chế nhiễm bẩn.

Van inox vi sinh
Van inox vi sinh

2. Vật liệu sử dụng cho van inox vi sinh

Trong hệ thống inox vi sinh, vật liệu của van ảnh hưởng trực tiếp đến độ sạch bề mặt, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ vận hành. Việc lựa chọn mác inox cho van inox vi sinh không thể chỉ dựa trên tên gọi 304 hay 316L, mà cần xét đến thành phần hợp kim cụ thể và khả năng duy trì lớp bề mặt ổn định trong điều kiện làm việc thực tế.

2.1 Thép không gỉ

a) Inox 304 trong van inox vi sinh

Inox 304 là mác thép không gỉ Austenitic được sử dụng phổ biến trong các hệ thống vi sinh tiêu chuẩn. Thành phần hợp kim điển hình của inox 304 gồm khoảng 18–20% Crom (Cr)8–10,5% Niken (Ni). Hàm lượng Crom ở mức cao giúp hình thành lớp màng oxit Crom thụ động trên bề mặt, có khả năng tự tái tạo khi bị trầy xước nhẹ, từ đó bảo vệ vật liệu khỏi quá trình oxy hóa trong môi trường trung tính.

Về mặt cơ học, inox 304 có độ bền kéo khoảng 515–620 MPa, giới hạn chảy khoảng 205 MPa, đủ đáp ứng yêu cầu chịu áp lực của van inox vi sinh trong các hệ thống thông thường. Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, vật liệu này cũng dễ gia công và phù hợp cho xử lý bề mặt nhẵn, đáp ứng yêu cầu vệ sinh.

Tuy nhiên, do không chứa Molypden, inox 304 có giới hạn khi làm việc trong môi trường có ion clorua, muối hoặc hóa chất ăn mòn. Khi nồng độ clorua tăng cao hoặc nhiệt độ làm việc kéo dài trên 60–70°C, độ ổn định của lớp màng bảo vệ có thể suy giảm theo thời gian, làm tăng nguy cơ ăn mòn cục bộ.

b) Inox 316 trong van inox vi sinh

Inox 316 được phát triển nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn so với inox 304. Thành phần hợp kim của inox 316 bao gồm khoảng 16–18% Crom, 10–14% Niken và đặc biệt là 2–3% Molypden (Mo).

Molypden là yếu tố then chốt giúp inox 316 tăng khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn khe hở, đặc biệt trong môi trường có muối hoặc hóa chất. Nhờ đó, bề mặt các chi tiết van inox vi sinh làm từ inox 316 duy trì được trạng thái ổn định hơn sau nhiều chu kỳ vận hành và vệ sinh.

Về cơ tính, inox 316 có độ bền kéo tương đương inox 304, thường nằm trong khoảng 515–620 MPa, nhưng khả năng giữ ổn định bề mặt trong môi trường khắc nghiệt tốt hơn rõ rệt. Đây là lý do inox 316 thường được lựa chọn cho các hệ thống vi sinh có yêu cầu cao hơn về độ bền vật liệu.

Inox 316L là biến thể của inox 316 với hàm lượng Carbon thấp, thường ≤ 0,03%. Việc giảm Carbon giúp hạn chế hiện tượng kết tủa cacbit tại vùng mối hàn hoặc vùng chịu tác động nhiệt, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn sau gia công và trong quá trình vận hành lâu dài.

2.2 Vật liệu gioăng làm kín

Gioăng làm kín là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, độ an toàn vệ sinh và khả năng vận hành ổn định của van inox vi sinh. Các thông số như khả năng kháng hóa chất, nhiệt độ làm việc và độ bền cơ học là cơ sở quan trọng để lựa chọn gioăng phù hợp cho từng hệ thống.

a) Gioăng PTFE (Teflon) trong van inox vi sinh

Gioăng PTFE nổi bật với tính trơ hóa học gần như tuyệt đối, không phản ứng với hầu hết các loại lưu chất và dung dịch vệ sinh. Đây là ưu điểm lớn trong các hệ thống vi sinh yêu cầu độ sạch và độ ổn định cao.

Về nhiệt độ làm việc, gioăng PTFE có khả năng chịu nhiệt rất rộng, thường từ –20°C đến khoảng 260°C, vượt trội so với các chất liệu gioăng vi sinh còn lại.

Tuy nhiên, do độ đàn hồi thấp, gioăng PTFE yêu cầu bề mặt tiếp xúc chính xác và lực ép phù hợp. Nếu lắp đặt không đúng kỹ thuật, khả năng làm kín có thể bị ảnh hưởng dù vật liệu có chất lượng cao.

b) Gioăng Silicone trong van inox vi sinh

Silicone là loại chất liệu phổ biến trong các ứng dụng thực phẩm hiện nay. Gioăng silicon có khả năng kháng hóa chất ổn đối với những loại không có tính anh mòn cao. Nó mềm, linh hoạt và an toàn vệ sinh, phù hợp với các hệ thống yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao và đảm bảo khả năng làm kín trong điều kiện áp suất vừa phải.

Dải nhiệt độ làm việc của gioăng silicone thường từ –50°C đến khoảng 180°C, một số loại chuyên dụng có thể chịu nhiệt cao hơn trong thời gian ngắn.

Trong thực tế, gioăng silicone thường được sử dụng cho các hệ thống ưu tiên yếu tố vệ sinh và linh hoạt, nhưng không yêu cầu áp suất quá cao. So với EPDM và PTFE, silicone có độ bền cơ học thấp hơn, do đó cần cân nhắc kỹ điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

Gioăng van bướm vi sinh silicon (màu đỏ) và EPDM (màu đen)
Gioăng van bướm vi sinh silicon (màu đỏ) và EPDM (màu đen)

c) Gioăng EPDM trong van inox vi sinh

Gioăng EPDM là loại gioăng có khả năng kháng hóa chất tốt, chịu được nhiều loại hóa chất có tính axit hoặc kiềm. Bên cạnh đó, EPDM có độ đàn hồi cao, giúp bề mặt làm kín ôm sát thân van và bù sai lệch tốt trong quá trình lắp đặt. Đây là loại gioăng được sử dụng phổ biến trong các hệ thống vi sinh tiêu chuẩn.

Về khả năng làm việc, gioăng EPDM hoạt động ổn định trong môi trường nước và hơi nóng, với dải nhiệt độ làm việc điển hình từ –40°C đến khoảng 120°C, trong một số điều kiện có thể chịu ngắn hạn lên tới 140°C.

Gioăng EPDM nên được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống vi sinh có điều kiện vận hành ổn định. Tuy nhiên, nhược điểm cần lưu ý của các loại gioăng chất liệu EPDM này là có độ kháng kém đổi với dầu khoáng và các dung môi hydrocacbon.

3. Độ nhẵn bề mặt và xử lý bề mặt trong van inox vi sinh

Trong van inox vi sinh, mác inox chỉ là điều kiện ban đầu. Yếu tố quyết định khả năng đáp ứng yêu cầu vệ sinh nằm ở độ nhẵn bề mặt của các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Bề mặt càng nhẵn, khả năng bám cặn càng thấp, hiệu quả làm sạch càng cao và nguy cơ nhiễm chéo càng được kiểm soát tốt hơn.

3.1 Độ nhẵn bề mặt (Ra) trong van inox vi sinh

Độ nhẵn bề mặt được biểu thị bằng chỉ số Ra, đơn vị micromet, phản ánh mức độ gồ ghề vi mô của bề mặt kim loại sau gia công.

Trong ứng dụng van inox vi sinh, các mức Ra thường được sử dụng gồm:

  • Ra ≤ 0.8 µm: Mức tối thiểu cho hệ thống vi sinh tiêu chuẩn, đáp ứng vệ sinh CIP.
  • Ra ≤ 0.6 µm: Phổ biến trong hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, hạn chế rõ rệt bám cặn.
  • Ra ≤ 0.4 µm: Áp dụng cho hệ thống vi sinh nghiêm ngặt, tối ưu cho CIP và SIP.

Ra càng thấp, bề mặt càng mịn, lưu chất và vi sinh vật càng khó bám dính, giúp hệ thống duy trì trạng thái sạch ổn định sau nhiều chu kỳ vận hành.

3.2 Phương pháp xử lý bề mặt

Để đạt độ nhẵn phù hợp và đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn vi sinh, van inox vi sinh thường được xử lý bề mặt bằng hai phương pháp chính.

  • Đánh bóng cơ học: Phương pháp này sử dụng lực ma sát cơ học để loại bỏ hiệu quả ba via và vết xước lớn, định hình độ nhẵn bóng đồng đều cho bề mặt với chi phí tối ưu.
  • Đánh bóng điện hóa (Electropolishing): Phương pháp này sử dụng phản ứng hóa - điện để làm mịn bề mặt ở cấp độ vi mô, tối ưu hóa độ phẳng và tăng cường độ bền cho lớp màng thụ động bảo vệ inox.

4. Phân loại van inox vi sinh theo chức năng sử dụng

Van inox vi sinh được chia thành nhiều nhóm sản phẩm dựa trên cấu tạo và chức năng đảm nhận trong hệ thống đường ống. Các dòng được sử dụng phổ biến gồm van bướm, van bi, van màng, van một chiều, van an toàn, van lấy mẫu và van xả đáy. Mỗi nhóm có đặc điểm riêng, đáp ứng những nhiệm vụ khác nhau trong quá trình vận hành dây chuyền.

4.1 Van bướm inox vi sinh

Van bướm inox vi sinh sử dụng một đĩa van hình tròn, tương tự cánh bướm, đặt ngay giữa đường ống. Khi đĩa xoay song song với hướng dòng chảy, van ở trạng thái mở. Khi đĩa xoay vuông góc với đường ống, lưu chất bị chặn lại.

Ưu điểm của van bướm là kết cấu gọn, đóng mở nhanh và chiếm ít không gian lắp đặt. Tuy nhiên, đĩa van và trục vẫn nằm trong lòng ống ngay cả khi mở hoàn toàn, vì vậy dòng chảy bị cản một phần và có thể tạo ra tổn thất áp suất nhất định.

Van bướm vi sinh tay rút nối clamp inox
Van bướm vi sinh tay rút nối clamp inox

4.2 Van bi inox vi sinh

Van bi inox vi sinh sử dụng một viên bi được khoét lỗ xuyên tâm để kiểm soát dòng chảy. Khi lỗ trên viên bi nằm thẳng với đường ống, van mở hoàn toàn. Khi viên bi xoay 90° làm phần đặc chắn ngang đường ống, van chuyển sang trạng thái đóng.

Khác với van bướm, van bi có thể tạo đường dẫn gần như thẳng và không bị đĩa van cản dòng khi mở hoàn toàn. Van có khả năng đóng kín tốt, phù hợp với lưu chất có độ nhớt hoặc cần lưu lượng lớn. Tuy nhiên, khoảng trống giữa viên bi và thân van có thể giữ lại một lượng lưu chất, vì vậy cần vệ sinh đúng quy trình để hạn chế tồn đọng và nhiễm chéo.

Van bi vi sinh clamp tay gạt inox
Van bi vi sinh clamp tay gạt inox

4.3 Van màng inox vi sinh

Van màng inox vi sinh sử dụng một màng đàn hồi để ép xuống vị trí làm kín bên trong thân van. Khi màng được nâng lên, lưu chất đi qua. Khi màng hạ xuống và ép sát vào thân van, đường chảy được đóng lại.

Điểm đặc trưng của van màng là cơ cấu truyền động được cách ly hoàn toàn khỏi lưu chất bởi màng van. Bên trong van có ít khe hở và hạn chế vùng lưu đọng, nhờ đó phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh và kiểm soát nhiễm chéo cao.

Van màng kép (PTFE + EPDM) vi sinh inox 316L
Van màng kép (PTFE + EPDM) vi sinh inox 316L

4.4 Van một chiều inox vi sinh

Van một chiều inox vi sinh có chức năng chỉ cho phép lưu chất đi theo một hướng và tự động ngăn dòng chảy ngược. Khi áp lực đầu vào đủ lớn, đĩa van được đẩy ra khỏi vị trí đóng để lưu chất đi qua. Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều, lò xo và áp lực ngược đưa van trở lại trạng thái đóng.

Van không cần thao tác bằng tay hay bộ điều khiển riêng, thường được lắp trước máy bơm hoặc tại các vị trí cần bảo vệ thiết bị khỏi dòng chảy ngược. Do phải thắng lực lò xo hoặc trọng lượng của bộ phận đóng, van sẽ tạo ra một mức tổn thất áp suất nhất định trong hệ thống.

Van một chiều inox vi sinh
Van một chiều inox vi sinh

4.5 Van an toàn inox vi sinh

Van an toàn inox vi sinh có nhiệm vụ bảo vệ bồn tank, đường ống và thiết bị khỏi tình trạng áp suất vượt quá giới hạn cho phép. Van được cài đặt tại một mức áp suất nhất định, khi áp suất trong hệ thống vượt qua mức này van tự động mở để xả bớt lưu chất hoặc khí ra ngoài.

Sau khi áp suất giảm về vùng an toàn, bộ phận làm kín sẽ tự động đóng lại. Khác với các loại van dùng để điều khiển dòng chảy thông thường, van an toàn chỉ hoạt động khi xảy ra tình trạng quá áp, vì vậy đây là thiết bị bảo vệ bắt buộc tại nhiều bồn chịu áp và hệ thống sản xuất kín.

Van an toàn inox vi sinh
Van an toàn inox vi sinh

4.6 Van lấy mẫu inox vi sinh

Van lấy mẫu inox vi sinh được lắp trên bồn tank hoặc đường ống để lấy một lượng nhỏ lưu chất phục vụ kiểm tra chất lượng mà không cần mở toàn bộ hệ thống. Khi van được mở, mẫu chảy qua một đường dẫn riêng, sau khi lấy đủ lượng cần thiết thì van sẽ được đóng lại để tiếp tục duy trì trạng thái kín của dây chuyền.

Loại van này có đường lấy mẫu nhỏ, kết cấu hạn chế lưu đọng và cho phép lấy mẫu trực tiếp trong quá trình sản xuất. Nhờ đó, người vận hành có thể kiểm tra màu sắc, độ pH, thành phần, mức độ lên men hoặc chất lượng sản phẩm mà giảm nguy cơ đưa tạp chất từ bên ngoài vào hệ thống.

Van lấy mẫu inox vi sinh
Van lấy mẫu inox vi sinh

5. So sánh van inox vi sinh và van inox công nghiệp

Van inox vi sinh và van inox công nghiệp đều được chế tạo từ thép không gỉ, tuy nhiên hai nhóm van này phục vụ cho những yêu cầu kỹ thuật hoàn toàn khác nhau. Bảng so sánh dưới đây tập trung vào những khác biệt cốt lõi giữa van inox vi sinh và van inox công nghiệp, giúp bạn dễ dàng xác định loại van phù hợp cho từng hệ thống.

Tiêu chí so sánh Van inox vi sinh Van inox công nghiệp
Mục đích thiết kế Ưu tiên vệ sinh, làm sạch, hạn chế điểm chết và nhiễm chéo Ưu tiên độ bền cơ học, chịu áp, chịu tải và điều kiện làm việc khắc nghiệt
Bề mặt tiếp xúc lưu chất Gia công nhẵn, liên tục, hạn chế tối đa khe hở và góc chết Bề mặt gia công tiêu chuẩn công nghiệp, không đặt nặng yêu cầu vệ sinh
Kiểu kết nối phổ biến Clamp inox, rắc co vi sinh, hàn vi sinh Ren, mặt bích, hàn
Khả năng chịu áp Trung bình, phù hợp hệ thống vi sinh Cao, phù hợp hệ thống áp suất lớn
Khả năng chịu nhiệt Đáp ứng chu trình vệ sinh nhiệt, giới hạn theo thiết kế vi sinh Rộng hơn, phù hợp môi trường nhiệt độ cao kéo dài
Khả năng tháo lắp, vệ sinh Dễ tháo lắp, thuận tiện cho vệ sinh định kỳ Khó tháo lắp hơn, không tối ưu cho vệ sinh thường xuyên

6. Lưu ý khi lựa chọn mua và vận hành van inox vi sinh

Van inox vi sinh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát dòng chảy, độ kín và mức độ vệ sinh của toàn bộ hệ thống. Vì vậy, khi mua cần kiểm tra đúng các thông số thực sự liên quan đến đường ống và điều kiện vận hành. Sau khi lắp đặt, van cũng cần được sử dụng đúng chức năng để hạn chế rò rỉ, kẹt van và tồn đọng lưu chất.

6.1 Lưu ý khi lựa chọn mua van inox vi sinh

  • Xác định đúng loại van theo chức năng sử dụng: Cần làm rõ van dùng để đóng mở, điều tiết, chống chảy ngược, bảo vệ quá áp, lấy mẫu hay xả lưu chất. Van bướm và van bi thường dùng để đóng mở. Van màng phù hợp với hệ thống cần hạn chế vùng lưu đọng. Van một chiều dùng để ngăn dòng chảy ngược. Van an toàn bảo vệ thiết bị khi áp suất vượt giới hạn.
  • Kiểm tra chính xác kích thước đường ống: Cần đối chiếu đường kính ngoài của ống, kích thước mặt kết nối và tiêu chuẩn đang sử dụng để tránh trường hợp van không lắp vừa với hệ thống.
  • Chọn đúng kiểu kết nối: Van vi sinh có thể sử dụng kết nối clamp, nối hàn hoặc nối rắc co vi sinh. Kiểu kết nối cần đồng bộ với đường ống hiện có để đảm bảo tính đồng bộ khi lắp đặt.
  • Lựa chọn vật liệu phù hợp lưu chất: Lựa chọn chất liệu thân van và gioăng phù hợp với tính ăn mòn, nhiệt độ và áp lực của lưu chất khi vận hành trong hệ thống.
  • Chọn cơ cấu vận hành phù hợp: Van tay phù hợp với vị trí thao tác không thường xuyên. Van khí nén hoặc van điện thích hợp với dây chuyền tự động.
  • Yêu cầu hồ sơ khi dùng cho dự án: Đối với nhà máy hoặc dây chuyền có yêu cầu kiểm soát chất lượng, nên kiểm tra CO-CQ, thông tin vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và chứng từ của sản phẩm trước khi đưa vào lắp đặt.

6.2 Lưu ý khi sử dụng van inox vi sinh

  • Lắp van đúng chiều dòng chảy: Van một chiều, van an toàn và một số loại van màng có hướng lắp cụ thể. Do đó, cần lưu ý lắp đúng chiều để đảm bảo van vận hành đúng với chức năng của chúng, đồng thời đảm bảo độ bền và độ àn toàn cho toàn bộ hệ thống
  • Vận hành đúng áp suất và nhiệt độ cho phép: Không để van làm việc vượt quá giới hạn của thân van, gioăng, màng hoặc bộ truyền động.
  • Đóng mở van đúng thao tác: Không dùng ống nối dài để tăng lực cho tay gạt hoặc tay quay khi van bị kẹt. Việc tăng lực cưỡng bức có thể làm cong trục, hỏng đĩa, xước bi hoặc rách gioăng. Khi van đóng mở nặng cần dừng hệ thống để kiểm tra nguyên nhân.
  • Vệ sinh đúng trạng thái của van: Trong chu trình CIP, một số loại van cần được đóng mở luân phiên để dung dịch tiếp cận các bề mặt khuất.
  • Kiểm tra độ kín định kỳ: Cần theo dõi vị trí thân van, đầu nối, trục và bộ phận làm kín. Khi xuất hiện rò rỉ, không nên chỉ siết mạnh cùm clamp hoặc bulông mà cần kiểm tra tình trạng gioăng và bề mặt tiếp xúc.
  • Thay thế bộ phận tiêu hao đúng thời điểm: Gioăng, màng van và lò xo có thể lão hóa sau nhiều chu kỳ làm việc. Khi van đóng không kín, phản hồi chậm, màng biến dạng hoặc gioăng chai cứng, cần thay mới bằng phụ kiện đúng kích thước và vật liệu.

7. Mua van inox vi sinh ở đâu?

Van inox vi sinh cần bảo đảm đúng loại, đúng kích thước, phù hợp với kiểu kết nối và điều kiện vận hành của hệ thống. Vì vậy, bạn nên lựa chọn đơn vị có sẵn nhiều dòng van, am hiểu kỹ thuật và có khả năng đối chiếu chính xác thông số trước khi cung cấp.

Inox Thanh Phong chuyên sâu về các loại van inox vi sinh
Inox Thanh Phong chuyên sâu về các loại van inox vi sinh

Inox Thanh Phong là đơn vị chuyên cung cấp van inox vi sinh dùng trong hệ thống thực phẩm, đồ uống, sữa, bia rượu, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất và nước tinh khiết. Sản phẩm đa dạng về chủng loại, cơ cấu vận hành và phương thức kết nối, đáp ứng nhu cầu lắp mới, thay thế hoặc triển khai hệ thống tự động.

Lợi thế khi mua van inox vi sinh tại Inox Thanh Phong:

  • Đa dạng chủng loại van: Cung cấp van bướm, van bi, van màng, van một chiều, van an toàn, van lấy mẫu, van xả đáy và nhiều dòng van chuyên dụng khác.
  • Nhiều kiểu vận hành: Có van tay gạt, tay quay, van điều khiển khí nén và van điều khiển điện, phù hợp với hệ thống thủ công hoặc dây chuyền tự động.
  • Đầy đủ kiểu kết nối: Cung cấp van nối clamp, nối hàn, nối ren và rắc co, giúp đồng bộ với nhiều hệ thống đường ống inox vi sinh.
  • Đa dạng vật liệu: Có sản phẩm bằng inox 304 và inox 316L, đáp ứng nhiều môi trường lưu chất và yêu cầu chống ăn mòn khác nhau.
  • Tư vấn theo điều kiện thực tế: Hỗ trợ lựa chọn dựa trên chức năng van, kích thước đường ống, loại lưu chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
  • Hỗ trợ đối chiếu kích thước: Kiểm tra đường kính ống, kích thước mặt clamp, tiêu chuẩn kết nối và quy cách thực tế để hạn chế nhầm lẫn khi lắp đặt.
  • Nguồn hàng ổn định: Đáp ứng nhu cầu mua lẻ, thay thế phụ kiện, cung cấp số lượng cho nhà máy, đơn vị thi công và dự án.
  • Hồ sơ hàng hóa đầy đủ: Hỗ trợ CO-CQ, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan theo yêu cầu.
  • Giao hàng toàn quốc: Phục vụ khách hàng ở khắp các tỉnh thành trên cả nước.

Liên hệ với Inox Thanh Phong theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

8. Những câu hỏi thường gặp về van inox vi sinh

Van inox vi sinh có bắt buộc phải dùng inox 316L không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Inox 304 vẫn được sử dụng phổ biến cho các hệ thống vi sinh tiêu chuẩn. Inox 316L được ưu tiên khi hệ thống yêu cầu cao hơn về độ ổn định bề mặt, khả năng chống ăn mòn và làm việc lâu dài trong môi trường khắc nghiệt hơn.

Độ nhẵn bề mặt bao nhiêu là phù hợp cho hệ thống vi sinh?
Thông thường, Ra ≤ 0.8 µm là mức tối thiểu cho hệ thống vi sinh. Với hệ yêu cầu cao hơn, Ra ≤ 0.6 µm hoặc Ra ≤ 0.4 µm giúp giảm bám cặn và tăng hiệu quả vệ sinh CIP và SIP.

Gioăng nào phù hợp nhất cho van inox vi sinh?
Không có loại gioăng “tốt nhất” cho mọi trường hợp. EPDM phù hợp cho hệ thống nước và hơi nóng, PTFE phù hợp môi trường hóa chất và nhiệt độ cao, trong khi silicone được dùng khi ưu tiên độ mềm và tính linh hoạt. Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế.