Showing all 4 results

13%
Giá gốc là: 115,000 ₫.Giá hiện tại là: 100,000 ₫.
4%
Giá gốc là: 85,000 ₫.Giá hiện tại là: 82,000 ₫.
5%
Giá gốc là: 115,000 ₫.Giá hiện tại là: 109,000 ₫.
3%
Giá gốc là: 65,000 ₫.Giá hiện tại là: 63,000 ₫.

1. Mặt bích inox là gì?

Mặt bích inox là phụ kiện dùng để kết nối các đoạn đường ống, van, máy bơm, bồn chứa hoặc thiết bị công nghiệp với nhau thông qua bu lông, đai ốc và gioăng làm kín. Thay vì hàn cố định toàn bộ hệ thống, mặt bích tạo ra một mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo lắp khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế thiết bị.

Về hình dạng, mặt bích inox thường có dạng đĩa tròn, trên bề mặt có lỗ tâm ở giữa và các lỗ bu lông bố trí xung quanh. Khi lắp đặt, hai mặt bích sẽ được ép sát vào nhau bằng bu lông, ở giữa có gioăng để làm kín. Nhờ cấu tạo này, mối nối mặt bích vừa đảm bảo độ chắc chắn, vừa giúp hạn chế rò rỉ lưu chất trong quá trình hệ thống vận hành.

Điểm khác biệt của mặt bích inox so với các loại mặt bích thép hay thép mạ nằm ở chất liệu inox 304 hoặc inox 316. Đây là nhóm vật liệu có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và chịu được nhiều môi trường làm việc tốt hơn so với các loại mặt bích thông thường.

Mặt bích inox
Mặt bích inox

2. Có các loại mặt bích inox nào?

Mặt bích inox được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như chất liệu, kiểu dáng, bề mặt làm kín và tiêu chuẩn kích thước.

2.1. Phân loại theo chất liệu

Chất liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền và chi phí của mặt bích inox. Trong thực tế, hai loại được sử dụng phổ biến nhất là mặt bích inox 304 và mặt bích inox 316.

2.1.1. Mặt bích inox 304

Mặt bích inox 304 là loại được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Điểm mạnh của inox 304 là khả năng chống gỉ tốt, giá thành hợp lý và phù hợp với nhiều môi trường làm việc thông dụng.

Loại mặt bích này thường được dùng cho hệ thống nước, khí, dầu, hơi nhẹ và các lưu chất có tính ăn mòn không quá cao. Với những công trình cần cân bằng giữa độ bền và chi phí, mặt bích inox 304 là lựa chọn dễ sử dụng, dễ thay thế và có tính ứng dụng rộng.

Mặt bích chất liệu inox 304
Mặt bích chất liệu inox 304

2.1.2. Mặt bích inox 316

Mặt bích inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 nhờ thành phần vật liệu có bổ sung molypden. Đây là điểm khác biệt quan trọng giúp inox 316 phù hợp hơn với môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, nước mặn hoặc các hệ thống có yêu cầu cao hơn về độ bền vật liệu.

So với inox 304, mặt bích inox 316 có giá thành cao hơn nhưng đổi lại là khả năng chống chịu tốt hơn trong điều kiện làm việc khắt khe. Loại này thường được chọn khi môi trường sử dụng có nguy cơ ăn mòn cao hoặc khi hệ thống cần ưu tiên tuổi thọ lâu dài.

2.2. Phân loại theo kiểu dáng

Nếu phân loại theo kiểu dáng, mặt bích inox có thể chia thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên hình dạng, cách liên kết với đường ống và bề mặt làm kín.

2.2.1. Mặt bích rỗng - Blank flange

Mặt bích rỗng là loại có lỗ tâm ở giữa để lưu chất đi qua. Đây là nhóm mặt bích dùng để kết nối đường ống với đường ống, đường ống với van, máy bơm hoặc thiết bị công nghiệp.

Điểm khác biệt giữa mặt bích rỗng so với mặt bích mù là nó không dùng để bịt kín đầu ống, mà dùng cho các vị trí cần dòng chảy đi qua. Trong nhóm mặt bích rỗng, có nhiều kiểu thiết kế khác nhau như SO, WN, SW, TF và LJ.

a) Mặt bích hàn trượt - Slip-on flange (SO)

Mặt bích hàn trượt SO là loại có lỗ tâm để ống luồn xuyên qua, sau đó hàn cố định tại vị trí tiếp xúc giữa ống và mặt bích. Đây là kiểu mặt bích khá phổ biến vì dễ lắp đặt, dễ căn chỉnh và phù hợp với nhiều hệ thống áp lực phổ thông.

Điểm nhận biết của mặt bích SO là kết cấu đơn giản, không có cổ dài như mặt bích hàn cổ. Loại này thường được chọn khi hệ thống cần thi công nhanh, chi phí hợp lý và điều kiện làm việc không quá khắt khe.

Mặt bích inox hàn trượt - Slip-on
Mặt bích inox hàn trượt - Slip-on
b) Mặt bích hàn cổ - Welding neck flange (WN)

Mặt bích hàn cổ WN có phần cổ dài nối liền với thân bích, được hàn trực tiếp với đường ống. Phần cổ này giúp phân bố ứng suất tốt hơn tại vị trí nối, vì vậy WN thường được dùng cho hệ thống áp lực cao hoặc các tuyến ống cần độ bền kết nối tốt.

Điểm khác biệt của mặt bích WN so với SO là phần cổ hàn nổi bật, kết cấu chắc hơn và phù hợp hơn với các vị trí chịu áp, chịu rung hoặc yêu cầu an toàn cao hơn trong vận hành.

Mặt bích inox hàn cổ - Welding neck
Mặt bích inox hàn cổ - Welding neck
c) Mặt bích hàn bọc đúc - Socket weld flange (SW)

Mặt bích hàn bọc đúc SW có phần hốc để đầu ống đưa vào bên trong, sau đó hàn cố định ở phía ngoài. Kiểu thiết kế này giúp đầu ống nằm gọn trong mặt bích, tạo mối nối chắc và thường dùng cho các tuyến ống kích thước nhỏ đến vừa.

Điểm khác biệt của SW là ống không luồn xuyên dài qua bích như SO, mà được đặt vào phần hốc của mặt bích. Loại này phù hợp với những hệ thống cần mối nối gọn, chắc và dễ kiểm soát vị trí lắp.

Mặt bích inox hàn bọc đúc - Socket weld
Mặt bích inox hàn bọc đúc - Socket weld
d) Mặt bích ren - Threaded flange (TF)

Mặt bích ren TF là loại có ren bên trong để kết nối với đầu ống ren hoặc thiết bị có đầu ren. Loại này không cần hàn trực tiếp, vì vậy phù hợp với các vị trí không thuận tiện hàn hoặc hệ thống cần tháo lắp linh hoạt.

Điểm khác biệt của mặt bích ren là cách liên kết bằng ren thay vì hàn. Tuy nhiên, khi sử dụng cần chọn đúng chuẩn ren và điều kiện áp lực phù hợp để mối nối đảm bảo độ kín trong quá trình vận hành.

Mặt bích inox nối ren - Threaded flange
Mặt bích inox nối ren - Threaded flange
e) Mặt bích cổ xoay - Lap joint flange (LJ)

Mặt bích cổ xoay LJ thường được dùng kèm với đầu nối stub end. Điểm nổi bật của loại này là mặt bích có thể xoay để căn chỉnh lỗ bu lông khi lắp đặt, giúp quá trình thi công thuận tiện hơn.

Mặt bích LJ phù hợp với các hệ thống cần tháo lắp thường xuyên hoặc cần căn chỉnh vị trí bu lông linh hoạt. Khác với SO hay WN, mặt bích LJ không hàn trực tiếp cố định theo cùng cách, mà làm việc kết hợp với đầu nối đi kèm.

Mặt bích inox cổ xoay (mặt bích lỏng) - Lap joint
Mặt bích inox cổ xoay (mặt bích lỏng) - Lap joint

2.2.2. Mặt bích mù - Blind flange (BF)

Mặt bích mù là loại không có lỗ tâm, dùng để bịt kín đầu ống, đầu chờ, van hoặc thiết bị. Đây là điểm khác biệt rõ nhất so với mặt bích rỗng.

Trong hệ thống đường ống, mặt bích mù thường được dùng tại các vị trí cần đóng kín tạm thời hoặc cố định. Khi cần mở rộng hệ thống, kiểm tra đường ống hoặc bảo trì, người dùng có thể tháo mặt bích mù ra thay vì phải cắt bỏ kết nối.

Mặt bích mù inox - Blind flange
Mặt bích mù inox - Blind flange

2.3. Phân loại theo điều kiện làm việc

Ngoài kiểu kết nối, mặt bích inox còn được phân biệt theo bề mặt làm kín. Hai dạng phổ biến là mặt bích có gờ RF và mặt bích phẳng FF. Đây là yếu tố liên quan trực tiếp đến cách ép gioăng và khả năng làm kín của mối nối.

Phân biệt 2 loại mặt bích inox có gờ và phẳng
Phân biệt 2 loại mặt bích inox có gờ và phẳng

2.3.1. Mặt bích gờ inox - Raised face flange (RF)

Mặt bích inox RF là loại có phần bề mặt làm kín nhô cao hơn so với phần còn lại của mặt bích. Phần gờ này giúp tập trung lực ép vào khu vực gioăng khi siết bu lông.

Điểm khác biệt của RF là khả năng tạo lực ép tập trung hơn tại vùng làm kín. Vì vậy, loại này được dùng khá phổ biến trong các hệ thống công nghiệp cần mối nối chắc và độ kín tốt.

2.3.2. Mặt bích inox phẳng - Flat face flange FF

Mặt bích inox FF là loại có bề mặt làm kín phẳng toàn phần, không có phần gờ nhô như RF. Khi lắp đặt, toàn bộ bề mặt tiếp xúc của mặt bích sẽ ép lên gioăng hoặc bề mặt đối ứng.

Điểm khác biệt của FF là lực ép được phân bố trên diện tích rộng hơn. Loại này cần được lắp đúng cặp mặt bích và đúng loại gioăng để đảm bảo mối nối ổn định.

2.4. Phân loại theo tiêu chuẩn kích thước

Tiêu chuẩn kích thước quyết định đường kính ngoài, tâm lỗ bu lông, số lỗ, đường kính lỗ, độ dày và khả năng lắp khớp của mặt bích. Cùng một kích thước DN nhưng nếu khác tiêu chuẩn thì mặt bích có thể không lắp được với nhau.

Các tiêu chuẩn mặt bích inox thông dụng
Các tiêu chuẩn mặt bích inox thông dụng

2.4.1. Mặt bích inox tiêu chuẩn BS

Mặt bích inox tiêu chuẩn BS là nhóm rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong các hệ thống dùng áp lực PN10, PN16, PN25 và PN40. Đây là tiêu chuẩn thường gặp trong nhiều công trình đường ống công nghiệp.

2.4.2. Mặt bích inox tiêu chuẩn JIS

Mặt bích inox tiêu chuẩn JIS là tiêu chuẩn Nhật Bản, thường gặp trong các hệ thống dùng thiết bị châu Á. Các cấp phổ biến gồm JIS 10K, JIS 16K và JIS 20K.

2.4.3. Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI

Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI thường dùng trong các hệ thống theo tiêu chuẩn Mỹ, phổ biến nhất là Class 150 và Class 300. Loại này thường gặp ở các dự án, thiết bị hoặc van nhập khẩu theo hệ Mỹ.

2.4.4. Mặt bích inox tiêu chuẩn DIN

Mặt bích inox tiêu chuẩn DIN là tiêu chuẩn Đức, thường gặp trong các hệ thống thiết bị châu Âu hoặc một số dây chuyền nhập khẩu. Các cấp áp thường gặp gồm PN10, PN16, PN25 và PN40.

Kích thước của mặt bích DIN tương đồng với mặt bích BS do đều dựa trên tiêu chuẩn kích thước của ISO.

3. Thông số kỹ thuật của mặt bích inox

Thông số kỹ thuật cơ bản của mặt bích inox:
  • Vật liệu: Inox 304, inox 316
  • Kiểu mặt bích: Mặt bích rỗng, mặt bích mù
  • Bề mặt làm kín: RF, FF
  • Tiêu chuẩn kích thước: BS, JIS, ANSI, DIN
  • Cấp áp lực: PN10, PN16, PN25, PN40
  • Kích thước: DN15 đến DN1000
  • Môi trường sử dụng: Nước, khí, dầu, hơi nhẹ, hóa chất ăn mòn nhẹ và các hệ thống đường ống cần khả năng chống gỉ tốt
  • Xuất xứ: Trung Quốc

4. Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox theo các tiêu chuẩn

Bảng tra kích thước mặt bích inox là phần rất quan trọng trong quá trình lựa chọn và đặt hàng. Thông qua bảng size, bạn có thể kiểm tra nhanh các thông số như đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ bu lông, số lượng lỗ, đường kính lỗ và độ dày mặt bích.

4.1. Bảng size mặt bích inox tiêu chuẩn BS

4.1.1. Bảng size mặt bích BS PN10

Mặt bích inox BS PN10 thường dùng cho các hệ thống áp lực phổ thông, nơi yêu cầu kết nối chắc chắn nhưng áp lực làm việc không quá cao. Đây là nhóm bích khá thông dụng trong các tuyến cấp thoát nước, hệ thống bơm và các đường ống công nghiệp nhẹ.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox BS PN10
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox BS PN10

4.1.2. Bảng size mặt bích BS PN16

Mặt bích inox BS PN16 cũng là một trong những nhóm mặt bích được sử dụng phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam. So với PN10, mặt bích PN16 có độ dày lớn hơn, phù hợp với các hệ thống yêu cầu áp lực làm việc cao hơn.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox BS PN16
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox BS PN16

4.1.3. Bảng size mặt bích BS PN25

Mặt bích inox BS PN25 phù hợp với các hệ thống có áp lực cao hơn PN10 và PN16. Loại mặt bích này có thể làm việc tại hệ thống có áp lực ≤ 25 bar.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox BS PN25
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox BS PN25

4.1.4. Bảng size mặt bích BS PN40

Mặt bích inox BS PN40 là nhóm mặt bích dùng cho các hệ thống có yêu cầu áp lực cao ≤ 40 bar

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox BS PN40
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox BS PN40

4.2. Bảng size mặt bích inox tiêu chuẩn JIS

Mặt bích inox tiêu chuẩn JIS thường gặp trong các hệ thống dùng thiết bị châu Á, đặc biệt là các hệ thống có van, máy bơm hoặc phụ kiện theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Với JIS, người mua cần chú ý đến cấp K, vì JIS 10K, JIS 16K và JIS 20K sẽ có kích thước và khả năng chịu áp khác nhau.

4.2.1. Bảng size mặt bích JIS 10K

Mặt bích inox JIS 10K là nhóm tiêu chuẩn phổ biến, thường được dùng cho nhiều hệ thống áp lực thông dụng ≤ 10 bar.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox JIS 10K
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox JIS 10K

4.2.2. Bảng size mặt bích JIS 16K

Mặt bích inox JIS 16K phù hợp với các hệ thống yêu cầu áp lực trung bình khoảng 16 bar.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox JIS 16K
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox JIS 16K

4.2.3. Bảng size mặt bích inox JIS 20K

Mặt bích inox JIS 20K dùng cho các hệ thống có áp lực cao, thường có độ dày và kết cấu chắc chắn hơn so với loại bích JIS 10K và 16K.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox JIS 20K
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox JIS 20K

4.3. Bảng size mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI

Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI thường dùng trong các hệ thống theo tiêu chuẩn Mỹ, phân cấp theo Class, phổ biến là Class 150 và Class 300.

4.3.1. Bảng size mặt bích inox ANSI Class 150

ANSI Class 150 là nhóm được dùng khá phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp theo tiêu chuẩn Mỹ.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox ANSI Class 150
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox ANSI Class 150

4.3.2. Bảng size mặt bích inox ANSI Class 300

ANSI Class 300 có yêu cầu áp lực cao hơn Class 150 nên kích thước và độ dày lớn hơn đáng kể.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox ANSI Class 300
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox ANSI Class 300

4.4. Bảng size mặt bích inox tiêu chuẩn DIN

Mặt bích inox tiêu chuẩn DIN thường gặp trong các hệ thống thiết bị châu Âu hoặc một số dây chuyền nhập khẩu. Về thực tế, kích thước DIN có thể đối chiếu tương tự với bảng kích thước mặt bích BS tương ứng.

5. Cách chọn bu lông cho mặt bích inox

Bu lông là chi tiết dùng để siết chặt hai mặt bích lại với nhau, giúp mối nối cố định chắc và ép gioăng làm kín đúng vị trí. Khi chọn bu lông cho mặt bích inox, cần quan tâm đến các yếu tốt then chốt như vật liệu, cấp bền, số lượng, đường kính và chiều dài bu lông.

Lựa chọn bu lông phù hợp cho mặt bích inox
Lựa chọn bu lông phù hợp cho mặt bích inox

5.1. Chọn bu lông theo vật liệu và điều kiện sử dụng

Vật liệu bu lông cần phù hợp với môi trường lắp đặt, vật liệu mặt bích và yêu cầu chống ăn mòn của hệ thống. Với mặt bích inox, các lựa chọn phổ biến gồm bu lông inox 304, bu lông inox 316 hoặc bu lông thép mạ.

  • Bu lông inox 304: Phù hợp với nhiều hệ thống thông dụng như nước, khí, dầu, hơi nhẹ hoặc môi trường có độ ẩm vừa phải. Loại này có khả năng chống gỉ tốt, dễ dùng chung với mặt bích inox 304 và phù hợp với đa số nhu cầu lắp đặt phổ thông.
  • Bu lông inox 316: Phù hợp hơn với môi trường có tính ăn mòn cao hơn, khu vực ẩm nhiều, ngoài trời, hóa chất nhẹ hoặc hệ thống dùng mặt bích inox 316. Ưu điểm chính của bu lông inox 316 là khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304.
  • Bu lông thép mạ: Có chi phí thấp hơn bu lông inox, thường dùng trong môi trường khô, ít ăn mòn hoặc hệ thống không bắt buộc toàn bộ phụ kiện phải bằng inox. Tuy nhiên, với môi trường ẩm hoặc có hóa chất, bu lông thép mạ không bền bằng bu lông inox.

Sau khi chọn vật liệu, cần kiểm tra thêm cấp bền bu lông nếu hệ thống có áp lực cao, rung động lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật chặt chẽ. Cấp bền không nói về vật liệu inox 304 hay inox 316, mà nói về khả năng chịu lực của bu lông trong quá trình siết và vận hành. Vì vậy, trong các hệ thống áp lực cao, không chỉ chọn đúng vật liệu mà còn phải chọn đúng cấp bền phù hợp với thiết kế.

5.2. Chọn số lượng, đường kính và chiều dài bu lông

Số lượng bu lông cần phải được tính toán và lựa chọn số lượng theo đúng số lỗ bu lông trên mặt bích. Mặt bích 4 lỗ dùng 4 bộ bu lông, mặt bích 8 lỗ dùng 8 bộ bu lông, mặt bích 12 lỗ dùng 12 bộ bu lông.

Đường kính bu lông thường chọn nhỏ hơn khoảng 2 – 3 mm so với đường kính lỗ bu lông trên mặt bích. Ví dụ lỗ bu lông Ø18 mm thì có thể chọn bu lông M16, lỗ Ø23 mm thì có thể chọn bu lông M20.

Chiều dài bu lông nên được tính theo công thức sau: L ≈ (độ dày bích × 2) + độ dày gioăng + độ dày long đền + độ dày đai ốc + Δ. Trong đó, Δ là phần ren nhô an toàn sau khi siết, thường nên lớn hơn hoặc bằng 1 – 3 bước ren.

6. Lưu ý khi lựa chọn mặt bích inox

Mặt bích inox có nhiều loại tiêu chuẩn và kiểu dáng khác nhau, vì vậy cần xác định kỹ các thông số kỹ thuật yêu cầu để lựa chọn được loại phù hợp với hệ thống.

  • Xác định đúng kích thước đường ống: Mặt bích phải phù hợp với kích thước của đường ống thì mới có thể lắp đặt và vận hành. Kích thước thường sẽ được xác định theo đường kính danh nghĩa DN.
  • Chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích: Các tiêu chuẩn mặt bích inox BS, JIS hay ANSI đều có thiết kế kích thước khác nhau, do đó cần chọn đúng loại, đúng cấp áp lực thì chúng mới có thể ghép lại được với nhau.
  • Chọn đúng vật liệu inox: Mặt bích inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thông dụng như nước, khí, dầu, hơi nhẹ và môi trường ăn mòn nhẹ. Mặt bích inox 316 phù hợp hơn với môi trường có hóa chất, độ ẩm cao, nước mặn hoặc các hệ thống cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
  • Chọn đúng kiểu mặt bích: Mặt bích rỗng dùng cho vị trí có dòng chảy đi qua, còn mặt bích mù dùng để bịt kín đầu ống hoặc đầu chờ. Với mặt bích rỗng, cần chọn đúng kiểu SO, WN, SW, TF hoặc LJ theo cách lắp đặt thực tế của hệ thống.
  • Kiểm tra áp lực làm việc: Cấp áp của mặt bích cần phù hợp với áp lực vận hành của đường ống. Nên chọn mặt bích có cấp áp lớn hơn áp thông thường để đảm bảo an toàn khi áp suất tăng đột ngột.

Một điểm đáng chú ý là những mặt bích nào có cùng kích thước đường kính tâm lỗ bu lông (PCD) bằng nhau thì có thể kết nối được với nhau.

7. Mua mặt bích inox ở đâu?

Mặt bích inox là phụ kiện có nhiều tiêu chuẩn và kích thước khác nhau, vì vậy khách hàng nên chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật tư đường ống inox công nghiệp. Một đơn vị cung cấp đúng chuyên môn sẽ giúp khách hàng chọn đúng DN, đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu, đúng áp lực và đúng kiểu mặt bích theo hệ thống đang sử dụng.

Mặt bích inox - Inox Thanh Phong
Mặt bích inox - Inox Thanh Phong

Inox Thanh Phong là đơn vị cung cấp mặt bích inox và vật tư đường ống inox công nghiệp, phục vụ nhu cầu lắp đặt, thay thế, bảo trì và thi công dự án. Khách hàng có thể đặt mua nhiều dòng mặt bích inox khác nhau theo vật liệu, tiêu chuẩn, kích thước và kiểu dáng thực tế.

Ưu điểm khi mua mặt bích inox tại Inox Thanh Phong:

  • Đa dạng vật liệu: Cung cấp mặt bích inox 304, mặt bích inox 316 và các dòng vật liệu phù hợp với nhiều môi trường sử dụng khác nhau.
  • Đa dạng tiêu chuẩn: Có các nhóm mặt bích theo tiêu chuẩn BS, JIS, ANSI, DIN, đáp ứng nhiều hệ thống đường ống, van, bơm và thiết bị công nghiệp.
  • Đa dạng kiểu dáng: Cung cấp mặt bích rỗng, mặt bích mù, mặt bích cổ xoay, mặt bích ren theo nhu cầu.
  • Tư vấn đúng thông số: Hỗ trợ khách hàng chọn theo DN, tiêu chuẩn, áp lực, vật liệu, kiểu mặt bích, số lỗ bu lông và môi trường sử dụng thực tế.
  • Hỗ trợ chứng từ rõ ràng: Hàng hóa có nguồn gốc minh bạch, hỗ trợ CO-CQ và VAT theo đơn hàng, phù hợp với công trình, nhà máy và dự án cần hồ sơ nghiệm thu.
  • Báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc: Inox Thanh Phong hỗ trợ báo giá theo đúng thông số khách hàng cung cấp và giao hàng tại Hà Nội cũng như các tỉnh thành trên toàn quốc.

Liên hệ trực tiếp với Inox Thanh Phong theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá nhanh chóng mặt bích inox:

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích inox

Mặt bích inox dùng để làm gì?
Mặt bích inox dùng để kết nối đường ống với đường ống, van, máy bơm, bồn chứa hoặc thiết bị công nghiệp. Ngoài ra, mặt bích mù còn dùng để bịt kín đầu ống hoặc đầu chờ trong hệ thống.

Mặt bích inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào?
Mặt bích inox 304 phù hợp với môi trường thông dụng như nước, khí, dầu, hơi nhẹ và hóa chất ăn mòn nhẹ. Mặt bích inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hơn với môi trường ẩm, hóa chất hoặc nước mặn.

Mặt bích rỗng và mặt bích mù khác nhau ở điểm nào?
Mặt bích rỗng có lỗ tâm để lưu chất đi qua, dùng cho vị trí kết nối đường ống, van hoặc thiết bị. Mặt bích mù không có lỗ tâm, dùng để bịt kín đầu ống, đầu chờ hoặc vị trí cần đóng kín hệ thống.

Mặt bích RF và FF khác nhau thế nào?
Mặt bích RF có phần bề mặt làm kín nhô cao để tập trung lực ép lên gioăng. Mặt bích FF có bề mặt phẳng toàn phần, lực ép phân bố trên diện tích tiếp xúc rộng hơn.

Khi mua mặt bích inox cần cung cấp thông tin gì?
Khi mua mặt bích inox tại Inox Thanh Phong, các bạn chỉ cần cung cấp cho chúng tôi kích thước ống cần lắp bích, cấp áp lực yêu cầu và tiêu chuẩn yêu cầu nếu có. Nếu mua mặt bích để thay thế hoặc lắp đặt với mặt bích có sẵn mà không rõ kích thước hãy cung cấp cho chúng tôi số đo đường kính tâm lỗ bu lông và độ dày của mặt bích chờ tương ứng.

Nên dùng bu lông inox hay bu lông thép mạ cho mặt bích inox?
Inox Thanh Phong khuyến khích sử dụng bu lông inox 304 để đảm bảo khả năng làm việc lâu dài.