1. Van bi 3PC ren tay gạt inox là gì?
Van bi 3PC ren tay gạt inox là dòng van đóng mở lưu chất được thiết kế với thân van chia thành 3 phần, hai đầu kết nối với đường ống bằng ren và phần thân giữa được cố định bằng hệ thống bulông. Van sử dụng tay gạt để vận hành trực tiếp, chỉ cần xoay tay gạt 90° là có thể chuyển nhanh giữa trạng thái đóng và mở.
Điểm đáng chú ý của dòng van này nằm ở kết cấu 3PC – Three Piece. Phần thân giữa chứa bi van và bộ phận làm kín có thể tháo rời khỏi hai đầu nối, nhờ đó việc kiểm tra bên trong, vệ sinh hoặc thay thế gioăng thuận tiện hơn so với nhiều dòng van bi có kết cấu liền khối. Đây cũng là lý do van bi 3PC thường được lựa chọn cho những hệ thống cần sử dụng lâu dài và có yêu cầu bảo trì định kỳ.
Kiểu kết nối ren giúp van lắp trực tiếp vào đường ống mà không cần thực hiện công đoạn hàn. Khi cần sửa chữa hoặc thay van, người sử dụng cũng có thể tháo lắp tương đối thuận tiện, đặc biệt trên các tuyến ống có kích thước nhỏ và vừa.
Van bi 3PC ren tay gạt thường được sản xuất bằng inox 304 hoặc inox 316, kết hợp với gioăng làm kín PTFE. Với khả năng đóng mở nhanh, độ kín tốt, chống ăn mòn và thuận tiện trong bảo trì, sản phẩm được sử dụng trên nhiều hệ thống dẫn nước, khí nén, dầu, hơi, hóa chất và các loại lưu chất công nghiệp phù hợp.

2. Thiết kế 3 mảnh của van bi 3PC có gì đặc biệt?
Điểm tạo nên sự khác biệt của van bi 3PC ren tay gạt inox nằm ngay ở kết cấu thân van. Thay vì sử dụng thân liền hoặc chỉ ghép từ hai phần như van bi 1PC và van bi 2PC, van 3PC được chia thành một thân giữa và hai đầu nối ren độc lập, sau đó liên kết thành một cụm hoàn chỉnh bằng hệ thống bulông và đai ốc.
Trong đó, phần thân giữa là bộ phận trung tâm, bên trong bố trí bi van, gioăng/seat PTFE, trục và các chi tiết làm kín. Hai phần còn lại nằm ở hai phía, vừa tạo bề mặt liên kết với thân giữa vừa đảm nhiệm kết nối ren với đường ống. Hệ bulông chạy qua các phần thân có nhiệm vụ giữ toàn bộ cụm van chắc chắn và duy trì lực ép cần thiết tại các vị trí ghép.
Thiết kế 3 mảnh mang lại một số đặc điểm đáng chú ý:
- Thân giữa được tách biệt với hai đầu nối: Khi cần kiểm tra bên trong, phần trung tâm của van có thể được tháo ra mà hai đầu nối ren vẫn có thể giữ trên đường ống nếu điều kiện lắp đặt cho phép.
- Dễ tiếp cận các chi tiết bên trong: Sau khi tháo thân giữa, bi van và gioăng/seat có thể được kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế thuận tiện hơn.
- Hệ bulông có thể tháo và lắp lại: Đây không chỉ là chi tiết giữ thân van mà còn tạo nên khả năng tháo rời đặc trưng của kết cấu 3PC.
- Các bộ phận được phân tách rõ ràng: Phần kết nối đường ống inox công nghiệp và phần chứa cơ cấu đóng mở không nằm chung trong một thân liền, nhờ đó việc xử lý từng cụm khi bảo trì trở nên thuận tiện hơn.
Chính cấu trúc này làm cho van bi 3PC khác biệt rõ với van bi 1PC và 2PC. Giá trị của thiết kế 3 mảnh không nằm ở việc “có nhiều chi tiết hơn”, mà ở khả năng tách riêng cụm thân trung tâm để tiếp cận trực tiếp các bộ phận làm việc bên trong. Đây cũng là nền tảng giúp van 3PC có lợi thế lớn về khả năng tháo lắp và bảo trì trong quá trình sử dụng.

3. Cấu tạo của van bi 3PC nối ren tay gạt
Van bi 3PC nối ren tay gạt có kết cấu tương đối gọn nhưng được chia thành nhiều bộ phận rõ ràng để thuận tiện cho việc đóng mở, làm kín và tháo bảo trì. Điểm đặc trưng nhất của dòng van này là thân van gồm 3 mảnh, được liên kết với nhau bằng hệ bulông và đai ốc.
- Thân van: Gồm một phần thân giữa và hai đầu nối ren ở hai phía. Ba phần được ghép lại bằng bulông và đai ốc, tạo thành kết cấu 3PC đặc trưng. Phần thân giữa là nơi bố trí bi van, seat và các chi tiết làm kín.
- Bi van: Có dạng hình cầu, bên trong được khoét một lỗ xuyên tâm. Khi lỗ của bi nằm cùng hướng với đường ống, lưu chất có thể đi qua; khi bi xoay 90°, phần đặc của bi chặn dòng lưu chất và đóng van.
- Trục van: Là bộ phận nối giữa tay gạt và bi van, có nhiệm vụ truyền chuyển động xoay từ tay gạt xuống bi. Khi người vận hành xoay tay gạt, trục sẽ làm bi van quay theo góc tương ứng.
- Tay gạt: Được lắp phía trên trục van và dùng để điều khiển đóng mở thủ công. Tay gạt thường chỉ cần xoay 90° để chuyển van từ trạng thái mở hoàn toàn sang đóng hoàn toàn. Bên ngoài tay gạt có lớp bọc cao su hoặc nhựa giúp cầm chắc tay và hạn chế trơn trượt khi thao tác.
- Gioăng và seat làm kín: Thường được làm từ PTFE (Teflon), bố trí quanh bi van và tại các vị trí ghép thân. Bộ phận này có nhiệm vụ tạo độ kín, hạn chế rò rỉ lưu chất và đồng thời giảm ma sát khi bi van xoay.
- Bulông và đai ốc: Có nhiệm vụ liên kết chặt ba phần thân van thành một cụm hoàn chỉnh. Đây cũng là chi tiết giúp van 3PC thuận tiện hơn khi cần tháo phần thân giữa để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế các bộ phận làm kín bên trong.

4. Vật liệu thân van và các chi tiết liên kết của van bi 3PC
Một trong những điểm Inox Thanh Phong chú trọng khi cung cấp van bi 3PC ren tay gạt inox là sự đồng bộ vật liệu trên toàn bộ các chi tiết kim loại của van. Không chỉ riêng phần thân được sản xuất đúng mác inox, mà bi van, trục van, hai đầu nối ren, bulông và đai ốc liên kết cũng được sử dụng cùng cấp vật liệu tương ứng.
Cụ thể:
- Van bi 3PC inox 304: Thân van, hai đầu nối ren, bi van, trục van, bulông và đai ốc đều sử dụng inox 304.
- Van bi 3PC inox 316: Các chi tiết kim loại tương ứng đều sử dụng inox 316, đảm bảo tính đồng bộ cho toàn bộ cụm van.
- Gioăng/seat: Sử dụng PTFE (Teflon) do đây là bộ phận làm kín, cần khả năng kháng hóa chất và độ ma sát thấp khi bi van đóng mở.
Điểm quan trọng của sự đồng bộ này nằm ngay ở hệ bulông và đai ốc liên kết thân 3PC. Đây là những chi tiết giữ ba phần thân van thành một cụm hoàn chỉnh và cũng là bộ phận phải tháo ra khi cần bảo trì. Vì vậy, nếu thân van sử dụng inox 304 hoặc inox 316 nhưng bulông, đai ốc lại sử dụng vật liệu thấp hơn thì sau thời gian làm việc, các vị trí liên kết có thể bị gỉ, kẹt ren hoặc xuống cấp trước phần thân van.
Tại Inox Thanh Phong, các chi tiết kim loại của van được cung cấp đồng bộ theo đúng cấp vật liệu của từng phiên bản. Van inox 304 sử dụng hệ chi tiết inox 304; van inox 316 sử dụng hệ chi tiết inox 316. Điều này giúp tránh tình trạng một bộ van mang mác inox 304 hoặc 316 nhưng lại tồn tại những chi tiết liên kết có khả năng chống ăn mòn thấp hơn.
Sự đồng bộ vật liệu đặc biệt có giá trị đối với kết cấu 3PC bởi ưu điểm lớn của dòng van này chính là khả năng tháo ra để vệ sinh, thay gioăng/seat và bảo trì nhiều lần. Khi cả thân van lẫn bulông, đai ốc đều sử dụng cùng cấp inox, các vị trí liên kết giữ được khả năng chống gỉ tốt hơn, hạn chế kẹt ren và thuận tiện hơn khi cần tháo van sau một thời gian dài sử dụng.

5. Thông số kỹ thuật và kích thước van bi 3PC ren tay gạt inox
Van bi 3PC ren tay gạt inox được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với các hệ thống đường ống ren công nghiệp. Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định đúng kích thước danh nghĩa, vật liệu, áp suất và điều kiện làm việc để đảm bảo van phù hợp với hệ thống.
5.1. Thông số kỹ thuật của van bi 3PC ren tay gạt inox
- Vật liệu thân van: Inox 304 hoặc inox 316.
- Vật liệu làm kín: PTFE.
- Kích thước: DN15 – DN100.
- Kiểu kết nối: Nối ren.
- Kiểu vận hành: Tay gạt.
- Góc đóng mở: 90°.
- Kết cấu thân: 3PC – 3 mảnh liên kết bằng bulông.
- Áp suất làm việc tối đa: Có thể lên đến 40 bar tùy model và điều kiện sử dụng.
- Môi trường sử dụng: Nước, khí nén, dầu, hơi và các loại lưu chất phù hợp với vật liệu của van.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
Các thông số về áp suất và nhiệt độ cần được đối chiếu theo đúng model sử dụng. Đối với môi trường có nhiệt độ cao, cần xem xét đồng thời giới hạn làm việc của thân van và vật liệu làm kín bên trong.
5.2. Bảng kích thước van bi 3PC ren tay gạt inox

| Size | D (mm) | L (mm) | H (mm) | W (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1/2″ – DN15 | 21 | 60 | 50 | 104 |
| 3/4″ – DN20 | 27 | 70 | 60 | 113 |
| 1″ – DN25 | 34 | 80 | 65 | 128 |
| 1 1/4″ – DN32 | 42 | 93 | 79 | 156 |
| 1 1/2″ – DN40 | 48 | 103 | 83 | 156 |
| 2″ – DN50 | 60 | 125 | 99 | 194 |
| 2 1/2″ – DN65 | 76 | 158 | 128 | 246 |
| 3″ – DN80 | 89 | 179 | 133 | 246 |
| 4″ – DN100 | 114 | 223 | 175 | 317 |
Lưu ý: Kích thước trong bảng chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo từng model hoặc lô hàng. Khách hàng nên đối chiếu kích thước thực tế của sản phẩm trước khi đặt hàng, đặc biệt với những vị trí lắp đặt có không gian giới hạn.
6. Ưu điểm và hạn chế của van bi 3PC ren tay gạt inox
Van bi 3PC ren tay gạt inox được đánh giá cao nhờ kết cấu ba mảnh, khả năng tháo bảo trì và kiểu kết nối ren thuận tiện. So với nhiều dòng van bi có kết cấu đơn giản hơn, van 3PC phù hợp với những hệ thống cần sử dụng ổn định lâu dài và có nhu cầu kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.
6.1. Ưu điểm của van bi 3PC ren tay gạt inox
Những ưu điểm nổi bật của dòng van này chủ yếu đến từ kết cấu thân 3PC, vật liệu inox và cơ cấu đóng mở bằng bi, cụ thể:
- Dễ tháo lắp và bảo trì: Thân van gồm ba phần liên kết bằng bulông, cho phép tháo phần thân giữa để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế seat, gioăng và các chi tiết bên trong khi cần.
- Đóng mở nhanh: Tay gạt chỉ cần xoay một góc 90° để chuyển van từ trạng thái đóng hoàn toàn sang mở hoàn toàn hoặc ngược lại.
- Khả năng làm kín tốt: Bi van kết hợp với seat PTFE giúp hạn chế rò rỉ khi van ở trạng thái đóng.
- Khả năng chống ăn mòn cao: Van được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316, phù hợp với nhiều môi trường như nước, khí nén, dầu, hơi và một số loại hóa chất.
- Vật liệu các chi tiết được đồng bộ: Thân, bi, trục, bulông và đai ốc sử dụng cấp inox tương ứng với từng phiên bản van, giúp hạn chế tình trạng ăn mòn không đồng đều giữa các bộ phận.
- Lắp đặt thuận tiện: Hai đầu nối ren có thể kết nối trực tiếp với đường ống hoặc phụ kiện ren phù hợp mà không cần hàn.
- Thuận tiện khi sửa chữa: Khi seat hoặc gioăng bị hao mòn, người sử dụng có thể thay thế bộ phận cần thiết thay vì phải thay mới toàn bộ van.
- Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống: Van có nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng các tuyến ống công nghiệp sử dụng kết nối ren.
6.2. Hạn chế của van bi 3PC ren tay gạt inox
Bên cạnh các ưu điểm trên, van bi 3PC cũng có một số hạn chế cần cân nhắc trước khi lựa chọn, đặc biệt về chi phí, kết cấu nhiều chi tiết và phạm vi sử dụng của kết nối ren:
- Giá thành cao hơn van bi 1PC và 2PC: Kết cấu ba mảnh, nhiều chi tiết và khả năng tháo bảo trì khiến chi phí sản xuất và giá bán thường cao hơn các dòng van có thiết kế đơn giản.
- Có nhiều vị trí liên kết trên thân: Các phần thân được ghép bằng bulông và gioăng nên cần lắp đúng kỹ thuật để đảm bảo độ kín sau khi tháo bảo trì.
- Không phù hợp để điều tiết lưu lượng thường xuyên: Van bi tay gạt chủ yếu được thiết kế để đóng hoặc mở hoàn toàn. Việc giữ bi ở trạng thái mở một phần trong thời gian dài có thể làm tăng hao mòn tại bi và seat.

7. Khi van bi 3PC bị rò rỉ thì thường cần kiểm tra ở đâu?
Khi van bi 3PC ren tay gạt inox xuất hiện rò rỉ, không nên vội kết luận van đã hỏng hoàn toàn. Với kết cấu 3 mảnh, hiện tượng rò có thể xuất phát từ nhiều vị trí khác nhau như gioăng/seat, trục van, mặt ghép thân hoặc đầu nối ren. Xác định đúng vị trí rò rỉ sẽ giúp khoanh vùng nguyên nhân và xử lý chính xác hơn.
Các vị trí cần kiểm tra gồm:
- Rò qua bi van và gioăng/seat: Đây là trường hợp van đã đóng nhưng lưu chất vẫn đi qua. Nguyên nhân thường liên quan đến gioăng/seat bị mài mòn, biến dạng, bám cặn hoặc bề mặt bi bị trầy xước khiến bi không còn ép kín hoàn toàn vào seat.
- Rò tại trục van: Nếu lưu chất xuất hiện quanh vị trí trục ngay phía dưới tay gạt, cần kiểm tra bộ phận làm kín quanh trục. Sau thời gian đóng mở nhiều lần, chi tiết làm kín tại đây có thể bị mòn hoặc giảm lực ép, dẫn đến rò rỉ ra bên ngoài.
- Rò tại vị trí ghép giữa 3 phần thân: Đây là vị trí đặc trưng cần chú ý trên van 3PC. Nếu lưu chất rò ra tại đường ghép giữa thân giữa và hai đầu van, cần kiểm tra gioăng làm kín thân, vị trí lắp gioăng và độ siết của hệ bulông – đai ốc. Gioăng bị lệch, biến dạng hoặc lực siết không đều đều có thể làm giảm độ kín của cụm thân.
- Rò tại hai đầu nối ren: Nếu lưu chất xuất hiện tại vị trí van kết nối với đường ống, nguyên nhân thường nằm ở mối nối ren chứ chưa chắc do bản thân van. Cần kiểm tra đúng chuẩn ren, tình trạng ren và vật liệu làm kín ren đang sử dụng.
- Rò sau khi vừa tháo bảo trì: Trường hợp van trước đó hoạt động bình thường nhưng xuất hiện rò sau khi lắp lại thường cần kiểm tra lại vị trí gioăng/seat, các mặt tiếp xúc và lực siết bulông. Với van 3PC, các bulông nên được siết đều để phần thân giữa được ép cân bằng giữa hai đầu van.
Điểm thuận lợi của van bi 3PC là khi xác định rò rỉ xuất phát từ bi, gioăng/seat hoặc các chi tiết bên trong, phần thân giữa có thể được tháo ra để kiểm tra và thay thế bộ phận cần thiết. Trong nhiều trường hợp, người sử dụng không cần thay mới toàn bộ van, đây cũng là một trong những lợi thế rõ rệt của kết cấu 3PC về khả năng sửa chữa và bảo trì.
Lưu ý: Trước khi kiểm tra hoặc tháo van, hệ thống phải được cô lập hoàn toàn và xả hết áp suất, đặc biệt với đường ống hơi, khí nén, hóa chất hoặc lưu chất có nhiệt độ cao.

8. Inox Thanh Phong – Địa chỉ cung cấp van bi 3PC ren tay gạt inox
Nếu đang tìm mua van bi 3PC ren tay gạt inox cho hệ thống đường ống công nghiệp, Inox TK là đơn vị chuyên cung cấp các dòng van và phụ kiện inox với nhiều lựa chọn về kích thước, vật liệu và kiểu kết nối. Sản phẩm được cung cấp phục vụ từ nhu cầu thay thế, sửa chữa đường ống đến các đơn hàng số lượng lớn cho nhà máy và dự án.
Inox Thanh Phong cung cấp van bi 3PC nối ren bằng inox 304 và inox 316, đáp ứng nhiều môi trường sử dụng khác nhau như nước, khí nén, dầu, hơi và một số loại hóa chất phù hợp với vật liệu của van. Trước khi giao hàng, khách hàng có thể cung cấp size đường ống, vật liệu cần sử dụng, áp suất, nhiệt độ và loại lưu chất để được hỗ trợ lựa chọn đúng sản phẩm, tránh nhầm kích thước hoặc chuẩn kết nối.
Bên cạnh van bi 3PC, Inox Thanh Phong còn cung cấp đồng bộ nhiều loại van inox, phụ kiện ren, phụ kiện hàn, mặt bích và vật tư đường ống inox, thuận tiện cho khách hàng cần mua nhiều hạng mục trong cùng một hệ thống.
Sản phẩm được hỗ trợ hóa đơn VAT, CO-CQ theo lô hàng, tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng và giao hàng trên toàn quốc. Khách hàng có nhu cầu mua van bi 3PC ren tay gạt inox có thể gửi kích thước, vật liệu, số lượng và yêu cầu làm việc thực tế để Inox Thanh Phong kiểm tra hàng và báo giá phù hợp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
9. Câu hỏi thường gặp về van bi 3PC ren tay gạt inox
Van bi 3PC khác van bi 2PC ở điểm nào?
Điểm khác biệt chính nằm ở kết cấu thân van. Van bi 2PC được ghép từ hai phần thân, trong khi van bi 3PC gồm một thân giữa và hai đầu nối được liên kết với nhau bằng bulông. Nhờ thiết kế này, phần thân giữa của van 3PC có thể được tháo ra thuận tiện hơn để kiểm tra bi van, gioăng PTFE, trục hoặc vệ sinh bên trong. Van bi 2PC có kết cấu đơn giản và thường có giá thành thấp hơn, phù hợp với các hệ thống thông dụng. Van bi 3PC phù hợp hơn với những vị trí cần bảo trì định kỳ hoặc yêu cầu khả năng tháo lắp và sửa chữa thuận tiện.
Van bi 3PC có thể tháo ra để thay gioăng PTFE không?
Có. Đây cũng là một trong những ưu điểm quan trọng của kết cấu 3PC. Sau khi hệ thống đã được cô lập và xả hết áp suất, có thể tháo các bulông liên kết để lấy phần thân giữa của van ra kiểm tra. Tùy cấu tạo của từng model, người sử dụng có thể kiểm tra hoặc thay seat PTFE, gioăng làm kín, bi van và một số bộ phận bên trong mà không nhất thiết phải thay toàn bộ van. Khi thay thế cần sử dụng phụ kiện đúng kích thước và đúng thiết kế của nhà sản xuất để đảm bảo khả năng làm kín sau khi lắp lại.
Van bi 3PC inox 304 và inox 316 nên chọn loại nào?
Inox 304 phù hợp với phần lớn hệ thống nước, khí nén, dầu và các môi trường công nghiệp có mức ăn mòn không quá cao. Đây cũng là lựa chọn phổ biến khi cần cân bằng giữa khả năng chống gỉ và chi phí đầu tư. Inox 316 có bổ sung molypden nên khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa chloride và một số loại hóa chất tốt hơn inox 304. Vì vậy, với hệ thống hóa chất, môi trường có tính ăn mòn cao hoặc những vị trí yêu cầu độ bền vật liệu cao hơn, nên ưu tiên van bi 3PC inox 316. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào giá thành mà cần dựa vào loại lưu chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.
Van bi 3PC nối ren sử dụng loại ren nào?
Van bi 3PC trên thị trường có thể được sản xuất với nhiều chuẩn ren khác nhau như BSPP, BSPT hoặc NPT tùy từng model và nhà sản xuất. Vì các chuẩn ren có hình dạng, góc ren hoặc cơ chế làm kín khác nhau nên không nên mặc định rằng các loại ren có cùng kích thước danh nghĩa đều có thể lắp trực tiếp với nhau. Trước khi đặt hàng cần kiểm tra chuẩn ren của đường ống, phụ kiện hoặc thiết bị đang sử dụng. Đây là thông tin đặc biệt quan trọng khi van được lắp thay thế vào một hệ thống có sẵn.
Van bi 3PC có sử dụng cho hơi nóng được không?
Có thể, nhưng phải kiểm tra giới hạn nhiệt độ và áp suất của đúng model van trước khi sử dụng. Khả năng làm việc với hơi nóng không chỉ phụ thuộc vào thân inox mà còn phụ thuộc rất nhiều vào gioăng seat, gioăng trục và vật liệu làm kín bên trong van. PTFE có khả năng chịu nhiệt tương đối tốt, tuy nhiên áp suất cho phép của van thường giảm khi nhiệt độ tăng. Vì vậy không nên chỉ dựa vào áp suất danh nghĩa hoặc khả năng chịu nhiệt của inox để quyết định sử dụng van cho hệ thống hơi.
Van bi 3PC có dùng để điều tiết lưu lượng được không?
Van bi có thể tạo ra sự thay đổi lưu lượng khi xoay bi đến vị trí mở một phần, nhưng van bi tiêu chuẩn không phải lựa chọn tối ưu để điều tiết lưu lượng trong thời gian dài. Khi bi van chỉ mở một phần, dòng lưu chất tập trung qua tiết diện nhỏ có thể làm tăng vận tốc, gây xói mòn bi, seat hoặc tạo rung động tùy điều kiện hệ thống. Van bi 3PC tay gạt phù hợp nhất với chức năng đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn. Nếu hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng thường xuyên, nên lựa chọn loại van có đặc tính điều tiết phù hợp hơn.
Van bi 3PC ren chịu được áp suất bao nhiêu?
Áp suất làm việc của van phụ thuộc vào kích thước, vật liệu thân, thiết kế seat, nhiệt độ lưu chất và tiêu chuẩn của từng model. Vì vậy không nên áp dụng một mức áp suất chung cho tất cả các loại van bi 3PC nối ren. Đặc biệt, giá trị áp suất được công bố thường gắn với một điều kiện nhiệt độ nhất định. Khi nhiệt độ lưu chất tăng, khả năng chịu áp của van và vật liệu làm kín có thể giảm. Trước khi sử dụng cho hệ thống áp suất cao cần đối chiếu thông số kỹ thuật của đúng sản phẩm với áp suất và nhiệt độ vận hành thực tế.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.