1. Van bi BS PN10 inox tay gạt là gì?
Van bi BS PN10 inox tay gạt là dòng van bi công nghiệp được chế tạo chủ yếu từ inox 304 hoặc inox 316, sử dụng kết nối mặt bích theo BS – British Standard, tức hệ tiêu chuẩn của Anh, với cấp áp suất danh nghĩa PN10 và được vận hành thủ công bằng tay gạt. Hai đầu mặt bích của van được gia công theo các thông số kích thước tương ứng của tiêu chuẩn BS PN10 như đường kính ngoài, vòng tâm lỗ bulông, số lượng lỗ và đường kính lỗ theo từng DN, nhờ đó có thể kết nối đồng bộ với mặt bích cùng tiêu chuẩn trên hệ thống đường ống.
Về vật liệu, thân van và các chi tiết chính thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, kết hợp seat PTFE để tạo độ kín cho bộ phận bi bên trong. Tùy theo môi trường sử dụng, inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp thông thường, trong khi inox 316 được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
So với các dòng van bi nối ren, kiểu kết nối mặt bích thường được sử dụng nhiều hơn trên những tuyến ống công nghiệp có kích thước lớn hoặc yêu cầu liên kết ổn định trong thời gian dài. Đồng thời, kết nối mặt bích cũng thuận tiện hơn khi cần tháo toàn bộ van ra khỏi hệ thống để kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế mà không phải cắt đường ống.

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật của van bi BS PN10 inox tay gạt
Van bi BS PN10 inox tay gạt có kết cấu tương đối đơn giản nhưng chắc chắn, gồm các bộ phận chính như thân van, bi van, trục, seat làm kín, tay gạt và hai đầu mặt bích. Các chi tiết được lắp ghép đồng bộ để van có thể đóng mở nhanh, duy trì độ kín và kết nối ổn định với hệ thống đường ống.
2.1. Cấu tạo của van bi BS PN10 inox tay gạt
- Thân van: Là bộ phận bao ngoài và chứa toàn bộ cơ cấu đóng mở bên trong. Thân thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, giúp van có độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Bi van: Có dạng hình cầu, được khoét lỗ xuyên tâm để lưu chất đi qua. Bề mặt bi được gia công nhẵn nhằm giảm ma sát với seat và hỗ trợ khả năng làm kín khi van đóng.
- Trục van: Kết nối bi van với tay gạt, có nhiệm vụ truyền lực từ tay gạt xuống bi. Trục thường được làm bằng inox để đảm bảo độ cứng và hạn chế ăn mòn trong quá trình sử dụng.
- Seat làm kín: Được bố trí tại vị trí tiếp xúc với bi van, phổ biến sử dụng PTFE. Bộ phận này giúp giữ bi đúng vị trí, đồng thời tạo độ kín giữa bi và thân van khi van ở trạng thái đóng.
- Gioăng và bộ phận làm kín trục: Được bố trí quanh khu vực trục nhằm hạn chế lưu chất rò ra ngoài. Tùy thiết kế từng model, khu vực này có thể sử dụng gioăng, vòng đệm hoặc packing làm kín.
- Tay gạt: Được lắp phía trên trục để vận hành van thủ công. Tay gạt giúp người sử dụng đóng hoặc mở van nhanh bằng góc quay 90°, đồng thời dễ quan sát trạng thái của van trong quá trình vận hành.
- Hai đầu mặt bích BS PN10: Được tích hợp trực tiếp ở hai đầu thân van để kết nối với mặt bích trên đường ống bằng bulông, đai ốc và gioăng. Kích thước mặt bích thay đổi theo từng DN và được gia công theo hệ BS PN10.
2.2. Thông số kỹ thuật của van bi BS PN10 inox tay gạt
Van bi BS PN10 inox được sản xuất với nhiều kích thước và phương án điều khiển khác nhau, trong đó phiên bản tay gạt phù hợp với các vị trí cần đóng mở thủ công, thao tác nhanh và không sử dụng nguồn điện hoặc khí nén. Thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm như sau:
- Chất liệu: Inox 304 hoặc inox 316.
- Gioăng làm kín: Teflon (PTFE).
- Kích thước: DN15 – DN250.
- Size có sẵn: DN25 – DN150.
- Bộ điều khiển: Tay gạt, khí nén hoặc điện.
- Kiểu lắp đặt: Kết nối mặt bích BS.
- Áp lực chịu đựng: PN10.
- Nhiệt độ làm việc: -40°C – 120°C.
- Môi trường làm việc: Nước, hóa chất, xăng dầu, khí và các lưu chất tương thích với vật liệu van.
- Xuất xứ: Trung Quốc.

3. Đặc điểm của mặt bích BS PN10 trên van bi
Mặt bích BS PN10 trên van bi inox là kiểu kết nối mặt bích theo hệ tiêu chuẩn BS, với cấp áp suất danh nghĩa PN10. Kiểu kết nối này thường được sử dụng trên các tuyến ống có kích thước trung bình đến lớn, nơi cần mối nối chắc chắn, độ kín ổn định và khả năng tháo lắp thuận tiện khi bảo trì. Van được liên kết với đường ống thông qua mặt bích đối, gioăng và bulông – đai ốc, giúp mối nối duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành.
Trong đó:
- t: chiều dày mặt bích.
- D: đường kính ngoài của mặt bích.
- d: đường kính trong.
- C: đường kính vòng tâm lỗ bulông, hay còn gọi là PCD.
- h: đường kính lỗ bulông.
- Số lỗ: tổng số lỗ bulông bố trí trên mặt bích.
| DN | t (mm) | D (mm) | d (mm) | C – PCD (mm) | h (mm) | Số lỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 12 | 95 | 22 | 65 | 14 | 4 |
| DN20 | 12 | 105 | 27.6 | 75 | 14 | 4 |
| DN25 | 12 | 115 | 34.4 | 85 | 14 | 4 |
| DN32 | 13 | 140 | 43.1 | 100 | 18 | 4 |
| DN40 | 13 | 150 | 49 | 110 | 18 | 4 |
| DN50 | 14 | 165 | 61.1 | 125 | 18 | 4 |
| DN65 | 16 | 185 | 77.1 | 145 | 18 | 4 |
| DN80 | 16 | 200 | 90.3 | 160 | 18 | 8 |
| DN100 | 18 | 220 | 115.9 | 180 | 18 | 8 |
| DN125 | 18 | 250 | 141.6 | 210 | 18 | 8 |
| DN150 | 20 | 285 | 170.5 | 240 | 22 | 8 |
| DN200 | 22 | 340 | 221.8 | 295 | 22 | 8 |
| DN250 | 22 | 395 | 276.2 | 355 | 26 | 12 |
| DN300 | 24 | 445 | 327.6 | 410 | 26 | 12 |
| DN350 | 28 | 505 | 372.2 | 470 | 26 | 16 |
| DN400 | 32 | 565 | 423.7 | 525 | 30 | 16 |
| DN500 | 38 | 670 | 513.6 | 650 | 32 | 20 |
| DN600 | 42 | 780 | 613 | 770 | 36 | 20 |
Lưu ý: Các thông số D, C, h và số lượng lỗ bulông thay đổi theo từng DN và là những kích thước quan trọng khi đối chiếu mặt bích của van với mặt bích trên đường ống. Vì vậy, khi lựa chọn van bi BS PN10, ngoài DN cần kiểm tra đúng bộ kích thước mặt bích tương ứng để đảm bảo khả năng kết nối.
4. Ưu điểm và hạn chế của van bi BS PN10 inox tay gạt
Van bi BS PN10 inox tay gạt được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp nhờ khả năng đóng mở nhanh, kết nối mặt bích chắc chắn và độ bền tốt của vật liệu inox. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế rõ ràng, dòng van này cũng có một số hạn chế cần cân nhắc trước khi lựa chọn.
4.1. Ưu điểm của van bi BS PN10 inox tay gạt
- Đóng mở nhanh chỉ với góc quay 90°: Cơ cấu tay gạt tác động trực tiếp lên trục và bi van, giúp người vận hành chuyển nhanh giữa trạng thái đóng và mở mà không cần quay nhiều vòng như van cổng hoặc van cầu.
- Kết nối mặt bích chắc chắn: Hai đầu van sử dụng mặt bích BS PN10 và được liên kết với đường ống bằng gioăng, bulông và đai ốc. Kiểu kết nối này phù hợp với các tuyến ống công nghiệp cần độ ổn định cao và thuận tiện hơn khi cần tháo toàn bộ van để bảo trì hoặc thay thế.
- Khả năng làm kín tốt: Bi van kết hợp với seat PTFE tạo bề mặt tiếp xúc kín khi van ở trạng thái đóng. Nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật và vật liệu làm kín phù hợp, van có thể hạn chế rò rỉ tốt trong phạm vi áp suất và nhiệt độ cho phép.
- Đường dòng thông thoáng khi mở hoàn toàn: Khi van mở hết, lỗ xuyên trên bi nằm gần trùng với hướng dòng chảy nên lưu chất đi qua tương đối thuận lợi, giúp giảm tổn thất áp suất so với những loại van có bộ phận cản dòng nằm thường xuyên trong tiết diện đường ống.
- Vật liệu inox có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt: Các phiên bản inox 304 và inox 316 phù hợp với nhiều môi trường nước, khí, dầu và lưu chất công nghiệp. Inox 316 có lợi thế hơn khi làm việc trong những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
- Không phụ thuộc nguồn điện hoặc khí nén: Tay gạt được vận hành hoàn toàn bằng lực thủ công nên van vẫn có thể đóng mở khi hệ thống không có điện hoặc nguồn khí điều khiển.
- Dễ nhận biết trạng thái đóng mở: Vị trí tay gạt giúp người vận hành quan sát nhanh tình trạng của van. Thông thường, tay gạt song song với đường ống tương ứng van mở và vuông góc với đường ống tương ứng van đóng.
4.2. Hạn chế của van bi BS PN10 inox tay gạt
- Không phù hợp để điều tiết lưu lượng liên tục: Van bi tay gạt được thiết kế chủ yếu cho chức năng đóng hoặc mở hoàn toàn. Nếu thường xuyên giữ bi ở vị trí mở một phần, dòng lưu chất có thể tác động tập trung lên bi và seat, làm tăng mức độ mài mòn sau thời gian sử dụng.
- Kích thước và trọng lượng lớn hơn van nối ren: Do sử dụng hai mặt bích ở hai đầu, van có kết cấu cồng kềnh và nặng hơn các dòng van bi ren cùng kích thước danh nghĩa, đặc biệt khi DN tăng lên.
- Cần không gian để thao tác tay gạt: Tay gạt thường có chiều dài tương đối lớn. Với các vị trí đường ống đặt sát tường, sát thiết bị hoặc trong khu vực chật hẹp, cần kiểm tra trước khoảng không cần thiết để tay gạt có thể xoay đủ 90°.
- Chi phí tăng nhanh theo kích thước: Khi DN lớn hơn, lượng inox sử dụng cho thân van, bi và mặt bích tăng đáng kể, khiến giá thành của van bi mặt bích tăng nhanh hơn so với một số dòng van khác như van bướm.
- Phải đồng bộ chính xác tiêu chuẩn mặt bích: Không chỉ cần đúng DN, mặt bích của van còn phải phù hợp với PCD, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulông của mặt bích trên đường ống. Nếu sử dụng sai tiêu chuẩn hoặc sai cấp mặt bích, việc lắp đặt có thể không thực hiện được trực tiếp.
- Điều kiện làm việc bị giới hạn bởi vật liệu làm kín: Dù thân inox có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, giới hạn vận hành thực tế của van còn phụ thuộc nhiều vào seat PTFE, gioăng trục và các chi tiết làm kín khác. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào vật liệu thân van hoặc thông số PN10 để xác định khả năng sử dụng.

5. Ứng dụng của van bi BS PN10 inox tay gạt
Van bi BS PN10 inox tay gạt được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp nhờ khả năng đóng mở nhanh, kết nối mặt bích chắc chắn và vật liệu inox có độ bền cao. Dòng van này phù hợp nhất với các vị trí cần đóng hoặc ngắt hoàn toàn lưu chất, đặc biệt trên những tuyến ống đã sử dụng sẵn mặt bích theo tiêu chuẩn BS PN10.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống cấp nước và tuần hoàn nước: Van thường được lắp trên các tuyến nước sạch, nước kỹ thuật, nước làm mát hoặc hệ thống tuần hoàn trong nhà máy. Kết nối mặt bích giúp mối nối ổn định và thuận tiện khi cần tháo van để kiểm tra hoặc bảo trì.
- Hệ thống xử lý nước: Van bi BS PN10 inox có thể được sử dụng tại các tuyến cấp nước, xả nước, đường ống qua bơm hoặc các nhánh phân phối trong hệ thống xử lý nước. Vật liệu inox giúp van phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước và độ ẩm.
- Đường ống khí nén và khí kỹ thuật: Cơ cấu tay gạt xoay 90° cho phép đóng mở nhanh, phù hợp với các vị trí cần cô lập từng nhánh đường ống hoặc thiết bị. Khi sử dụng cần kiểm tra áp suất làm việc thực tế của hệ thống so với thông số của van.
- Hệ thống dầu và chất lỏng công nghiệp: Van có thể được lắp trên các tuyến dầu, chất bôi trơn và nhiều loại chất lỏng công nghiệp khác khi vật liệu inox, seat PTFE và gioăng làm kín tương thích với lưu chất.
- Đường ống kết nối máy bơm và thiết bị: Van thường được bố trí trước hoặc sau máy bơm, bồn chứa, bộ lọc và các thiết bị xử lý để chủ động khóa dòng chảy khi cần bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
- Hệ thống hóa chất: Các phiên bản inox 304 hoặc inox 316 có thể được sử dụng với một số loại hóa chất phù hợp. Trong đó inox 316 thường được cân nhắc khi môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn. Tuy nhiên, cần kiểm tra đồng thời khả năng tương thích của seat PTFE, gioăng trục và gioăng mặt bích với từng loại hóa chất cụ thể.
- Nhà máy và dây chuyền sản xuất công nghiệp: Van bi BS PN10 inox tay gạt được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống tại nhà máy cơ khí, chế biến, sản xuất vật liệu, xử lý nước và các dây chuyền công nghiệp cần thao tác đóng mở thủ công.
- Các tuyến ống có kích thước trung bình và lớn: So với van bi nối ren, kiểu kết nối mặt bích phù hợp hơn với những đường ống có DN lớn hơn hoặc yêu cầu mối nối chắc chắn và ổn định trong thời gian dài.

6. Hướng dẫn lắp đặt và lưu ý khi sử dụng van bi BS PN10 inox
Van bi BS PN10 inox tay gạt được liên kết với đường ống bằng mặt bích, gioăng và hệ bulông – đai ốc. Để van làm việc ổn định, quá trình lắp đặt cần đảm bảo đúng tiêu chuẩn mặt bích, đúng tâm đường ống và lực siết được phân bố đều, tránh để thân van phải chịu lực kéo hoặc lực lệch từ hệ thống đường ống.
6.1. Hướng dẫn lắp đặt van bi BS PN10 inox
Trước khi lắp, cần xác nhận lại DN, tiêu chuẩn BS PN10 và kích thước kết nối thực tế của van với mặt bích trên đường ống. Các thông số như PCD, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulông phải tương ứng để hai mặt bích có thể ghép đúng vị trí.
- Kiểm tra tình trạng van: Quan sát thân van, bề mặt mặt bích, tay gạt và các chi tiết bên ngoài; đồng thời thử đóng mở van để chắc chắn cơ cấu bi hoạt động bình thường trước khi đưa lên đường ống.
- Làm sạch vị trí kết nối: Bề mặt hai mặt bích cần được vệ sinh sạch bụi, dầu, ba via hoặc cặn bẩn. Đường ống cũng nên được làm sạch để tránh dị vật đi vào và làm xước bi hoặc seat sau khi vận hành.
- Căn chỉnh hai mặt bích: Mặt bích trên đường ống phải tương đối song song và đồng tâm với mặt bích của van. Không nên sử dụng lực siết bulông để kéo một tuyến ống đang lệch về đúng vị trí vì lực này có thể truyền trực tiếp lên thân van.
- Đặt gioăng làm kín: Gioăng được đặt chính giữa hai mặt bích, không để lệch hoặc lấn sâu vào tiết diện dòng chảy. Vật liệu gioăng cần phù hợp với nhiệt độ, áp suất và loại lưu chất của hệ thống.
- Lắp bulông và siết đối xứng: Đưa đầy đủ bulông qua các lỗ, sau đó siết dần theo thứ tự chéo đối xứng thay vì siết chặt từng bulông một. Cách này giúp lực ép phân bố đều trên gioăng và hạn chế tình trạng mặt bích bị nghiêng.
- Kiểm tra không gian vận hành tay gạt: Sau khi cố định van, tay gạt phải có đủ khoảng trống để xoay hết hành trình 90°, không bị vướng đường ống, tường hoặc thiết bị xung quanh.
- Thử vận hành và kiểm tra độ kín: Đóng mở van một vài lần, sau đó tăng áp hệ thống từ từ để kiểm tra các vị trí mặt bích, trục và thân van. Chỉ đưa hệ thống vào vận hành chính thức khi không còn hiện tượng rò rỉ bất thường.
6.2. Lưu ý khi sử dụng van bi BS PN10 inox tay gạt
Trong quá trình vận hành, van bi tay gạt nên được sử dụng chủ yếu để đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn dòng chảy. Không nên giữ van ở trạng thái mở một phần trong thời gian dài để thay cho van điều tiết, bởi dòng lưu chất có thể tác động tập trung lên một khu vực của bi và seat, làm tăng tốc độ mài mòn.
Khi đóng hoặc mở van, chỉ nên tác động lực vừa đủ lên tay gạt. Nếu tay van trở nên nặng hoặc bị kẹt bất thường, không nên sử dụng ống nối dài để tăng lực cưỡng bức. Cần kiểm tra nguyên nhân như cặn bẩn, dị vật, seat bị biến dạng hoặc cơ cấu trục gặp vấn đề trước khi tiếp tục vận hành.
- Không vận hành vượt điều kiện thiết kế: Áp suất và nhiệt độ làm việc phải nằm trong giới hạn của đúng model van, đặc biệt khi hệ thống có nhiệt độ cao.
- Kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu: Với hóa chất hoặc lưu chất có tính ăn mòn, cần xem xét đồng thời thân inox 304/316, seat PTFE, gioăng trục và gioăng mặt bích.
- Theo dõi vị trí mặt bích: Nếu xuất hiện dấu hiệu rò rỉ tại mối nối, cần kiểm tra gioăng, tình trạng bề mặt bích và lực siết bulông thay vì chỉ tiếp tục siết mạnh một phía.
- Kiểm tra trục và tay gạt: Tay gạt lỏng, trục rò lưu chất hoặc hành trình đóng mở không còn đúng vị trí đều là dấu hiệu cần kiểm tra van.
- Bảo dưỡng theo điều kiện vận hành: Hệ thống có tần suất đóng mở cao, nhiệt độ lớn hoặc môi trường ăn mòn nên được kiểm tra thường xuyên hơn so với đường ống vận hành ổn định.
Đặc biệt, khi van được lắp ở vị trí chịu tải trọng từ đường ống hoặc gần thiết bị có rung động, nên có biện pháp đỡ và cố định tuyến ống phù hợp. Không nên để toàn bộ trọng lượng hoặc lực lệch của đường ống truyền lên hai đầu mặt bích của van, vì về lâu dài có thể ảnh hưởng đến độ kín và tuổi thọ của mối nối.

7. Mua van bi BS PN10 inox tay gạt ở đâu?
Inox Thanh Phong là đơn vị chuyên cung cấp van inox, ống inox và phụ kiện đường ống công nghiệp cho nhà máy, đơn vị thi công và doanh nghiệp sản xuất trên toàn quốc. Trong quá trình hoạt động, chúng tôi đã nhiều lần cung cấp vật tư cho các đơn vị như Hateco, SABECO, INTECH, Dược Hoa Linh cùng nhiều doanh nghiệp và nhà thầu khác.
Đối với van bi BS PN10 inox tay gạt, Inox Thanh Phong cung cấp các phiên bản inox 304, inox 316 với nhiều kích thước khác nhau, phù hợp cho các hệ thống sử dụng kết nối mặt bích BS PN10. Khi đặt hàng, khách hàng có thể đối chiếu trực tiếp các thông tin như DN, vật liệu thân van, kích thước mặt bích, vòng tâm lỗ bulông, số lượng lỗ, seat làm kín, áp suất và nhiệt độ làm việc trước khi lựa chọn.
Một lợi thế khi mua van tại Inox Thanh Phong là khả năng cung cấp đồng bộ vật tư cho toàn bộ vị trí kết nối. Ngoài van bi BS PN10, khách hàng có thể đặt cùng mặt bích inox, gioăng, bulông – đai ốc, ống inox, cút, tê, côn thu và các phụ kiện liên quan. Việc đồng bộ ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng sai DN, sai tiêu chuẩn mặt bích hoặc không khớp vòng tâm lỗ khi đưa vật tư ra công trình.
Inox Thanh Phong phục vụ cả nhu cầu mua lẻ, mua số lượng lớn và đơn hàng theo dự án, đồng thời hỗ trợ hóa đơn VAT, CO-CQ theo từng lô hàng và giao hàng trên toàn quốc. Khách hàng có nhu cầu mua van bi BS PN10 inox tay gạt có thể gửi kích thước, vật liệu, số lượng cùng điều kiện làm việc của hệ thống để được kiểm tra hàng và báo giá theo đúng quy cách.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
8. Câu hỏi thường gặp về van bi BS PN10 inox tay gạt
Van bi BS PN10 chịu được áp suất bao nhiêu?
PN10 là cấp áp suất danh nghĩa của hệ mặt bích, tương ứng khoảng 10 bar trong điều kiện tham chiếu. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng van luôn có thể làm việc ở 10 bar trong mọi điều kiện. Áp suất cho phép thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, vật liệu thân van, seat, gioăng và thiết kế cụ thể của nhà sản xuất. Vì vậy, khi sử dụng ở nhiệt độ cao hoặc môi chất đặc biệt, cần kiểm tra thông số kỹ thuật của đúng model van.
Van bi BS PN10 có lắp được với mặt bích BS PN16 không?
Không nên mặc định hai loại có thể lắp trực tiếp với nhau chỉ vì cùng DN. Mặt bích PN10 và PN16 có thể khác về đường kính ngoài, vòng tâm lỗ bulông, số lượng lỗ, đường kính lỗ hoặc chiều dày tùy kích thước. Trước khi lắp, cần đối chiếu đầy đủ kích thước của hai mặt bích. Nếu PCD, số lỗ và đường kính lỗ không trùng nhau thì không thể ghép nối trực tiếp theo đúng thiết kế.
Van bi BS PN10 inox 304 có sử dụng cho hóa chất được không?
Có thể sử dụng trong một số môi trường hóa chất, nhưng không thể kết luận chỉ dựa vào vật liệu inox 304. Khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất và thời gian tiếp xúc. Ngoài thân inox, cần kiểm tra cả seat PTFE, gioăng trục và các vật liệu làm kín khác. Với những môi trường có tính ăn mòn cao hơn, inox 316 thường được cân nhắc, nhưng vẫn phải đánh giá khả năng tương thích với hóa chất cụ thể.
Van bi BS PN10 có dùng cho hơi nóng được không?
Việc sử dụng cho hơi nóng phụ thuộc vào nhiệt độ, áp suất của hơi và giới hạn chịu nhiệt của seat, gioăng làm kín. Thân inox có thể chịu được nhiệt độ tương đối cao, nhưng bộ phận làm kín thường là yếu tố giới hạn điều kiện vận hành của van. Do đó, không nên lựa chọn van chỉ dựa vào thông số PN10. Với hệ thống hơi, cần kiểm tra đồng thời biểu đồ áp suất – nhiệt độ và vật liệu làm kín của đúng model sản phẩm.
Van bi BS PN10 tay gạt có dùng để điều tiết lưu lượng được không?
Van vẫn có thể làm thay đổi lưu lượng khi bi được giữ ở vị trí mở một phần, nhưng van bi tay gạt thông thường phù hợp nhất với chức năng đóng hoặc mở hoàn toàn. Nếu sử dụng lâu dài ở vị trí mở một phần, dòng lưu chất có thể tập trung với vận tốc cao tại một khu vực của bi và seat, làm tăng xói mòn và ảnh hưởng đến độ kín sau thời gian sử dụng. Với hệ thống cần điều tiết lưu lượng thường xuyên hoặc chính xác, nên sử dụng loại van có đặc tính điều tiết phù hợp hơn.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.