1. Cút clamp inox vi sinh là gì?
Cút clamp inox vi sinh là phụ kiện đường ống được sử dụng để kết nối hai đoạn ống theo góc 90°, giúp thay đổi hướng dòng chảy trong hệ thống. Hai đầu cút được thiết kế dạng mặt clamp, khi lắp đặt sẽ kết hợp với gioăng làm kín và cùm clamp để tạo thành một liên kết nhanh, có thể tháo rời khi cần.
So với cút hàn inox vi sinh, kiểu kết nối clamp giúp quá trình lắp đặt và tháo cút thuận tiện hơn do không phải hàn trực tiếp vào đường ống. Khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế phụ kiện, người vận hành chỉ cần tháo cùm clamp tại vị trí kết nối thay vì phải cắt bỏ mối hàn. Đây là một trong những điểm khác biệt chính giữa cút clamp inox vi sinh và cút hàn sử dụng trên các tuyến ống cố định.
Cút được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, bề mặt phía trong và phía ngoài đều được đánh bóng để phù hợp với đặc trưng của hệ thống đường ống vi sinh. Nhờ vật liệu inox có khả năng chống ăn mòn và chịu được các điều kiện làm việc khác nhau, sản phẩm được sử dụng trong nhiều hệ thống yêu cầu độ sạch cao như thực phẩm, đồ uống, bia rượu, dược phẩm và hóa chất.

2. Cấu tạo của cút clamp inox vi sinh
Cút clamp inox vi sinh có cấu tạo khá đơn giản, gồm phần thân cút được uốn cong theo góc 90° và hai đầu kết nối dạng clamp. Phần thân cút được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, có tiết diện tròn và bán kính cong phù hợp để chuyển hướng dòng lưu chất giữa hai đoạn đường ống vuông góc với nhau. Bề mặt phía trong và phía ngoài của cút được đánh bóng nhẵn, trong đó bề mặt tiếp xúc với lưu chất có thể đạt độ nhám khoảng Ra ≤ 0,8 µm, phù hợp với đặc trưng của các hệ thống đường ống inox vi sinh.
Hai đầu cút được gia công thành mặt ferrule clamp, dùng để ghép trực tiếp với đầu clamp của ống hoặc các phụ kiện vi sinh khác. Khi lắp đặt, gioăng làm kín được đặt giữa hai mặt ferrule, sau đó sử dụng cùm clamp để siết và cố định toàn bộ vị trí kết nối. Cấu tạo này tạo thành một liên kết kín nhưng vẫn có thể tháo rời khi cần vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế phụ kiện trong hệ thống.
3. Thông số kỹ thuật của cút clamp inox vi sinh
Cút clamp inox vi sinh được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với các tuyến ống vi sinh có đường kính tương ứng. Sản phẩm có dạng cong 90°, hai đầu kết nối clamp, thuận tiện khi lắp đồng bộ với ống, gioăng và cùm clamp trong hệ thống.
3.1. Thông số kỹ thuật cút clamp inox vi sinh
Các thông số cơ bản của sản phẩm gồm:
- Tên sản phẩm: Cút clamp inox vi sinh.
- Vật liệu: Inox 304, inox 316.
- Góc cút: 90°.
- Kiểu kết nối: Clamp – Clamp.
- Kích thước: Ø25, Ø32, Ø38, Ø51, Ø63, Ø76.
- Bề mặt: Đánh bóng trong và ngoài.
- Phụ kiện kết nối: Gioăng clamp, cùm clamp.
- Môi trường sử dụng: Nước, thực phẩm, đồ uống, hóa chất và các loại lưu chất phù hợp.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
3.2. Bảng kích thước cút clamp inox vi sinh
Cút clamp inox vi sinh được sản xuất với nhiều đường kính khác nhau để phù hợp với từng kích thước đường ống. Ngoài kích thước ống, người dùng có thể dựa vào các thông số A, T và D trên bản vẽ để kiểm tra kích thước đầu kết nối, độ dày thành cút và khả năng bố trí sản phẩm trong hệ thống.

Trong đó:
- Phi (Φ): Đường kính ngoài của phần ống cút.
- A: Đường kính trong tại vị trí đầu kết nối.
- T: Độ dày thành cút.
- D: Đường kính ngoài của mặt ferrule clamp.
| Phi (Φ) | A (mm) | T (mm) | D (mm) |
| 19 | 19 | 1.50 | 50.50 |
| 25 | 25 | 1.50 | 50.50 |
| 32 | 32 | 1.50 | 50.50 |
| 38 | 38 | 1.50 | 50.50 |
| 63 | 51 | 1.50 | 64 |
| 76 | 64 | 2.00 | 78 |
| 89 | 76 | 2.00 | 91 |
| 102 | 89 | 2.00 | 106 |
Lưu ý: Bảng kích thước trên chỉ mang tính chất tham khảo. Kích thước thực tế của cút clamp inox vi sinh có thể có sai số tùy theo từng lô hàng và nhà sản xuất. Khi cần số liệu chính xác để thiết kế hoặc lắp đặt đường ống, nên kiểm tra trực tiếp kích thước sản phẩm thực tế.
4. Cút clamp inox 304 và inox 316 khác nhau như thế nào?
Cút clamp inox 304 và inox 316 gần như giống nhau về hình dạng, kích thước và kiểu kết nối bằng cùm clamp. Sự khác biệt chính nằm ở thành phần hợp kim, từ đó tạo ra sự chênh lệch về khả năng chống ăn mòn, khả năng làm việc trong môi trường hóa chất và giá thành của sản phẩm.
| Tiêu chí | Cút clamp inox 304 | Cút clamp inox 316 |
| Thành phần chính | Cr khoảng 18%, Ni khoảng 8% | Cr khoảng 16–18%, Ni khoảng 10–14%, Mo khoảng 2–3% |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong các môi trường thông thường | Cao hơn nhờ có thêm Molypden |
| Môi trường clorua | Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 316 | Chống ăn mòn và ăn mòn rỗ tốt hơn |
| Axit, kiềm và hóa chất | Đáp ứng tốt với các môi trường có tính ăn mòn nhẹ | Phù hợp hơn với môi trường hóa chất và điều kiện ăn mòn cao |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Nước, sữa, bia, nước giải khát và thực phẩm thông thường | Dược phẩm, hóa chất, môi trường có clorua hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao |
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai loại nằm ở thành phần Molypden (Mo). Inox 304 chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken, tạo lớp màng thụ động Crom oxit trên bề mặt giúp vật liệu chống gỉ và chống ăn mòn tốt trong phần lớn môi trường sử dụng thông thường.
Trong khi đó, inox 316 ngoài Crom và Niken còn được bổ sung khoảng 2–3% Molypden. Thành phần này giúp tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, đặc biệt khi cút thường xuyên tiếp xúc với môi trường có clorua, hóa chất hoặc điều kiện ăn mòn cao.
Vì vậy, cút clamp inox 304 phù hợp với phần lớn hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa và nước sạch thông thường, đồng thời có lợi thế về giá thành. Cút clamp inox 316 nên được ưu tiên cho các hệ thống dược phẩm, hóa chất hoặc những môi trường có mức độ ăn mòn cao hơn, nơi yêu cầu độ bền vật liệu tốt hơn trong quá trình sử dụng.

5. So sánh cút clamp và cút hàn inox vi sinh
Cút clamp và cút hàn inox vi sinh đều được sử dụng để thay đổi hướng đường ống, nhưng khác nhau chủ yếu ở phương pháp kết nối. Cút hàn được liên kết cố định trực tiếp với đường ống, còn cút clamp sử dụng gioăng và cùm clamp nên có thể tháo rời khi cần. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lắp đặt, vệ sinh và bảo trì hệ thống.
| Tiêu chí | Cút hàn inox vi sinh | Cút clamp inox vi sinh |
| Kiểu kết nối | Hàn trực tiếp với đường ống | Kết nối bằng gioăng + cùm clamp |
| Độ kín | Cao và ổn định khi mối hàn đạt yêu cầu | Phụ thuộc vào gioăng và lực siết clamp |
| Tháo lắp | Liên kết cố định, muốn tháo phải xử lý mối hàn | Tháo lắp nhanh, dễ tách khỏi đường ống |
| Vệ sinh | Phù hợp với tuyến ống vệ sinh CIP/SIP cố định | Thuận tiện tháo vệ sinh và kiểm tra trực tiếp |
| Thi công | Cần hàn TIG và yêu cầu kỹ thuật hàn | Không cần hàn, quá trình lắp đặt đơn giản hơn |
| Bảo trì, thay thế | Khó hơn, thường phải cắt và hàn lại | Dễ thay thế, chỉ cần tháo bộ clamp |
| Phù hợp sử dụng | Tuyến ống cố định lâu dài | Vị trí thường xuyên tháo vệ sinh, bảo trì |
| Chi phí kết nối | Ít phụ kiện kết nối đi kèm hơn | Cao hơn do cần thêm gioăng và cùm clamp |
6. Cách lắp cút clamp inox vi sinh
Việc lắp cút clamp inox vi sinh khá đơn giản, chủ yếu cần đúng gioăng, đúng cùm và căn chuẩn hai mặt clamp. Nếu lắp lệch tâm hoặc gioăng bị xô khỏi vị trí thì dù siết cùm chặt, mối nối vẫn có thể bị rò rỉ khi chạy hệ thống.
- Bước 1: Kiểm tra đầu clamp trước khi lắp.
Lau sạch hai mặt ferrule của cút và đầu ống, đặc biệt là phần tiếp xúc với gioăng. Nếu mặt clamp bị móp, xước sâu hoặc còn cặn bẩn thì cần xử lý trước khi ghép nối. Gioăng và cùm cũng phải đúng size với cút đang sử dụng. - Bước 2: Đặt gioăng vào giữa hai mặt clamp.
Đặt gioăng vào đúng phần định vị của một đầu ferrule, sau đó đưa đầu còn lại áp sát vào. Hai mặt clamp phải nằm thẳng và cân với nhau, không để một bên cao một bên thấp hoặc kéo lệch đường ống để ép vào vị trí. - Bước 3: Lắp cùm và siết vừa đủ.
Khi hai đầu đã vào đúng tâm, đặt cùm clamp ôm quanh phần vành ferrule rồi siết tay vặn. Chỉ cần siết đến khi cùm giữ chắc mối nối và gioăng được ép đều, không cần cố siết quá chặt vì có thể làm gioăng bị ép lệch hoặc biến dạng. - Bước 4: Kiểm tra lại trước khi chạy hệ thống.
Quan sát quanh mối nối để chắc chắn gioăng không bị lòi ra ngoài, cùm nằm đúng rãnh và cút không bị kéo căng bởi đường ống hai bên. Sau đó cho hệ thống chạy thử, nếu thấy rò rỉ thì nên tháo ra kiểm tra lại vị trí gioăng và độ đồng tâm của hai mặt clamp thay vì tiếp tục siết mạnh hơn.
7. Ưu điểm và ứng dụng của cút clamp inox vi sinh
Cút clamp inox vi sinh vừa có ưu thế về khả năng tháo lắp, vệ sinh và bảo trì, vừa phù hợp với nhiều hệ thống đường ống yêu cầu độ sạch cao. Nhờ kết cấu nối clamp, vật liệu inox và bề mặt được đánh bóng, sản phẩm được sử dụng phổ biến tại các vị trí chuyển hướng 90° trong nhiều dây chuyền vi sinh.
7.1. Ưu điểm của cút clamp inox vi sinh
So với kiểu cút hàn cố định, cút clamp có lợi thế rõ rệt về tính linh hoạt trong quá trình lắp đặt và bảo trì. Bên cạnh đó, vật liệu inox và bề mặt hoàn thiện nhẵn cũng giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao. Một số ưu điểm nổi bật gồm:
- Tháo lắp nhanh, không cần hàn tại vị trí kết nối: Cút được liên kết với đường ống bằng gioăng và cùm clamp. Khi cần tháo ra chỉ cần mở cùm, không phải cắt hoặc xử lý lại mối hàn.
- Thuận tiện khi vệ sinh và bảo trì: Cút có thể được tháo riêng khỏi đường ống để kiểm tra bề mặt bên trong, thay gioăng hoặc vệ sinh tại các vị trí chuyển hướng.
- Bề mặt trong nhẵn: Bề mặt tiếp xúc với lưu chất được đánh bóng, có thể đạt độ nhám khoảng Ra ≤ 0,8 µm, giúp hạn chế bám cặn và thuận tiện hơn trong quá trình làm sạch hệ thống.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thông thường, trong khi inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa chất hoặc có clorua.
- Dễ thay thế khi cần: Nếu cút hoặc gioăng bị hư hỏng, có thể tháo riêng vị trí kết nối để thay mới mà không tác động nhiều đến các đoạn ống xung quanh.
- Nhiều kích thước thông dụng: Dải size từ Ø25 đến Ø76 giúp cút dễ lắp đồng bộ với nhiều kích thước đường ống và phụ kiện clamp đang sử dụng trong hệ thống.
7.2. Ứng dụng của cút clamp inox vi sinh
Nhờ khả năng chuyển hướng đường ống 90°, kết nối tháo lắp nhanh và bề mặt inox được xử lý nhẵn, cút clamp được sử dụng trong nhiều dây chuyền có yêu cầu về vệ sinh và khả năng bảo trì thuận tiện. Sản phẩm thường xuất hiện trong các hệ thống sau:
- Thực phẩm và sữa: Dùng trong các tuyến ống dẫn sữa, siro, dầu thực vật, nước sốt và các loại thực phẩm dạng lỏng.
- Bia, rượu và nước giải khát: Lắp tại các đoạn chuyển hướng của đường ống dẫn bia, nước giải khát, nước tinh khiết và các dung dịch công nghệ.
- Dược phẩm: Sử dụng trong những hệ thống yêu cầu bề mặt đường ống nhẵn và thuận tiện vệ sinh, đặc biệt với các tuyến cần tháo kiểm tra định kỳ.
- Hóa mỹ phẩm: Phù hợp với đường ống vận chuyển dầu gội, lotion, dung dịch, kem và các nguyên liệu dạng lỏng.
- Hệ thống hóa chất: Có thể sử dụng cút inox 316 trong những môi trường hóa chất phù hợp, đồng thời cần chọn gioăng tương thích với lưu chất thực tế.
- Hệ thống CIP: Dùng tại các vị trí chuyển hướng trong đường ống vệ sinh CIP, vừa có thể vận hành cùng hệ thống vừa thuận tiện tháo kiểm tra khi cần.

8. Cách chọn gioăng và cùm clamp phù hợp
Để mối nối của cút clamp inox vi sinh duy trì độ kín và làm việc ổn định, gioăng và cùm clamp cần được lựa chọn đồng bộ với kích thước đầu kết nối cũng như điều kiện vận hành của hệ thống. Trong đó, gioăng quyết định khả năng làm kín và khả năng tương thích với lưu chất, còn cùm clamp có nhiệm vụ ép hai mặt ferrule lại với nhau và giữ cố định toàn bộ mối nối.
8.1. Cách chọn gioăng clamp
Gioăng clamp được đặt trực tiếp giữa hai mặt ferrule của cút và đường ống. Vì tiếp xúc trực tiếp với lưu chất nên khi lựa chọn cần quan tâm đến độ đàn hồi, khả năng chịu nhiệt và khả năng tương thích hóa chất của từng loại vật liệu.
| Loại gioăng | Đặc điểm chính | Khả năng chịu nhiệt | Môi trường phù hợp | Điểm cần lưu ý khi lựa chọn |
| Gioăng Silicone | Thường có màu trắng trong hoặc trắng sữa, vật liệu mềm, dẻo và có độ co giãn tốt | Tốt | Thực phẩm, đồ uống, nước và các hệ thống vi sinh | Mềm, dẻo và co giãn tốt nên dễ làm kín. Không phù hợp với một số hóa chất có nồng độ cao như H₂SO₄ hoặc HF |
| Gioăng EPDM | Thường có màu đen, độ mềm dẻo và khả năng đàn hồi tốt | Tốt | Nước, thực phẩm, đồ uống, hơi nóng và các lưu chất tương thích | Khả năng làm kín tốt nhưng không sử dụng với xăng, dầu, mỡ và dung môi hydrocarbon |
| Gioăng PTFE | Thường có màu trắng, vật liệu cứng hơn Silicone và EPDM, khả năng chịu hóa chất tốt | Rất tốt | Hóa chất, dược phẩm và các hệ thống có nhiệt độ cao | Khả năng chịu hóa chất và nhiệt độ cao nhưng vật liệu khá cứng, độ co giãn thấp nên khó lắp hơn Silicone và EPDM |

8.2. Cách chọn cùm clamp
Cùm clamp có nhiệm vụ ép hai mặt ferrule và gioăng lại với nhau để tạo thành mối nối kín. Tùy theo yêu cầu về khả năng tháo lắp, lực siết và áp suất làm việc, có thể lựa chọn cùm clamp 2 mảnh, cùm 3 mảnh hoặc cùm chịu áp lực cao.
| Loại cùm clamp | Đặc điểm | Khả năng tháo lắp | Phù hợp sử dụng |
| Cùm clamp 2 mảnh | Gồm cùm đôi thường và cùm đôi dày. Cùm đôi thường có cấu tạo đơn giản, gồm hai mảnh có bản lề và khóa tay vặn; cùm đôi dày có thân cùm dày và chắc chắn hơn, tạo lực siết lớn hơn | Nhanh | Cùm thường phù hợp với hệ thống đường ống vi sinh thông dụng; cùm đôi dày sử dụng tại những vị trí cần liên kết chắc chắn hơn |
| Cùm clamp 3 mảnh | Gồm 3 mảnh cánh cung, lực siết được phân bố đều quanh mặt ferrule | Thuận tiện | Những vị trí cần liên kết chắc chắn, lực siết phân bố đều và ổn định hơn |
| Cùm clamp chịu áp lực cao | Hai mảnh cùm dày liên kết bằng bulông và đai ốc, kết cấu chắc chắn và tạo lực siết lớn | Thuận tiện | Hệ thống có áp suất cao hoặc những vị trí yêu cầu liên kết chắc chắn |

9. Địa chỉ mua cút clamp inox vi sinh?
Với cút clamp inox vi sinh, điều khách hàng cần không chỉ là đúng size mà còn phải đúng vật liệu, đúng chuẩn đầu clamp, có sẵn phụ kiện đi kèm và đầy đủ chứng từ khi đưa vào nhà máy. Đây cũng là lý do Inox Thanh Phong tập trung cung cấp theo hướng đồng bộ cả bộ kết nối, thay vì chỉ bán riêng từng chiếc cút.
Những lợi thế nổi bật khi mua cút clamp inox vi sinh tại Inox Thanh Phong:
- Hàng sẵn nhiều kích thước thông dụng: Đa dạng kích thước, phù hợp cho cả nhu cầu lắp mới, thay thế và bảo trì hệ thống.
- Đầy đủ inox 304 và inox 316: Dễ lựa chọn theo từng môi trường làm việc, từ thực phẩm, đồ uống đến dược phẩm và hóa chất.
- Có thể mua trọn bộ cút + gioăng + cùm clamp: Sẵn gioăng Silicone, EPDM, PTFE cùng cùm clamp thường, cùm đôi dày, cùm 3 mảnh và loại chịu áp lực cao, giúp đồng bộ ngay từ khâu đặt hàng.
- Đã cung cấp vật tư cho nhiều nhà máy lớn: HABECO, SABECO, Dược phẩm Hoa Linh… cùng nhiều hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm là nhóm khách hàng tiêu biểu đã sử dụng vật tư inox do Thanh Phong cung cấp.
- CO-CQ và hóa đơn VAT đầy đủ: Phù hợp với các đơn hàng nhà máy, dự án, hồ sơ nghiệm thu và thanh quyết toán.
- Có thể đối chiếu size trước khi chốt hàng: Nếu khách chưa chắc kích thước, chỉ cần gửi số đo đầu ống, ảnh phụ kiện đang dùng hoặc mẫu cũ để kiểm tra trước khi giao, hạn chế mua nhầm size clamp.
- Đáp ứng từ đơn nhỏ đến đơn số lượng lớn: Có thể cung cấp cho nhu cầu thay thế vài bộ clamp cho đến các đơn hàng vật tư phục vụ thi công toàn tuyến.
- Giao hàng toàn quốc: Hàng được đóng gói và gửi trực tiếp đến kho, công trình hoặc nhà máy theo yêu cầu.
Điểm mạnh của Inox Thanh Phong không nằm ở việc chỉ có một vài mẫu cút clamp, mà ở khả năng cung cấp đồng bộ vật tư vi sinh, có hàng thực tế, có chứng từ và có kinh nghiệm làm việc với các nhà máy lớn. Với khách hàng cần mua cho hệ thống đang vận hành, đây là yếu tố quan trọng để giảm thời gian tìm phụ kiện, hạn chế sai size và tránh phải đặt lại hàng nhiều lần.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
10. Câu hỏi thường gặp về cút clamp inox vi sinh
Cút clamp inox vi sinh có những kích thước nào?
Cút clamp inox vi sinh có nhiều kích thước để phù hợp với từng đường kính ống. Các size thông dụng gồm Ø25, Ø32, Ø38, Ø51, Ø63 và Ø76. Khi mua cần đối chiếu đúng kích thước đầu clamp với đường ống và các phụ kiện đang sử dụng.
Nên chọn cút clamp inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp với phần lớn hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa và nước sạch thông thường, đồng thời có giá thành thấp hơn. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có clorua hoặc hóa chất, nên phù hợp với những hệ thống có điều kiện làm việc khắt khe hơn.
Cút clamp có bắt buộc phải sử dụng gioăng không?
Có. Gioăng được đặt giữa hai mặt ferrule để tạo kín cho mối nối. Nếu không có gioăng, hai bề mặt kim loại không thể tạo được độ kín cần thiết khi siết cùm clamp. Vật liệu gioăng thường sử dụng gồm Silicone, EPDM và PTFE tùy theo lưu chất và nhiệt độ làm việc.
Cút clamp có thể tháo ra và sử dụng lại không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm chính của kiểu kết nối clamp. Chỉ cần tháo cùm là có thể tách cút khỏi đường ống để vệ sinh, kiểm tra hoặc lắp lại. Tuy nhiên, trước khi tái sử dụng cần kiểm tra tình trạng gioăng; nếu gioăng đã biến dạng, chai cứng hoặc hư hỏng thì nên thay mới.
Cút clamp và cút hàn loại nào tốt hơn?
Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Cút clamp phù hợp với vị trí cần tháo vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo trì thường xuyên. Cút hàn phù hợp với các tuyến ống cố định lâu dài và ít có nhu cầu tháo mở. Việc lựa chọn nên dựa vào cách vận hành và yêu cầu thực tế của từng đoạn đường ống.
Cút clamp inox vi sinh có sử dụng trong hệ thống CIP được không?
Có thể sử dụng trong hệ thống CIP nếu cút, gioăng và cùm clamp được lựa chọn phù hợp với nhiệt độ, hóa chất vệ sinh và điều kiện vận hành. Đặc biệt cần chú ý vật liệu gioăng vì đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung dịch CIP và thường quyết định giới hạn nhiệt độ của vị trí kết nối.
Cút clamp bị rò rỉ thường do nguyên nhân nào?
Một số nguyên nhân thường gặp là gioăng bị lệch hoặc hư hỏng, hai mặt ferrule không đồng tâm, sử dụng sai size gioăng hoặc cùm clamp và lực siết chưa phù hợp. Khi phát hiện rò rỉ, nên tháo mối nối để kiểm tra lại các chi tiết thay vì chỉ tiếp tục siết cùm chặt hơn.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.