1. Ống inox trang trí là gì?
Ống inox trang trí là dòng ống inox được sử dụng nhiều trong các hạng mục dân dụng, nội thất, ngoại thất và trang trí công trình. Sản phẩm thường được lựa chọn để làm lan can, cầu thang, tay vịn, cửa cổng, hàng rào, cột trang trí, khung kệ, bàn ghế và nhiều chi tiết kiến trúc khác.
Khác với ống inox công nghiệp thường dùng cho hệ thống đường ống dẫn nước, dẫn khí, dẫn hóa chất hoặc các hệ thống chịu áp, ống inox trang trí được quan tâm nhiều hơn ở bề mặt, độ sáng, độ sạch, khả năng gia công và tính thẩm mỹ khi lắp đặt. Bề mặt bên ngoài của ống thường được đánh bóng để tạo vẻ sáng đẹp, giúp công trình nhìn gọn gàng, hiện đại và dễ vệ sinh hơn trong quá trình sử dụng.

2. Đặc điểm nổi bật của ống inox trang trí
Ống inox trang trí được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục nội thất, ngoại thất và công trình dân dụng nhờ có bề mặt đẹp, độ bền tốt và dễ gia công. Một số đặc điểm nổi bật của sản phẩm có thể kể đến như:
- Bề mặt sáng đẹp, có tính thẩm mỹ cao: Ống inox trang trí có bề mặt sáng, mịn, sạch và hiện đại. Tùy từng nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể phù hợp với các hạng mục như lan can, cầu thang, tay vịn, cửa cổng, hàng rào, khung kệ hoặc chi tiết trang trí nội thất.
- Kích thước và độ dày đa dạng: Sản phẩm có nhiều kích thước khác nhau, giúp người dùng dễ lựa chọn theo từng vị trí thi công. Các size nhỏ thường dùng cho chi tiết trang trí, khung nhẹ, nội thất; các size lớn hơn phù hợp với tay vịn, lan can, cột, cửa cổng hoặc hàng rào.
- Khả năng chống gỉ tốt hơn sắt thép thông thường: Ống inox trang trí có khả năng hạn chế gỉ sét, bong tróc và xuống cấp bề mặt tốt hơn so với sắt thép sơn. Đặc biệt, inox 304 phù hợp hơn cho các hạng mục ngoài trời hoặc khu vực thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.
- Độ bền sử dụng ổn định: Vật liệu inox có độ cứng tốt, chịu va chạm thông thường và ít bị biến dạng trong quá trình sử dụng. Khi chọn đúng độ dày và đúng quy cách, sản phẩm có thể đáp ứng tốt các hạng mục cần độ chắc chắn như lan can, cầu thang, tay vịn, khung kệ hoặc hàng rào.
- Dễ gia công và thi công lắp đặt: Ống inox trang trí có thể cắt, hàn, uốn, đánh bóng hoặc kết hợp với nhiều phụ kiện inox khác. Nhờ đó, thợ cơ khí và đơn vị thi công có thể tạo thành nhiều kiểu dáng khác nhau theo yêu cầu công trình.
- Dễ vệ sinh, ít phải bảo trì: Bề mặt inox tương đối dễ lau chùi, không cần sơn phủ định kỳ như sắt thép. Trong quá trình sử dụng, chỉ cần vệ sinh đúng cách là có thể giữ được bề mặt sáng sạch và hạn chế xuống màu.
- Phù hợp với nhiều môi trường sử dụng: Ống inox trang trí có thể dùng trong nhà, ngoài trời hoặc khu vực tiếp xúc với nước tùy theo chất liệu inox được lựa chọn. Inox 201 phù hợp hơn với môi trường trong nhà, khô ráo; inox 304 phù hợp hơn với công trình ngoài trời, nơi cần độ bền và khả năng chống gỉ tốt hơn.
- Ứng dụng linh hoạt trong nhiều công trình: Sản phẩm có thể dùng để làm cột, cổng nhà, cầu thang, lan can, tay vịn, nội thất, khung kệ, hàng rào và các hạng mục công trình công cộng. Đây là dòng vật liệu vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ, vừa đảm bảo tính thực tế trong thi công.

3. Phân loại ống inox trang trí theo chất liệu
Khi chọn mua ống inox trang trí, chất liệu là yếu tố cần được quan tâm đầu tiên. Trên thực tế, cùng là ống inox nhưng inox 201 và inox 304 sẽ có sự khác nhau về giá thành, độ bền, khả năng chống gỉ và môi trường sử dụng phù hợp.
3.1. Ống inox trang trí 201
Ống inox trang trí 201 là lựa chọn phù hợp với những công trình cần tối ưu chi phí. Loại này vẫn có bề mặt sáng đẹp, dễ gia công và có thể sử dụng cho nhiều hạng mục trang trí trong nhà như khung kệ, bàn ghế, vách ngăn, tay vịn trong nhà hoặc các chi tiết nội thất không thường xuyên tiếp xúc với nước mưa.
Ưu điểm lớn của inox 201 là giá thành thường mềm hơn inox 304. Vì vậy, nếu công trình chỉ sử dụng trong môi trường khô ráo, ít ẩm ướt và không yêu cầu quá cao về khả năng chống gỉ, inox 201 có thể là lựa chọn hợp lý để tiết kiệm ngân sách.
Tuy nhiên, inox 201 không nên dùng tùy tiện cho mọi vị trí. Nếu lắp đặt ngoài trời, khu vực thường xuyên gặp mưa nắng, gần nước hoặc môi trường có độ ẩm cao, bề mặt ống có thể bị xỉn màu, ố vàng hoặc xuất hiện gỉ sau một thời gian sử dụng. Vì vậy, khi chọn inox 201, cần xác định rõ môi trường lắp đặt để tránh chọn sai vật liệu.
3.2. Ống inox trang trí 304
Ống inox trang trí 304 là lựa chọn được sử dụng rộng rãi hơn trong các hạng mục cần độ bền và khả năng chống gỉ tốt hơn. Loại này phù hợp với nhiều vị trí như lan can, cầu thang, tay vịn, ban công, cửa cổng, hàng rào, khung kệ, cột trang trí và các hạng mục ngoài trời thông thường.
So với inox 201, inox 304 có giá cao hơn nhưng đổi lại khả năng chống oxy hóa tốt hơn, độ bền ổn định hơn và ít bị xuống màu hơn khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm. Với các công trình cần sử dụng lâu dài, hạn chế bảo trì và giữ được vẻ ngoài sáng sạch, inox 304 thường là lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Đối với các hạng mục ngoài trời như cổng, lan can, hàng rào hoặc ban công, inox 304 thường phù hợp hơn inox 201. Dù vậy, người dùng vẫn cần vệ sinh định kỳ và tránh để bề mặt inox tiếp xúc lâu dài với hóa chất mạnh, bụi sắt hoặc môi trường ăn mòn cao để duy trì độ bền và tính thẩm mỹ.
So sánh ống inox trang trí 201 và 304
Inox 201 và inox 304 đều được sử dụng để sản xuất ống inox trang trí, nhưng mỗi loại sẽ phù hợp với một nhóm nhu cầu khác nhau. Nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, hai loại này có thể khá giống nhau về độ sáng bề mặt. Tuy nhiên, khi xét về khả năng chống gỉ, độ bền và môi trường sử dụng, inox 304 thường có lợi thế hơn.
| Tiêu chí | Ống inox trang trí 201 | Ống inox trang trí 304 |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình | Tốt hơn |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà, khô ráo, ít ẩm | Trong nhà, ngoài trời, môi trường có độ ẩm |
| Độ bền lâu dài | Phụ thuộc nhiều vào môi trường sử dụng | Ổn định hơn |
| Tính thẩm mỹ | Bề mặt sáng đẹp | Bề mặt sáng đẹp, giữ độ ổn định tốt hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Nội thất, khung kệ, trang trí nhẹ | Lan can, cầu thang, tay vịn, cửa cổng, hàng rào |
| Chi phí đầu tư | Tối ưu chi phí ban đầu | Chi phí cao hơn nhưng bền hơn |

4. Thông số và bảng kích thước ống inox trang trí
Ống inox trang trí có nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Khi chọn mua, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến đường kính ngoài, mà cần xem thêm chất liệu inox, độ dày, chiều dài cây, môi trường sử dụng và mục đích thi công thực tế.
4.1. Thông số kỹ thuật của ống inox trang trí
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo của ống inox trang trí:
- Chất liệu: Inox 201 hoặc inox 304
- Dạng sản phẩm: Ống inox tròn trang trí
- Kích thước có sẵn: Ø19 – Ø114
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 220ºC
- Môi trường sử dụng: Trong nhà, ngoài trời, môi trường nước
- Bề mặt: Được đánh bóng bên ngoài, sáng sạch, dễ vệ sinh
- Khả năng gia công: Có thể cắt, hàn, uốn, đánh bóng và lắp đặt theo yêu cầu công trình
- Ứng dụng: Cột, cổng nhà, cầu thang, lan can, tay vịn, nội thất và công trình công cộng
- Xuất xứ: Trung Quốc
4.2. Dung sai kỹ thuật của ống inox trang trí tròn
Ngoài kích thước và độ dày, ống inox trang trí tròn còn được đánh giá thông qua các chỉ số dung sai kỹ thuật. Đây là những thông số thể hiện mức sai lệch cho phép trong quá trình sản xuất, bao gồm dung sai đường kính ngoài, độ thẳng của cây ống, độ lồi lõm bề mặt, dung sai chiều dài và dung sai độ dày thành ống.
Việc nắm rõ các thông số này giúp người mua lựa chọn ống inox trang trí phù hợp hơn với từng hạng mục thi công. Đặc biệt với các công trình như lan can, cầu thang, tay vịn, cửa cổng, khung kệ hoặc nội thất inox, độ thẳng và độ đều của ống sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ, độ chính xác khi gia công và chất lượng hoàn thiện sau lắp đặt.
- Chủng loại: Thể hiện nhóm đường kính ngoài của ống inox trang trí tròn.
- Độ dày ống: Là khoảng độ dày thành ống tương ứng với từng nhóm kích thước.
- Dung sai kích thước ngoài: Là mức sai lệch cho phép của đường kính ngoài so với kích thước tiêu chuẩn.
- Độ thẳng: Thể hiện mức cong vênh cho phép trên chiều dài cây ống.
- Độ lồi lõm: Là sai lệch bề mặt cho phép trong quá trình sản xuất.
- Dung sai độ dài: Là mức sai lệch cho phép về chiều dài cây ống.
- Dung sai độ dày: Là mức sai lệch cho phép của độ dày thành ống.
Dưới đây là bảng dung sai kỹ thuật tham khảo của ống inox trang trí tròn:
| Chủng loại Specification |
Độ dày ống Wall Thickness (mm) |
Dung sai kích thước Outside Dimension Tolerance |
Độ thẳng Straightness |
Độ lồi lõm Convexity |
Dung sai độ dài Length Tolerance (mm) |
Dung sai độ dày WT Tolerance (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| <12.7 | 0.33 ÷ 0.51 | ± 0.13 | 200mm/6m | ± 0.38 | – 0/+10 | ±10% |
| > 0.51 ÷ 1.5 | ± 0.10 | |||||
| ≥ 12.7 – 25 | 0.33 ÷ 0.51 | ± 0.20 | 50mm/6m | |||
| > 0.51 ÷ 1.65 | ± 0.15 | |||||
| > 1.65 ÷ 3.40 | ± 0.25 | |||||
| > 25 – 38.1 | 0.4 ÷ 0.71 | ± 0.28 | 35mm/6m | ± 0.51 | ||
| > 0.71 ÷ 1.65 | ± 0.20 | |||||
| > 1.65 ÷ 3.40 | ± 0.25 | |||||
| > 38.1 – 50.8 | 0.64 ÷ 1.24 | ± 0.25 | 25mm/6m | |||
| > 1.24 ÷ 2.11 | ± 0.28 | |||||
| > 2.11 ÷ 3.78 | ± 0.30 | |||||
| > 50.8 – 63.5 | 0.81 ÷ 1.65 | ± 0.30 | 20mm/6m | |||
| > 1.65 ÷ 2.77 | ± 0.33 | |||||
| > 2.77 ÷ 4.19 | ± 0.36 | |||||
| > 63.5 – 88.9 | 0.81 ÷ 4.19 | ± 0.36 | 15mm/6m | ± 0.76 | ||
| > 4.19 | ± 0.51 | |||||
| > 88.9 – 127.0 | 0.89 ÷ 4.19 | ± 0.51 | 10mm/6m | |||
| > 4.19 | ± 0.64 | |||||
| > 127.0 – 190.5 | 1.24 ÷ 6.35 | ± 0.64 | ||||
| > 6.35 | ± 0.76 |
Lưu ý: Bảng dung sai trên chỉ mang tính tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn sản xuất, độ dày, kích thước và từng lô hàng cụ thể.
4.3. Bảng trọng lượng ống inox trang trí theo độ dày
Bảng dưới đây thể hiện trọng lượng tham khảo của ống inox trang trí theo đường kính ngoài và độ dày ống. Đơn vị đường kính và độ dày là mm, trọng lượng tính theo kg/cây 6m.
| Độ dày (mm) |
0.3 | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.3 | 1.4 | 1.5 | 1.6 | 1.7 | 1.9 | 2.0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.1 | 0.83 | 1.11 | 1.38 | 1.64 | 1.90 | 2.17 | 2.42 | 2.68 | 3.18 | 3.42 | 3.66 | 3.90 | 4.14 | ||
| 22.2 | 0.97 | 1.29 | 1.60 | 1.92 | 2.23 | 2.53 | 2.84 | 3.14 | 3.73 | 4.02 | 4.31 | 4.59 | 4.87 | ||
| 25.4 | 1.11 | 1.48 | 1.84 | 2.20 | 2.56 | 2.91 | 3.26 | 3.61 | 4.29 | 4.63 | 4.97 | 5.30 | 5.63 | ||
| 31.8 | 1.86 | 2.31 | 2.77 | 3.22 | 3.67 | 4.11 | 4.56 | 5.43 | 5.86 | 6.29 | 6.71 | 7.15 | |||
| 38.1 | 2.23 | 2.78 | 3.33 | 3.87 | 4.41 | 4.95 | 5.49 | 6.55 | 7.08 | 7.60 | 8.12 | 8.64 | |||
| 42.7 | 2.50 | 3.12 | 3.74 | 4.35 | 4.96 | 5.56 | 6.17 | 7.37 | 7.96 | 8.55 | 9.14 | 9.73 | |||
| 50.8 | 2.98 | 3.72 | 4.45 | 5.19 | 5.92 | 6.64 | 7.37 | 8.80 | 9.25 | 10.23 | 10.94 | 11.64 | 13.74 | 14.43 | |
| 63.5 | 4.66 | 5.58 | 6.50 | 7.42 | 8.33 | 9.24 | 11.06 | 11.96 | 12.86 | 13.75 | 14.65 | 17.31 | 18.19 | ||
| 76.0 | 7.80 | 8.90 | 10.00 | 11.09 | 13.27 | 14.36 | 15.45 | 16.53 | 17.61 | 20.82 | 21.89 | ||||
| 89.0 | 9.14 | 10.44 | 11.73 | 13.01 | 15.58 | 16.86 | 18.14 | 19.41 | 20.68 | 24.47 | 25.73 | ||||
| 101.0 | 11.86 | 13.32 | 14.79 | 17.71 | 19.17 | 20.62 | 22.07 | 23.52 | 27.85 | 29.28 | |||||
| 114.0 | 15.05 | 16.71 | 20.02 | 21.76 | 23.41 | 24.96 | 26.60 | 31.50 | 33.13 |
Lưu ý: Bảng trọng lượng trên chỉ mang tính tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất, chất liệu inox và quy cách hàng hóa tại từng thời điểm.
5. Ứng dụng thực tế của ống inox trang trí
Ống inox trang trí được sử dụng rộng rãi trong đời sống, xây dựng và trang trí công trình nhờ bề mặt sáng đẹp, độ bền tốt, dễ vệ sinh và dễ gia công. Sản phẩm phù hợp với nhiều hạng mục cần vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa có độ chắc chắn khi sử dụng.
- Ứng dụng trong xây dựng dân dụng: Ống inox trang trí được dùng nhiều để làm lan can, cầu thang, tay vịn, ban công, cửa cổng, hàng rào, cửa ra vào, cửa sổ và các hạng mục phụ trợ trong nhà ở. Bề mặt inox sáng bóng giúp công trình nhìn hiện đại, sạch đẹp và hạn chế tình trạng bong sơn, gỉ sét như sắt thép thông thường.
- Ứng dụng trong nội thất và đồ gia dụng: Trong không gian nội thất, ống inox trang trí có thể dùng làm khung bàn, chân bàn, ghế, giường, tủ, kệ bếp, giá treo, vách ngăn, khung trang trí hoặc các chi tiết tạo điểm nhấn. Với đặc tính dễ lau chùi và bề mặt sáng sạch, sản phẩm phù hợp cho nhà ở, văn phòng, showroom, nhà hàng, khách sạn và khu vực bếp.
- Ứng dụng trong quảng cáo và trang trí thương mại: Ống inox trang trí có thể dùng để làm khung biển hiệu, hộp đèn, chữ nổi, logo công ty, quầy kệ trưng bày hoặc chi tiết trang trí tại cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại và showroom. Vẻ ngoài sáng đẹp của inox giúp không gian kinh doanh nhìn chuyên nghiệp và nổi bật hơn.
- Ứng dụng làm khung kệ, phụ kiện và chi tiết máy móc: Ngoài các hạng mục trang trí, ống inox còn được dùng làm khung kệ, giá đỡ, tay cầm, khung bảo vệ, phụ kiện phụ trợ hoặc chi tiết trang trí cho một số thiết bị, máy móc. Ưu điểm dễ cắt, hàn, uốn và đánh bóng giúp sản phẩm linh hoạt trong quá trình gia công.
- Ứng dụng trong công trình công cộng: Ống inox trang trí được sử dụng tại trường học, bệnh viện, nhà ga, khu vui chơi, công viên, khu dịch vụ, nhà xưởng và các khu vực có nhiều người qua lại. Nhờ độ bền ổn định, dễ vệ sinh và ít phải bảo trì, sản phẩm phù hợp với các hạng mục cần sử dụng lâu dài.

6. Cách chọn ống inox trang trí phù hợp
Để chọn đúng ống inox trang trí, khách hàng cần xác định rõ sản phẩm sẽ được dùng ở đâu, môi trường sử dụng như thế nào và hạng mục đó có cần chịu lực hay không. Đây là bước quan trọng giúp tránh tình trạng mua sai loại, chọn sai kích thước hoặc dùng vật liệu không phù hợp với thực tế công trình.
- Nếu dùng trong nhà, khu vực khô ráo, ít tiếp xúc với nước, khách hàng có thể cân nhắc inox 201 hoặc inox 304 tùy ngân sách. Inox 201 phù hợp với các hạng mục tiết kiệm chi phí, còn inox 304 phù hợp hơn nếu muốn sản phẩm bền đẹp và ổn định lâu dài.
- Nếu dùng ngoài trời cho lan can, ban công, hàng rào, cửa cổng hoặc cột trang trí, nên ưu tiên inox 304. Loại này có khả năng chống oxy hóa tốt hơn inox 201, phù hợp hơn với môi trường có mưa nắng và độ ẩm. Đối với công trình cần độ bền cao, việc chọn inox 304 ngay từ đầu sẽ giúp giảm rủi ro xuống màu hoặc gỉ bề mặt sau một thời gian sử dụng.
- Nếu dùng làm lan can, cầu thang hoặc tay vịn, cần quan tâm đến đường kính ống, độ dày và kết cấu lắp đặt. Đây là các vị trí có người sử dụng thường xuyên nên không nên chọn ống quá nhỏ hoặc quá mỏng chỉ để giảm chi phí. Sản phẩm cần đảm bảo cảm giác chắc tay, an toàn và phù hợp với tổng thể công trình.
- Nếu dùng làm khung kệ, giá đỡ hoặc kết cấu chịu tải, cần chọn ống có kích thước và độ dày phù hợp với tải trọng thực tế. Với kệ nhẹ, có thể dùng size nhỏ hơn. Với kệ hàng, khung đỡ hoặc kết cấu phải chịu lực lớn hơn, nên chọn loại ống có độ cứng tốt hơn để đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng.

7. Địa chỉ cung cấp ống inox trang trí uy tín
Inox Thanh Phong là đơn vị cung cấp ống inox trang trí phục vụ cho nhiều nhu cầu như làm lan can, cầu thang, tay vịn, cổng nhà, cột trang trí, nội thất và các hạng mục công trình công cộng. Sản phẩm có các chất liệu thông dụng như inox 201 và inox 304, kích thước có sẵn từ Ø19 đến Ø114, phù hợp với nhiều nhu cầu thi công khác nhau.
Khi mua ống inox trang trí tại Inox Thanh Phong, khách hàng được hỗ trợ tư vấn lựa chọn chất liệu, kích thước và quy cách phù hợp với từng vị trí sử dụng. Với công trình trong nhà, khách hàng có thể lựa chọn theo ngân sách và yêu cầu thẩm mỹ. Với công trình ngoài trời, đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ chọn loại ống phù hợp hơn để đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng.
Khách hàng cần mua ống inox trang trí cho lan can, cầu thang, tay vịn, cửa cổng, hàng rào, khung kệ, nội thất hoặc công trình dân dụng có thể liên hệ Inox Thanh Phong để được tư vấn và báo giá chi tiết theo nhu cầu thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
8. Câu hỏi thường gặp về ống inox trang trí
Ống inox trang trí có bị gỉ không?
Ống inox trang trí có khả năng chống gỉ tốt hơn sắt thép thông thường, nhưng không có nghĩa là không bao giờ bị gỉ trong mọi điều kiện. Nếu chọn sai chất liệu hoặc dùng trong môi trường không phù hợp, bề mặt inox vẫn có thể bị ố vàng, xỉn màu hoặc gỉ bề mặt. Với môi trường ngoài trời, nên ưu tiên inox 304 để tăng độ bền.
Nên chọn ống inox trang trí 201 hay 304?
Nếu dùng trong nhà, khu vực khô ráo và cần tiết kiệm chi phí, inox 201 có thể là lựa chọn phù hợp. Nếu dùng ngoài trời, làm lan can, cầu thang, tay vịn, cửa cổng hoặc hàng rào, inox 304 thường là lựa chọn tốt hơn nhờ khả năng chống gỉ và độ bền ổn định hơn.
Ống inox trang trí dùng được ngoài trời không?
Có. Ống inox trang trí có thể dùng cho các hạng mục ngoài trời như lan can, cửa cổng, hàng rào, ban công hoặc cột trang trí. Tuy nhiên, nên chọn inox 304 cho các vị trí thường xuyên tiếp xúc với mưa nắng hoặc độ ẩm để hạn chế tình trạng xuống màu và gỉ bề mặt.
Ống inox trang trí có dễ vệ sinh không?
Có. Bề mặt ống inox trang trí được đánh bóng bên ngoài nên khá dễ vệ sinh. Người dùng có thể lau bằng khăn mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp. Nên tránh dùng vật sắc nhọn hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh để không làm trầy xước, ảnh hưởng đến độ sáng của bề mặt.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.