1. Inox hộp trang trí là gì?
Inox hộp trang trí là loại hộp inox có tiết diện hình vuông hoặc hình chữ nhật, được sản xuất từ inox 201 hoặc inox 304 và thường có các bề mặt hoàn thiện như 8K, BA, HL. Đây là dòng vật liệu được dùng nhiều trong các hạng mục cần tính thẩm mỹ cao như lan can, tay vịn, khung cửa, vách ngăn, quầy kệ, bảng hiệu, showroom, khách sạn hoặc công trình nhà ở.
Khác với inox hộp công nghiệp thường ưu tiên độ dày, độ cứng và khả năng chịu lực, inox hộp trang trí chú trọng nhiều hơn đến bề mặt, độ sáng, độ đều màu và tính thẩm mỹ sau khi lắp đặt. Vì vậy, khi chọn inox hộp trang trí, người mua không chỉ quan tâm đến kích thước mà còn cần chú ý đến chất liệu, kiểu bề mặt và môi trường sử dụng.
Nhờ hình dáng gọn gàng, bề mặt đẹp và khả năng gia công linh hoạt, inox hộp trang trí có thể dùng cho cả công trình dân dụng lẫn thương mại. Sản phẩm giúp không gian trở nên sáng hơn, sạch hơn và hiện đại hơn mà không cần quá nhiều chi tiết cầu kỳ.

2. Đặc điểm nổi bật của inox hộp trang trí
Inox hộp trang trí được ưa chuộng trong nhiều hạng mục nội thất và ngoại thất nhờ bề mặt đẹp, kiểu dáng gọn gàng và độ bền ổn định. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật giúp sản phẩm phù hợp với nhiều công trình trang trí hiện nay:
- Bề mặt BA/HL sáng mịn, thẩm mỹ cao: Hộp inox trang trí có bề mặt sáng đẹp, bóng mịn hoặc xước mờ hiện đại, phù hợp cho các hạng mục trang trí nội thất và ngoại thất.
- Kiểu dáng vuông vức, góc cạnh thẳng: Thanh hộp có hình dáng đều, cạnh thẳng, không bị móp méo hay phồng lệch, giúp công trình sau khi thi công nhìn gọn gàng và chắc chắn hơn.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox hộp trang trí có khả năng hạn chế gỉ sét, phù hợp sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau, đặc biệt khi chọn đúng chất liệu inox theo vị trí lắp đặt.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Kết cấu dạng hộp giúp sản phẩm chắc chắn, ít bị ảnh hưởng bởi va chạm nhẹ và có thể sử dụng lâu dài trong các hạng mục trang trí.
- Dễ thi công, dễ tạo hình: Sản phẩm có thể cắt, hàn, khoan, uốn hoặc gia công theo thiết kế, phù hợp với nhiều kiểu công trình và phong cách trang trí khác nhau.
- Dễ vệ sinh bề mặt: Bề mặt inox ít bám bẩn, dễ lau chùi, giúp tiết kiệm thời gian vệ sinh và giữ công trình luôn sạch đẹp, sáng bóng.

3. Chất liệu inox hộp trang trí phổ biến
Chất liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống gỉ và chi phí của inox hộp trang trí. Với các hạng mục trang trí thông dụng, hai loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhất là inox 201 và inox 304. Mỗi loại có ưu điểm riêng, phù hợp với từng môi trường lắp đặt và mức ngân sách khác nhau.
3.1. Inox hộp trang trí 201
Inox hộp trang trí 201 là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần tối ưu chi phí. Loại inox này có bề mặt sáng, dễ gia công và đáp ứng tốt các hạng mục trang trí trong nhà, nơi khô ráo, ít tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Với các ứng dụng như lan can trong nhà, tay vịn cầu thang, khung kệ, khung trang trí, bàn ghế inox, quầy kệ hoặc nội thất phổ thông, inox 201 là phương án khá kinh tế. Sản phẩm vẫn đảm bảo được vẻ ngoài sạch đẹp, dễ vệ sinh và dễ phối hợp với nhiều thiết kế khác nhau.
Tuy nhiên, nếu dùng inox 201 ở ngoài trời, gần biển, khu vực ẩm hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc hóa chất tẩy rửa, độ bền bề mặt có thể không bằng inox 304. Vì vậy, inox 201 nên được ưu tiên cho môi trường trong nhà, khô ráo và ít tác động ăn mòn.
3.2. Inox hộp trang trí 304
Inox hộp trang trí 304 là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài hơn. So với inox 201, inox 304 có khả năng chống gỉ tốt hơn, giữ bề mặt ổn định hơn trong môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
Loại inox này thường được dùng cho lan can ban công, tay vịn ngoài trời, khung cửa, cổng, hàng rào, khung kính, quầy kệ cao cấp, showroom, khách sạn và các công trình yêu cầu độ bền tốt hơn. Dù chi phí cao hơn inox 201, nhưng inox 304 lại giúp giảm rủi ro xuống màu, ố bề mặt hoặc gỉ sét trong quá trình sử dụng lâu dài.
Khi lựa chọn giữa inox 201 và inox 304, có thể hiểu đơn giản: nếu dùng trong nhà và cần tiết kiệm chi phí, có thể chọn inox 201. Nếu dùng ngoài trời, nơi ẩm hoặc công trình cần bền đẹp lâu dài, nên ưu tiên inox 304.
4. Các loại inox hộp trang trí thông dụng
Inox hộp trang trí được phân loại phổ biến theo hình dáng mặt cắt. Hai kiểu được sử dụng nhiều nhất là inox hộp vuông trang trí và inox hộp chữ nhật trang trí. Tùy vào vị trí lắp đặt, kiểu thiết kế và yêu cầu thẩm mỹ, người dùng có thể chọn loại hộp phù hợp để đảm bảo vừa đẹp, vừa dễ thi công.
4.1. Inox hộp vuông trang trí
Inox hộp vuông trang trí có tiết diện bốn cạnh bằng nhau, tạo cảm giác cân đối, chắc chắn và gọn mắt. Loại hộp này thường được dùng cho các hạng mục cần sự ổn định về hình khối như trụ lan can, khung hàng rào, khung cửa, vách ngăn, chân bàn ghế, khung kệ hoặc các chi tiết trang trí nội thất.
Ưu điểm của hộp vuông là dễ căn chỉnh khi thi công, dễ tạo khung và phù hợp với nhiều kiểu thiết kế. Trong các công trình theo phong cách tối giản, hộp inox vuông giúp đường nét nhìn rõ ràng, sạch và chắc hơn.
Một số kích thước hộp vuông trang trí thường gặp có thể kể đến như 10x10mm, 20x20mm, 25x25mm, 30x30mm, 40x40mm, 50x50mm hoặc lớn hơn tùy nhu cầu thi công. Kích thước thực tế cần chọn theo vị trí sử dụng, độ dày và yêu cầu chịu lực của từng hạng mục.
4.2. Inox hộp chữ nhật trang trí
Inox hộp chữ nhật trang trí có tiết diện dài và hẹp hơn hộp vuông. Kiểu dáng này tạo cảm giác thanh mảnh, hiện đại và linh hoạt hơn trong nhiều thiết kế nội thất, ngoại thất.
Hộp chữ nhật thường được dùng làm tay vịn, khung kính, khung cửa, nẹp trang trí, khung bàn ghế, thanh ốp tường, viền trần, vách ngăn hoặc các chi tiết cần đường nét dài và gọn. Khi bố trí theo chiều ngang, hộp chữ nhật có thể giúp không gian nhìn rộng và thoáng hơn. Khi bố trí theo chiều dọc, sản phẩm tạo cảm giác cao, thẳng và hiện đại.
Một số kích thước hộp chữ nhật trang trí thường gặp gồm 10x20mm, 10x30mm, 20x40mm, 25x50mm, 30x60mm, 40x80mm, 60x120mm hoặc các quy cách khác tùy theo nguồn hàng và yêu cầu công trình.

5. Bề mặt inox hộp trang trí
Bề mặt là yếu tố rất quan trọng đối với inox hộp trang trí, vì đây là phần ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác thẩm mỹ của công trình. Cùng một kích thước và chất liệu, nhưng nếu bề mặt khác nhau thì hiệu ứng khi lắp đặt cũng sẽ khác nhau.
- Bề mặt 8K là dạng bóng gương, có khả năng phản chiếu ánh sáng tốt. Loại bề mặt này phù hợp với showroom, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại hoặc các hạng mục cần tạo điểm nhấn nổi bật.
- Bề mặt BA có độ sáng bóng vừa phải, nhìn sạch và dễ ứng dụng. Đây là kiểu bề mặt phù hợp với nhiều công trình trang trí thông thường, không quá nổi bật như bóng gương nhưng vẫn giữ được vẻ sáng đẹp của inox.
- Bề mặt HL, còn gọi là hairline, có các đường xước mảnh chạy đều theo một hướng. Bề mặt này tạo cảm giác sang, hiện đại và ít lộ vết xước nhỏ hơn so với bóng gương. HL thường được dùng cho tay vịn, khung cửa, vách ngăn, quầy kệ, thang máy, showroom hoặc các khu vực thường xuyên tiếp xúc.
Khi chọn bề mặt inox hộp trang trí, nên dựa vào phong cách công trình và vị trí sử dụng. Nếu cần nổi bật, có thể chọn 8K. Nếu cần sáng đẹp vừa phải, có thể chọn BA. Nếu cần vẻ sang, hiện đại và hạn chế lộ xước, HL là lựa chọn phù hợp.
6. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước inox hộp trang trí
Khi chọn inox hộp trang trí, người mua không nên chỉ nhìn vào bề mặt bên ngoài. Các yếu tố như chất liệu, kiểu dáng, độ dày, chiều dài cây và quy cách kích thước cũng cần được kiểm tra kỹ. Việc nắm rõ thông số giúp chọn đúng sản phẩm theo nhu cầu thi công, tránh tình trạng hộp quá mỏng, sai bề mặt hoặc không phù hợp với vị trí lắp đặt.
6.1. Thông số kỹ thuật inox hộp trang trí
Dưới đây là các thông số cơ bản thường dùng cho inox hộp trang trí:
- Tên sản phẩm: Inox hộp trang trí
- Chất liệu: Inox 201, inox 304
- Kiểu dáng: Hộp vuông, hộp chữ nhật
- Bề mặt: 8K, BA, HL
- Xuất xứ: Việt Nam
- Độ dày: Tùy quy cách và nhu cầu sử dụng
- Chiều dài cây: Thường dùng 6000mm hoặc theo quy cách cung cấp
- Ứng dụng: Trang trí nội thất, ngoại thất, lan can, tay vịn, khung cửa, hàng rào, quầy kệ
- Môi trường sử dụng: Trong nhà, ngoài trời, công trình dân dụng, thương mại, showroom, khách sạn
6.2. Bảng quy cách inox hộp trang trí theo độ dày
Bảng dưới đây giúp người mua dễ hình dung các nhóm quy cách thường gặp khi chọn inox hộp trang trí. Kích thước và độ dày thực tế có thể thay đổi theo hàng có sẵn, yêu cầu gia công và nhu cầu sử dụng của từng công trình.
| Quy cách | 0.22 | 0.25 | 0.30 | 0.35 | 0.40 | 0.45 | 0.50 | 0.55 | 0.60 | 0.70 | 0.80 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 1.10 | 1.20 | 1.40 | 1.50 | 2.00 | 2.50 | 3.00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quy cách inox hộp vuông trang trí | |||||||||||||||||||||
| 10×10 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 1.4 | 1.6 | 1.7 | 1.8 | 1.9 | 2.1 | |||||||||
| 12.5×12.5 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.2 | 1.3 | 1.4 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.1 | 2.2 | 2.4 | 2.6 | |||||
| 15×15 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 1.4 | 1.5 | 1.7 | 1.9 | 2.2 | 2.4 | 2.6 | 2.7 | 3.0 | 3.2 | 3.7 | 3.9 | ||||||
| 20×20 | 1.5 | 1.7 | 1.9 | 2.0 | 2.2 | 2.6 | 2.9 | 3.3 | 3.5 | 3.7 | 4.0 | 4.4 | 5.0 | 5.4 | 7.0 | ||||||
| 25×25 | 1.9 | 2.1 | 2.3 | 2.6 | 2.8 | 3.3 | 3.7 | 4.2 | 4.4 | 4.6 | 5.1 | 5.5 | 6.4 | 6.8 | 8.9 | ||||||
| 30×30 | 2.3 | 2.5 | 2.8 | 3.1 | 3.4 | 3.9 | 4.5 | 5.0 | 5.3 | 5.6 | 6.1 | 6.6 | 7.7 | 8.2 | 10.8 | ||||||
| 35×35 | 2.6 | 3.0 | 3.3 | 3.6 | 3.9 | 4.6 | 5.2 | 5.9 | 6.2 | 6.5 | 7.1 | 7.8 | 9.0 | 9.7 | 12.7 | ||||||
| 38×38 | 3.6 | 3.9 | 4.3 | 5.0 | 5.7 | 6.4 | 6.7 | 7.1 | 7.8 | 8.5 | 9.8 | 10.5 | 13.9 | ||||||||
| 40×40 | 4.5 | 5.3 | 6.0 | 6.7 | 7.1 | 7.5 | 8.2 | 8.9 | 10.4 | 11.1 | 14.6 | ||||||||||
| 50×50 | 5.7 | 6.6 | 7.5 | 8.4 | 8.9 | 9.4 | 10.3 | 11.2 | 13.0 | 13.9 | 18.4 | ||||||||||
| 60×60 | 12.4 | 13.5 | 15.7 | 16.8 | 22.2 | ||||||||||||||||
| 100×100 | 20.7 | 22.6 | 26.3 | 28.2 | 37.4 | 46.6 | 55.7 | ||||||||||||||
| Quy cách inox hộp chữ nhật trang trí | |||||||||||||||||||||
| 10×20 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 1.4 | 1.5 | 1.7 | 1.9 | 2.2 | 2.4 | 2.6 | 2.7 | 3.0 | 3.2 | 3.7 | 3.9 | |||
| 10×25 | 1.3 | 1.5 | 1.6 | 1.8 | 1.9 | 2.3 | 2.6 | 2.9 | 3.0 | 3.2 | 3.5 | 3.8 | 4.4 | 4.7 | |||||||
| 10×30 | 1.5 | 1.7 | 1.9 | 2.0 | 2.2 | 2.6 | 2.9 | 3.3 | 3.5 | 3.7 | 4.0 | 4.4 | 5.0 | 5.4 | |||||||
| 10×40 | 1.9 | 2.1 | 2.3 | 2.6 | 2.8 | 3.3 | 3.7 | 4.2 | 4.4 | 4.6 | 5.1 | 5.5 | 6.4 | 6.8 | |||||||
| 10×50 | 3.1 | 3.4 | 3.9 | 4.5 | 5.0 | 5.3 | 5.6 | 6.1 | 6.6 | 7.7 | 8.2 | ||||||||||
| 10×60 | 3.6 | 3.9 | 4.6 | 5.2 | 5.9 | 6.2 | 6.5 | 7.1 | 7.8 | 9.0 | 9.7 | ||||||||||
| 13×26 | 0.8 | 0.9 | 1.1 | 1.3 | 1.5 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.2 | 2.5 | 2.9 | 3.2 | 3.4 | 3.6 | 3.9 | 4.2 | 4.9 | 5.2 | |||
| 15×20 | 1.6 | 1.8 | 1.9 | 2.3 | 2.6 | 2.9 | 3.0 | 3.2 | 3.5 | 3.8 | 4.4 | 4.7 | |||||||||
| 15×25 | 1.9 | 2.0 | 2.2 | 2.6 | 2.9 | 3.3 | 3.5 | 3.7 | 4.0 | 4.4 | 5.0 | 5.4 | |||||||||
| 15×30 | 2.1 | 2.3 | 2.5 | 2.9 | 3.3 | 3.7 | 3.9 | 4.1 | 4.5 | 4.9 | 5.7 | 6.1 | |||||||||
| 20×30 | 3.3 | 3.7 | 4.2 | 4.4 | 4.6 | 5.1 | 5.5 | 6.4 | 6.8 | ||||||||||||
| 20×40 | 3.4 | 3.9 | 4.5 | 5.0 | 5.3 | 5.6 | 6.1 | 6.6 | 7.7 | 8.2 | 10.8 | ||||||||||
| 20×50 | 4.6 | 5.2 | 5.9 | 6.2 | 6.5 | 7.1 | 7.8 | 9.0 | 9.7 | 12.7 | |||||||||||
| 20×60 | 5.3 | 6.0 | 6.7 | 7.1 | 7.5 | 8.2 | 8.9 | 10.4 | 11.1 | 14.6 | |||||||||||
| 20×80 | 6.6 | 7.5 | 8.4 | 8.9 | 9.4 | 10.3 | 11.2 | 13.0 | 13.9 | 18.4 | |||||||||||
| 25×50 | 4.9 | 5.6 | 6.3 | 6.6 | 7.0 | 7.7 | 8.3 | 9.7 | 10.4 | 13.7 | |||||||||||
| 25×75 | 6.6 | 7.5 | 8.4 | 8.9 | 9.4 | 10.3 | 11.2 | 13.0 | 13.9 | 18.4 | |||||||||||
| 30×40 | 4.6 | 5.2 | 5.9 | 6.2 | 6.5 | 7.1 | 7.8 | 9.0 | 9.7 | 12.7 | |||||||||||
| 30×50 | 5.3 | 6.0 | 6.7 | 7.1 | 7.5 | 8.2 | 8.9 | 10.4 | 11.1 | 14.6 | |||||||||||
| 30×60 | 5.9 | 6.8 | 7.6 | 8.0 | 8.4 | 9.2 | 10.1 | 11.7 | 12.5 | 16.5 | |||||||||||
| 40×60 | 6.6 | 7.5 | 8.4 | 8.9 | 9.4 | 10.3 | 11.2 | 13.0 | 13.9 | 18.4 | |||||||||||
| 40×80 | 7.9 | 9.0 | 10.2 | 10.7 | 11.3 | 12.4 | 13.5 | 15.7 | 16.8 | 22.2 | |||||||||||
| 40×100 | 15.8 | 18.3 | 19.6 | 26.0 | |||||||||||||||||
| 50×100 | 16.9 | 19.7 | 21.1 | 27.9 | 34.7 | 41.5 | |||||||||||||||
| 60×80 | 15.8 | 18.3 | 19.6 | 26.0 | 32.4 | 38.6 | |||||||||||||||
| 60×120 | 23.7 | 25.3 | 33.6 | 41.9 | 50.0 | ||||||||||||||||
7. Ứng dụng thực tế của inox hộp trang trí
Inox hộp trang trí được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình nhờ bề mặt sáng đẹp, độ bền ổn định và dễ gia công thành nhiều hình dạng khác nhau. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất trong thực tế.
- Lan can, tay vịn và cầu thang: Đây là ứng dụng phổ biến nhất của inox hộp trang trí. Hộp inox vuông hoặc chữ nhật được dùng làm trụ đứng, thanh ngang hoặc tay vịn cho cầu thang trong nhà, ban công, hành lang và lối đi. Bề mặt bóng gương hoặc hairline giúp công trình giữ được tính thẩm mỹ lâu dài mà ít tốn công vệ sinh.
- Cổng, hàng rào và cửa: Inox hộp trang trí được dùng để làm khung cổng, cánh cửa, hàng rào hoặc các chi tiết trang trí bề mặt cửa. Với vị trí ngoài trời, inox 304 thường được ưu tiên vì chịu nắng mưa tốt hơn và giữ màu ổn định hơn theo thời gian.
- Khung kệ, giá trưng bày và nội thất: Trong không gian thương mại như showroom, cửa hàng, nhà hàng hoặc khách sạn, inox hộp trang trí được dùng làm khung kệ, giá trưng bày sản phẩm, chân bàn, chân ghế và các chi tiết nội thất kim loại. Bề mặt sáng của inox giúp tăng tính sang trọng cho không gian mà không cần sơn phủ thêm.
- Vách ngăn và khung kính: Inox hộp trang trí được dùng làm khung cho các vách ngăn kính, cửa kính, mặt dựng tòa nhà hoặc các ô kính trang trí. Hộp chữ nhật thường được ưu tiên ở các hạng mục này vì dễ tạo đường nét gọn, ôm sát khung kính và giữ kính ổn định.
- Biển hiệu và chữ nổi: Một số hạng mục biển hiệu, chữ nổi hoặc khung logo sử dụng inox hộp trang trí làm phần đế hoặc khung đỡ. Bề mặt bóng gương giúp chữ và logo nổi bật hơn khi kết hợp với đèn LED hoặc các vật liệu trang trí khác.
- Công trình ngoài trời và công cộng: Inox hộp trang trí cũng xuất hiện trong các công trình công cộng như ghế băng công viên, khung mái che, trụ bảng thông tin, lan can cầu và các hạng mục kết cấu nhẹ ngoài trời nơi yêu cầu vừa bền vừa đẹp.
8. Inox hộp trang trí khác gì inox hộp công nghiệp?
Inox hộp trang trí và inox hộp công nghiệp đều có dạng hộp vuông hoặc hộp chữ nhật, nhưng mục đích sử dụng khác nhau. Inox hộp trang trí ưu tiên vẻ ngoài, độ sáng, độ đều màu và tính thẩm mỹ. Trong khi đó, inox hộp công nghiệp thường ưu tiên độ dày, độ cứng và khả năng chịu lực trong các kết cấu kỹ thuật.
| Tiêu chí | Inox hộp trang trí | Inox hộp công nghiệp |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | Trang trí, thẩm mỹ, nội ngoại thất | Kết cấu, cơ khí, nhà xưởng |
| Bề mặt | Sáng, bóng, xước HL, BA, 8K | Nhám không bóng, ưu tiên độ bền, độ dày, độ cứng |
| Độ dày | Thường mỏng hơn | Thường dày hơn |
| Yêu cầu chính | Đẹp, sạch, dễ vệ sinh, đều bề mặt | Chịu lực, chịu tải, ổn định kết cấu |
| Ứng dụng | Lan can, tay vịn, nội thất, trang trí | Khung máy, giàn đỡ, kết cấu công nghiệp |
Vì vậy, trước khi mua cần xác định rõ mục đích sử dụng. Nếu cần làm khung máy, giàn đỡ, kết cấu chịu lực hoặc hạng mục kỹ thuật, nên chọn hộp inox công nghiệp. Nếu cần làm lan can, tay vịn, khung kính, nội thất, nẹp viền hoặc các chi tiết cần bề mặt đẹp, inox hộp trang trí sẽ phù hợp hơn.

9. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản inox hộp trang trí
Trong quá trình sử dụng, nên vệ sinh inox hộp trang trí định kỳ để giữ bề mặt sáng đẹp. Có thể lau bằng khăn mềm, nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh phù hợp. Không nên dùng hóa chất tẩy rửa mạnh, vật sắc nhọn hoặc miếng chà quá cứng vì có thể làm xước bề mặt inox.
Với các hạng mục ngoài trời, cần hạn chế để bụi bẩn, nước mưa, muối hoặc hóa chất bám lâu trên bề mặt. Nếu khu vực lắp đặt gần biển, gần khu hóa chất hoặc nơi có độ ẩm cao, nên ưu tiên inox 304 và vệ sinh định kỳ để tăng độ bền.
Khi cắt, hàn hoặc gia công inox hộp trang trí, cần xử lý lại khu vực mối hàn để tránh cháy xém, ố vàng hoặc mất thẩm mỹ. Với bề mặt 8K hoặc HL, quá trình thi công cần cẩn thận hơn để hạn chế trầy xước. Nếu sản phẩm có màng bảo vệ, nên giữ màng trong quá trình vận chuyển và thi công, chỉ bóc khi cần kiểm tra hoặc sau khi lắp đặt hoàn thiện.

10. Bảng giá inox hộp trang trí SUS 304
Giá inox hộp trang trí SUS 304 thường được tính theo VNĐ/kg, tùy vào quy cách hộp, độ dày, bề mặt hoàn thiện và số lượng đặt hàng. Với dòng hộp trang trí, các bề mặt như BA, HL, 8K thường được lựa chọn nhiều vì có độ sáng đẹp, phù hợp cho lan can, tay vịn, khung cửa, hàng rào, nội thất và các hạng mục trang trí công trình.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số quy cách inox hộp trang trí SUS 304 phổ biến:
| Quy cách | Độ dày | Bề mặt | Chủng loại | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 15 x 15 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 20 x 20 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 25 x 25 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 30 x 30 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 40 x 40 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 50 x 50 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 60 x 60 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 80 x 80 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 100 x 100 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp vuông | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 15 x 30 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp chữ nhật | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 30 x 60 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp chữ nhật | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 40 x 80 x 6000mm | 0.8 – 1.5mm | BA | Hộp chữ nhật | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 50 x 100 x 6000mm | 0.8 – 2.0mm | BA | Hộp chữ nhật | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| 60 x 120 x 6000mm | 0.8 – 2.0mm | BA | Hộp chữ nhật | 75.000 – 110.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên là giá tham khảo cho nhóm quy cách inox hộp trang trí SUS 304 phổ biến. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, bề mặt BA/HL/8K, số lượng mua, chi phí vận chuyển và biến động giá inox trong ngày.
Lưu ý: Bảng giá inox hộp trang trí SUS 304 chỉ nên dùng để tham khảo ban đầu. Khi cần đặt hàng cho công trình, khách hàng nên gửi rõ quy cách, độ dày, bề mặt và số lượng để được báo giá chính xác hơn.
11. Mua inox hộp trang trí ở đâu uy tín?
Khi mua inox hộp trang trí, nên chọn đơn vị có hàng rõ chất liệu, đúng kích thước, bề mặt đẹp và hỗ trợ tư vấn theo từng nhu cầu công trình. Một nhà cung cấp uy tín sẽ giúp khách hàng chọn đúng inox 201 hoặc inox 304, đúng hộp vuông hoặc hộp chữ nhật, đúng kiểu bề mặt và đúng quy cách lắp đặt.
Inox Thanh Phong cung cấp hộp inox trang trí với vật liệu inox 201 – 304, dạng hộp vuông và hộp chữ nhật, có các bề mặt hoàn thiện như Hairline, BA, No.1; đồng thời hỗ trợ tư vấn theo bản vẽ thiết kế, có sẵn hàng, giao nhanh và nhận cắt lẻ.
Nếu bạn đang cần tìm mua inox hộp trang trí cho lan can, tay vịn, khung cửa, hàng rào, vách ngăn, nội thất, showroom hoặc công trình dân dụng, có thể liên hệ Inox Thanh Phong để được tư vấn quy cách, kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
12. Câu hỏi thường gặp về inox hộp trang trí
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp khi lựa chọn inox hộp trang trí. Phần này giúp người mua hiểu nhanh hơn về khả năng chống gỉ, cách chọn chất liệu, bề mặt và khả năng gia công của sản phẩm.
Inox hộp trang trí có bị gỉ không?
Inox hộp trang trí có khả năng chống gỉ tốt hơn thép sơn thông thường, nhưng vẫn cần chọn đúng mác inox và đúng môi trường sử dụng. Nếu dùng trong nhà, inox 201 có thể đáp ứng nhiều hạng mục phổ thông. Nếu dùng ngoài trời hoặc nơi ẩm, nên ưu tiên inox 304 để tăng độ bền.
Nên chọn inox hộp 201 hay 304 để trang trí?
Nên chọn inox 201 nếu công trình ở trong nhà, môi trường khô ráo và cần tiết kiệm chi phí. Nên chọn inox 304 nếu công trình ngoài trời, thường xuyên tiếp xúc độ ẩm hoặc cần giữ độ bền và thẩm mỹ lâu dài.
Inox hộp trang trí dùng ngoài trời được không?
Có thể dùng ngoài trời, nhưng nên chọn đúng chất liệu. Với các hạng mục như lan can ban công, hàng rào, cổng, khung cửa ngoài trời hoặc khung trang trí mặt tiền, inox 304 sẽ phù hợp hơn inox 201.
Inox hộp trang trí có những bề mặt nào?
Các bề mặt phổ biến gồm 8K, BA và HL. Trong đó, 8K có độ bóng gương cao, BA sáng bóng vừa phải, còn HL có vân xước mảnh, tạo cảm giác hiện đại và ít lộ vết xước nhỏ hơn.
Inox hộp trang trí có cắt hàn theo yêu cầu được không?
Có. Inox hộp trang trí có thể cắt, hàn, khoan, bắt vít hoặc gia công theo thiết kế. Tuy nhiên, cần chọn đúng quy cách, đúng độ dày và xử lý kỹ bề mặt sau gia công để đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.