1. Ống hàn inox công nghiệp là gì?
Ống hàn inox công nghiệp là loại ống được sản xuất từ cuộn inox 304, sau đó được tạo hình thành dạng ống tròn và hàn dọc theo thân ống. Bề mặt trong và ngoài thường là bề mặt công nghiệp, không được đánh bóng toàn bộ như ống inox vi sinh. Đây là dòng ống inox công nghiệp được sản xuất phổ biến tại Việt Nam theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), có kích thước từ DN15 đến DN200.
Ống hàn inox công nghiệp thường được dùng trong hệ thống dẫn nước, dẫn hóa chất có độ ăn mòn nhẹ và các tuyến ống cần khả năng chịu áp lực trung bình. Với vật liệu inox 304, sản phẩm có khả năng chống gỉ tốt hơn thép thông thường, phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống trong nhà máy, xưởng sản xuất và công trình công nghiệp.

2. Phương pháp sản xuất ống hàn inox công nghiệp
Ống hàn inox công nghiệp được sản xuất từ cuộn inox 304 thông qua các công đoạn tạo hình, hàn dọc thân, xử lý mối hàn và hoàn thiện kích thước. Quy trình này giúp tạo ra cây ống có độ dày ổn định, phù hợp cho các hệ thống dẫn nước, hóa chất ăn mòn nhẹ và đường ống áp lực trung bình.
- Bước 1: Chuẩn bị cuộn inox 304 theo độ dày cần sản xuất, phổ biến là 2.0 mm, 2.5 mm và 3.0 mm. Đây là vật liệu đầu vào quyết định độ bền, khả năng chống gỉ và chất lượng tổng thể của ống sau khi hoàn thiện.
- Bước 2: Cuộn inox được xả ra thành dải inox phẳng để đưa vào dây chuyền sản xuất. Ở bước này, dải inox cần có độ dày đều, không bị lỗi bề mặt để quá trình tạo hình phía sau ổn định hơn.
- Bước 3: Dải inox được đưa qua hệ thống con lăn để uốn dần thành dạng ống tròn. Quá trình tạo hình đảm bảo hai mép inox gặp nhau đều để đường hàn sau đó thẳng và ổn định.
- Bước 4: Khi thân ống đã được tạo hình, hai mép inox được hàn liên kết dọc theo chiều dài ống.
- Bước 5: Sau khi hàn, phần mối hàn được gọt để làm phẳng bề mặt tại vị trí đường hàn. Công đoạn này giúp mối hàn gọn hơn, giảm phần gồ nổi trên thân ống và tạo hình dáng hoàn thiện hơn cho sản phẩm.
- Bước 6: Ống sau khi xử lý mối hàn được nắn thẳng để đảm bảo hình dạng ổn định, thuận tiện cho vận chuyển và lắp đặt. Sau đó, ống được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6 mét/cây, đây là quy cách phổ biến khi cung cấp ra thị trường.
- Bước 7: Ống được kiểm tra các thông tin cơ bản như đường kính, độ dày, độ thẳng, chất lượng mối hàn và bề mặt trước khi đóng gói. Sản phẩm sau đó được bó lại theo quy cách để thuận tiện cho lưu kho, vận chuyển và giao hàng.

3. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước ống hàn inox công nghiệp
3.1. Thông số kỹ thuật ống hàn inox công nghiệp
Các thông số dưới đây giúp bạn xác định nhanh sản phẩm có phù hợp với hệ thống cần lắp đặt hay không.
- Vật liệu: Inox 304
- Kích thước: DN15 – DN200
- Độ dày: 2.0 mm, 2.5 mm, 3.0 mm
- Ứng dụng: Dẫn nước, hóa chất ăn mòn nhẹ, hệ thống cần khả năng chịu áp lực trung bình
- Chứng từ: CO, CQ, hóa đơn VAT
- Xuất xứ: Việt Nam
3.2. Bảng kích thước ống hàn công nghiệp inox 304
Bảng dưới đây thể hiện các kích thước thông dụng của ống hàn công nghiệp inox 304 từ DN15 đến DN200. Đường kính ngoài có thể có sai số theo từng nhà sản xuất, vì vậy khi đặt hàng thực tế nên đối chiếu theo mẫu ống, bản vẽ hoặc quy cách đang sử dụng trong hệ thống.
| Kích thước | Độ dày | |||
|---|---|---|---|---|
| Kích thước | Đường kính ngoài | 2.0 mm | 2.5 mm | 3.0 mm |
| DN15 | 21 mm | ✔ | ✘ | ✘ |
| DN20 | 27 mm | ✔ | ✘ | ✘ |
| DN25 | 34 mm | ✔ | ✔ | ✘ |
| DN32 | 42 mm | ✔ | ✔ | ✘ |
| DN40 | 49 mm | ✔ | ✔ | ✘ |
| DN50 | 60 mm | ✔ | ✔ | ✘ |
| DN65 | 76 mm | ✔ | ✘ | ✔ |
| DN80 | 89 mm | ✔ | ✘ | ✔ |
| DN100 | 114 mm | ✔ | ✘ | ✔ |
| DN125 | 141 mm | ✔ | ✘ | ✔ |
| DN150 | 168 mm | ✔ | ✘ | ✔ |
| DN200 | 219 mm | ✔ | ✘ | ✘ |
4. Ưu điểm nổi bật của ống hàn inox công nghiệp
Ống hàn inox công nghiệp được sử dụng rộng rãi vì đáp ứng tốt nhu cầu thực tế của nhiều hệ thống đường ống trong nhà máy và công trình công nghiệp. Điểm mạnh của dòng ống này nằm ở sự cân bằng giữa độ bền, chi phí, khả năng gia công và tính sẵn có trên thị trường.
- Giá thành hợp lý: Ống hàn inox công nghiệp được sản xuất trong nước nên có chi phí tối ưu hơn so với nhiều dòng ống đúc inox công nghiệp hoặc ống inox chuyên dụng cần phải nhập khẩu. Điều này giúp người mua tiết kiệm ngân sách, đặc biệt với các hệ thống cần sử dụng số lượng lớn.
- Dễ mua và có sẵn nhiều quy cách: Dòng ống này phổ biến với các kích thước từ DN15 đến DN200, độ dày 2.0 mm, 2.5 mm và 3.0 mm. Nhờ nguồn hàng sẵn, việc mua bổ sung, thay thế hoặc thi công theo tiến độ sẽ thuận tiện hơn.
- Vật liệu inox 304 chống gỉ tốt: Inox 304 có khả năng chống oxy hóa và chống gỉ tốt hơn thép thông thường. Nhờ vậy, ống phù hợp với các môi trường nước, độ ẩm và một số dung dịch có mức ăn mòn nhẹ.
- Độ dày phù hợp cho áp lực trung bình: Với các độ dày thông dụng như 2.0 mm, 2.5 mm và 3.0 mm, ống có độ cứng và độ ổn định tốt hơn nhiều loại ống mỏng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các tuyến ống công nghiệp không yêu cầu áp lực quá cao nhưng vẫn cần độ bền chắc khi vận hành.
- Dễ gia công và lắp đặt: Ống có thể hàn nối trực tiếp, kết hợp với mặt bích, van công nghiệp, cút, tê và các phụ kiện inox khác. Điều này giúp quá trình thi công linh hoạt hơn, dễ xử lý theo bản vẽ hoặc điều kiện thực tế tại công trình.
5. Ứng dụng của ống hàn công nghiệp inox 304
Ống hàn inox công nghiệp phù hợp với các hệ thống cần vật liệu bền hơn thép thường, chống gỉ tốt và đáp ứng được áp lực làm việc từ mức bé đến trung bình.
- Hệ thống dẫn nước công nghiệp: Ống được dùng cho các tuyến cấp nước, hồi nước, nước tuần hoàn hoặc nước phục vụ sản xuất. Vật liệu inox 304 giúp hạn chế gỉ sét tốt hơn so với ống thép thông thường, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao.
- Hệ thống dẫn hóa chất ăn mòn nhẹ: Với những dung dịch có tính ăn mòn không quá mạnh, ống hàn inox công nghiệp có thể đáp ứng tốt hơn so với vật liệu thép carbon. Đây là lựa chọn phù hợp cho các tuyến dẫn hóa chất nhẹ, dung dịch vệ sinh thông thường hoặc chất lỏng công nghiệp có yêu cầu chống gỉ.
- Hệ thống xử lý nước: Ống được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống lọc nước, nước thải công nghiệp hoặc nước tuần hoàn. Trong nhóm ứng dụng này, inox 304 giúp tăng độ bền cho tuyến ống và giảm rủi ro xuống cấp do tiếp xúc thường xuyên với hoá chất.
- Đường ống áp lực trung bình: Ống hàn inox công nghiệp phù hợp với những tuyến ống cần độ dày ổn định để chịu áp lực làm việc vừa phải.
- Đường ống trong nhà máy sản xuất: Ống được dùng cho các tuyến phụ trợ, tuyến cấp xả, đường ống kỹ thuật và các cụm đường ống cần vật liệu inox. Nhờ dễ gia công và dễ kết nối với phụ kiện, ống phù hợp với nhiều hạng mục thi công trong nhà máy.
6. Lưu ý khi lựa chọn ống hàn inox công nghiệp
Ống inox công nghiệp là một thiết bị dẫn truyền quan trọng trong một hệ thống sản xuất, do vậy việc lựa chọn đúng hay sai ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc cũng như độ bền của toàn bộ hệ thống đó. Dưới đây là một số lưu ý cơ bản giúp bạn tránh được các sai sót trong quá trình chọn mua ống hàn inox công nghiệp.
- Chọn đúng kích thước DN: Ống hàn inox công nghiệp thường có dải kích thước từ DN15 đến DN200. Khi lựa chọn, cần đối chiếu theo bản vẽ, tuyến ống hiện có hoặc phụ kiện lắp kèm để tránh chọn sai đường kính.
- Chọn đúng độ dày ống: Các độ dày phổ biến là 2.0 mm, 2.5 mm và 3.0 mm. Hệ thống áp lực càng cao, tuyến ống càng lớn hoặc môi trường làm việc càng khắt khe thì nên ưu tiên độ dày lớn hơn để tăng độ ổn định.
- Xác định đúng môi trường lưu chất: Ống inox 304 phù hợp với nước, môi trường ẩm và một số hóa chất có độ ăn mòn nhẹ. Với hóa chất mạnh, môi trường có clorua cao hoặc điều kiện ăn mòn nặng, cần cân nhắc vật liệu khác phù hợp hơn.
- Không dùng thay cho ống inox vi sinh: Ống hàn inox công nghiệp có bề mặt không bóng và không đánh bóng toàn bộ bên trong như ống vi sinh. Vì vậy, sản phẩm không phù hợp cho hệ thống yêu cầu độ sạch cao, bề mặt nhẵn mịn hoặc tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
- Kiểm tra mối hàn sau sản xuất: Mối hàn cần đều, kín và đã được gọt xử lý làm phẳng. Đây là chi tiết quan trọng ảnh hưởng đến độ kín, độ bền và khả năng làm việc của ống trong hệ thống.
- Đồng bộ với phụ kiện lắp đặt: Ống cần được chọn phù hợp với cút, tê, van, mặt bích và phương án kết nối của hệ thống. Nếu sai kích thước hoặc độ dày, quá trình hàn nối và lắp đặt có thể gặp khó khăn.
- Yêu cầu chứng từ khi cần nghiệm thu: Với đơn hàng dự án, nhà máy hoặc công trình cần kiểm soát chất lượng, người mua nên yêu cầu CO, CQ và hóa đơn VAT để thuận tiện cho nghiệm thu và lưu hồ sơ vật tư.
7. Mua ống hàn inox công nghiệp ở đâu?
“Mua ống hàn inox công nghiệp ở đâu?” là một câu hỏi mà rất nhiều người đặt ra. Một nhà cung cấp tốt sẽ mang đến cho bạn những sản phẩm chất lượng, sự trải nghiệm mua hàng thú vị kèm theo những chính sách hậu mãi rõ ràng đối với đơn hàng của mình.
Inox Thanh Phong là đơn vị chuyên cung cấp vật tư đường ống inox, trong đó có ống hàn inox công nghiệp sản xuất tại Việt Nam với các kích thước từ DN15 đến DN200, phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống trong nhà máy, xưởng sản xuất và công trình công nghiệp.
Khi mua ống hàn inox công nghiệp tại Inox Thanh Phong, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng quy cách: Đội ngũ tư vấn hỗ trợ lựa chọn kích thước DN, độ dày và số lượng phù hợp với hệ thống thực tế.
- Cung cấp đa dạng kích thước: Hàng có nhiều size từ DN15 đến DN200, đáp ứng nhu cầu mua lẻ, mua theo công trình hoặc đơn hàng số lượng lớn.
- Hỗ trợ đồng bộ phụ kiện: Ngoài ống hàn inox công nghiệp, Inox Thanh Phong có thể cung cấp thêm cút, tê, mặt bích, van công nghiệp và phụ kiện hàn để đồng bộ tuyến ống.
- Chứng từ rõ ràng: Đơn hàng có thể hỗ trợ CO, CQ, hóa đơn VAT và thông tin quy cách sản phẩm.
Khách hàng cần mua ống hàn inox công nghiệp có thể liên hệ theo thong tin dưới đây để được tư vấn đúng quy cách và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Bích)

8. Bảng giá ống hàn inox công nghiệp
Giá ống hàn inox công nghiệp thường thay đổi theo kích thước DN, độ dày thành ống, giá inox 304 nguyên liệu, số lượng đặt hàng, yêu cầu cắt gia công và chi phí vận chuyển. Bảng giá dưới đây là mức giá tham khảo, giúp các bạn xác định khoảng giá của ống hàn inox công nghiệp cần mua.
| BẢNG GIÁ ỐNG HÀN INOX CÔNG NGHIỆP | ||
|---|---|---|
| Size | Đường kính | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| DN15 | Φ21 | 70,000 – 95,000 |
| DN20 | Φ27 | 90,000 – 125,000 |
| DN25 | Φ34 | 120,000 – 175,000 |
| DN32 | Φ42 | 150,000 – 205,000 |
| DN40 | Φ48 | 170,000 – 255,000 |
| DN50 | Φ60 | 215,000 – 310,000 |
| DN65 | Φ76 | 275,000 – 450,000 |
| DN80 | Φ89 | 315,000 – 535,000 |
| DN100 | Φ114 | 400,000 – 700,000 |
| DN125 | Φ141 | 485,000 – 825,000 |
| DN150 | Φ168 | 615,000 – 975,000 |
| DN200 | Φ219 | 800,000 – 900,000 |
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp về ống hàn công nghiệp
Ống hàn inox công nghiệp là gì?
Ống hàn inox công nghiệp là loại ống được sản xuất từ cuộn inox 304, sau đó tạo hình thành ống tròn và hàn dọc theo thân ống. Đây là dòng ống thường dùng trong các hệ thống dẫn nước, hóa chất ăn mòn nhẹ và đường ống cần khả năng chịu áp lực trung bình.
Ống hàn inox công nghiệp thường làm từ inox gì?
Dòng ống này thường được sản xuất từ inox 304. Đây là vật liệu có khả năng chống gỉ tốt hơn thép thông thường, phù hợp với môi trường nước, độ ẩm và một số dung dịch có mức ăn mòn nhẹ.
Ống hàn inox công nghiệp có những độ dày nào?
Các độ dày thường gặp gồm 2.0 mm, 2.5 mm và 3.0 mm. Độ dày càng lớn thì ống càng cứng, khả năng chịu lực và độ ổn định khi vận hành càng tốt hơn.
Ống hàn inox công nghiệp có chịu áp tốt không?
Ống hàn inox công nghiệp phù hợp với các hệ thống có áp lực trung bình. Khả năng chịu áp thực tế phụ thuộc vào kích thước ống, độ dày thành ống, chất lượng mối hàn và điều kiện vận hành của từng hệ thống.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.