1. Ống đúc inox công nghiệp là gì?
Ống đúc inox công nghiệp là loại ống inox được sản xuất từ phôi inox đặc, sau đó được tạo rỗng, cán kéo và định hình thành ống liền mạch. Điểm đặc trưng của dòng ống này là không có đường hàn dọc thân, nhờ đó thân ống có kết cấu đồng nhất hơn so với ống hàn inox công nghiệp.
Trong thực tế, ống đúc inox công nghiệp thường là hàng nhập khẩu, được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, EN hoặc DIN. Vật liệu phổ biến gồm inox 304 và inox 316, trong đó inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp thông dụng, còn inox 316 được ưu tiên hơn ở môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Dòng ống này được sử dụng nhiều trong các hệ thống cần khả năng chịu áp, chịu nhiệt, chịu ăn mòn và vận hành ổn định lâu dài. Một số ứng dụng thường gặp là đường ống hơi nóng, khí nén, hóa chất, dầu khí, nước công nghiệp áp lực cao và các tuyến ống trong nhà máy có điều kiện làm việc khắt khe.
Có thể hiểu đơn giản, ống đúc inox công nghiệp là dòng ống inox liền mạch, không có mối hàn dọc, được dùng cho các hệ thống công nghiệp cần độ bền và độ an toàn cao hơn so với ống hàn thông thường.

2. Phương pháp sản xuất và đặc điểm vật liệu
2.1. Phương pháp sản xuất
Ống đúc inox công nghiệp không được sản xuất bằng cách cuộn tấm inox rồi hàn mép như ống hàn. Thay vào đó, sản phẩm được tạo hình trực tiếp từ phôi inox đặc thông qua nhiều công đoạn gia công cơ học và nhiệt luyện. Quy trình cơ bản có thể hiểu theo các bước sau:
- Chuẩn bị phôi inox đặc: Sau quá trình luyện kim, inox 304 hoặc inox 316 ở trạng thái nóng chảy được đổ vào khuôn để tạo thành phôi đặc. Các phôi này sau đó được cắt thành từng đoạn có chiều dài phù hợp để đưa vào dây chuyền sản xuất ống đúc.
- Gia nhiệt phôi: Phôi inox đặc tiếp tục được nung nóng đến nhiệt độ phù hợp để vật liệu mềm hơn và dễ tạo hình hơn. Việc gia nhiệt giúp quá trình đùn, xuyên lỗ và cán phía sau diễn ra ổn định, hạn chế nứt vỡ hoặc biến dạng không đều.
- Đùn tạo lỗ xuyên tâm: Phôi inox sau khi gia nhiệt được đưa vào máy đùn để tạo lỗ rỗng ở giữa. Trong công đoạn này, phôi được ép qua trục xuyên tâm hoặc chày xuyên tâm để vừa tạo lòng ống, vừa hình thành dáng ống thô ban đầu. Đây là bước quan trọng giúp tạo ra thân ống liền mạch, không cần hàn dọc.
- Cán để đạt đường kính và độ dày đồng đều: Sau khi đã có dạng ống rỗng cơ bản, ống tiếp tục được cán qua hệ thống con lăn với trục giữ bên trong lòng ống. Công đoạn này giúp điều chỉnh đường kính ngoài, độ dày thành ống và độ đồng đều của thân ống theo quy cách yêu cầu.
- Nắn thẳng ống: Sau khi cán, ống được đưa qua máy nắn với các con lăn để chỉnh lại độ thẳng. Bước này giúp cây ống ổn định hình dạng, thuận tiện hơn cho cắt chiều dài, đóng gói, vận chuyển và lắp đặt tại công trình.
- Cắt và xử lý bề mặt: Ống được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn, thường là 6 mét/cây hoặc theo yêu cầu đơn hàng. Sau đó, bề mặt ống được xử lý cơ bản để loại bỏ vụn dư, lớp oxit hoặc dấu vết còn lại trong quá trình đúc, cán và gia nhiệt. Với ống đúc inox công nghiệp, bề mặt thường được xử lý dạng công nghiệp, phổ biến là phun cát hoặc xử lý thô, không đánh bóng như ống inox vi sinh.
- Kiểm tra và đóng gói: Cuối cùng, ống được kiểm tra đường kính, độ dày, độ thẳng, bề mặt và khuyết tật bên trong bằng các phương pháp kiểm tra phù hợp như siêu âm. Sau khi đạt yêu cầu, ống được đóng gói thành bó để thuận tiện cho lưu kho, bốc xếp và vận chuyển.

2.2. Đặc điểm vật liệu
Ống đúc inox công nghiệp thường sử dụng hai vật liệu phổ biến là inox 304 và inox 316. Hai mác inox này đều có khả năng chống gỉ tốt, độ bền ổn định và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp. Sự khác biệt chính nằm ở khả năng chống ăn mòn trong từng môi trường làm việc.
a. Ống đúc inox công nghiệp 304
Inox 304 là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ chi phí hợp lý, dễ gia công và khả năng chống gỉ tốt trong nhiều môi trường thông dụng. Thành phần chính của inox 304 gồm Crom và Niken, giúp bề mặt vật liệu hình thành lớp màng bảo vệ chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng bình thường.
Ống đúc inox công nghiệp 304 phù hợp với hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi nhẹ, dung dịch trung tính, hóa chất ăn mòn nhẹ và các tuyến ống công nghiệp không tiếp xúc với môi trường quá khắc nghiệt. Đây là lựa chọn phổ biến khi người dùng cần một loại ống có độ bền cao hơn thép carbon, ít gỉ hơn và có chi phí tối ưu hơn inox 316.
Dù có khả năng chống gỉ tốt, ống đúc công nghiệp inox 304 không phù hợp với môi trường có hàm lượng clorua cao, nước muối, axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Trong các điều kiện này, vật liệu có thể xuất hiện ăn mòn rỗ, xỉn màu hoặc suy giảm tuổi thọ nếu sử dụng lâu dài.
b. Ống đúc inox công nghiệp 316
Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304 nhờ thành phần có thêm Molypden. Đây là nguyên tố giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ và cải thiện độ bền của vật liệu trong môi trường có hóa chất, hơi ẩm, clorua nhẹ đến trung bình hoặc điều kiện làm việc khắt khe hơn.
Ống đúc inox công nghiệp 316 thường được ưu tiên cho các hệ thống dẫn hóa chất, nước công nghiệp có tính ăn mòn cao hơn, hơi nóng, dầu khí, môi trường ven biển hoặc các tuyến ống cần tuổi thọ vật liệu ổn định hơn. Khi hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, inox 316 là lựa chọn phù hợp hơn.
Tuy có khả năng chống chịu tốt, inox 316 không phải vật liệu chống được mọi loại hóa chất. Với axit mạnh, dung dịch clorua đậm đặc, môi trường nhiệt độ quá cao hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn để tránh dùng sai vật liệu.
3. Thông số kỹ thuật và quy cách ống đúc inox công nghiệp
3.1. Thông số kỹ thuật
Các thông số dưới đây là những thông tin cơ bản thường được dùng khi báo giá, đối chiếu bản vẽ hoặc đặt mua ống đúc inox công nghiệp:
- Vật liệu: Inox 304, inox 316
- Phương pháp sản xuất: Đúc liền mạch, không có đường hàn dọc thân
- Tiêu chuẩn phổ biến: ASTM A312, ASTM A269, JIS G3459, EN/DIN
- Kích thước: DN8 – DN200
- Độ dày: SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
- Ứng dụng: Hơi nóng, hóa chất, khí nén, dầu khí, nước công nghiệp, hệ thống chịu áp
- Chứng từ: CO, CQ, hóa đơn VAT theo đơn hàng hoặc yêu cầu dự án
- Xuất xứ: Hàng nhập khẩu Trung Quốc
3.2. Quy cách ống
Quy cách ống đúc inox công nghiệp thường được thể hiện bằng nhiều thông tin khác nhau, nhưng phổ biến nhất là DN và SCH. DN dùng để gọi kích thước danh nghĩa của ống, còn SCH dùng để thể hiện độ dày thành ống.
a. DN là gì?
DN là viết tắt của Diameter Nominal, nghĩa là đường kính danh nghĩa của ống. Đây là cách gọi kích thước ống thường dùng trong bản vẽ, báo giá và thi công hệ thống đường ống công nghiệp.
Ví dụ, các size như DN15, DN25, DN50, DN100 không phải lúc nào cũng trùng chính xác với đường kính ngoài thực tế của ống. DN chủ yếu được dùng để gọi tên quy cách, còn đường kính ngoài OD và độ dày thành ống sẽ được xác định cụ thể theo từng tiêu chuẩn sản xuất.
b. SCH là gì?
SCH là viết tắt của Schedule, dùng để chỉ cấp độ dày thành ống trong hệ ống công nghiệp. Các cấp SCH phổ biến gồm SCH10, SCH20, SCH40 và SCH80.
Với cùng một kích thước ống, SCH càng lớn thì thành ống thường càng dày, trọng lượng ống càng cao và khả năng chịu áp thường tốt hơn. Vì vậy, khi nhắc đến ống đúc inox công nghiệp, DN thường cho biết cỡ ống, còn SCH cho biết độ dày thành ống.
4. Các tiêu chuẩn ống đúc inox công nghiệp phổ biến và bảng kích thước chi tiết
Tiêu chuẩn là yếu tố giúp xác định ống đúc inox công nghiệp được sản xuất theo hệ quy cách nào, dùng cho môi trường nào và cần đối chiếu với loại phụ kiện nào khi lắp đặt. Với hàng ống đúc inox công nghiệp nhập khẩu, các tiêu chuẩn thường gặp nhất là ASTM A312, ASTM A269, JIS G3459 và EN/DIN.
4.1. Các tiêu chuẩn phổ biến
- ASTM A312: Đây là tiêu chuẩn của Mỹ, thường gặp nhất với ống inox công nghiệp dùng cho hệ thống chịu áp, chịu nhiệt và môi trường có tính ăn mòn. Khi nhắc đến ống đúc inox công nghiệp dùng cho đường ống hơi, hóa chất, dầu khí, nước áp lực hoặc hệ thống công nghiệp nặng, ASTM A312 là một trong những tiêu chuẩn rất phổ biến.
- ASTM A269: Đây cũng là tiêu chuẩn của Mỹ, nhưng thường dùng cho các loại ống inox phục vụ môi trường ăn mòn chung hoặc nhiệt độ không quá cao. So với ASTM A312, ASTM A269 thường gặp nhiều hơn ở các tuyến ống kỹ thuật, thiết bị, hệ thống phụ trợ hoặc những vị trí không đặt nặng yêu cầu chịu áp cao.
- JIS G3459: Đây là tiêu chuẩn của Nhật Bản dành cho ống thép không gỉ dùng trong hệ thống đường ống. Tiêu chuẩn này khá quen thuộc tại thị trường châu Á và thường xuất hiện trong các dự án dùng thiết bị, phụ kiện hoặc bản vẽ theo hệ Nhật. Điểm dễ nhận biết của JIS G3459 là cách gọi quy cách thường gắn với hệ JIS và phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp cần chống ăn mòn, chịu áp và chịu nhiệt ở mức ổn định.
- EN/DIN: Đây là nhóm tiêu chuẩn châu Âu, thường gặp trong các hệ thống sử dụng thiết bị nhập khẩu từ châu Âu hoặc các dự án yêu cầu đồng bộ theo hệ tiêu chuẩn Đức, châu Âu. Nhóm EN/DIN có cách quy định kích thước, vật liệu và dung sai riêng, phù hợp với các hệ thống cần sự đồng bộ cao giữa ống, phụ kiện, van và thiết bị đi kèm.
4.2. Bảng kích thước chi tiết
Bảng kích thước ống đúc inox công nghiệp giúp bạn đối chiếu nhanh giữa DN, inch, đường kính ngoài OD và độ dày SCH. Đây là phần quan trọng khi cần chọn đúng quy cách ống theo bản vẽ, tiêu chuẩn thiết kế hoặc phụ kiện đang sử dụng trong hệ thống.
| BẢNG KÍCH THƯỚC ỐNG ĐÚC INOX CÔNG NGHIỆP | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SIZE | TIÊU CHUẨN ĐỘ DÀY | |||||||||||||
| DN | INCH | OD | SCH10 | SCH20 | SCH40 | STD | SCH60 | SCH80 | XS | SCH100 | SCH120 | SCH140 | SCH160 | XXS |
| 8 | 1/4 | 13.7 | 1.65 | – | 2.24 | 2.24 | – | 3.02 | 3.02 | – | – | – | – | – |
| 10 | 3/8 | 17.1 | 1.65 | – | 2.31 | 2.31 | – | 3.20 | 3.20 | – | – | – | – | – |
| 15 | 1/2 | 21.3 | 2.11 | – | 2.77 | 2.77 | – | 3.73 | 3.73 | – | – | – | 4.78 | 7.47 |
| 20 | 3/4 | 26.7 | 2.11 | – | 2.87 | 2.87 | – | 3.91 | 3.91 | – | – | – | 5.56 | 7.82 |
| 25 | 1 | 33.4 | 2.77 | – | 3.38 | 3.38 | – | 4.55 | 4.55 | – | – | – | 6.35 | 9.09 |
| 32 | 1 1/4 | 42.2 | 2.77 | – | 3.56 | 3.56 | – | 4.85 | 4.85 | – | – | – | 6.35 | 9.70 |
| 40 | 1 1/2 | 48.3 | 2.77 | – | 3.68 | 3.68 | – | 5.08 | 5.08 | – | – | – | 7.14 | 10.15 |
| 50 | 2 | 60.3 | 2.77 | – | 3.91 | 3.91 | – | 5.54 | 5.54 | – | – | – | 8.74 | 11.07 |
| 65 | 2 1/2 | 76.1 | 3.05 | – | 5.16 | 5.16 | – | 7.01 | 7.01 | – | – | – | 9.53 | 14.02 |
| 80 | 3 | 88.9 | 3.05 | – | 5.49 | 5.49 | – | 7.62 | 7.62 | – | – | – | 11.13 | 15.24 |
| 100 | 4 | 114.3 | 3.05 | – | 6.02 | 6.02 | – | 8.56 | 8.56 | – | 11.13 | – | 13.49 | 17.12 |
| 125 | 5 | 141.3 | 3.40 | – | 6.55 | 6.55 | – | 9.53 | 9.53 | – | 12.70 | – | 15.88 | 19.05 |
| 150 | 6 | 168.3 | 3.40 | – | 7.11 | 7.11 | – | 10.97 | 10.97 | – | 14.27 | – | 18.26 | 21.95 |
| 200 | 8 | 219.1 | 3.76 | 6.35 | 8.18 | 8.18 | 10.31 | 12.70 | 12.70 | 15.09 | 18.26 | 20.62 | 23.01 | 22.23 |
| 250 | 10 | 273.0 | 4.19 | 6.35 | 9.27 | 9.27 | 12.70 | 15.09 | 12.70 | 18.26 | 21.44 | 25.40 | 28.58 | 25.40 |
| 300 | 12 | 323.8 | 4.57 | 6.35 | 10.31 | 9.53 | 14.27 | 17.48 | 12.70 | 21.44 | 25.40 | 28.58 | 33.32 | 25.40 |
| 350 | 14 | 355.6 | 6.35 | 7.92 | 11.13 | 9.53 | 15.09 | 19.05 | 12.70 | 23.83 | 27.79 | 31.75 | 35.71 | – |
| 400 | 16 | 406.4 | 6.35 | 7.92 | 12.70 | 9.53 | 16.66 | 21.44 | 12.70 | 26.19 | 30.96 | 36.53 | 40.49 | – |
| 450 | 18 | 457.0 | 6.35 | 7.92 | 14.29 | 9.53 | 19.09 | 23.83 | 12.70 | 29.36 | 34.93 | 39.67 | 45.24 | – |
| 500 | 20 | 508.0 | 6.35 | 9.53 | 15.08 | 9.53 | 20.62 | 26.19 | 12.70 | 32.54 | 38.10 | 44.45 | 50.01 | – |
| 550 | 22 | 559.0 | 6.35 | 9.53 | – | 9.53 | 22.23 | 28.58 | 12.70 | 34.93 | 41.28 | 47.63 | 53.98 | – |
| 600 | 24 | 610.0 | 6.35 | 9.53 | 17.48 | 9.53 | 24.61 | 30.96 | 12.70 | 38.89 | 46.02 | 52.37 | 59.54 | – |
5. Sự khác biệt giữa ống đúc inox công nghiệp và ống hàn inox công nghiệp
Ống đúc inox công nghiệp và ống hàn inox công nghiệp đều được dùng trong hệ thống đường ống công nghiệp, nhưng bản chất sản xuất và phạm vi sử dụng không giống nhau. Ống đúc nổi bật ở kết cấu liền mạch, khả năng chịu áp và độ ổn định trong môi trường khắt khe. Ống hàn lại có lợi thế về giá thành, nguồn hàng và tính phù hợp với các hệ thống áp lực trung bình.
| Tiêu chí so sánh | Ống đúc inox công nghiệp | Ống hàn inox công nghiệp |
|---|---|---|
| Phương pháp sản xuất | Được sản xuất từ phôi inox đặc, sau đó gia nhiệt, đùn tạo lỗ xuyên tâm, cán định hình và hoàn thiện thành ống liền mạch. | Được sản xuất từ cuộn inox, sau đó tạo hình thành ống tròn và hàn dọc theo thân ống. |
| Kết cấu thân ống | Không có đường hàn dọc thân, kết cấu liền mạch và đồng nhất hơn. | Có đường hàn dọc thân, mối hàn được gọt xử lý làm phẳng sau khi sản xuất. |
| Khả năng chịu áp | Chịu áp tốt hơn, phù hợp với hệ thống áp lực cao hoặc điều kiện vận hành khắt khe. | Phù hợp với hệ thống áp lực trung bình, dẫn nước, hóa chất ăn mòn nhẹ và các tuyến ống công nghiệp thông dụng. |
| Vật liệu phổ biến | Thường là inox 304 và inox 316 | Thường dùng inox 304 |
| Độ dày | Thường được gọi theo SCH như SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 tùy tiêu chuẩn và yêu cầu chịu áp. | Thường dùng các độ dày phổ biến như 2.0 mm, 2.5 mm và 3.0 mm. |
| Giá thành | Giá cao hơn do là hàng nhập khẩu, quy trình sản xuất phức tạp và yêu cầu kỹ thuật cao hơn. | Giá hợp lý hơn, dễ tối ưu chi phí cho các hệ thống sử dụng số lượng lớn. |
| Nguồn hàng | Nguồn hàng phụ thuộc vào nhập khẩu, một số quy cách đặc biệt có thể cần đặt trước. | Nguồn hàng phổ biến hơn, dễ mua hơn do được sản xuất tại Việt Nam với nhiều size thông dụng. |
| Ứng dụng phù hợp | Phù hợp với hơi nóng, hóa chất, dầu khí, khí nén, hệ thống chịu áp cao và các tuyến ống cần độ bền cao. | Phù hợp với dẫn nước, hóa chất ăn mòn nhẹ, xử lý nước và các hệ thống công nghiệp áp lực trung bình. |
6. Ứng dụng của ống đúc inox công nghiệp
Ống đúc inox công nghiệp được sử dụng trong những hệ thống cần độ bền cao hơn, khả năng chịu áp tốt hơn và độ ổn định lớn hơn so với các dòng ống hàn thông dụng. Nhờ kết cấu liền mạch, không có đường hàn dọc thân, loại ống này phù hợp với nhiều tuyến ống làm việc trong môi trường áp lực, nhiệt độ hoặc hóa chất.
- Hệ thống chịu áp lực cao: Ống đúc inox công nghiệp phù hợp với các tuyến ống cần khả năng chịu áp tốt, độ kín cao và độ bền ổn định trong quá trình vận hành. Đây là nhóm ứng dụng thể hiện rõ lợi thế của kết cấu ống liền mạch.
- Hệ thống hơi nóng, nước nóng và dầu nóng: Với các tuyến ống thường xuyên tiếp xúc nhiệt độ cao hoặc thay đổi nhiệt liên tục, ống đúc inox công nghiệp giúp hệ thống vận hành ổn định hơn. Thân ống không có đường hàn dọc nên hạn chế được rủi ro suy yếu tại vị trí mối hàn.
- Hệ thống hóa chất và môi trường ăn mòn: Ống đúc inox 304 có thể dùng cho môi trường ăn mòn nhẹ, trong khi inox 316 phù hợp hơn với hóa chất, hơi ẩm, clorua nhẹ đến trung bình hoặc môi trường khắt khe hơn. Việc chọn đúng vật liệu giúp tăng tuổi thọ cho tuyến ống.
- Hệ thống dầu khí, khí nén và khí kỹ thuật: Những hệ thống này thường yêu cầu đường ống có độ kín tốt, chịu áp ổn định và ít rủi ro rò rỉ. Ống đúc inox công nghiệp được ưu tiên tại các tuyến dẫn quan trọng, nơi cần độ an toàn cao trong quá trình vận hành.
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp: Ống đúc inox công nghiệp được dùng trong các tuyến nước áp lực, nước tuần hoàn, nước xử lý hoặc các cụm thiết bị cần vật liệu chống gỉ tốt hơn thép carbon. Với môi trường có tính ăn mòn cao hơn, inox 316 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn inox 304.
- Đường ống trong nhà máy có điều kiện vận hành khắt khe: Ở các vị trí có rung động, tải cơ học, áp suất thay đổi hoặc vận hành liên tục, ống đúc inox công nghiệp giúp tăng độ ổn định cho hệ thống. Đây là lựa chọn phù hợp cho những tuyến ống cần độ bền lâu dài thay vì chỉ tối ưu chi phí ban đầu.
7. Lưu ý khi lựa chọn ống đúc inox công nghiệp
Ống đúc inox công nghiệp là dòng vật tư có giá trị cao và thường dùng cho các hệ thống yêu cầu kỹ thuật rõ ràng. Vì vậy, khi lựa chọn, người mua cần tập trung vào những yếu tố thực sự ảnh hưởng đến độ bền, độ an toàn và khả năng lắp đặt của toàn bộ tuyến ống.
- Chọn đúng vật liệu theo môi trường làm việc: Inox 304 phù hợp với nước, môi trường ẩm, khí nén, hơi nhẹ và một số hóa chất ăn mòn nhẹ. Inox 316 phù hợp hơn với môi trường có tính ăn mòn cao hơn, có clorua nhẹ đến trung bình, hóa chất hoặc điều kiện làm việc khắt khe hơn.
- Xác định đúng DN, OD và SCH: DN là kích thước danh nghĩa, OD là đường kính ngoài thực tế, còn SCH thể hiện độ dày thành ống. Ba thông tin này cần được đối chiếu rõ với bản vẽ, phụ kiện, van và phương án kết nối để tránh mua sai quy cách.
- Chọn độ dày theo áp suất và nhiệt độ: Hệ thống có áp lực cao, nhiệt độ cao hoặc vận hành liên tục cần chọn cấp SCH phù hợp. Ống quá mỏng có thể không đảm bảo độ an toàn, còn ống quá dày sẽ làm tăng chi phí và trọng lượng không cần thiết.
- Kiểm tra tiêu chuẩn và chứng từ nhập khẩu: Ống đúc inox công nghiệp thường là hàng nhập khẩu, nên cần quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất, CO, CQ, hóa đơn VAT và các giấy tờ đi kèm. Đây là cơ sở quan trọng khi nghiệm thu vật tư cho nhà máy hoặc dự án công nghiệp.
- Đồng bộ với phụ kiện lắp đặt: Ống cần phù hợp với mặt bích, cút, tê, van công nghiệp, phụ kiện hàn hoặc phương án gia công tại công trình. Nếu không đồng bộ từ đầu, quá trình lắp đặt có thể phát sinh lỗi lệch kích thước, khó hàn nối hoặc không đảm bảo độ kín.
8. Mua ống đúc inox công nghiệp ở đâu?
Ống đúc inox công nghiệp là dòng vật tư thường dùng cho các hệ thống chịu áp, chịu nhiệt, hóa chất và các tuyến ống yêu cầu độ bền cao. Vì vậy, khi mua hàng, người dùng nên chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp vật tư inox công nghiệp, hiểu rõ quy cách DN, OD, SCH và có khả năng tư vấn đúng theo môi trường làm việc thực tế.
Inox Thanh Phong là đơn vị chuyên cung cấp ống inox công nghiệp phục vụ cho nhà máy, xưởng cơ khí, đơn vị thi công và các dự án công nghiệp cần vật tư đúng tiêu chuẩn. Ống đúc inox tại đây được cung cấp theo nhiều quy cách, phổ biến với vật liệu inox 304 và inox 316, phù hợp cho các hệ thống dẫn nước công nghiệp, hơi nóng, khí nén, hóa chất, dầu khí và các tuyến ống cần khả năng chịu áp tốt.
Khi mua ống đúc inox công nghiệp tại Inox Thanh Phong, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng quy cách: Inox Thanh Phong hỗ trợ đối chiếu DN, OD, SCH, tiêu chuẩn sản xuất và vật liệu inox phù hợp với bản vẽ hoặc điều kiện vận hành của hệ thống.
- Cung cấp hàng nhập khẩu rõ nguồn gốc: Ống đúc inox công nghiệp là dòng hàng nhập khẩu, vì vậy nguồn gốc, tiêu chuẩn và chứng từ là yếu tố rất quan trọng khi mua hàng cho dự án hoặc nhà máy.
- Hỗ trợ chứng từ đầy đủ: Khách hàng có thể yêu cầu CO, CQ, hóa đơn VAT và thông tin quy cách theo từng đơn hàng để phục vụ nghiệm thu và lưu hồ sơ vật tư.
- Cung cấp đồng bộ phụ kiện: Ngoài ống đúc inox công nghiệp, Inox Thanh Phong có thể cung cấp thêm các loại phụ kiện inox công nghiệp khác như mặt bích inox, van công nghiệp và các vật tư inox liên quan để đồng bộ hệ thống đường ống.
- Hỗ trợ báo giá và giao hàng nhanh: Đơn hàng được tư vấn theo số lượng, quy cách, tiêu chuẩn và địa điểm giao nhận, giúp khách hàng chủ động hơn trong thi công và triển khai dự án.
Liên hệ ngay với Inox Thanh Phong để được tư vấn lựa chọn và báo giá nhanh chóng ống đúc inox vi sinh.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Bích)

9. Giá ống đúc inox công nghiệp
Giá ống đúc inox công nghiệp thường cao hơn ống hàn do đây là dòng hàng nhập khẩu 100%, được sản xuất từ phôi inox liền mạch và có yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Mức giá thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác inox 304 hoặc 316, tiêu chuẩn sản xuất, kích thước DN/OD, độ dày SCH, xuất xứ hàng hóa, số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển và tỷ giá nhập khẩu. Vì vậy, giá ống đúc inox công nghiệp cần được tính theo từng quy cách cụ thể.
Bảng giá sau đây sẽ giúp bạn xác định được khoảng giá hợp lí của một cây ống đúc inox công nghiệp là bao nhiêu, qua đó dự tính được chi phí trước khi nhận báo giá cụ thể từ nhà cung cấp. Lưu ý, bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.
a) Giá ống đúc công nghiệp inox 304
| Bảng giá ống inox đúc công nghiệp SUS 304 |
||
|---|---|---|
| Size | Kích thước x độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/mét) |
| DN8 | 13.7 × 1.65 | 63.000 – 113.000 |
| 13.7 × 2.44 | ||
| 13.7 × 3.02 | ||
| DN10 | 17.02 × 1.65 | 83.000 – 149.000 |
| 17.02 × 2.31 | ||
| 17.02 × 3.20 | ||
| DN15 | 21.3 × 2.11 | 116.000 – 191.000 |
| 21.3 × 2.77 | ||
| 21.3 × 3.73 | ||
| DN20 | 26.7 × 2.11 | 133.000 – 246.000 |
| 26.7 × 2.87 | ||
| 26.7 × 3.91 | ||
| DN25 | 33.4 × 2.77 | 231.000 – 443.000 |
| 33.4 × 3.38 | ||
| 33.4 × 4.55 | ||
| 33.4 × 6.35 | ||
| DN32 | 42.2 × 2.77 | 286.000 – 489.000 |
| 42.2 × 3.56 | ||
| 42.2 × 4.85 | ||
| DN40 | 48.3 × 2.77 | 307.000 – 548.000 |
| 48.3 × 3.68 | ||
| 48.3 × 5.08 | ||
| DN50 | 60.3 × 2.77 | 389.000 – 751.000 |
| 60.3 × 3.91 | ||
| 60.3 × 5.54 | ||
| DN65 | 76 × 3.05 | 537.000 – 919.000 |
| 76 × 5.16 | ||
| DN80 | 89 × 3.05 | 639.000 – 1.533.000 |
| 89 × 5.49 | ||
| 89 × 7.62 | ||
| DN100 | 114.3 × 3.05 | 819.000 – 1.623.000 |
| 114.3 × 6.02 | ||
| DN125 | 141.3 × 3.4 | 1.122.000 – 2.199.000 |
| 141.3 × 6.55 | ||
| DN150 | 168.3 × 3.4 | 1.426.000 – 2.889.000 |
| 168.3 × 7.11 | ||
| DN200 | 219 × 7.76 | 2.099.000 – 4.345.000 |
| 219 × 8.18 | ||
b) Giá ống đúc công nghiệp inox 316
| Bảng giá ống inox đúc công nghiệp SUS 316 |
||
|---|---|---|
| Size | Kích thước x độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/mét) |
| DN8 | 13.7 × 1.65 | 89.000 – 166.000 |
| 13.7 × 2.44 | ||
| 13.7 × 3.02 | ||
| DN10 | 17.02 × 1.65 | 111.000 – 224.000 |
| 17.02 × 2.31 | ||
| 17.02 × 3.20 | ||
| DN15 | 21.3 × 2.11 | 177.000 – 299.000 |
| 21.3 × 2.77 | ||
| 21.3 × 3.73 | ||
| DN20 | 26.7 × 2.11 | 216.000 – 399.000 |
| 26.7 × 2.87 | ||
| 26.7 × 3.91 | ||
| DN25 | 33.4 × 2.77 | 353.000 – 755.000 |
| 33.4 × 3.38 | ||
| 33.4 × 4.55 | ||
| 33.4 × 6.35 | ||
| DN32 | 42.2 × 2.77 | 444.000 – 751.000 |
| 42.2 × 3.56 | ||
| 42.2 × 4.85 | ||
| DN40 | 48.3 × 2.77 | 499.000 – 935.000 |
| 48.3 × 3.68 | ||
| 48.3 × 5.08 | ||
| DN50 | 60.3 × 2.77 | 636.000 – 1.299.000 |
| 60.3 × 3.91 | ||
| 60.3 × 5.54 | ||
| DN65 | 76 × 3.05 | 889.000 – 1.599.000 |
| 76 × 5.16 | ||
| DN80 | 89 × 3.05 | 1.028.000 – 2.654.000 |
| 89 × 5.49 | ||
| 89 × 7.62 | ||
| DN100 | 114.3 × 3.05 | 1.348.000 –2.705.000 |
| 114.3 × 6.02 | ||
| DN125 | 141.3 × 3.4 | 1.869.000 – 3.710.000 |
| 141.3 × 6.55 | ||
| DN150 | 168.3 × 3.4 | 2.266.000 – 4.799.000 |
| 168.3 × 7.11 | ||
| DN200 | 219 × 7.76 | 3.299.000 – 7.498.000 |
| 219 × 8.18 | ||
10. FAQ – Câu hỏi thường gặp về ống đúc inox công nghiệp
Ống đúc inox công nghiệp là gì?
Ống đúc inox công nghiệp là loại ống inox được sản xuất từ phôi inox đặc, sau đó đùn tạo lỗ và cán định hình thành ống liền mạch. Điểm đặc biệt của loại ống này là không có đường hàn dọc thân nên phù hợp với các hệ thống cần chịu áp và độ bền cao hơn.
Ống đúc inox công nghiệp khác gì ống hàn inox công nghiệp?
Ống đúc không có đường hàn dọc, kết cấu liền mạch và thường chịu áp tốt hơn. Ống hàn được sản xuất từ cuộn inox rồi hàn dọc thân, giá hợp lý hơn và phù hợp với các hệ thống áp lực trung bình.
Ống đúc inox công nghiệp thường dùng inox 304 hay inox 316?
Cả inox 304 và inox 316 đều được sử dụng phổ biến. Inox 304 phù hợp với nước, khí nén, hơi nhẹ và hóa chất ăn mòn nhẹ. Inox 316 phù hợp hơn với môi trường ăn mòn cao hơn, có clorua hoặc hóa chất khắt khe hơn.
Các thông số SCH10, SCH40, SCH80 là gì?
SCH là cấp độ dày thành ống. SCH càng lớn thì thành ống càng dày, trọng lượng càng cao và khả năng chịu áp thường tốt hơn. Vì vậy, khi mua ống đúc inox công nghiệp, cần xác định đúng SCH theo áp suất làm việc của hệ thống.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.