1. Cột lọc thẳng inox vi sinh là gì?
Cột lọc thẳng inox vi sinh là thiết bị lọc vi sinh được lắp trực tiếp trên đường ống để giữ lại cặn, tạp chất hoặc các hạt rắn có kích thước lớn hơn khe/lỗ của lõi lọc, trước khi lưu chất tiếp tục đi đến các thiết bị hoặc công đoạn phía sau. Thiết bị có thân dạng thẳng, bên trong bố trí lõi lọc theo cùng phương với đường dòng chảy nên kết cấu tương đối gọn và dễ bố trí trên hệ thống.
Cột lọc thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn và vệ sinh tốt. Bên trong thân là lõi lọc dạng trụ, có thể sử dụng bề mặt đục lỗ hoặc kết hợp lưới inox để giữ cặn tùy theo yêu cầu lọc thực tế.
Điểm đặc trưng của cột lọc thẳng là lưu chất đi trực tiếp qua khoang lọc và lõi lọc nằm bên trong thân, nhờ đó cặn được giữ lại trước khi dòng lưu chất đi tiếp. Khi lượng cặn tích tụ nhiều, phần thân hoặc nắp cột lọc có thể được tháo ra để lấy lõi bên trong đi vệ sinh và lắp lại sử dụng.
Nhờ cấu tạo bằng inox và khả năng tháo vệ sinh lõi lọc, cột lọc thẳng inox vi sinh thường được sử dụng trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia – sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và các đường ống công nghệ cần hạn chế cặn đi vào thiết bị phía sau.

2. Cấu tạo của cột lọc thẳng inox vi sinh
Cột lọc thẳng inox vi sinh có cấu tạo dạng trụ, gồm thân dưới, thân trên, lõi lọc, gioăng làm kín và bộ phận cố định lõi. Các chi tiết được lắp ghép với nhau bằng kết nối clamp, nhờ đó có thể tháo mở tương đối nhanh khi cần vệ sinh hoặc kiểm tra lõi lọc.
- Phần thân dưới: Là một đoạn ống inox rỗng, có chiều dài lớn hơn phần thân trên. Một đầu được gia công dạng clamp để kết nối với đường ống, đầu còn lại cũng dạng clamp nhưng dùng để ghép với thân trên. Đây là phần bao ngoài và tạo khoang chứa cho lõi lọc bên trong.
- Phần thân trên: Có cấu tạo tương tự thân dưới nhưng chiều dài ngắn hơn. Phần này cũng có đầu kết nối clamp với đường ống và mặt clamp để ghép với thân dưới. Hai phần thân được liên kết với nhau bằng cùm kẹp clamp hoặc cùm 3 khúc, giúp tạo thành một cụm kín nhưng vẫn dễ tháo khi bảo trì.
- Phần lõi lọc: Là một đoạn ống inox dạng trụ, một đầu được bịt kín và đầu còn lại để hở. Trên bề mặt ống có nhiều lỗ tròn được khoét đều xung quanh để lưu chất đi qua. Bên ngoài lõi còn được bọc thêm lưới inox có kích thước mắt lưới tùy chọn, giúp giữ lại các hạt cặn nhỏ hơn so với phần lỗ đục của ống lõi.
- Đai cổ dê inox: Được sử dụng để cố định đầu hở của lõi lọc với phần thân trên, giúp lõi giữ đúng vị trí trong quá trình vận hành. Khi cần tháo lõi để vệ sinh hoặc thay thế, có thể nới đai cổ dê để tách lõi ra khỏi thân.
- Gioăng làm kín: Được đặt tại vị trí ghép giữa thân trên và thân dưới, thường sử dụng gioăng Silicone. Gioăng có nhiệm vụ tạo độ kín cho mối nối clamp, hạn chế rò rỉ lưu chất và phù hợp với nhiều hệ thống có yêu cầu về nhiệt độ và vệ sinh.
Điểm đáng chú ý của cấu tạo này là lõi lọc có thể tháo rời hoàn toàn khỏi thân, đồng thời lớp lưới inox bên ngoài lõi có thể lựa chọn theo độ mịn cần lọc. Nhờ đó, cột lọc vừa giữ được kết cấu gọn, vừa thuận tiện cho quá trình vệ sinh, kiểm tra và thay lõi định kỳ.

3. Thông số kỹ thuật và kích thước cột lọc thẳng inox vi sinh
Cột lọc thẳng inox vi sinh được thiết kế để giữ lại cặn và tạp chất trong dòng lưu chất trước khi đi đến các thiết bị hoặc công đoạn phía sau. Sản phẩm sử dụng thân inox kết hợp lõi lưới lọc bên trong, có nhiều lựa chọn về vật liệu, kích thước và độ mịn của mắt lưới.
3.1 Thông số kỹ thuật cột lọc thẳng inox vi sinh
- Chất liệu thân: Inox 304, inox 316.
- Kích thước có sẵn: Φ32, Φ38, Φ51.
- Kích thước mắt lưới: 20 mesh (0.841 mm), 50 mesh (0.297 mm) hoặc 100 mesh (0.149 mm).
- Gioăng làm kín: Silicone
- Nhiệt độ làm việc: -50°C – 150°C.
- Áp lực làm việc: 6 – 10 bar.
- Kiểu kết nối: Clamp.
- Môi trường làm việc: Nước, hóa chất.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
3.2 Bản vẽ và bảng kích thước cột lọc thẳng inox vi sinh

Trên bản vẽ kỹ thuật, các ký hiệu kích thước được thể hiện như sau:
- A: Chiều dài tổng thể của cột lọc.
- B: Đường kính thân cột lọc.
- C: Đường kính đầu nối.
- D: Đường kính mặt clamp.
| Size | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Ø32 | 410 | 100 | 32 | 50.5 |
| Ø38 | 410 | 100 | 38 | 50.5 |
| Ø50.8 | 410 | 100 | 50.8 | 64 |
4. Đặc điểm nổi bật của cột lọc thẳng inox vi sinh
Cột lọc thẳng inox vi sinh nổi bật ở kết cấu thân thẳng, lõi lọc tháo rời, khả năng lựa chọn độ mịn lưới và kiểu kết nối clamp, nhờ đó vừa đáp ứng yêu cầu lọc cặn vừa thuận tiện cho quá trình vệ sinh và bảo trì trên hệ thống.
- Thân cột dạng thẳng, kết cấu gọn: Hai đầu kết nối được bố trí theo dạng thẳng, phù hợp với những tuyến ống cần lắp thiết bị lọc trực tiếp trên cùng một phương dòng chảy.
- Lõi lọc có thể tháo rời: Lõi được cố định bên trong thân bằng đai cổ dê inox, cho phép tháo ra khi cần vệ sinh, kiểm tra hoặc thay lưới mà không phải thay toàn bộ cột lọc.
- Kết hợp ống đục lỗ và lưới inox: Phần ống inox đục lỗ tạo khung đỡ cho lõi, còn lớp lưới inox bên ngoài đảm nhiệm việc giữ cặn. Cấu tạo này giúp lõi vừa có độ cứng, vừa có thể thay đổi độ mịn lọc theo yêu cầu.
- Có nhiều cấp độ lọc: Có thể sử dụng lưới 20 mesh, 50 mesh hoặc 100 mesh. Nhờ vậy, cột lọc có thể đáp ứng từ nhu cầu lọc thô đến giữ các hạt cặn nhỏ hơn tùy từng hệ thống.
- Kết nối clamp tháo lắp nhanh: Phần thân trên và thân dưới được ghép bằng cùm clamp hoặc cùm 3 khúc. Khi cần vệ sinh, chỉ cần tháo cụm kẹp để tiếp cận lõi bên trong, không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316: Thân và lõi có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nước và hóa chất phù hợp. Inox 316 có thể được lựa chọn khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn inox 304.
- Gioăng Silicone tạo độ kín: Gioăng được bố trí tại vị trí ghép thân, có độ đàn hồi tốt và hỗ trợ hạn chế rò rỉ lưu chất khi cột lọc làm việc.
- Thuận tiện theo dõi và bảo trì: Khi lưu lượng giảm hoặc chênh áp tăng, người vận hành có thể tháo lõi để kiểm tra trực tiếp tình trạng cặn bám, vệ sinh rồi lắp lại sử dụng.

5. Kích thước mắt lưới Mesh ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả lọc?
Trong cột lọc thẳng inox vi sinh, kích thước mắt lưới Mesh ảnh hưởng trực tiếp đến độ mịn lọc, khả năng lưu thông của dòng chảy và tốc độ tích tụ cặn trên lõi lọc. Số Mesh càng lớn thì mắt lưới càng nhỏ, giúp giữ lại các hạt cặn mịn hơn; ngược lại, Mesh thấp có mắt lưới lớn hơn nên dòng lưu chất đi qua thông thoáng hơn nhưng khả năng giữ cặn nhỏ sẽ giảm.
Với các mức thường gặp như 20 mesh, 50 mesh và 100 mesh, sự khác biệt thể hiện khá rõ:
- 20 mesh: Kích thước mắt lưới khoảng 841 micron, tương đương 0,841 mm. Loại này phù hợp với lọc thô, giữ các hạt cặn lớn và có độ thoáng cao nên ít gây cản trở dòng chảy hơn.
- 50 mesh: Kích thước mắt lưới khoảng 297 micron, tương đương 0,297 mm. Mắt lưới nhỏ hơn 20 mesh nên giữ được các hạt cặn nhỏ hơn, phù hợp với mức lọc trung bình và vẫn duy trì độ thông thoáng tương đối tốt.
- 100 mesh: Kích thước mắt lưới khoảng 149 micron, tương đương 0,149 mm. Đây là mức lọc mịn hơn, có khả năng giữ lại các hạt cặn nhỏ hơn rõ rệt so với 20 mesh và 50 mesh. Tuy nhiên, do mắt lưới nhỏ nên cặn cũng dễ tích tụ trên bề mặt lõi hơn, từ đó làm tăng trở lực và giảm lưu lượng nếu không được vệ sinh định kỳ.
Bảng quy đổi kích thước mắt lưới Mesh
| U.S. Mesh | Inches | Microns | Millimeters |
|---|---|---|---|
| 3 | 0.2650 | 6730 | 6.730 |
| 4 | 0.1870 | 4670 | 4.670 |
| 5 | 0.1570 | 4000 | 4.000 |
| 6 | 0.1320 | 3360 | 3.360 |
| 7 | 0.1110 | 2830 | 2.830 |
| 8 | 0.0937 | 2380 | 2.380 |
| 10 | 0.0787 | 2000 | 2.000 |
| 12 | 0.0661 | 1680 | 1.680 |
| 14 | 0.0555 | 1410 | 1.410 |
| 16 | 0.0469 | 1190 | 1.190 |
| 18 | 0.0394 | 1000 | 1.000 |
| 20 | 0.0331 | 841 | 0.841 |
| 25 | 0.0280 | 707 | 0.707 |
| 30 | 0.0232 | 595 | 0.595 |
| 35 | 0.0197 | 500 | 0.500 |
| 40 | 0.0165 | 400 | 0.400 |
| 45 | 0.0138 | 354 | 0.354 |
| 50 | 0.0117 | 297 | 0.297 |
| 60 | 0.0098 | 250 | 0.250 |
| 70 | 0.0083 | 210 | 0.210 |
| 80 | 0.0070 | 177 | 0.177 |
| 100 | 0.0059 | 149 | 0.149 |
| 120 | 0.0049 | 125 | 0.125 |
| 140 | 0.0041 | 105 | 0.105 |
| 170 | 0.0035 | 88 | 0.088 |
| 200 | 0.0029 | 74 | 0.074 |
| 230 | 0.0024 | 63 | 0.063 |
| 270 | 0.0021 | 53 | 0.053 |
| 325 | 0.0017 | 44 | 0.044 |
| 400 | 0.0015 | 37 | 0.037 |
Vì vậy, khi lựa chọn lưới lọc cho cột lọc thẳng inox vi sinh, không nên mặc định chọn Mesh càng cao càng tốt mà cần cân đối giữa kích thước cặn cần giữ, lưu lượng yêu cầu và tần suất vệ sinh lõi lọc.

6. Cột lọc thẳng inox vi sinh nên lắp ở đâu trên hệ thống?
Cột lọc thẳng inox vi sinh nên được lắp tại những vị trí cần giữ lại cặn và tạp chất trước khi lưu chất đi vào thiết bị hoặc công đoạn phía sau. Vị trí lắp cần được lựa chọn theo mục đích lọc thực tế, đồng thời phải chừa đủ khoảng trống để tháo thân và lấy lõi lọc ra vệ sinh.
Một số vị trí thường được lựa chọn gồm:
- Trước bơm: Khi lưu chất có nguy cơ lẫn cặn hoặc tạp chất, cột lọc có thể được bố trí trước bơm để giữ lại các hạt rắn trước khi chúng đi vào bên trong. Tuy nhiên, cần lựa chọn mắt lưới và kích thước cột phù hợp để tránh tạo trở lực hút quá lớn cho bơm.
- Trước van và thiết bị trên đường ống: Lắp cột lọc phía trước van điều khiển, van điện từ, lưu lượng kế hoặc các thiết bị có khe và chi tiết bên trong nhỏ giúp hạn chế cặn đi vào gây kẹt, bám bẩn hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.
- Trước thiết bị trao đổi nhiệt hoặc công đoạn xử lý: Cặn đi theo lưu chất có thể tích tụ trên bề mặt trao đổi nhiệt hoặc đi vào thiết bị phía sau. Bố trí cột lọc trước các vị trí này giúp loại bỏ một phần tạp chất rắn trước khi lưu chất tiếp tục qua hệ thống.
- Sau bồn chứa hoặc tại đầu ra của đường ống cấp liệu: Đây là vị trí có thể sử dụng cột lọc để giữ lại cặn lắng, mảnh vụn hoặc tạp chất phát sinh trong quá trình chứa và vận chuyển lưu chất trước khi đưa sang công đoạn tiếp theo.
- Trước công đoạn yêu cầu lưu chất sạch hơn: Trong một dây chuyền có nhiều công đoạn, cột lọc có thể được đặt trước khu vực cần kiểm soát cặn tốt hơn. Khi đó, lựa chọn 20 mesh, 50 mesh hay 100 mesh sẽ phụ thuộc vào kích thước tạp chất cần giữ lại.
Ngoài vị trí trên đường ống, cần đặc biệt chú ý đến không gian bảo trì. Cột lọc thẳng phải có đủ khoảng trống để tháo cùm clamp, tách phần thân và rút lõi lọc ra ngoài. Nếu lắp quá sát tường, khung máy hoặc thiết bị khác, việc vệ sinh lõi sau này sẽ khó khăn.
Đồng thời, nên bố trí cột lọc tại vị trí dễ quan sát và thao tác, bởi lõi cần được kiểm tra định kỳ khi lưu lượng giảm hoặc chênh áp tăng. Như vậy, vị trí lắp phù hợp không chỉ giúp cột lọc thực hiện đúng chức năng giữ cặn mà còn giúp việc tháo lõi, vệ sinh và bảo trì thuận tiện hơn trong quá trình vận hành.

7. Khi nào cần tháo lõi lọc để vệ sinh?
Trong quá trình vận hành, cặn và tạp chất được giữ lại sẽ tích tụ dần trên bề mặt lưới inox của lõi lọc. Khi lượng cặn tăng lên, diện tích thông thoáng của mắt lưới giảm, khiến lưu chất khó đi qua hơn. Vì vậy, lõi lọc cần được tháo ra vệ sinh trước khi tình trạng tắc nghẽn ảnh hưởng rõ rệt đến hoạt động của hệ thống.
Một số dấu hiệu cho thấy đã đến lúc cần vệ sinh lõi lọc gồm:
- Lưu lượng sau cột lọc giảm: Khi hệ thống vẫn vận hành ở điều kiện tương tự nhưng lượng lưu chất đi qua giảm đáng kể, cần kiểm tra xem bề mặt lưới có đang bị cặn che kín hay không.
- Áp suất trước và sau cột lọc chênh lệch lớn hơn bình thường: Cặn bám nhiều làm tăng trở lực khi lưu chất đi qua lõi. Đây là một trong những dấu hiệu rõ ràng cho thấy lõi lọc đang bị nghẹt.
- Bề mặt lưới lọc bám nhiều cặn: Khi kiểm tra định kỳ thấy các mắt lưới bị cặn, mảnh vụn hoặc tạp chất che phủ nhiều, nên tháo lõi ra vệ sinh để khôi phục độ thông thoáng.
- Sau một chu kỳ vận hành nhất định: Không nhất thiết phải chờ đến khi lưu lượng giảm mới vệ sinh. Với hệ thống có lượng cặn tương đối ổn định, có thể xây dựng chu kỳ kiểm tra và vệ sinh định kỳ dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
Tần suất vệ sinh không cố định cho mọi cột lọc mà phụ thuộc nhiều vào lượng cặn trong lưu chất và kích thước mắt lưới sử dụng. Chẳng hạn, trong cùng điều kiện lưu chất, lưới 100 mesh có mắt nhỏ hơn 50 mesh và 20 mesh nên thường tích tụ cặn nhanh hơn, từ đó có thể cần kiểm tra và vệ sinh thường xuyên hơn.
Khi vệ sinh, cần dừng dòng lưu chất và xả hết áp suất trong cột lọc trước khi tháo cùm clamp. Sau đó có thể tách phần thân, nới đai cổ dê và lấy lõi lọc ra để làm sạch. Đồng thời nên kiểm tra tình trạng lưới inox, các lỗ trên lõi và gioăng làm kín trước khi lắp lại để bảo đảm cột lọc tiếp tục hoạt động ổn định.

8. Bảng giá cột lọc thẳng inox vi sinh
Giá cột lọc thẳng inox vi sinh phụ thuộc chủ yếu vào kích thước và vật liệu chế tạo. Trong đó, phiên bản inox 304 có mức giá thấp hơn, còn inox 316 có giá cao hơn rõ rệt do thành phần hợp kim và chi phí nguyên liệu đầu vào lớn hơn.
| Size | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|
| Ø32 | 2.071.500 VNĐ | 3.130.500 VNĐ |
| Ø38 | 2.239.500 VNĐ | 3.772.500 VNĐ |
| Ø50.8 | – | 4.623.000 VNĐ |
Có thể thấy, cùng một kích thước thì giá cột lọc inox 316 cao hơn đáng kể so với inox 304. Nguyên nhân chính nằm ở thành phần hợp kim của inox 316, đặc biệt là Niken và Molypden, hai nguyên liệu có ảnh hưởng lớn đến giá thành sản phẩm.
Trong thời gian gần đây, giá nguyên liệu dùng cho inox 316L biến động khá mạnh. Chỉ trong khoảng 6 tháng, giá ferromolybdenum tại Trung Quốc đã tăng từ khoảng 262.000 lên 339.000 CNY/tấn, tương đương gần 29,4%. Bên cạnh đó, giá niken vẫn duy trì ở vùng cao, phụ phí hợp kim tăng và nhiều nhà máy lớn tại châu Á đã đồng loạt điều chỉnh giá inox 316L thành phẩm.
Cụ thể, ngày 12/05/2026, giá inox 316L tại Trung Quốc tăng khoảng 1.000 CNY/tấn chỉ trong một ngày. Ngày 09/04/2026, POSCO tại Hàn Quốc tăng giá khoảng 200.000 KRW/tấn, còn trong tháng 6/2026, Yusco công bố mức tăng thêm khoảng 8.500 TWD/tấn đối với inox 316L.
Biến động này khiến giá các sản phẩm sử dụng inox 316 như cột lọc, van inox và phụ kiện inox có thể thay đổi khá rõ giữa các lô hàng. Những sản phẩm còn từ lô nhập cũ có thể vẫn giữ mức giá trước đó, nhưng khi các lô hàng mới cập kho với chi phí nguyên liệu cao hơn, giá bán có thể được điều chỉnh lên mặt bằng mới.
Trong khi đó, inox 304 thường có mức giá ổn định và thấp hơn inox 316, nên vẫn là lựa chọn phù hợp với những hệ thống không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo và chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển. Đặc biệt với cột lọc inox 316, giá thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng từ giá Niken, Molypden, phụ phí hợp kim, tỷ giá và lô hàng nhập khẩu mới. Khách hàng nên xác nhận lại giá tại thời điểm đặt hàng để có báo giá chính xác nhất.

9. Địa chỉ cung cấp cột lọc thẳng inox vi sinh
Inox Thanh Phong chuyên cung cấp cột lọc thẳng inox vi sinh, cột lọc vuông và các loại phụ kiện đường ống inox vi sinh cho nhà máy sản xuất, đơn vị thi công và các hệ thống công nghiệp trên toàn quốc. Sản phẩm được cung cấp theo nhiều cấu hình khác nhau về vật liệu, kích thước và mắt lưới để phù hợp với từng yêu cầu lọc thực tế.
Một số điểm nổi bật khi lựa chọn cột lọc thẳng inox vi sinh tại Inox Thanh Phong:
- Có sẵn các kích thước Φ38, Φ51: Phù hợp với nhiều tuyến ống vi sinh thông dụng.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316: Có thể lựa chọn theo loại lưu chất và mức độ chống ăn mòn cần thiết.
- Nhiều lựa chọn mắt lưới: 20 mesh, 50 mesh hoặc 100 mesh tùy theo yêu cầu lọc thô, lọc trung bình hay lọc mịn.
- Kết nối clamp: Thuận tiện khi tháo thân, lấy lõi lọc ra vệ sinh hoặc thay thế.
- Cung cấp đồng bộ phụ kiện: Có thể kết hợp cùng cùm clamp, gioăng Silicone, ferrule, ống và các phụ kiện vi sinh khác trên cùng hệ thống.
- Hỗ trợ lựa chọn đúng cấu hình: Tư vấn theo kích thước đường ống, loại cặn cần giữ, lưu lượng, áp suất và môi trường làm việc.
- Chứng từ đầy đủ: Hỗ trợ CO-CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Giao hàng toàn quốc: Đáp ứng nhu cầu mua lẻ, mua số lượng hoặc cấp hàng theo tiến độ công trình.
Trong quá trình cung cấp vật tư inox vi sinh, Inox Thanh Phong đã phục vụ nhiều nhà máy và doanh nghiệp trong các lĩnh vực bia, đồ uống, thực phẩm, dược phẩm và sản xuất công nghiệp, đồng thời có thể hỗ trợ đồng bộ cột lọc với hệ thống đường ống hiện có.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
10. Câu hỏi thường gặp về cột lọc thẳng inox vi sinh
Cột lọc thẳng inox vi sinh dùng để làm gì?
Thiết bị được sử dụng để giữ lại cặn, tạp chất hoặc hạt rắn trong dòng lưu chất trước khi lưu chất tiếp tục đi đến các thiết bị hoặc công đoạn phía sau.
Cột lọc thẳng có những kích thước nào?
Theo cấu hình đang triển khai, sản phẩm có sẵn các kích thước Φ38 và Φ51.
Nên chọn lưới 20 mesh, 50 mesh hay 100 mesh?
20 mesh phù hợp với lọc thô, 50 mesh cho mức lọc trung bình, còn 100 mesh phù hợp khi cần giữ các hạt cặn nhỏ hơn. Việc lựa chọn cần dựa vào kích thước cặn và lưu lượng yêu cầu của hệ thống.
Lõi lọc có tháo ra vệ sinh được không?
Có. Cột lọc sử dụng kết nối clamp giữa các phần thân, lõi được cố định bằng đai cổ dê nên có thể tháo ra để vệ sinh hoặc kiểm tra khi cần.
Khi nào cần vệ sinh lõi lọc?
Nên kiểm tra và vệ sinh khi lưu lượng sau cột lọc giảm, chênh áp tăng, bề mặt lưới bám nhiều cặn hoặc đến chu kỳ bảo trì định kỳ của hệ thống.
Cột lọc thẳng có sử dụng được với hóa chất không?
Có thể, nhưng cần lựa chọn vật liệu inox 304 hoặc inox 316 phù hợp với loại hóa chất và điều kiện làm việc thực tế.
Gioăng làm kín sử dụng vật liệu gì?
Cột lọc sử dụng gioăng Silicone tại vị trí ghép thân để tạo độ kín và hạn chế rò rỉ lưu chất.
Cột lọc thẳng có gây giảm lưu lượng không?
Có một mức trở lực nhất định vì lưu chất phải đi qua lõi và lưới lọc. Khi mắt lưới càng nhỏ hoặc cặn tích tụ nhiều, mức cản dòng sẽ tăng và lưu lượng có thể giảm rõ rệt hơn.
Có thể thay riêng lưới hoặc lõi lọc không?
Có thể tháo lõi ra để kiểm tra và thay thế khi lưới bị hư hỏng, biến dạng hoặc không còn đáp ứng mức lọc yêu cầu.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.