1. Van an toàn đường ống vi sinh (van an toàn dài) là gì?
Van an toàn đường ống vi sinh dạng dài là thiết bị quan trọng được lắp đặt trên hệ thống đường ống vi sinh nhằm tự động xả áp khi áp suất vượt ngưỡng, giúp hạn chế nguy cơ nổ, rò rỉ hoặc hư hại đường ống và các thiết bị liên quan. Khi áp suất trong hệ thống tăng đến mức cài đặt, van sẽ tự động mở để giải phóng bớt lưu chất; khi áp suất giảm trở lại mức an toàn, van sẽ đóng lại để hệ thống tiếp tục vận hành bình thường.
Van có thiết kế thân dài đặc trưng và sử dụng kết nối clamp vi sinh, giúp việc lắp đặt, tháo vệ sinh, kiểm tra và bảo trì thuận tiện hơn. Phần thân và các chi tiết tiếp xúc với lưu chất thường được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L, bề mặt được đánh bóng nhẵn, phổ biến ở mức Ra ≤ 0,8 μm, giúp hạn chế bám cặn và phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ sạch cao.
Trong hệ thống đường ống vi sinh, van an toàn dạng dài thường được lắp kết hợp với các thiết bị như van bướm vi sinh, van màng vi sinh và van một chiều vi sinh. Mỗi thiết bị đảm nhiệm một chức năng riêng, trong đó van an toàn có nhiệm vụ bảo vệ hệ thống khi áp suất tăng vượt mức cho phép, góp phần duy trì quá trình vận hành ổn định và an toàn.
Nhờ khả năng xả áp tự động kết hợp với vật liệu inox, bề mặt nhẵn và kết nối vi sinh, van an toàn đường ống dạng dài được sử dụng trong các hệ thống sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và nhiều dây chuyền cần kiểm soát áp suất đồng thời duy trì yêu cầu vệ sinh cao.

2. Cấu tạo của van an toàn đường ống vi sinh dạng dài

Dựa trên bản vẽ cắt và bảng chú thích chi tiết, van an toàn đường ống vi sinh dạng dài gồm 13 bộ phận chính, bố trí từ phần kết nối phía dưới lên đến cơ cấu kéo và điều chỉnh ở phía trên. Các chi tiết này phối hợp với nhau để thực hiện quá trình làm kín, truyền lực, điều chỉnh áp suất và đóng mở van.
- Đầu clamp – Chuck: Là phần kết nối phía dưới của van với hệ thống đường ống vi sinh. Đây là mặt ferrule clamp dùng để ghép van với đường ống thông qua gioăng và cùm clamp.
- Gioăng O-ring: Được bố trí tại cụm kết nối phía dưới, có nhiệm vụ làm kín giữa các chi tiết lắp ghép và hạn chế rò rỉ lưu chất.
- Vòng đệm làm kín – Seal Washer: Nằm phía trên đầu clamp, hỗ trợ làm kín tại vị trí ghép giữa cụm kết nối và thân van.
- Đế van – Valve Seat: Là bề mặt tiếp xúc với bộ phận đóng mở khi van ở trạng thái đóng. Đế van giúp tạo độ kín và ngăn lưu chất đi qua cửa xả khi áp suất chưa đạt mức cài đặt.
- Thân van – Valve Body: Là bộ phận chính chứa khoang lưu chất, gồm cửa vào phía dưới và cửa xả bố trí bên hông. Thân van cũng là nơi lắp và định vị các chi tiết đóng mở bên trong.
- Gioăng O-ring: Được bố trí tại vị trí làm kín bên trong thân van, giúp hạn chế lưu chất rò lên cụm cơ cấu phía trên.
- Đĩa van / lõi van – Valve Element: Là bộ phận đóng mở chính của van. Khi áp suất vượt mức cài đặt, chi tiết này được nâng khỏi đế van để mở đường xả; khi áp suất giảm, đĩa van trở lại vị trí đóng.
- Trục van / thanh kéo – Pull Rod: Là thanh dài chạy dọc theo thân van, liên kết bộ phận đóng mở phía dưới với cụm lò xo và tay kéo phía trên, đồng thời truyền lực trong quá trình van hoạt động.
- Đế lò xo – Spring Seat: Có nhiệm vụ đỡ lò xo, giữ lò xo đúng vị trí và truyền lực nén của lò xo xuống trục van.
- Lò xo – Spring: Là bộ phận tạo lực giữ đĩa van ở trạng thái đóng. Độ nén của lò xo quyết định mức áp suất cần thiết để van bắt đầu mở.
- Ống lót dẫn hướng – Spacer Bush: Bao quanh cụm trục và lò xo, giúp định vị các chi tiết và giữ chuyển động của trục ổn định theo phương dọc.
- Cụm điều chỉnh áp suất – Adjustment Lever: Là bộ phận dùng để thay đổi độ nén ban đầu của lò xo, qua đó điều chỉnh mức áp suất mở của van theo yêu cầu làm việc của hệ thống.
- Tay kéo bi – Rod Ball: Là chi tiết dạng núm tròn ở trên cùng, gắn với thanh kéo. Bộ phận này hỗ trợ thao tác kéo cơ cấu van khi cần kiểm tra hoặc tác động thủ công.
3. Nguyên lý hoạt động của van an toàn đường ống vi sinh
Van an toàn đường ống vi sinh hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa áp suất của lưu chất trong hệ thống và lực nén của lò xo bên trong van.
- Khi hệ thống làm việc ở áp suất bình thường: Van luôn ở trạng thái đóng. Lực nén của lò xo giữ đĩa van tại vị trí làm kín, ngăn lưu chất thoát ra ngoài.
- Khi áp suất trong hệ thống tăng vượt mức cài đặt: Áp lực của lưu chất tác động lên cơ cấu đóng mở lớn hơn lực giữ của lò xo, làm van mở. Lưu chất bên trong được giải phóng qua cửa xả, từ đó làm giảm áp suất trong đường ống và bảo vệ các thiết bị khỏi nguy cơ hư hỏng do quá áp.
- Khi áp suất trở về mức bình thường: Lực của lò xo sẽ đưa đĩa van trở lại vị trí đóng, ngăn lưu chất tiếp tục thoát ra và giúp hệ thống tiếp tục vận hành ổn định.
Người vận hành có thể điều chỉnh mức áp suất mà van bắt đầu mở bằng cách thay đổi độ nén của lò xo thông qua núm vặn chỉnh áp. Khi siết núm vặn, lực nén lò xo tăng và van sẽ mở ở mức áp suất cao hơn; khi nới núm vặn, áp suất mở sẽ giảm xuống.
Trong thực tế, mức áp suất cài đặt của van thường được thiết lập cao hơn áp suất làm việc bình thường của hệ thống khoảng 0,1 MPa, tùy theo yêu cầu thiết kế và giới hạn chịu áp của đường ống cũng như các thiết bị liên quan.
4. Thông số kỹ thuật và kích thước van an toàn đường ống vi sinh
Van an toàn đường ống vi sinh dạng dài được sản xuất với nhiều cấu hình khác nhau để phù hợp với từng hệ thống. Khi lựa chọn, cần quan tâm đến các thông số như vật liệu, kiểu kết nối, dải áp suất, nhiệt độ làm việc và tiêu chuẩn kích thước của đường ống.
4.1. Thông số kỹ thuật
Các thông số cơ bản của van gồm:
- Vật liệu thân van: Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L.
- Vật liệu gioăng: EPDM, Silicone hoặc PTFE (Teflon).
- Kích thước kết nối: Φ38 – Φ51 mm.
- Kiểu kết nối: Clamp vi sinh.
- Nhiệt độ làm việc: Khoảng 0 – 180°C, tùy loại gioăng sử dụng.
- Dải áp suất làm việc: 2.8 – 43.5 PSI, tương đương khoảng 0.2 – 3 bar.
- Bề mặt: Ra ≤ 0,8 μm
- Xuất xứ: Trung Quốc.
4.2. Bảng kích thước van an toàn đường ống vi sinh
Van an toàn đường ống vi sinh dạng dài có hai hệ kích thước phổ biến là SMS và DIN. Hệ SMS sử dụng cách gọi size theo inch, trong khi hệ DIN sử dụng kích thước danh nghĩa DN. Do sự khác nhau về kích thước ống và đầu kết nối, khi lựa chọn cần xác định đúng hệ tiêu chuẩn đang sử dụng trên đường ống.

Các ký hiệu trong bảng gồm:
- Size: Kích thước danh nghĩa của van
- d: Đường kính trong của đường dẫn lưu chất
- K: Đường kính ngoài của mặt clamp
- L: Khoảng cách từ tâm thân van đến đầu kết nối bên
- H1: Kích thước chiều cao phần thân dưới
- H: Tổng chiều cao của van
Bảng kích thước van an toàn hệ SMS
| Size | d (mm) | K (mm) | L (mm) | H1 (mm) | H (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1″ | 22.4 | 50.5 | 61 | 61 | 308 |
| 1.25″ | 28.8 | 50.5 | 61 | 61 | 308 |
| 1.5″ | 35.1 | 50.5 | 61 | 61 | 308 |
| 2″ | 47.8 | 64 | 79 | 83 | 318 |
Bảng kích thước van an toàn hệ DIN
| Size | d (mm) | K (mm) | L (mm) | H1 (mm) | H (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN25 | 25 | 50.5 | 61 | 61 | 308 |
| DN32 | 31 | 50.5 | 61 | 61 | 308 |
| DN40 | 37 | 50.5 | 61 | 61 | 308 |
| DN50 | 49 | 64 | 66 | 66 | 318 |
5. Đặc điểm của van an toàn đường ống vi sinh
Van an toàn đường ống vi sinh dạng dài có một số đặc điểm riêng giúp phân biệt với các loại van an toàn công nghiệp thông thường. Các đặc điểm chính gồm:
- Thiết kế thân dài: Van có kết cấu kéo dài theo phương thẳng đứng, phù hợp để lắp trực tiếp trên các tuyến ống vi sinh và tạo không gian cho cụm lò xo điều chỉnh áp suất phía trên.
- Hoạt động hoàn toàn bằng cơ khí: Van không cần nguồn điện hoặc khí nén mà sử dụng lực nén của lò xo kết hợp với áp suất lưu chất để thực hiện quá trình đóng – mở.
- Có thể điều chỉnh áp suất mở: Người vận hành có thể thay đổi độ nén của lò xo thông qua bộ phận chỉnh áp để thiết lập mức áp suất mà van bắt đầu xả.
- Kết nối clamp vi sinh: Đầu nối clamp giúp van lắp đặt nhanh, dễ tháo vệ sinh và thuận tiện khi cần kiểm tra hoặc thay thế các chi tiết bên trong.
- Bề mặt được xử lý nhẵn: Các bề mặt tiếp xúc với lưu chất thường được đánh bóng vi sinh, độ nhám thấp, phổ biến ở mức Ra ≤ 0,8 μm, giúp hạn chế bám cặn và dễ vệ sinh.
- Vật liệu inox chống ăn mòn: Thân van và các chi tiết chính thường được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L, phù hợp với nhiều môi trường làm việc có yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn.
- Sử dụng gioăng làm kín chuyên dụng: Gioăng có thể dùng EPDM, NBR, FKM hoặc các vật liệu phù hợp khác tùy theo nhiệt độ và tính chất của lưu chất.
- Có nhiều dải áp suất làm việc: Van có thể sử dụng các loại lò xo khác nhau để làm việc ở các dải áp suất như 0 – 3 bar, 0 – 6 bar hoặc 0 – 10 bar.
- Có phiên bản theo hệ SMS và DIN: Kích thước đầu nối và cách gọi size có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn đường ống đang sử dụng.
- Phù hợp với hệ thống yêu cầu độ sạch cao: Nhờ vật liệu inox, bề mặt nhẵn và khả năng tháo lắp nhanh, van được sử dụng nhiều trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và nước tinh khiết.

6. Vị trí nào trên đường ống vi sinh cần lắp van an toàn?
Van an toàn nên được lắp tại những vị trí có nguy cơ áp suất tăng vượt quá giới hạn chịu áp của đường ống hoặc thiết bị. Mục đích là tạo một điểm xả áp tự động ngay tại khu vực cần bảo vệ, giúp hạn chế rò rỉ, biến dạng hoặc hư hỏng thiết bị khi xảy ra quá áp.
Một số vị trí thường được xem xét lắp van an toàn gồm:
- Tại đầu ra của bơm hoặc thiết bị tạo áp: Khi lưu lượng phía sau bị cản, van khóa đóng hoặc đường ống bị nghẹt, áp suất phía đẩy có thể tăng nhanh. Van an toàn giúp giải phóng phần áp suất dư để bảo vệ đường ống và thiết bị liên quan.
- Trước thiết bị có giới hạn chịu áp thấp hơn: Với các thiết bị như bộ lọc, thiết bị trao đổi nhiệt, màng lọc hoặc cụm xử lý có khả năng chịu áp thấp hơn áp suất nguồn, van an toàn nên được bố trí để bảo vệ chính khu vực này.
- Trên đoạn ống bị cô lập giữa hai van khóa: Khi hai đầu đoạn ống đều đóng, lưu chất bị giữ kín bên trong. Nếu nhiệt độ tăng hoặc lưu chất giãn nở, áp suất có thể tăng dù hệ thống không tiếp tục cấp thêm lưu lượng.
- Trên các tuyến có nguy cơ tăng áp do nhiệt: Những đường ống dẫn lưu chất nóng, tuyến gia nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ biến động lớn có thể phát sinh áp suất do giãn nở nhiệt, đặc biệt khi lưu chất bị giữ trong một không gian kín.
- Tại các nhánh hoặc cụm thiết bị có khả năng bị chặn đầu ra: Khi dòng xả bị cản hoặc thiết bị phía sau đóng, áp suất cục bộ có thể tăng vượt mức cho phép. Van an toàn giúp tạo đường thoát khi áp suất đạt đến mức cài đặt.
- Trên các tuyến CIP/SIP hoặc hệ thống vệ sinh có áp: Trong quá trình tuần hoàn dung dịch nóng hoặc hơi, nếu tuyến bị cô lập hoặc lưu lượng bị cản, áp suất có thể tăng nhanh. Van an toàn giúp bảo vệ đường ống và thiết bị trong các tình huống này.
Khi bố trí van, nên đặt càng gần khu vực cần bảo vệ càng tốt, đồng thời tránh lắp van khóa giữa van an toàn và phần hệ thống cần bảo vệ. Cửa xả cũng cần được bố trí thông thoáng và dẫn lưu chất đến vị trí an toàn.
7. Ứng dụng của van an toàn đường ống vi sinh
Van an toàn đường ống vi sinh dạng dài được sử dụng tại các vị trí cần kiểm soát và giải phóng áp suất dư trên hệ thống, đặc biệt trong những dây chuyền yêu cầu vật liệu inox, bề mặt sạch và kết nối vi sinh. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Lắp trên các đường ống sữa, nước giải khát, bia, nước trái cây và các dây chuyền chế biến thực phẩm để bảo vệ hệ thống khi áp suất tăng vượt mức cho phép.
- Ngành dược phẩm: Sử dụng trên các tuyến ống dẫn nước tinh khiết, dung dịch và các hệ thống sản xuất có yêu cầu vệ sinh cao, giúp hạn chế rủi ro quá áp trong quá trình vận hành.
- Ngành mỹ phẩm: Phù hợp với các đường ống dẫn kem, dung dịch, nguyên liệu lỏng hoặc bán lỏng trong các dây chuyền sản xuất cần bề mặt inox nhẵn và dễ vệ sinh.
- Hệ thống nước RO và nước tinh khiết: Van được lắp tại các vị trí có nguy cơ tăng áp để bảo vệ đường ống, bơm, màng lọc và các thiết bị phía sau.
- Hệ thống khí và khí nén sạch: Có thể sử dụng tại những tuyến khí cần xả áp tự động khi áp suất vượt mức cài đặt, đồng thời yêu cầu vật liệu và kết nối phù hợp với môi trường vi sinh.
- Hệ thống hơi và nhiệt: Với cấu hình vật liệu, gioăng và dải nhiệt phù hợp, van có thể được sử dụng trên các tuyến hơi hoặc đường ống có nhiệt độ cao để bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp.
- Hệ thống CIP/SIP: Van được bố trí trên các tuyến vệ sinh và tiệt trùng tại chỗ để bảo vệ đường ống trong quá trình tuần hoàn dung dịch vệ sinh hoặc hơi nóng.
- Đường ống sau bơm: Tại vị trí sau bơm, áp suất có thể tăng nhanh khi dòng chảy bị cản hoặc van phía sau đóng. Van an toàn giúp giải phóng áp suất dư để bảo vệ bơm và đường ống.
- Các đoạn ống kín hoặc khu vực có nguy cơ tăng áp: Van được lắp tại những vị trí lưu chất có thể bị giữ lại và tăng áp do nhiệt độ, thay đổi lưu lượng hoặc quá trình vận hành của thiết bị.
8. Lưu ý khi sử dụng van an toàn đường ống vi sinh
Để đảm bảo van an toàn đường ống vi sinh hoạt động hiệu quả, đáng tin cậy và duy trì được yêu cầu vệ sinh cao, cần tuân thủ một số lưu ý quan trọng trong quá trình cài đặt, lắp đặt, vệ sinh và vận hành.
8.1. Cài đặt áp suất chính xác
Áp suất cài đặt quyết định thời điểm van bắt đầu mở để xả áp, vì vậy cần được thiết lập đúng theo yêu cầu thiết kế của hệ thống. Khi cài đặt cần lưu ý:
- Phải được hiệu chuẩn: Van an toàn cần được hiệu chuẩn để bảo đảm áp suất mở đúng với mức cài đặt yêu cầu của hệ thống.
- Không tự ý điều chỉnh: Không nên tự ý thay đổi áp suất cài đặt của van. Cài đặt quá cao có thể khiến van không mở kịp khi quá áp, trong khi cài đặt quá thấp có thể làm van mở sớm và gây thất thoát lưu chất.
- Kiểm tra định kỳ: Áp suất cài đặt cần được kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ theo lịch bảo trì của nhà máy để bảo đảm van luôn hoạt động đúng chức năng.
8.2. Lắp đặt đúng cách
Vị trí và phương pháp lắp đặt có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng mở và xả áp của van. Trong quá trình lắp cần chú ý:
- Vị trí lắp đặt: Van nên được bố trí tại vị trí dễ tiếp cận để thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo trì và hiệu chuẩn. Hạn chế những vị trí có rung động mạnh hoặc nhiệt độ vượt quá giới hạn làm việc.
- Hướng lắp đặt: Van cần được lắp đúng tư thế làm việc, thông thường theo phương thẳng đứng để cơ cấu trục và lò xo hoạt động ổn định.
- Đường xả: Cửa xả và đường ống xả phải thông thoáng, không có vật cản và được bố trí sao cho lưu chất thoát ra an toàn. Đường xả cũng cần hạn chế tình trạng đọng nước hoặc sản phẩm sau khi xả.
- Kết nối: Sử dụng đúng kiểu kết nối clamp hoặc kết nối tương ứng, đồng thời kiểm tra gioăng và cùm kẹp được lắp đúng vị trí để tránh rò rỉ hoặc biến dạng mối nối.

8.3. Vệ sinh và bảo trì định kỳ
Van làm việc trực tiếp với lưu chất nên cần được vệ sinh và kiểm tra thường xuyên để duy trì khả năng đóng kín và đáp ứng yêu cầu vệ sinh của hệ thống. Một số điểm cần chú ý gồm:
- Tuân thủ quy trình CIP/SIP: Với hệ thống sử dụng CIP hoặc SIP, van cần được làm sạch và tiệt trùng cùng với đường ống để hạn chế cặn bẩn và vi sinh tích tụ bên trong.
- Kiểm tra gioăng và lò xo: Gioăng có thể bị chai cứng, nứt hoặc mất đàn hồi do nhiệt độ và hóa chất; lò xo có thể bị mỏi hoặc ăn mòn sau thời gian dài sử dụng. Cần thay thế khi phát hiện dấu hiệu xuống cấp.
- Tránh làm hỏng bề mặt: Trong quá trình tháo lắp hoặc vệ sinh, cần hạn chế làm trầy xước các bề mặt inox đã được đánh bóng, đặc biệt là những bề mặt tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.
8.4. Kiểm soát điều kiện vận hành
Van cần được sử dụng trong đúng phạm vi thiết kế để duy trì khả năng xả áp ổn định và hạn chế hư hỏng các chi tiết bên trong. Trong quá trình vận hành cần lưu ý:
- Không vượt quá giới hạn thiết kế: Áp suất và nhiệt độ trong hệ thống không được vượt quá giới hạn làm việc cho phép của van.
- Tránh làm kẹt van: Không để cặn bẩn, tinh thể hoặc vật lạ tích tụ tại đĩa van và vị trí làm kín vì có thể khiến van không mở hoặc không đóng hoàn toàn.
- Kiểm soát rung động: Nếu van được lắp tại khu vực có rung động mạnh, cần có biện pháp giảm rung để hạn chế ảnh hưởng đến lò xo và mức áp suất cài đặt.
8.5. Đảm bảo an toàn lao động
Khi van mở xả, lưu chất có thể thoát ra với áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc có tính ăn mòn, vì vậy cần bảo đảm an toàn cho người vận hành và thiết bị xung quanh. Một số lưu ý gồm:
- Bố trí cảnh báo an toàn: Tại khu vực lắp van nên có hướng dẫn hoặc cảnh báo phù hợp nếu dòng xả có khả năng gây nguy hiểm.
- Lưu ý khi van xả: Hướng xả cần được bố trí tránh khu vực có người qua lại hoặc các thiết bị dễ bị ảnh hưởng.
- Không đứng gần cửa xả: Không nên đứng hoặc thao tác trực tiếp tại vị trí cửa xả khi hệ thống đang có áp hoặc có khả năng van mở.
8.6. Sử dụng đúng mục đích
Van an toàn có nhiệm vụ bảo vệ hệ thống khi xảy ra tình trạng quá áp, vì vậy cần sử dụng đúng chức năng thiết kế. Trong quá trình vận hành cần lưu ý:
- Không sử dụng van an toàn để điều chỉnh áp suất thường xuyên: Van chỉ nên mở khi áp suất vượt mức cài đặt.
- Sử dụng van giảm áp khi cần điều chỉnh áp suất: Nếu hệ thống cần duy trì hoặc giảm áp suất liên tục, nên sử dụng van giảm áp hoặc van điều khiển phù hợp thay vì để van an toàn xả thường xuyên.
Tuân thủ các lưu ý trên sẽ giúp van an toàn đường ống vi sinh dạng dài hoạt động ổn định, duy trì độ kín, bảo vệ hệ thống trước tình trạng quá áp và đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong suốt quá trình sử dụng.
9. Địa chỉ cung cấp van an toàn đường ống vi sinh tại Inox Thanh Phong
Inox Thanh Phong cung cấp van an toàn đường ống vi sinh dạng dài với nhiều lựa chọn về kích thước, tiêu chuẩn kết nối, vật liệu và dải áp suất làm việc, phù hợp cho các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và nước tinh khiết.

Một số điểm nổi bật khi lựa chọn sản phẩm tại Inox Thanh Phong gồm:
- Đa dạng cấu hình: Có nhiều lựa chọn về size, tiêu chuẩn SMS/DIN, vật liệu inox 304/316L và loại gioăng.
- Hỗ trợ chọn đúng áp suất: Tư vấn theo áp suất làm việc, mức áp suất cài đặt và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống.
- Kiểm tra đúng kích thước kết nối: Hỗ trợ đối chiếu size đường ống, kích thước mặt clamp và tiêu chuẩn kết nối để hạn chế chọn sai sản phẩm.
- Kinh nghiệm cung ứng thực tế: Đã cung cấp thiết bị và phụ kiện vi sinh cho nhiều doanh nghiệp, nhà máy lớn như SABECO, HABECO, Dược phẩm Hoa Linh cùng nhiều đơn vị sản xuất khác.
- Cung cấp đồng bộ thiết bị vi sinh: Ngoài van an toàn còn có van bướm, van màng, van một chiều, ferrule, cùm clamp, gioăng và các phụ kiện đường ống inox.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt hàng: Khách hàng có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc thông số hệ thống để được kiểm tra và lựa chọn cấu hình phù hợp.
- Hỗ trợ CO-CQ, VAT và giao hàng toàn quốc theo yêu cầu đơn hàng.
Nếu cần báo giá hoặc tư vấn van an toàn đường ống vi sinh dạng dài, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Inox Thanh Phong để được hỗ trợ lựa chọn đúng sản phẩm theo hệ thống thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
10. Câu hỏi thường gặp về van an toàn đường ống vi sinh
Van an toàn đường ống vi sinh có điều chỉnh được áp suất mở không?
Có. Áp suất mở của van có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi độ nén của lò xo thông qua bộ phận chỉnh áp phía trên. Khi tăng lực nén lò xo, van sẽ mở ở mức áp suất cao hơn; khi giảm lực nén, áp suất mở sẽ giảm xuống.
Van an toàn đường ống vi sinh thường làm việc ở dải áp suất nào?
Tùy theo loại lò xo sử dụng, van có thể làm việc ở các dải như 0 – 3 bar, 0 – 6 bar hoặc 0 – 10 bar. Khi lựa chọn cần xác định rõ áp suất làm việc bình thường và mức áp suất cần xả của hệ thống.
Van an toàn dạng dài có sử dụng được cho thực phẩm và dược phẩm không?
Có. Van thường được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L, bề mặt được đánh bóng vi sinh và sử dụng kết nối clamp, phù hợp với các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và nước tinh khiết.
Van an toàn có thể dùng để điều chỉnh áp suất thường xuyên không?
Không nên. Van an toàn được thiết kế để mở khi áp suất vượt mức cài đặt nhằm bảo vệ hệ thống. Nếu cần duy trì hoặc giảm áp suất liên tục trong quá trình vận hành, nên sử dụng van giảm áp hoặc van điều khiển áp suất phù hợp.
Van an toàn nên lắp ở vị trí nào trên đường ống?
Van nên được bố trí tại những điểm có nguy cơ tăng áp như đầu ra của bơm, trước thiết bị có giới hạn chịu áp thấp hơn, trên đoạn ống bị cô lập hoặc các tuyến có nguy cơ tăng áp do nhiệt.
Bao lâu nên kiểm tra van an toàn một lần?
Chu kỳ kiểm tra phụ thuộc vào điều kiện vận hành và kế hoạch bảo trì của nhà máy. Cần kiểm tra định kỳ áp suất mở, tình trạng lò xo, gioăng làm kín, bề mặt seat và khả năng đóng mở của van để bảo đảm thiết bị luôn hoạt động đúng chức năng.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.