1. U tê vi sinh clamp inox 304, inox 316L là gì?
U tê vi sinh clamp inox là một loại phụ kiện inox vi sinh có thiết kế đặc biệt, kết hợp giữa hình dạng chữ U và nhánh tê, được sử dụng để phân chia hoặc hợp nhất dòng chảy trong hệ thống đường ống. Sản phẩm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, với bề mặt xử lý đánh bóng đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong quá trình sử dụng.
Khác với tê vi sinh có ba nhánh bố trí theo hình chữ T, U tê vi sinh có hai đầu nối song song hướng về cùng một phía và một đầu nối ở giữa hướng ngược lại. Cả ba đầu đều sử dụng kết nối clamp inox vi sinh, cho phép liên kết với đường ống thông qua cùm clamp và gioăng làm kín, thuận tiện cho việc tháo lắp, kiểm tra và vệ sinh.
Nhờ cấu tạo này, U tê vi sinh clamp thường được sử dụng tại các vị trí cần bố trí hai nhánh đường ống inox vi sinh song song, đặc biệt trong hệ thống dẫn lưu chất của ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các dây chuyền sản xuất có yêu cầu vệ sinh cao.

2. Cấu tạo của U tê vi sinh clamp inox
U tê vi sinh clamp có cấu tạo liền khối với ba nhánh kết nối, gồm hai đầu clamp song song hướng về cùng một phía và một đầu clamp bố trí ở giữa, hướng ngược lại. Các nhánh được liên kết với nhau bằng phần thân uốn cong hình chữ U, tạo thành đường dẫn lưu chất thông nhau bên trong.
Cấu tạo của sản phẩm gồm các bộ phận chính:
- Thân U tê: Được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có dạng ống rỗng với phần thân uốn cong hình chữ U. Bề mặt bên trong và bên ngoài được xử lý đánh bóng, giúp hạn chế lưu chất bám dính và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
- Hai đầu nối clamp song song: Được bố trí ở hai đầu của phần thân chữ U, cùng hướng về một phía. Mỗi đầu có gờ clamp để kết nối với đường ống hoặc thiết bị có đầu nối tương ứng.
- Đầu nối clamp ở giữa: Nằm tại vị trí giữa phần thân U và hướng ngược với hai đầu clamp song song. Nhánh này thông với khoang dẫn lưu chất bên trong, cho phép dòng chảy đi vào hoặc đi ra tùy theo cách bố trí hệ thống.
Cả ba đầu clamp đều có thể kết hợp với cùm clamp và gioăng làm kín để tạo thành các mối nối tháo lắp được. Nhờ đó, U tê vi sinh clamp thuận tiện khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc vệ sinh đường ống.
3. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước U tê vi sinh clamp inox 304, 316L
U tê vi sinh clamp được sản xuất với nhiều quy cách kích thước khác nhau, đáp ứng yêu cầu kết nối trong các hệ thống đường ống vi sinh. Dưới đây là thông số kỹ thuật và bảng kích thước chi tiết của sản phẩm, giúp người dùng dễ dàng tra cứu và lựa chọn phù hợp.
3.1. Thông số kỹ thuật U tê vi sinh clamp
- Tên sản phẩm: U tê vi sinh clamp
- Chất liệu: Inox 304, inox 316/316L
- Kích thước: 1″ – 2 1/2″
- Kiểu kết nối: 3 đầu clamp
- Xuất xứ: Trung Quốc
3.2. Bảng kích thước U tê vi sinh clamp
Bảng dưới đây thể hiện các thông số kích thước H, L, D và d của U tê vi sinh clamp theo đơn vị mm.

| Size | H (mm) | L (mm) | D (mm) | d (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1″ | 89.5 | 117 | 50.5 | 25.4 |
| 1 1/4″ | 117 | 154 | 50.5 | 31.8 |
| 1 1/2″ | 111.2 | 154 | 50.5 | 38.1 |
| 2″ | 132.5 | 171 | 64 | 50.8 |
| 2 1/2″ | 229 | 190 | 77.5 | 63.5 |
4. Đặc điểm nổi bật của U tê vi sinh clamp
U tê vi sinh clamp được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có thiết kế ba đầu kết nối và bề mặt được xử lý đánh bóng theo yêu cầu vệ sinh. Sản phẩm có những đặc điểm nổi bật sau:
- Thiết kế ba nhánh đặc biệt: Thân U tê có dạng chữ U với hai đầu nối song song và một nhánh ở giữa hướng ngược lại, phù hợp với các vị trí cần kết nối hai đường ống song song với một đường ống chung.
- Bề mặt đánh bóng cả trong và ngoài: Bề mặt sản phẩm được xử lý đánh bóng vi sinh với độ nhám Ra ≤ 0,8 µm, giúp hạn chế lưu chất và cặn bẩn bám dính, thuận tiện cho quá trình vệ sinh đường ống.
- Vật liệu inox 304 và inox 316L: Có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc. Đặc biệt, inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường chứa hóa chất và clorua.
- Kết nối clamp dễ tháo lắp: Cả ba đầu đều được thiết kế dạng clamp, kết hợp với cùm clamp và gioăng làm kín, giúp việc lắp đặt, tháo rời, kiểm tra và vệ sinh trở nên thuận tiện.
- Kết cấu liền khối, hạn chế mối nối: Các nhánh được liên kết thành một phụ kiện hoàn chỉnh, giúp giảm số lượng mối nối và phụ kiện trung gian trong những hệ thống có cách bố trí đường ống phù hợp.

5. Ứng dụng của U tê vi sinh clamp inox 304, 316L
U tê vi sinh clamp inox 304, 316L được sử dụng trong các hệ thống đường ống cần phân chia hoặc hợp nhất dòng chảy, đặc biệt tại những vị trí có hai nhánh ống bố trí song song. Với thiết kế ba đầu clamp và bề mặt đánh bóng vi sinh, sản phẩm phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất có yêu cầu vệ sinh cao.
Một số ứng dụng phổ biến của U tê vi sinh clamp gồm:
- Ngành thực phẩm: Sử dụng trong hệ thống đường ống dẫn sữa, nước sốt, dầu ăn và các loại thực phẩm lỏng, tại những vị trí cần kết nối hai nhánh ống với một đường ống chung.
- Ngành đồ uống: Lắp đặt trong dây chuyền sản xuất bia, nước giải khát, nước trái cây và nước tinh khiết để phân phối hoặc thu gom lưu chất giữa các nhánh đường ống.
- Ngành dược phẩm: Sử dụng trong hệ thống dẫn nước tinh khiết và dung dịch sản xuất khi vật liệu, bề mặt và thiết kế lắp đặt đáp ứng yêu cầu vệ sinh của dây chuyền.
- Ngành mỹ phẩm: Ứng dụng trong hệ thống đường ống dẫn dung dịch, nguyên liệu lỏng và bán thành phẩm trong quá trình sản xuất.
- Hệ thống đường ống tuần hoàn: Kết nối các nhánh dẫn và hồi lưu chất trong những cụm đường ống có cách bố trí phù hợp với thiết kế chữ U.

6. U tê vi sinh clamp khác gì so với tê vi sinh clamp?
U tê vi sinh clamp và tê vi sinh clamp đều có ba đầu kết nối, được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L và sử dụng để phân chia hoặc hợp nhất dòng chảy. Điểm khác biệt chính giữa hai sản phẩm nằm ở hình dạng thân và cách bố trí ba đầu kết nối, từ đó quyết định vị trí sử dụng trong hệ thống đường ống.
Dưới đây là bảng so sánh hai loại phụ kiện:
| Tiêu chí | U tê vi sinh clamp | Tê vi sinh clamp |
|---|---|---|
| Thiết kế | Thân dạng chữ U, có nhánh nối ở giữa | Thân dạng chữ T |
| Bố trí đầu nối | Hai đầu song song cùng chiều, một đầu hướng ngược lại | Hai đầu thẳng hàng, nhánh còn lại vuông góc |
| Kiểu kết nối | 3 đầu clamp | 3 đầu clamp |
| Hướng kết nối | Kết nối hai đường ống song song với một đường ống chung | Tạo nhánh rẽ vuông góc từ đường ống chính |
| Vị trí sử dụng | Các cụm đường ống có hai nhánh bố trí song song | Các tuyến đường ống cần phân nhánh trực tiếp |
| Giá thành | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Có thể hiểu đơn giản, tê vi sinh clamp phù hợp khi cần tạo một nhánh rẽ trên đường ống thẳng, còn U tê vi sinh clamp phù hợp khi cần kết nối hai nhánh ống song song về một đầu chung.
Về chi phí, U tê vi sinh clamp thường có giá cao hơn tê vi sinh clamp khi so sánh cùng vật liệu và kích thước. Tuy nhiên, thiết kế tích hợp của U tê có thể giúp giảm số lượng phụ kiện kết nối trong một số cách bố trí đường ống.

7. Lưu ý khi lựa chọn U tê vi sinh clamp
Khi lựa chọn U tê vi sinh clamp inox 304, 316L, cần xác định đúng quy cách sản phẩm để bảo đảm tương thích với hệ thống đường ống. Đặc biệt, thiết kế chữ U với hai đầu nối song song đòi hỏi phải kiểm tra kỹ kích thước trước khi đặt mua.
- Lựa chọn kiểu kết nối phù hợp: U tê vi sinh có hai dạng phổ biến là u tê 3 đầu clamp và u tê 2 đầu hàn 1 đầu clamp. Loại 3 đầu clamp phù hợp với những vị trí cần tháo lắp thường xuyên, trong khi loại 2 đầu hàn 1 đầu clamp thích hợp với hệ thống có hai nhánh ống kết nối cố định bằng hàn.
- Xác định chính xác kích thước: Cần kiểm tra đường kính ngoài của ống và kích thước mặt clamp.
- Kiểm tra khoảng cách giữa hai đầu nối song song: Đây là thông số cần đặc biệt chú ý khi lắp đặt U tê vào hệ thống có sẵn. Nên đối chiếu khoảng cách tâm giữa hai nhánh, chiều cao và chiều dài tổng thể theo bản vẽ kỹ thuật để bảo đảm lắp vừa vị trí dự kiến.
- Lựa chọn vật liệu inox 304 hoặc 316L: Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống dẫn nước, thực phẩm lỏng và đồ uống thông thường. Inox 316L được ưu tiên trong những môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn. Cần lựa chọn theo đặc tính lưu chất và yêu cầu vật liệu của hệ thống.
8. Cập nhật bảng giá U tê vi sinh clamp inox 304, 316L
U tê vi sinh clamp được cung cấp với hai lựa chọn vật liệu phổ biến là inox 304 và inox 316L. Mặc dù có thiết kế và kiểu kết nối tương tự nhau, hai loại này có sự khác biệt về thành phần hợp kim, khả năng chống ăn mòn và giá thành.
- U tê vi sinh clamp inox 304: Chứa khoảng 18–20% Crom và 8–10,5% Niken, có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước sạch, sữa, bia và các loại thực phẩm lỏng thông thường. Tuy nhiên, inox 304 có nguy cơ bị ăn mòn rỗ khi tiếp xúc với môi trường chứa nhiều clorua, chẳng hạn nước muối hoặc dung dịch tẩy rửa chứa clo. Giá thành thấp hơn inox 316L, phù hợp với các hệ thống có điều kiện làm việc thông thường.
- U tê vi sinh clamp inox 316L: Chứa khoảng 16–18% Crom, 10–14% Niken và 2–3% Molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ so với inox 304. Hàm lượng Carbon tối đa 0,03% giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn giữa các hạt tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn. Giá thành thường cao hơn inox 304, phù hợp với các hệ thống có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.
Dưới đây là bảng giá tham khảo U tê vi sinh clamp inox 304, 316L tại Inox Thanh Phong theo từng kích thước:
| Kích thước | Inox 304 (VNĐ) | Inox 316L (VNĐ) |
|---|---|---|
| Ø25 | 254.700 – 382.050 | 394.000 – 591.000 |
| Ø32 | 260.400 – 399.600 | 562.000 – 843.000 |
| Ø38 | 373.400 – 560.100 | 637.000 – 955.500 |
| Ø50,8 | Liên hệ | Liên hệ |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, kích thước và số lượng đặt mua. Để nhận báo giá chính xác cho từng loại U tê vi sinh clamp inox 304 hoặc inox 316L, quý khách vui lòng liên hệ Inox Thanh Phong để được tư vấn, kiểm tra tình trạng hàng hóa và nhận báo giá phù hợp.

9. Mua U tê vi sinh clamp inox 304, 316L ở đâu?
Inox Thanh Phong là đơn vị chuyên cung cấp các loại phụ kiện đường ống inox vi sinh, trong đó có U tê vi sinh clamp inox 304, 316L với nhiều quy cách kích thước, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và sản xuất công nghiệp.
Khi lựa chọn mua U tê vi sinh clamp tại Inox Thanh Phong, khách hàng được hỗ trợ:
- Đa dạng vật liệu và kích thước: Cung cấp U tê vi sinh clamp inox 304, 316L với các quy cách phù hợp theo yêu cầu.
- Đầy đủ phụ kiện kết nối: Hỗ trợ cung cấp cùm clamp, gioăng clamp và các phụ kiện đường ống vi sinh liên quan.
- Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ xác định kích thước đầu clamp, khoảng cách giữa các nhánh và lựa chọn vật liệu phù hợp với hệ thống.
- Chứng từ hàng hóa: Hỗ trợ hóa đơn VAT, CO-CQ theo yêu cầu và điều kiện đơn hàng.
- Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến các tỉnh thành trên cả nước.
Quý khách có nhu cầu mua U tê vi sinh clamp inox 304, 316L vui lòng liên hệ Inox Thanh Phong để được tư vấn, kiểm tra tình trạng hàng hóa và nhận báo giá theo số lượng đặt mua.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
10. Câu hỏi thường gặp về U tê vi sinh clamp
Nên lựa chọn U tê vi sinh clamp inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với các hệ thống sử dụng nước sạch, thực phẩm lỏng và môi trường có tính ăn mòn thấp. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong một số môi trường chứa clorua. Việc lựa chọn phụ thuộc vào lưu chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
U tê vi sinh clamp có thể phân chia và hợp nhất dòng chảy không?
Có. U tê vi sinh clamp có thể dẫn lưu chất từ một đầu nối chung sang hai nhánh song song hoặc hợp nhất dòng chảy từ hai nhánh về một đầu chung, tùy theo cách bố trí hệ thống.
U tê vi sinh clamp có thể thay thế tê vi sinh clamp thông thường không?
Hai loại phụ kiện đều có ba đầu kết nối nhưng hình dạng và hướng các nhánh khác nhau. Vì vậy, việc thay thế chỉ phù hợp khi sơ đồ đường ống, kích thước kết nối và không gian lắp đặt cho phép.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.