1. Nắp bồn hình elip inox là gì?
Nắp bồn hình elip inox vi sinh còn gọi là nắp tank elip mở trong, cửa elip mở trong hay nắp bồn tank chịu áp lực hình elip – là loại cửa bồn hình oval được lắp tại thân bồn chứa, cho phép đóng kín và mở ra để kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo trì bên trong bồn.
Điểm khác biệt cốt lõi so với các loại nắp thông thường nằm ở cơ chế mở: nắp elip được thiết kế mở ngược vào phía trong thân bồn thay vì mở ra ngoài. Khi áp suất bên trong bồn tăng, lực này tác động lên mặt nắp theo hướng ép chặt vào cổ nắp – giúp tăng độ kín và khả năng chịu áp thay vì làm bật nắp ra ngoài như các kiểu nắp mở ra ngoài thông thường. Nhờ đó, nắp elip chịu được áp suất từ 1–3 bar tùy vật liệu và độ dày, cao hơn đáng kể so với nắp thanh ngang hay nắp không áp thông thường.
Vật liệu thân nắp là inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được đánh bóng đạt Ra ≤ 0,8 µm. Gioăng làm kín thường là Silicone hoặc EPDM, chịu được nhiệt độ từ -50°C đến 150°C – đủ đáp ứng điều kiện CIP và SIP thông thường trong hệ thống vi sinh.

2. Cấu tạo của nắp bồn hình elip inox
Nắp bồn hình elip có kết cấu chắc chắn hơn các loại nắp bồn không áp thông thường. Các chi tiết được liên kết để mặt nắp có thể mở vào trong, xoay khỏi cửa bồn và quay trở lại đúng vị trí khi đóng.
Một bộ nắp elip thường gồm những bộ phận chính sau:
- Cổ nắp: Là phần được hàn trực tiếp vào thân hoặc đỉnh bồn. Cổ nắp tạo khung cố định, đồng thời là bề mặt tiếp xúc với gioăng khi nắp được đóng. Độ phẳng và độ chính xác của cổ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín.
- Bề mặt nắp: Có hình elip và là bộ phận trực tiếp che kín cửa bồn. Tùy thiết kế, mặt nắp có thể có dạng lồi hoặc lõm. Độ dày của mặt nắp được lựa chọn theo kích thước và áp suất làm việc.
- Gioăng làm kín: Nằm giữa bề mặt nắp và cổ nắp. Khi các tay khóa được siết, gioăng bị nén và lấp kín khe hở giữa hai bề mặt kim loại.
- Thanh khóa: Nằm phía ngoài cổ nắp, tiếp nhận lực từ tay vặn và truyền lực ép xuống mặt nắp. Thanh khóa cần có độ cứng phù hợp để không bị cong khi siết.
- Khóa vặn: Cho phép người vận hành đóng hoặc nới cơ cấu khóa bằng tay. Khi khóa được siết đúng lực, mặt nắp ép đều lên gioăng và duy trì độ kín.
- Tay đỡ: Giữ mặt nắp trong quá trình đóng mở, đồng thời hỗ trợ người vận hành xoay mặt nắp vào trong bồn.
- Bản lề và tai bản lề: Liên kết mặt nắp với cổ nắp. Cơ cấu này giúp nắp không bị rơi tự do vào bên trong, đồng thời định hướng hành trình xoay khi mở.
- Đai ốc và các chi tiết liên kết: Cố định hệ thống khóa, bản lề và tay đỡ. Các chi tiết này cần được kiểm tra định kỳ vì có thể bị lỏng hoặc mòn sau nhiều chu kỳ đóng mở.
3. Phân loại nắp bồn hình elip inox
Nắp bồn hình elip inox hiện có hai dạng phổ biến là nắp elip lồi và nắp elip lõm. Hai loại có hình dạng bề mặt nắp khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về không gian bên trong bồn khi lắp đặt.
3.1. Nắp elip lồi inox
Nắp elip lồi có bề mặt nắp nhô ra so với cổ nắp. Khi lắp vào thân bồn, phần bề mặt nắp lồi ra một khoảng so với thành bồn – tức là không gian bên trong bồn tại vị trí lắp nắp sẽ được mở rộng thêm một phần nhờ phần lồi của nắp.
Đặc điểm này giúp nắp elip lồi có thể tích nội bộ lớn hơn tại vị trí lắp đặt, phù hợp với các bồn cần tận dụng tối đa không gian chứa hoặc cần khoảng trống lớn hơn để thao tác bên trong. Tuy nhiên, phần lồi ra ngoài thành bồn cũng cần được tính toán vào không gian lắp đặt thực tế của hệ thống.
Bảng kích thước nắp elip lồi inox

| Size | L1 × L2 (mm) | t (mm) | H (mm) | t1 (mm) | Áp lực |
|---|---|---|---|---|---|
| 550 × 450 | 550 × 451 | 3 | 80 | 4 | 1–3 bar |
| 550 × 450A | 550 × 450A | 4 | 80 | 5 | 1–3 bar |
| 565 × 465 | 565 × 465 | 4 | 100 | 5 | 1–3 bar |
| 580 × 480 | 580 × 480 | 4 | 133 | 5 | 1–3 bar |
| 470 × 370 | 470 × 370 | 4 | 100 | 5 | 1–3 bar |
Trong bảng trên:
- L1 là chiều dài lớn của hình elip.
- L2 là chiều rộng nhỏ của hình elip.
- H là chiều cao cổ nắp.
- t và t1 là độ dày của các bộ phận được chỉ định trên bản vẽ.
- Áp lực của các kích thước trong bảng được ghi ở mức 1–3 bar.
Các kích thước trong bảng cần được đối chiếu với bản vẽ trước khi gia công lỗ trên bồn. Riêng dòng 550 × 450A là một biến thể kết cấu, không nên mặc định có thể thay thế trực tiếp cho mẫu 550 × 450.
3.2. Nắp elip lõm inox
Nắp elip lõm có bề mặt nắp nằm thấp hơn so với cổ nắp, trông giống như bị lõm vào trong. Khi lắp vào thân bồn, bề mặt nắp ngang bằng với thành bồn – không ảnh hưởng đến không gian phía bên trong thân bồn và không tạo phần nhô ra phía ngoài.
Thiết kế này phù hợp với các bồn cần giữ nguyên biên dạng thành bồn, không muốn có phần lồi ra ngoài hoặc cần bề mặt ngoài bồn phẳng đều để thuận tiện vệ sinh và bố trí thiết bị xung quanh. Nắp elip lõm thường được ưu tiên trong các hệ thống yêu cầu thẩm mỹ cao hoặc không gian lắp đặt hạn chế.
Bảng kích thước nắp elip lõm inox

| Size | L1 × L2 (mm) | t (mm) | H (mm) | t1 (mm) | Áp lực |
|---|---|---|---|---|---|
| 430 × 330 | 430 × 330 | 8 | 75 | 2,5 | 1–3 bar |
| 530 × 430 | 530 × 430 | 10 | 75 | 3 | 1–3 bar |
| 635 × 525 | 635 × 525 | 12 | 80 | 3 | 1–3 bar |
Lưu ý: Các kích thước nắp lõm trong bảng có độ dày mặt nắp lớn hơn đáng kể so với một số mẫu nắp lồi. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào độ dày để kết luận khả năng chịu áp cao hơn, vì độ bền còn phụ thuộc hình dạng, vật liệu, mối hàn và toàn bộ cơ cấu khóa. Khi mua nắp để thay thế, cần đo trực tiếp chiều dài, chiều rộng, chiều cao cổ, độ dày và vị trí bản lề. Không nên sử dụng bảng kích thước của nắp lồi để chọn thay cho nắp lõm.
So sánh nắp bồn elip lồi và nắp bồn elip lõm
Nắp elip lồi và nắp elip lõm đều thuộc dòng nắp bồn hình elip inox, có kiểu mở ngược vào bên trong thân bồn. Điểm khác biệt chính giữa hai loại nằm ở vị trí và hình dạng bề mặt nắp so với cổ nắp khi đóng.
| Tiêu chí | Nắp elip lồi (Convex) | Nắp elip lõm (Concave) |
|---|---|---|
| Vị trí bề mặt nắp | Nằm ở bên trên so với cổ nắp | Nằm ở bên dưới so với cổ nắp |
| Hình dạng khi đóng | Nắp lồi ra ngoài so với thành bồn | Bề mặt nắp ngang bằng thành bồn |
| Ảnh hưởng đến không gian bồn | Chiếm một khoảng nhỏ không gian tại vị trí lắp | Không ảnh hưởng đến không gian bên trong bồn |
| Cách nhận biết bằng mắt | Nhìn thấy nắp nhô cao hơn cổ nắp | Nhìn thấy nắp thụt xuống thấp hơn cổ nắp |
| Chất liệu | Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L | Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L |
| Gioăng làm kín | Silicone hoặc EPDM | Silicone hoặc EPDM |
| Áp suất chịu được | 1–3 bar | 1–3 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến 150°C với gioăng Silicone, tối đa khoảng 120°C với gioăng EPDM | -50°C đến 150°C với gioăng Silicone, tối đa khoảng 120°C với gioăng EPDM |
| Cơ chế mở | Mở ngược vào phía trong thân bồn | Mở ngược vào phía trong thân bồn |
| Ứng dụng | Nhà máy sữa, bia, hệ thống xử lý hóa chất và dược phẩm | Nhà máy sữa, bia, hệ thống xử lý hóa chất và dược phẩm |
Lưu ý quan trọng: Cả hai loại đều thuộc dòng nắp elip có đặc điểm chung là mở ngược vào bên trong bồn. Khi áp suất bên trong tăng, mặt nắp có xu hướng được ép chặt hơn vào cổ nắp, giúp hạn chế nguy cơ bật nắp và tăng khả năng chịu lực. Đây là ưu điểm chung của cả dòng nắp elip so với nắp thanh ngang thông thường, không phải đặc điểm riêng của nắp elip lõm. Sự khác biệt thực tế giữa nắp elip lồi và nắp elip lõm chủ yếu nằm ở hình dạng bề mặt so với thành bồn khi đóng, từ đó ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và không gian sử dụng bên trong bồn.
4. Nguyên lý hoạt động của nắp bồn hình elip inox
Nắp bồn hình elip hoạt động theo cơ chế mở vào bên trong thân bồn. Khi áp suất bên trong bồn tăng lên, lực này tác động lên mặt trong của nắp theo hướng ép chặt nắp vào cổ nắp, giúp nắp elip chịu áp tốt hơn đáng kể so với các kiểu nắp mở ra ngoài.
- Trạng thái đóng: Thanh khóa nằm ngang, mấu khóa bám chặt vào khung nắp và khóa tay quay được vặn chặt. Bề mặt nắp khít kín với khung nắp nhờ gioăng làm kín và cơ cấu khóa.
- Khi mở nắp: Dùng tay tác động lực vào khóa tay quay và xoay nhiều vòng để nới lỏng dần. Thanh khóa và mấu khóa sẽ tách khỏi khung nắp và bề mặt nắp. Sau đó, xoay thanh khóa sang một bên để tránh cản trở. Tiếp theo, đẩy bề mặt nắp elip vào phía trong thân bồn để mở cửa và quan sát bên trong.
- Khi đóng nắp: Kéo mặt nắp lên đúng vị trí cổ nắp, sau đó đưa thanh khóa nằm ngang vào đúng vị trí. Tiếp tục vặn chặt khóa tay quay cho đến khi mặt nắp ép kín vào gioăng và khung nắp.

5. Thông số kỹ thuật nắp bồn hình elip inox
Thông số kỹ thuật cơ bản của nắp bồn hình elip inox:
- Tên sản phẩm: Nắp bồn hình elip inox vi sinh.
- Phân loại: Nắp elip lồi và nắp elip lõm.
- Chất liệu: Inox 304 hoặc inox 316L.
- Vật liệu gioăng tiêu chuẩn: Silicone.
- Vật liệu gioăng tùy chọn: EPDM theo từng cấu hình.
- Kiểu mở: Mở vào bên trong bồn.
- Kiểu lắp đặt: Hàn trực tiếp vào thân hoặc đỉnh bồn.
- Cơ cấu đóng: Thanh khóa kết hợp khóa vặn.
- Nhiệt độ làm việc tham khảo: -50°C đến 150°C.
- Áp suất làm việc: 1-3 bar.
- Độ nhám bề mặt tham khảo: Ra ≤ 0,8 µm.
- Môi trường sử dụng: Chất lỏng, thực phẩm, đồ uống, dung dịch lên men và hóa chất tương thích.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
6. Ưu điểm và hạn chế của nắp bồn hình elip inox
6.1. Ưu điểm của nắp bồn hình elip inox
Nắp bồn hình elip được sử dụng phổ biến nhờ thiết kế mở vào trong, cửa tiếp cận rộng và khả năng làm kín tốt. Những ưu điểm nổi bật gồm:
- Khả năng chịu áp tốt hơn nắp không áp thông thường: Thiết kế mở vào trong khiến áp suất bên trong có xu hướng ép mặt nắp về phía gioăng và khung.
- Tăng mức độ an toàn khi vận hành: Mặt nắp nằm bên trong nên khó bị bật tung ra ngoài khi hệ thống xuất hiện áp suất.
- Cửa mở rộng theo chiều ngang: Hình elip tạo không gian đủ rộng để đưa dụng cụ vào bồn hoặc làm cửa người chui đối với những kích thước phù hợp.
- Phù hợp với thân bồn cong: Hình dạng oval dễ bố trí trên thân bồn trụ hơn một số loại cửa vuông hoặc chữ nhật.
- Bề mặt nhẵn, dễ làm sạch: Bề mặt inox được đánh bóng giúp hạn chế bám cặn và hỗ trợ quá trình vệ sinh.
- Độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt: Inox 304 hoặc inox 316L phù hợp với nhiều loại lưu chất và điều kiện sản xuất.
- Có hai kiểu kết cấu: Người mua có thể lựa chọn nắp lồi hoặc lõm theo không gian bên trong, vị trí lắp và yêu cầu của bồn.
- Có thể thay thế gioăng: Gioăng là bộ phận tháo rời, thuận tiện kiểm tra và thay mới khi bị lão hóa.
6.2. Hạn chế của nắp bồn hình elip inox
Bên cạnh các ưu điểm trên, sản phẩm cũng có một số hạn chế cần được xem xét trước khi lựa chọn:
- Cần không gian bên trong để mở nắp: Tay đỡ và mặt nắp phải có đủ khoảng trống để xoay. Nếu gần cánh khuấy hoặc đường ống, nắp có thể không mở hết hành trình.
- Không thể mở khi lưu chất ngập cửa: Vì mặt nắp được đẩy vào trong, việc mở khi bồn còn đầy sẽ khiến lưu chất tràn ra ngoài.
- Gia công và lắp đặt phức tạp hơn nắp tròn: Lỗ cắt trên thân bồn phải đúng hình dạng elip và khung phải được căn chỉnh chính xác.
- Gioăng phải đúng hình dạng: Gioăng elip khó thay bằng gioăng khác kích thước. Sai lệch nhỏ cũng có thể làm giảm độ kín.
- Khung dễ biến dạng nếu hàn sai: Nhiệt hàn không đều có thể làm cổ elip bị méo, khiến mặt nắp và gioăng không tiếp xúc đồng đều.
- Trọng lượng tương đối lớn: Các nắp kích thước lớn và mặt nắp dày cần bản lề, tay đỡ và cơ cấu khóa chắc chắn.
- Không phải model nào cũng chịu được áp suất cao: Khả năng chịu áp phải được kiểm tra theo bảng kỹ thuật, không thể suy đoán từ hình dạng bên ngoài.

7. Ứng dụng của nắp bồn hình elip inox
Nắp bồn elip inox vi sinh được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất công nghiệp có yêu cầu cao về vệ sinh, độ kín và khả năng làm việc dưới áp suất. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Nhà máy sữa và chế biến sản phẩm từ sữa: Nắp được lắp trên các bồn chứa, bồn tiệt trùng, bồn lên men sữa chua và bồn chế biến phô mai. Bề mặt inox nhẵn, dễ vệ sinh, phù hợp với các hệ thống thường xuyên thực hiện quy trình CIP và SIP.
- Nhà máy bia và đồ uống lên men: Sản phẩm được sử dụng trên bồn lên men, bồn ủ bia và các bồn chứa đồ uống có khả năng phát sinh áp suất trong quá trình sản xuất. Cơ chế mở vào bên trong giúp mặt nắp được ép chặt hơn vào cổ nắp khi áp suất tăng, từ đó hạn chế rò rỉ và giảm nguy cơ bật nắp.
- Hệ thống xử lý hóa chất: Nắp elip được lắp trên bồn chứa, bồn pha trộn và bồn phản ứng hóa chất có yêu cầu về độ kín và khả năng chịu áp. Với môi trường có tính ăn mòn cao, nên ưu tiên sử dụng nắp inox 316L để tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Hệ thống sản xuất dược phẩm: Nắp được sử dụng trên bồn pha chế, bồn phản ứng và bồn chứa vô trùng có yêu cầu cao về độ kín, khả năng chịu nhiệt và vệ sinh. Bề mặt được đánh bóng đạt độ nhẵn vi sinh giúp hạn chế tích tụ cặn bẩn, hỗ trợ vệ sinh và phù hợp với các hệ thống sản xuất theo tiêu chuẩn GMP.

8. Cách lựa chọn nắp bồn hình elip phù hợp
Việc lựa chọn đúng nắp bồn hình elip phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật của hệ thống. Nếu chọn sai sản phẩm, nắp có thể bị rò rỉ, nhanh hư hỏng hoặc không bảo đảm an toàn trong quá trình vận hành. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng cần xem xét trước khi đặt mua.
- Chọn theo áp suất vận hành: Nắp bồn hình elip inox vi sinh thường chịu được áp suất từ 1 đến 3 bar. Cần xác định rõ áp suất làm việc thực tế của hệ thống, bao gồm áp suất vận hành bình thường và áp suất cực đại có thể phát sinh, để lựa chọn nắp có thông số phù hợp. Lưu ý, nắp elip không phù hợp với bồn làm việc trong điều kiện áp suất âm.
- Chọn theo vật liệu inox: Inox 304 phù hợp với các môi trường thông thường như nước sạch, thực phẩm, đồ uống và dung dịch có tính ăn mòn thấp. Inox 316L phù hợp hơn với môi trường có clorua, hóa chất vệ sinh mạnh, dược phẩm hoặc các hệ thống CIP và SIP có tần suất cao. Không nên sử dụng inox 304 trong môi trường có tính ăn mòn mạnh vì vật liệu có thể nhanh xuống cấp và làm giảm tuổi thọ của nắp.
- Chọn nắp elip lồi hoặc nắp elip lõm: Nắp elip lồi phù hợp khi không gian bên ngoài thân bồn không bị hạn chế và hệ thống cần mở rộng thêm không gian bên trong tại vị trí lắp nắp. Nắp elip lõm phù hợp với các bồn cần giữ nguyên biên dạng thành bồn, hạn chế phần nhô ra phía ngoài hoặc có không gian lắp đặt tương đối hẹp.
- Chọn theo nhiệt độ làm việc: Nắp bồn elip inox vi sinh thường làm việc trong dải nhiệt độ từ -50°C đến 150°C, tùy thuộc vào vật liệu gioăng. Với các hệ thống thường xuyên thực hiện CIP hoặc SIP ở nhiệt độ cao, cần xác nhận gioăng đi kèm có đáp ứng được nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và tần suất vệ sinh thực tế hay không.

9. Bảng giá nắp bồn hình elip inox
Giá nắp bồn hình elip inox phụ thuộc vào kích thước, kiểu nắp lồi hoặc lõm, chất liệu inox, độ dày và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số kích thước phổ biến:
| Kích thước | Nắp elip lồi | Nắp elip lõm |
|---|---|---|
| 250 × 150 mm | Liên hệ | Liên hệ |
| 330 × 230 mm | Liên hệ | Liên hệ |
| 430 × 330 mm | 5.586.000 đồng | Liên hệ |
| 530 × 430 mm | 9.117.000 đồng | Liên hệ |
| 550 × 450 mm | Liên hệ | 10.080.000 đồng |
| 580 × 480 mm | Liên hệ | 10.080.000 đồng |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển.
10. Mua nắp bồn hình elip inox ở đâu?
Khi mua nắp bồn hình elip inox, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư inox vi sinh, có khả năng tư vấn đúng kích thước, vật liệu, kiểu nắp và áp suất làm việc của bồn. Đây là sản phẩm được hàn trực tiếp lên thân bồn nên nếu lựa chọn sai quy cách, nắp có thể không khớp với cổ bồn, khó đóng mở hoặc không bảo đảm độ kín khi vận hành.
Inox Thanh Phong cung cấp cả nắp elip lồi và nắp elip lõm, sử dụng chất liệu inox 304, inox 316 hoặc inox 316L. Sản phẩm có kiểu mở vào bên trong, phù hợp với bồn chứa, bồn lên men, bồn phản ứng và các hệ thống cần cửa kiểm tra có khả năng làm việc trong điều kiện áp suất từ 1–3 bar tùy từng kích thước và thiết kế.
Nắp bồn hình elip được chuẩn bị sẵn tại kho Hà Nội, giúp khách hàng chủ động kiểm tra hàng hóa, đối chiếu kích thước và nhận hàng nhanh. Đối với khách hàng tại các tỉnh thành khác, Inox Thanh Phong hỗ trợ đóng gói cẩn thận và giao hàng toàn quốc thông qua các đơn vị vận chuyển phù hợp.
Khi mua nắp bồn elip inox tại Inox Thanh Phong, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn nắp elip lồi hoặc nắp elip lõm theo kết cấu bồn.
- Hỗ trợ đối chiếu kích thước cổ nắp, chiều dài, chiều rộng và chiều cao lắp đặt.
- Tư vấn vật liệu inox 304, inox 316 hoặc inox 316L theo từng loại lưu chất.
- Cung cấp đầy đủ chứng từ CO-CQ theo lô hàng.
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo quy định.
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn sản phẩm 24/7.
- Giao hàng nhanh tại Hà Nội và vận chuyển trên toàn quốc.
- Cung cấp gioăng, tay vặn và phụ kiện thay thế khi cần bảo dưỡng.
Inox Thanh Phong đã có kinh nghiệm cung cấp vật tư và thiết bị inox cho nhiều doanh nghiệp, nhà máy và dự án lớn trong ngành dược phẩm, thực phẩm và đồ uống, trong đó có các đơn vị như Dược Hoa Linh, HABECO, SABECO và nhiều hệ thống sản xuất công nghiệp khác. Đây là cơ sở để khách hàng yên tâm hơn về năng lực tư vấn, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng hồ sơ nghiệm thu. Liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ:
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
11. Câu hỏi thường gặp về nắp bồn hình elip inox
Nắp elip lồi và nắp elip lõm khác nhau như thế nào?
Nắp lồi tạo phần nhô tại vị trí lắp đặt, trong khi nắp lõm có mặt nắp thấp hơn hoặc gần ngang với thành bồn. Hai loại có bảng kích thước và kết cấu riêng, không nên thay thế trực tiếp cho nhau.
Nắp bồn hình elip mở theo hướng nào?
Cả nắp elip lồi và nắp elip lõm đều mở vào bên trong bồn. Người vận hành phải đẩy mặt nắp vào trong rồi xoay theo cơ cấu bản lề.
Nắp elip có chịu được áp suất không?
Có, nhưng khả năng chịu áp phụ thuộc từng model. Các bảng kích thước tham khảo ghi mức 1–3 bar. Cần xác nhận đúng model trước khi sử dụng.
Nên chọn inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nước, thực phẩm và môi trường ít ăn mòn. Inox 316L phù hợp hơn với hóa chất, chloride hoặc hệ thống có quy trình vệ sinh khắt khe.
Nắp elip sử dụng gioăng gì?
Cấu hình tiêu chuẩn thường sử dụng gioăng Silicone. Một số phiên bản có thể sử dụng EPDM theo điều kiện lưu chất và nhiệt độ.
Có thể mở nắp khi bồn còn áp suất không?
Không. Phải xả hết áp suất, hạ mức lưu chất xuống dưới cửa nắp và dừng hoàn toàn thiết bị khuấy trước khi mở.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.