1. Van giảm áp CO2 cho bồn bia là gì?
Van giảm áp CO2 cho bồn bia là loại van vi sinh được lắp trên bồn lên men, bồn ủ hoặc bồn chứa bia để kiểm soát và duy trì áp suất khí CO2 bên trong bồn ở mức cài đặt. Khi áp suất trong bồn tăng vượt giá trị đã thiết lập, van sẽ tự động mở để xả bớt khí CO2 ra ngoài; khi áp suất giảm trở lại mức ổn định, van đóng lại và tiếp tục duy trì trạng thái kín.
Sản phẩm thường có thân dạng cong, một đầu kết nối với bồn bằng clamp vi sinh và phần còn lại tạo đường thoát khí. Bên trong van sử dụng cơ cấu lò xo để tạo lực giữ đĩa van, đồng thời cho phép điều chỉnh mức áp suất mở theo yêu cầu vận hành của từng hệ thống. Một số phiên bản được tích hợp thêm đồng hồ áp suất để người vận hành có thể quan sát trực tiếp áp suất bên trong bồn.
Trong hệ thống sản xuất bia, khí CO2 có thể hình thành tự nhiên trong quá trình lên men hoặc được bổ sung trong giai đoạn bảo quản và điều chỉnh độ carbonate. Vì vậy, áp suất trong tank có thể thay đổi theo từng giai đoạn vận hành. Van giảm áp CO2 giúp xả lượng khí dư khi áp suất tăng cao, từ đó duy trì điều kiện áp suất ổn định hơn cho quá trình ủ, chứa và bảo quản bia.
Van thường được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L, sử dụng kết nối clamp để thuận tiện tháo lắp và vệ sinh. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm phù hợp với các hệ thống bia, thực phẩm và đồ uống yêu cầu bề mặt sạch, khả năng chống ăn mòn và kết nối vi sinh.

2. Đặc điểm kỹ thuật của van giảm áp CO2 bồn bia
Van giảm áp CO2 cho bồn bia dạng cong được thiết kế theo cơ cấu điều áp cơ học, sử dụng lò xo để tạo lực đóng và cho phép điều chỉnh mức áp suất mở theo yêu cầu vận hành. Sản phẩm sử dụng kết nối clamp vi sinh, phù hợp với các loại bồn ủ, bồn lên men và bồn chứa bia có áp suất.
2.1. Cấu tạo của van giảm áp dạng cong
Van giảm áp CO2 dạng cong có cấu tạo tương đối đơn giản, các bộ phận được bố trí theo dạng cụm điều áp cơ học để vừa tạo lực đóng van, vừa cho phép điều chỉnh mức áp suất mở theo yêu cầu vận hành. Các chi tiết chính gồm:
- Thân van: Inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt bóng mịn, trực tiếp tiếp xúc với khí và môi chất bên trong hệ thống.
- Màng giảm áp / Lò xo: Tạo lực cân bằng và điều chỉnh áp suất làm việc của van, sử dụng vật liệu thép không gỉ có độ đàn hồi tốt.
- Nắp chụp điều áp: Bao bọc và bảo vệ cụm lò xo, đồng thời giúp định vị bộ phận điều chỉnh áp suất.
- Gioăng làm kín: EPDM hoặc PTFE, có nhiệm vụ làm kín tại vị trí đóng van, hạn chế rò rỉ và phù hợp với yêu cầu vi sinh.
- Đầu kết nối clamp: Giúp van kết nối nhanh với bồn hoặc đường ống, thuận tiện tháo lắp, vệ sinh và bảo trì theo tiêu chuẩn vi sinh.
- Vít điều chỉnh áp: Dùng để điều chỉnh thủ công độ nén của lò xo, từ đó thay đổi mức áp suất mà van bắt đầu mở xả.
2.2. Thông số kỹ thuật
Van giảm áp CO2 cho bồn bia dạng cong có các thông số kỹ thuật chính như sau:
- Chất liệu thân van: Inox 304, inox 316, inox 316L.
- Chất liệu gioăng: EPDM, Silicon, Teflon.
- Kích thước đầu nối: Φ25 – Φ38 hoặc DN25 – DN40.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 180°C.
- Dải áp suất: 0.2 – 3.5 Bar.
- Kiểu lắp đặt: Kết nối clamp vi sinh.
- Vị trí sử dụng: Các loại bồn ủ, bồn chứa có áp suất.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
3. Van giảm áp CO2 bồn bia hoạt động như thế nào?
Van giảm áp CO2 cho bồn bia hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa áp suất khí bên trong bồn và lực nén của lò xo bên trong van. Người vận hành có thể thiết lập mức áp suất mà van bắt đầu mở bằng cách điều chỉnh độ nén của lò xo thông qua núm vặn chỉnh áp suất. Nhờ đó, van có thể được cài đặt linh hoạt theo áp suất làm việc của từng bồn ủ hoặc từng giai đoạn sản xuất bia.
Quá trình hoạt động của van diễn ra như sau:
- Khi áp suất trong bồn ở mức bình thường: Lực đẩy của lò xo lên đĩa van lớn hơn lực tác động của khí CO2, vì vậy đĩa van được giữ tại vị trí đóng và đường xả khí được làm kín.
- Khi áp suất trong bồn vượt mức cài đặt: Áp lực của khí CO2 tác động lên đĩa van tăng lên. Khi lực này lớn hơn lực đẩy của lò xo, đĩa van sẽ bị đẩy lùi ra khỏi vị trí làm kín, tạo khoảng trống để khí CO2 bên trong bồn thoát ra ngoài. Quá trình xả khí làm áp suất trong bồn giảm dần.
- Khi áp suất trở về mức ổn định: Lực tác động của khí lên đĩa van giảm xuống. Lúc này lực đẩy của lò xo lại lớn hơn, đẩy đĩa van trở về vị trí ban đầu và đóng kín đường xả.
Nhờ cơ chế đóng – mở tự động này, van giúp duy trì áp suất CO2 trong bồn quanh mức đã cài đặt, đồng thời cho phép người vận hành thay đổi mức áp suất mở thông qua núm chỉnh lò xo để phù hợp với điều kiện vận hành thực tế của bồn bia.

4. Phân biệt 2 loại van giảm áp vi sinh dạng cong
Van giảm áp vi sinh dạng cong thường được chia thành 2 loại là loại không có đồng hồ đo áp và loại có đồng hồ đo áp. Về chức năng giảm áp, hai loại làm việc tương tự nhau, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở thiết kế phần thân van và khả năng theo dõi áp suất trực tiếp trong bồn.
4.1. Van giảm áp vi sinh dạng cong không có đồng hồ đo áp
Van giảm áp dạng cong không có đồng hồ được thiết kế với phần đường ống ngang phía dưới ngắn hơn, do không cần bố trí thêm vị trí lắp đồng hồ đo áp. Nhờ vậy, kích thước tổng thể của van gọn hơn, trọng lượng nhẹ hơn và thuận tiện khi lắp đặt tại những vị trí có không gian hạn chế.
Hạn chế của loại này là người vận hành không thể quan sát trực tiếp áp suất bên trong bồn tại vị trí van. Nếu cần theo dõi áp suất, hệ thống phải có đồng hồ đo áp được lắp riêng ở vị trí khác.

Bảng kích thước tiêu chuẩn SMS:
| Bảng kích thước van giảm áp không đồng hồ tiêu chuẩn SMS | ||||||
| Size SMS | d (mm) | D (mm) | K (mm) | A (mm) | L (mm) | H (mm) |
| 1″ | 22.4 | 25.4 | 50.5 | 90 | 55 | 286 |
| 1.25″ | 28.8 | 31.8 | 50.5 | 90 | 60 | 286 |
| 1.5″ | 35.1 | 38.1 | 50.5 | 90 | 70 | 286 |
Bảng kích thước tiêu chuẩn DIN:
| Bảng kích thước van giảm áp không đồng hồ tiêu chuẩn DIN | ||||||
| Size DIN | d (mm) | D (mm) | K (mm) | A (mm) | L (mm) | H (mm) |
| DN25 | 25 | 28 | 50.5 | 90 | 71 | 286 |
| DN32 | 31 | 34 | 50.5 | 90 | 76 | 286 |
| DN40 | 37 | 40 | 50.5 | 90 | 81 | 294 |
4.2. Van giảm áp vi sinh dạng cong có đồng hồ đo áp
Đối với loại có đồng hồ, phần đường ống ngang phía dưới được thiết kế dài hơn để bố trí vị trí lắp đồng hồ. Đồng hồ đo áp thường được lắp theo phương thẳng đứng, vuông góc với đoạn ống ngang để người vận hành dễ quan sát.
Do có thêm cụm đồng hồ và đoạn ống dài hơn nên loại này có kích thước lớn hơn, chiếm nhiều không gian lắp đặt hơn so với loại không có đồng hồ. Tuy nhiên, ưu điểm quan trọng là người vận hành có thể theo dõi trực tiếp áp suất bên trong bồn ngay trên van, từ đó thuận tiện hơn trong quá trình kiểm soát và điều chỉnh áp suất CO2.

Bảng kích thước tiêu chuẩn SMS:
| Bảng kích thước van giảm áp có đồng hồ tiêu chuẩn SMS | ||||||
| Size SMS | d (mm) | D (mm) | K (mm) | A (mm) | L (mm) | H (mm) |
| 1″ | 22.4 | 25.4 | 50.5 | 90 | 167 | 286 |
| 1.25″ | 28.8 | 31.8 | 50.5 | 90 | 167 | 286 |
| 1.5″ | 35.1 | 38.1 | 50.5 | 90 | 167 | 286 |
Bảng kích thước tiêu chuẩn DIN:
| Bảng kích thước van giảm áp có đồng hồ tiêu chuẩn DIN | ||||||
| Size DIN | d (mm) | D (mm) | K (mm) | A (mm) | L (mm) | H (mm) |
| DN25 | 25 | 28 | 50.5 | 90 | 167 | 286 |
| DN32 | 31 | 34 | 50.5 | 90 | 167 | 286 |
| DN40 | 37 | 40 | 50.5 | 90 | 167 | 294 |
5. Ưu điểm van giảm áp CO2 cho bồn bia
Van mang lại nhiều lợi ích trong quá trình vận hành hệ thống vi sinh nhờ khả năng quan sát trực tiếp dòng chảy, theo dõi áp suất ngay tại điểm lắp đặt và hỗ trợ duy trì điều kiện vệ sinh của đường ống. Một số ưu điểm nổi bật gồm:
- Quan sát dòng chảy trực quan: Người vận hành có thể theo dõi trực tiếp trạng thái của lưu chất bên trong đường ống inox vi sinh như màu sắc, độ trong, bọt khí hay mức độ đầy của đường ống mà không cần mở hệ thống. Khả năng quan sát này cũng rất hữu ích khi kiểm tra quá trình CIP, đặc biệt là ở giai đoạn xả cuối để đánh giá độ trong của nước và xác định quá trình vệ sinh đã hoàn tất hay chưa.
- Đo lường áp suất chính xác tại điểm quan sát: Đồng hồ áp suất được tích hợp ngay trên cụm quan sát, cho phép hiển thị áp suất tức thời tại đúng vị trí đang theo dõi dòng chảy. Nhờ đó, người vận hành có thể kiểm tra đồng thời cả trạng thái lưu chất và áp suất hệ thống, đồng thời phát hiện nhanh những biến động bất thường có thể liên quan đến tắc nghẽn, lỗi bơm hoặc các vấn đề khác trên đường ống.
- Đảm bảo yêu cầu vệ sinh: Thiết bị được chế tạo từ inox 316L, có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với các hệ thống thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Bề mặt được đánh bóng mịn giúp hạn chế sự bám dính của vi khuẩn và cặn bẩn, đồng thời thiết kế hạn chế các điểm chết giúp giảm khu vực tù đọng và hỗ trợ quá trình vệ sinh CIP/SIP hiệu quả hơn. Gioăng làm kín chất lượng cao sử dụng vật liệu đạt chuẩn FDA/3-A như EPDM hoặc Silicone, giúp duy trì độ kín và đáp ứng yêu cầu an toàn vệ sinh.
- An toàn vận hành: Thiết bị cho phép người vận hành kiểm tra cả dòng chảy và áp suất mà không cần mở hệ thống, nhờ đó vẫn duy trì được môi trường sản xuất kín và hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn từ bên ngoài. Việc theo dõi áp suất thường xuyên cũng giúp nhận biết sớm tình trạng quá áp, qua đó hỗ trợ bảo vệ đường ống và các thiết bị phía sau.
- Thiết kế tối ưu: Kết nối Clamp (Tri-Clamp) giúp thiết bị dễ dàng tháo lắp khi cần vệ sinh, bảo trì hoặc thay thế. Việc tích hợp hai chức năng quan sát dòng chảy và đo áp suất trên cùng một cụm cũng giúp giảm số lượng phụ kiện phải lắp riêng, tiết kiệm không gian và giúp hệ thống đường ống gọn hơn.

6. Tại sao bồn bia cần van giảm áp CO2?
Trong quá trình lên men và ủ bia, CO2 được hình thành tự nhiên hoặc được bổ sung vào bồn để duy trì độ gas và chất lượng sản phẩm. Khi bồn được đóng kín, lượng CO2 này sẽ làm áp suất bên trong tăng lên. Vì vậy, van giảm áp CO2 được lắp trên bồn để kiểm soát áp suất và giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.
- Kiểm soát áp suất sinh ra trong quá trình lên men: Khi men hoạt động, CO2 liên tục được tạo ra và tích tụ trong khoảng không phía trên của bồn. Van giảm áp giúp xả bớt lượng khí dư khi áp suất vượt mức cài đặt, tránh để áp suất trong bồn tăng quá cao.
- Duy trì áp suất phù hợp cho quá trình ủ bia: Trong giai đoạn ủ và bảo quản, bia thường cần được duy trì ở một mức áp suất nhất định để giữ CO2 hòa tan trong sản phẩm. Van giúp kiểm soát áp suất quanh mức đã thiết lập, hạn chế tình trạng áp suất dao động quá lớn.
- Hạn chế nguy cơ quá áp cho bồn: Khi CO2 không được thoát ra kịp thời, áp suất bên trong có thể tiếp tục tăng và tạo tải lớn lên thân bồn, nắp bồn, gioăng cũng như các phụ kiện liên quan. Van tự động mở xả khi đạt ngưỡng cài đặt giúp giảm áp lực cho hệ thống.
- Giảm thất thoát CO2 không cần thiết: Van không xả khí liên tục mà chỉ mở khi áp suất vượt mức cài đặt. Khi áp suất giảm xuống, lực lò xo đưa đĩa van trở lại vị trí đóng, giúp hạn chế lượng CO2 tiếp tục thoát ra ngoài.
- Ổn định điều kiện sản xuất: Áp suất ổn định giúp quá trình lên men, ủ, bảo quản và chuyển bia giữa các công đoạn diễn ra đồng đều hơn, đồng thời hỗ trợ duy trì đặc tính gas và chất lượng của sản phẩm.
- Giảm thao tác xả áp thủ công: Nếu không có cơ cấu giảm áp tự động, người vận hành phải thường xuyên theo dõi và chủ động xả khí bằng tay. Van giảm áp giúp thực hiện quá trình này tự động theo mức áp suất đã thiết lập.
- Thuận tiện theo dõi áp suất: Với loại van có tích hợp đồng hồ, người vận hành có thể quan sát trực tiếp áp suất bên trong bồn ngay tại vị trí van, từ đó dễ dàng kiểm tra và điều chỉnh khi cần.

7. Một số lưu ý khi sử dụng van giảm áp CO2 cho bồn bia
Để van giảm áp CO2 dạng cong hoạt động ổn định, xả khí đúng mức áp suất cài đặt và duy trì độ kín trong thời gian dài, cần chú ý đồng thời đến việc lắp đặt, hiệu chỉnh áp suất, vệ sinh và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống.
7.1. Lưu ý khi lắp đặt van
Van cần được lắp tại vị trí phù hợp trên bồn, bảo đảm có thể cảm nhận trực tiếp áp suất khí CO2 bên trong và thuận tiện cho việc điều chỉnh, theo dõi cũng như tháo lắp khi cần bảo trì.
Một số điểm cần chú ý:
- Lắp đúng vị trí: Ưu tiên vị trí phía trên bồn hoặc tại khu vực thông với không gian khí bên trong tank.
- Bố trí dễ thao tác: Núm chỉnh áp, đồng hồ và các đầu kết nối cần có đủ khoảng trống để người vận hành dễ kiểm tra và điều chỉnh.
- Kiểm tra đúng kích thước kết nối: Đầu clamp của van phải tương thích với quy cách đầu chờ trên bồn, đồng thời xác định đúng tiêu chuẩn SMS hoặc DIN.
- Đường xả khí phải thông thoáng: Không để đường thoát CO2 bị bịt kín hoặc cản trở, vì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giảm áp của van.
- Kiểm tra gioăng và cùm clamp: Gioăng phải đặt đúng vị trí, cùm clamp siết chắc để hạn chế rò rỉ khí tại điểm kết nối.
7.2. Cài đặt và hiệu chỉnh áp suất
Áp suất mở của van được cài đặt bằng cách điều chỉnh độ nén của lò xo thông qua núm hoặc vít chỉnh áp. Việc hiệu chỉnh cần thực hiện cẩn thận để mức áp suất xả phù hợp với điều kiện làm việc của bồn.
Khi điều chỉnh cần lưu ý:
- Cài đặt đúng áp suất yêu cầu: Mức áp suất mở cần phù hợp với áp suất vận hành của bồn.
- Điều chỉnh từ từ: Nên thay đổi từng bước nhỏ và theo dõi phản ứng của van, tránh chỉnh quá nhanh làm áp suất thay đổi đột ngột.
- Không vượt quá dải làm việc của van: Với dòng van có dải áp khoảng 0.2 – 3.5 bar, không nên điều chỉnh vượt giới hạn thiết kế.
- Theo dõi đồng hồ áp suất: Với phiên bản có đồng hồ, nên quan sát giá trị áp thực tế trong quá trình cài đặt để hiệu chỉnh chính xác hơn.
- Không cài áp vượt giới hạn của bồn: Mức cài đặt của van phải luôn thấp hơn giới hạn áp suất cho phép của bồn và các thiết bị liên quan.
7.3. Vệ sinh và bảo trì định kỳ
Van giảm áp CO2 được sử dụng trong hệ thống bia nên cần được vệ sinh thường xuyên để hạn chế cặn bia, men hoặc hóa chất còn sót lại bám vào các vị trí làm kín và cơ cấu bên trong.
Trong quá trình vệ sinh và bảo trì cần chú ý:
- Tuân thủ quy trình CIP/SIP: Nhiệt độ và hóa chất vệ sinh phải phù hợp với vật liệu thân van và gioăng sử dụng.
- Kiểm tra gioăng làm kín: Quan sát các dấu hiệu chai cứng, nứt, biến dạng hoặc mài mòn và thay mới khi cần thiết.
- Kiểm tra lò xo: Lò xo cần duy trì độ đàn hồi ổn định để van mở đúng mức áp suất đã cài đặt.
- Làm sạch cơ cấu bên trong: Cặn bẩn tại đĩa van, seat hoặc các khe nhỏ có thể làm van đóng không kín hoặc mở không đúng áp.
- Bảo vệ bề mặt inox: Khi tháo lắp và vệ sinh, tránh dùng dụng cụ cứng hoặc vật liệu có thể làm trầy xước bề mặt inox bóng.

7.4. Kiểm soát điều kiện vận hành
Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi trạng thái làm việc của van và điều kiện của hệ thống để hạn chế những yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của cơ cấu giảm áp.
Một số điểm cần kiểm soát gồm:
- Chất lượng môi chất: Hạn chế để cặn bẩn hoặc tạp chất đi vào cơ cấu van, vì có thể gây kẹt đĩa hoặc làm hỏng gioăng.
- Tránh sốc áp: Áp suất tăng quá nhanh có thể làm van hoạt động không ổn định và gây ảnh hưởng đến lò xo, đĩa van cũng như các chi tiết làm kín.
- Kiểm tra rò rỉ: Thường xuyên kiểm tra tại vị trí clamp, thân van, gioăng và đường xả để phát hiện sớm hiện tượng thất thoát CO2.
- Theo dõi khả năng đóng mở: Nếu van xả liên tục, mở quá sớm hoặc không đóng kín sau khi áp suất giảm, cần kiểm tra lại mức cài đặt và tình trạng các chi tiết bên trong.
7.5. Lưu trữ và bảo quản
Khi van được tháo khỏi bồn hoặc chưa đưa vào sử dụng trong thời gian dài, cần bảo quản đúng cách để tránh bụi bẩn và tạp chất đi vào bên trong.
Van nên được vệ sinh sạch, làm khô và đặt tại nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Các đầu kết nối clamp nên được che hoặc bịt kín để hạn chế bụi, dị vật và hơi ẩm xâm nhập vào thân van.
Trước khi lắp lại vào hệ thống, nên kiểm tra tình trạng gioăng, lò xo, bề mặt làm kín và khả năng chuyển động của cơ cấu van để bảo đảm thiết bị vẫn hoạt động bình thường.
8. Địa chỉ cung cấp van giảm áp CO2 cho bồn bia
Inox Thanh Phong cung cấp van giảm áp CO2 cho bồn bia dạng cong sử dụng cho bồn lên men, bồn ủ, bồn chứa bia và các hệ thống vi sinh cần kiểm soát áp suất khí bên trong. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về vật liệu, kích thước kết nối và cấu hình có hoặc không có đồng hồ đo áp, phù hợp với từng điều kiện vận hành thực tế.
Các dòng van thường được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L, sử dụng kết nối clamp vi sinh giúp tháo lắp nhanh, thuận tiện vệ sinh và bảo trì. Tùy theo yêu cầu của hệ thống, khách hàng có thể lựa chọn van theo dải áp suất, kích thước đầu clamp, vật liệu gioăng và kiểu có hoặc không có đồng hồ.
Một số điểm cần xác định khi lựa chọn van gồm:
- Kích thước kết nối: Chọn theo size đầu clamp trên bồn hoặc đường ống.
- Dải áp suất điều chỉnh: Cần phù hợp với áp suất vận hành thực tế của bồn bia.
- Kiểu van: Có đồng hồ hoặc không có đồng hồ tùy nhu cầu theo dõi áp suất trực tiếp.
- Vật liệu: Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L tùy theo yêu cầu chống ăn mòn và điều kiện vệ sinh.
- Vật liệu gioăng: EPDM, Silicone, PTFE hoặc loại phù hợp với nhiệt độ và môi chất sử dụng.
- Điều kiện vận hành: Cần xem xét nhiệt độ, áp suất, chu trình CIP và môi trường làm việc thực tế.
Inox Thanh Phong hỗ trợ lựa chọn van theo thông số của bồn, kích thước clamp và dải áp suất cần kiểm soát. Đối với các hệ thống bia có yêu cầu đặc biệt, nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để lựa chọn đúng model và cấu hình phù hợp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
9. Câu hỏi thường gặp
Van giảm áp CO2 cho bồn bia có điều chỉnh được áp suất không?
Có. Van sử dụng cơ cấu lò xo và bộ phận điều chỉnh để thay đổi lực nén, từ đó thay đổi mức áp suất mà van bắt đầu mở xả.
Dải áp suất của van giảm áp CO2 là bao nhiêu?
Tùy từng model, dải điều chỉnh sẽ khác nhau. Với dòng van dạng cong sử dụng cho bồn bia, dải áp phổ biến có thể khoảng 0,2 – 3,5 bar. Khi lựa chọn cần đối chiếu với áp suất làm việc và áp suất thiết kế của bồn.
Van giảm áp có đồng hồ và không có đồng hồ khác nhau như thế nào?
Loại không có đồng hồ có kết cấu gọn hơn nhưng không thể theo dõi trực tiếp áp suất tại van. Loại có đồng hồ có phần ống ngang dài hơn để lắp đồng hồ, giúp người vận hành quan sát trực tiếp áp suất bên trong bồn.
Van giảm áp CO2 có sử dụng được cho bồn lên men bia không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của van, giúp xả bớt lượng CO2 dư khi áp suất trong bồn tăng vượt mức cài đặt.
Van giảm áp CO2 có giống van an toàn bồn bia không?
Không hoàn toàn giống nhau. Van giảm áp được dùng để kiểm soát áp suất trong quá trình vận hành, còn van an toàn có nhiệm vụ bảo vệ bồn khi áp suất vượt giới hạn an toàn. Trong nhiều hệ thống, hai loại van có thể được sử dụng cùng nhau.
Nên chọn van giảm áp inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống bia và thực phẩm thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với hệ thống thường xuyên vệ sinh bằng hóa chất CIP hoặc yêu cầu cao hơn về độ bền vật liệu.
Van giảm áp CO2 có sử dụng được trong hệ thống CIP không?
Có thể, khi vật liệu thân van, gioăng và các chi tiết tiếp xúc phù hợp với nhiệt độ và hóa chất sử dụng trong quá trình CIP. Sau vệ sinh nên kiểm tra lại gioăng, bề mặt làm kín và khả năng hoạt động của cơ cấu lò xo.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.