1. Bầu giảm ren inox là gì?
Bầu giảm ren inox, còn được gọi là côn thu ren inox, là một loại phụ kiện ren inox dùng để kết nối hai đoạn đường ống hoặc thiết bị có kích thước đầu ren khác nhau. Sản phẩm có hình dạng thu nhỏ dần từ một đầu lớn sang một đầu nhỏ, cho phép chuyển đổi kích thước kết nối trong hệ thống đường ống.
Bầu giảm ren inox được chế tạo từ vật liệu inox, phổ biến là inox 201, 304. Sản phẩm thường có thiết kế hai đầu ren trong với đường kính khác nhau, phù hợp để lắp ghép với các đầu ren ngoài có kích thước tương ứng. Phần thân có kết cấu liền khối, giúp tạo thành mối nối chắc chắn khi được lắp đặt và làm kín đúng kỹ thuật.
Trong thực tế, côn thu ren inox được sử dụng tại những vị trí cần thay đổi kích thước kết nối, chẳng hạn như giữa đường ống chính và đường ống nhánh hoặc giữa đường ống với van và thiết bị có cổng ren nhỏ hơn.

2. Đặc điểm cấu tạo của bầu giảm ren inox
Bầu giảm ren inox có kết cấu đơn giản, được thiết kế dạng bầu với hai đầu có đường kính khác nhau. Phần thân thu nhỏ dần từ đầu lớn sang đầu nhỏ, giúp chuyển đổi kích thước kết nối trong hệ thống đường ống. Sản phẩm được chế tạo liền khối, không có bộ phận chuyển động và sử dụng kết nối ren trong ở cả hai đầu.
Cấu tạo của bầu giảm ren inox – côn thu ren inox gồm ba phần chính:
- Đầu ren lớn: Là phần có đường kính kết nối lớn hơn, được gia công ren trong theo hệ ren G. Bộ phận này dùng để lắp với đầu ren ngoài của đường ống hoặc phụ kiện có kích thước tương ứng. Đường kính đầu lớn quyết định kích thước danh nghĩa phía đầu vào của bầu giảm.
- Phần thân thu: Nằm giữa hai đầu kết nối, có hình dạng thu nhỏ dần để chuyển tiếp từ đường kính lớn sang đường kính nhỏ. Phần thân được chế tạo liền với hai đầu ren, tạo thành kết cấu thống nhất và chịu tác động của áp suất môi chất trong quá trình sử dụng.
- Đầu ren nhỏ: Có cấu tạo ren trong tương tự đầu lớn nhưng đường kính nhỏ hơn, dùng để kết nối với đường ống, van hoặc thiết bị có đầu ren ngoài tương ứng. Kích thước đầu nhỏ quyết định quy cách giảm của sản phẩm, chẳng hạn DN25 × DN15 hoặc DN40 × DN25.
Nhờ kết cấu liền khối và không có chi tiết chuyển động, bầu giảm ren inox không yêu cầu bảo dưỡng cơ cấu bên trong. Việc tháo lắp, kiểm tra hoặc thay thế chủ yếu được thực hiện tại hai vị trí kết nối ren của phụ kiện.
3. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước bầu giảm ren inox
Bầu giảm ren inox được sản xuất với nhiều quy cách kích thước và độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu kết nối các đường ống hoặc thiết bị có kích thước đầu ren không đồng đều. Sản phẩm sử dụng chất liệu inox 201 hoặc inox 304, thiết kế hai đầu ren trong theo hệ ren G, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Dưới đây là thông số kỹ thuật và bảng kích thước chi tiết của bầu giảm ren inox – côn thu ren inox đang được cung cấp tại Inox Thanh Phong.
3.1. Thông số kỹ thuật bầu giảm ren inox
- Chất liệu: Inox 201, inox 304
- Kích thước có sẵn: DN8 – DN100
- Độ dày: SCH10, SCH20, SCH40
- Tiêu chuẩn ren: Ren G (BSPP – ren ống song song)
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 180°C
- Áp lực làm việc: 10, 16, 25 kg/cm²
- Kiểu lắp đặt: Kết nối ren trong – ren trong
- Môi trường làm việc: Nước, hóa chất, hơi, khí nén
- Xuất xứ: Trung Quốc
3.2. Bảng kích thước bầu giảm ren inox

Bầu giảm ren inox có nhiều quy cách kết nối, từ DN8 × DN6 đến DN100 × DN80. Mỗi quy cách được xác định theo kích thước hai đầu ren cùng các thông số chiều dài và đường kính ngoài của thân phụ kiện.
Bảng dưới đây tổng hợp kích thước theo bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm.
| INCH | DN | L (mm) | D (mm) | D1 (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1/4″ × 1/8″ | DN8 × DN6 | 28 | 18 | 15 |
| 3/8″ × 1/8″ | DN10 × DN6 | 30 | 21.5 | 15 |
| 3/8″ × 1/4″ | DN10 × DN8 | 30 | 21.5 | 18 |
| 1/2″ × 1/8″ | DN15 × DN6 | 34 | 26.5 | 15 |
| 1/2″ × 1/4″ | DN15 × DN8 | 34 | 26.5 | 18 |
| 1/2″ × 3/8″ | DN15 × DN10 | 34 | 26.5 | 21.5 |
| 3/4″ × 1/4″ | DN20 × DN8 | 38 | 32 | 18 |
| 3/4″ × 3/8″ | DN20 × DN10 | 38 | 32 | 21.5 |
| 3/4″ × 1/2″ | DN20 × DN15 | 38 | 32 | 26.5 |
| 1″ × 1/4″ | DN25 × DN8 | 42 | 39.5 | 18 |
| 1″ × 3/8″ | DN25 × DN10 | 42 | 39.5 | 21.5 |
| 1″ × 1/2″ | DN25 × DN15 | 42 | 39.5 | 26.5 |
| 1″ × 3/4″ | DN25 × DN20 | 42 | 39.5 | 32 |
| 1¼” × 1/2″ | DN32 × DN15 | 46 | 48.5 | 26.5 |
| 1¼” × 3/4″ | DN32 × DN20 | 46 | 48.5 | 32 |
| 1¼” × 1″ | DN32 × DN25 | 46 | 48.5 | 39.5 |
| 1½” × 1/2″ | DN40 × DN15 | 50 | 55 | 26.5 |
| 1½” × 3/4″ | DN40 × DN20 | 50 | 55 | 32 |
| 1½” × 1″ | DN40 × DN25 | 50 | 55 | 39.5 |
| 1½” × 1¼” | DN40 × DN32 | 50 | 55 | 48.5 |
| 2″ × 1/2″ | DN50 × DN15 | 56 | 67 | 26.5 |
| 2″ × 3/4″ | DN50 × DN20 | 56 | 67 | 32 |
| 2″ × 1″ | DN50 × DN25 | 56 | 67 | 39.5 |
| 2″ × 1¼” | DN50 × DN32 | 56 | 67 | 48.5 |
| 2″ × 1½” | DN50 × DN40 | 56 | 67 | 55 |
| 2½” × 1″ | DN65 × DN25 | 65 | 84 | 39.5 |
| 2½” × 1¼” | DN65 × DN32 | 65 | 84 | 48.5 |
| 2½” × 1½” | DN65 × DN40 | 65 | 84 | 55 |
| 2½” × 2″ | DN65 × DN50 | 65 | 84 | 67 |
| 3″ × 1½” | DN80 × DN40 | 70 | 98 | 55 |
| 3″ × 2″ | DN80 × DN50 | 70 | 98 | 67 |
| 3″ × 2½” | DN80 × DN65 | 70 | 98 | 55 |
| 4″ × 2″ | DN100 × DN50 | 85 | 124.5 | 67 |
| 4″ × 2½” | DN100 × DN65 | 85 | 124.5 | 84 |
| 4″ × 3″ | DN100 × DN80 | 85 | 124.5 | 98 |
Lưu ý: Các kích thước được tổng hợp theo bản vẽ cung cấp và có thể thay đổi tùy nhà sản xuất.
4. Ưu điểm và hạn chế của bầu giảm ren inox
Bầu giảm ren inox được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp nhờ khả năng chuyển đổi kích thước kết nối, kết cấu nhỏ gọn và thuận tiện khi lắp đặt. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm về vật liệu và kiểu kết nối, sản phẩm cũng tồn tại một số hạn chế cần được xem xét trong quá trình sử dụng.
4.1. Ưu điểm của bầu giảm ren inox
Bầu giảm ren inox sở hữu nhiều đặc điểm thuận lợi trong việc kết nối đường ống, đặc biệt tại những vị trí cần thay đổi kích thước đầu ren. Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm bao gồm:
- Chuyển đổi kích thước kết nối linh hoạt: Thiết kế hai đầu ren trong có đường kính khác nhau giúp kết nối trực tiếp các đường ống hoặc thiết bị không cùng kích thước, chẳng hạn DN25 × DN15 hoặc DN40 × DN25, mà không cần sử dụng nhiều phụ kiện trung gian.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Chất liệu inox 201 hoặc inox 304 giúp hạn chế tình trạng oxy hóa trong những môi trường sử dụng phù hợp. Đặc biệt, inox 304 có lợi thế về khả năng chống ăn mòn trong nhiều hệ thống đường ống nước và công nghiệp.
- Lắp đặt và tháo rời thuận tiện: Kết nối ren cho phép lắp ghép trực tiếp với các đầu ren ngoài tương ứng mà không cần hàn. Khi cần bảo trì hoặc thay thế, phụ kiện có thể được tháo rời nếu mối nối còn trong tình trạng tốt.
- Kết cấu nhỏ gọn, độ bền cơ học tốt: Thân phụ kiện được chế tạo liền khối, không có bộ phận chuyển động, giúp hạn chế nguy cơ hư hỏng cơ học trong điều kiện vận hành phù hợp. Kích thước nhỏ gọn cũng thuận tiện khi lắp đặt tại những vị trí có không gian hạn chế.
- Đa dạng quy cách kích thước: Sản phẩm có nhiều tổ hợp kích thước đầu lớn và đầu nhỏ, đáp ứng nhu cầu chuyển đổi kết nối tại nhiều vị trí khác nhau trên hệ thống đường ống.
4.2. Hạn chế của bầu giảm ren inox
Mặc dù có nhiều ưu điểm về kết cấu và khả năng kết nối, bầu giảm ren inox vẫn chịu những giới hạn nhất định do đặc điểm của mối nối ren và sự thay đổi tiết diện dòng chảy. Một số hạn chế cần chú ý gồm:
- Nguy cơ rò rỉ tại vị trí kết nối ren: Nếu ren bị hư hỏng, không tương thích hoặc sử dụng phương pháp làm kín không phù hợp, mối nối có thể xuất hiện rò rỉ trong quá trình vận hành.
- Làm thay đổi tiết diện dòng chảy: Phần thân thu nhỏ khiến tiết diện lưu thông thay đổi, có thể làm tăng vận tốc dòng chảy và phát sinh tổn thất áp suất cục bộ. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tỷ lệ giảm kích thước và lưu lượng thực tế.

5. Ứng dụng của bầu giảm ren inox trong hệ thống đường ống
Bầu giảm ren inox được sử dụng tại những vị trí cần chuyển đổi kích thước kết nối giữa hai đoạn đường ống hoặc giữa đường ống với thiết bị có cổng ren khác nhau. Nhờ thiết kế hai đầu ren trong, sản phẩm có thể kết hợp với các đầu nối ren ngoài tương ứng, đáp ứng nhu cầu lắp đặt trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Một số ứng dụng phổ biến của bầu giảm ren inox – côn thu ren inox gồm:
- Hệ thống cấp nước: Sử dụng để kết nối các đường ống nước có kích thước ren khác nhau, đặc biệt tại những vị trí chuyển từ đường ống chính sang đường ống có đường kính nhỏ hơn hoặc kết nối với thiết bị sử dụng cổng ren nhỏ.
- Hệ thống khí nén: Lắp đặt tại các vị trí cần giảm kích thước kết nối giữa đường ống cấp khí với van, bộ lọc khí, đồng hồ áp suất và các thiết bị khí nén. Kết cấu ren giúp thuận tiện khi tháo lắp, kiểm tra hoặc thay đổi thiết bị.
- Hệ thống đường ống hơi: Bầu giảm ren inox có thể sử dụng để kết nối các đường ống hoặc thiết bị sử dụng hơi trong phạm vi áp suất và nhiệt độ cho phép. Với hệ thống này, cần đặc biệt chú ý đến giới hạn làm việc của phụ kiện và khả năng làm kín của mối nối ren.
- Hệ thống dẫn dầu: Sử dụng tại những vị trí chuyển đổi kích thước ren trong đường ống dẫn dầu bôi trơn, dầu thủy lực hoặc các loại dầu công nghiệp tương thích với vật liệu inox. Phụ kiện giúp kết nối đường ống với van và thiết bị có cổng ren khác kích thước.
- Hệ thống đường ống hóa chất: Bầu giảm ren inox 304 được sử dụng trong một số hệ thống dẫn hóa chất có thành phần, nồng độ và nhiệt độ phù hợp với vật liệu. Sản phẩm thường được lắp tại vị trí chuyển đổi kích thước kết nối giữa đường ống và các thiết bị sử dụng ren.
Ngoài các hệ thống trên, bầu giảm ren inox còn được sử dụng để kết nối với van công nghiệp, đồng hồ đo áp suất, bộ lọc và các phụ kiện ren inox khác khi có sự chênh lệch về kích thước đầu nối.
Khả năng ứng dụng thực tế của sản phẩm phụ thuộc vào vật liệu inox, kích thước ren, áp suất, nhiệt độ và đặc tính môi chất. Đặc biệt, đối với hệ thống hơi, dầu hoặc hóa chất, cần xác nhận thông số làm việc và phương pháp làm kín phù hợp trước khi đưa phụ kiện vào sử dụng.

6. Cập nhật bảng giá bầu giảm ren inox 304 mới nhất
Giá bầu giảm ren inox phụ thuộc vào kích thước, chất liệu chế tạo và số lượng đặt hàng. Trong đó, bầu giảm ren inox 304 có mức giá cao hơn inox 201 do thành phần hợp kim và khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường công nghiệp.
Tại Inox Thanh Phong, côn thu ren inox 304 được cung cấp với nhiều quy cách chuyển đổi kích thước, đáp ứng nhu cầu kết nối đường ống, van và thiết bị có đường kính đầu ren khác nhau. Dưới đây là bảng giá tham khảo bầu giảm ren inox 304, được phân chia theo từng nhóm kích thước để khách hàng thuận tiện tra cứu.
| Kích thước DN | Quy cách ren (inch) | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| DN10 × DN6 | 3/8″ × 1/8″ | 16.100 – 24.150 |
| DN10 × DN8 | 3/8″ × 1/4″ | |
| DN15 × DN6 | 1/2″ × 1/8″ | 16.600 – 24.900 |
| DN15 × DN8 | 1/2″ × 1/4″ | |
| DN15 × DN10 | 1/2″ × 3/8″ | |
| DN20 × DN8 | 3/4″ × 1/4″ | 21.300 – 31.950 |
| DN20 × DN10 | 3/4″ × 3/8″ | |
| DN20 × DN15 | 3/4″ × 1/2″ | |
| DN25 × DN8 | 1″ × 1/4″ | 34.300 – 51.450 |
| DN25 × DN10 | 1″ × 3/8″ | |
| DN25 × DN15 | 1″ × 1/2″ | |
| DN25 × DN20 | 1″ × 3/4″ | |
| DN32 × DN15 | 1¼” × 1/2″ | 47.100 – 70.650 |
| DN32 × DN20 | 1¼” × 3/4″ | |
| DN32 × DN25 | 1¼” × 1″ | |
| DN40 × DN15 | 1½” × 1/2″ | 60.000 – 90.000 |
| DN40 × DN20 | 1½” × 3/4″ | |
| DN40 × DN25 | 1½” × 1″ | |
| DN40 × DN32 | 1½” × 1¼” | |
| DN50 × DN15 | 2″ × 1/2″ | 84.600 – 126.900 |
| DN50 × DN20 | 2″ × 3/4″ | |
| DN50 × DN25 | 2″ × 1″ | |
| DN50 × DN32 | 2″ × 1¼” | |
| DN50 × DN40 | 2″ × 1½” |
Lưu ý:
- Bảng giá trên áp dụng cho bầu giảm ren inox 304, đơn vị tính bằng VNĐ/sản phẩm.
- Giá bán có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, tình trạng tồn kho và thời điểm mua.
- Bảng giá mang tính tham khảo, cần xác nhận lại đơn giá và thuế VAT khi đặt hàng.

7. Những lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt bầu giảm ren inox
Để bầu giảm ren inox – côn thu ren inox đảm bảo độ kín và khả năng kết nối ổn định, cần lựa chọn đúng quy cách sản phẩm và thực hiện lắp đặt phù hợp với điều kiện vận hành. Một số lưu ý quan trọng bao gồm:
- Lựa chọn đúng kích thước: Xác định chính xác đường kính danh nghĩa của hai đầu kết nối. Ví dụ, bầu giảm ren inox DN25 × DN15 tương ứng với kích thước ren 1″ × 1/2″, dùng để kết nối hai đầu ren ngoài có kích thước tương ứng.
- Kiểm tra chất liệu inox: Inox 201 phù hợp hơn với môi trường ít ăn mòn, trong khi inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp. Cần lựa chọn vật liệu dựa trên đặc tính môi chất và điều kiện sử dụng.
- Đảm bảo tiêu chuẩn ren tương thích: Côn thu ren inox sử dụng ren G (BSPP) cần được lắp với đầu nối có cùng hệ ren và kích thước phù hợp. Không nên lắp trực tiếp với ren NPT vì sự khác biệt về biên dạng và góc ren có thể gây hư hỏng hoặc rò rỉ.
- Kiểm tra áp suất và nhiệt độ: Đối chiếu thông số làm việc của hệ thống với giới hạn kỹ thuật của sản phẩm, đặc biệt tại những vị trí sử dụng hơi nóng hoặc chịu áp suất cao.
- Làm kín mối nối đúng kỹ thuật: Vệ sinh và kiểm tra đường ren trước khi lắp đặt. Với ren G song song, cần sử dụng phương pháp làm kín phù hợp với thiết kế mối nối, không mặc định chỉ quấn băng tan PTFE trên ren là đủ.
- Lắp đặt và siết ren phù hợp: Vặn bằng tay ở những vòng đầu để tránh lệch ren, sau đó siết bằng dụng cụ thích hợp. Không siết quá lực hoặc để tải trọng đường ống tác động trực tiếp lên mối nối ren.
- Kiểm tra độ kín sau lắp đặt: Thực hiện kiểm tra rò rỉ và thử áp theo quy trình của hệ thống trước khi vận hành chính thức.
Việc tuân thủ các lưu ý trên giúp côn thu ren inox duy trì khả năng kết nối chắc chắn, hạn chế rò rỉ và giảm nguy cơ hư hỏng mối nối trong quá trình sử dụng.
8. Mua bầu giảm ren inox 304 ở đâu uy tín?
Nếu đang tìm kiếm đơn vị cung cấp bầu giảm ren inox – côn thu ren inox chất lượng, đa dạng kích thước và có giá thành cạnh tranh, khách hàng có thể tham khảo sản phẩm tại Inox Thanh Phong. Đơn vị chuyên cung cấp các loại phụ kiện đường ống inox công nghiệp, phục vụ nhu cầu lắp đặt, bảo trì và thi công hệ thống đường ống tại các nhà máy, xí nghiệp và công trình trên toàn quốc.
Khi mua bầu giảm ren inox tại Inox Thanh Phong, khách hàng được hỗ trợ với những lợi thế sau:
- Đa dạng chất liệu và kích thước: Cung cấp bầu giảm ren inox 201, inox 304 với nhiều quy cách từ DN8 đến DN100, đáp ứng nhu cầu chuyển đổi kích thước kết nối trong hệ thống đường ống.
- Đầy đủ phụ kiện đường ống inox: Ngoài côn thu ren inox, đơn vị còn cung cấp các loại phụ kiện ren inox như co ren, tê ren, măng sông, lơ thu và các sản phẩm phục vụ lắp đặt đường ống công nghiệp.
- Giá bán cạnh tranh: Báo giá theo từng kích thước, chất liệu và số lượng đặt hàng, hỗ trợ khách hàng tối ưu chi phí mua vật tư cho công trình.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật: Hướng dẫn xác định kích thước đầu ren, lựa chọn vật liệu và kiểm tra quy cách kết nối phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
- Chứng từ hàng hóa đầy đủ: Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT và cung cấp chứng từ CO-CQ theo sản phẩm, đơn hàng và hồ sơ hàng hóa thực tế.
- Giao hàng trên toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến các tỉnh thành, đáp ứng nhu cầu mua vật tư cho công trình và hệ thống đường ống công nghiệp.
Với kinh nghiệm cung cấp vật tư đường ống inox, Inox Thanh Phong hướng đến việc mang lại sản phẩm đúng quy cách, nguồn hàng ổn định và dịch vụ hỗ trợ phù hợp với từng nhu cầu mua hàng.
Để nhận báo giá bầu giảm ren inox 201, 304 hoặc tìm mua côn thu ren inox theo kích thước cụ thể, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Inox Thanh Phong để được tư vấn, kiểm tra tình trạng hàng và cung cấp báo giá phù hợp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Bích)
9. Câu hỏi thường gặp về bầu giảm ren inox – côn thu ren inox
Bầu giảm ren inox 304 và inox 201 có chênh lệch giá nhiều không?
Bầu giảm ren inox 304 thường có giá cao hơn inox 201 do thành phần hợp kim và khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Mức chênh lệch cụ thể phụ thuộc vào kích thước, độ dày và số lượng đặt hàng.
Côn thu ren inox có những loại ren nào?
Sản phẩm trong bài sử dụng ren G (BSPP), thuộc nhóm ren ống song song. Trên thị trường còn có các loại phụ kiện sử dụng ren NPT hoặc BSPT. Khi đặt mua, khách hàng cần xác định đúng hệ ren để tránh tình trạng không lắp ghép được hoặc rò rỉ tại mối nối.
Bầu giảm ren inox 304 có thể sử dụng ngoài trời không?
Có thể sử dụng ngoài trời trong những môi trường phù hợp. Tuy nhiên, nếu thường xuyên tiếp xúc với hơi muối, hóa chất hoặc môi trường chứa clorua, inox 304 vẫn có nguy cơ bị ăn mòn. Khi đó cần đánh giá điều kiện thực tế để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Khi đặt mua côn thu ren inox cần cung cấp những thông tin gì?
Khách hàng nên cung cấp kích thước hai đầu ren, chất liệu inox 201 hoặc 304, số lượng cần mua và yêu cầu kỹ thuật đặc biệt nếu có. Ví dụ, có thể yêu cầu báo giá côn thu ren inox 304 DN25 × DN15, ren G, số lượng 50 chiếc để được xác nhận đúng quy cách và đơn giá.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.