1. Rắc co vi sinh SMS inox 304, 316L là gì?
Rắc co vi sinh SMS inox 304, 316L là bộ phụ kiện kết nối tháo rời sử dụng trên đường ống vi sinh theo tiêu chuẩn SMS 3008 của Thụy Điển. Sản phẩm tạo ra vị trí liên kết có thể tháo lắp khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo trì mà không phải cắt lại đường ống.
Rắc co được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ sạch, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Các chi tiết trong bộ được sản xuất đồng bộ về kích thước để có thể lắp ghép chính xác với đường ống và với nhau.
Rắc co SMS được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống thực phẩm, sữa, bia rượu, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm và các dây chuyền sản xuất yêu cầu vệ sinh cao.

2. Cấu tạo của rắc co vi sinh SMS inox
Một bộ rắc co vi sinh SMS hoàn chỉnh gồm đầu nối đực, đầu nối cái, đai nối và gioăng làm kín. Trong đó, đầu nối đực, đầu nối cái và đai nối được làm từ inox 304 hoặc inox 316L, còn gioăng sử dụng vật liệu EPDM hoặc Silicone.
2.1. Đầu nối đực – Male Part
Đầu nối đực có một đầu dùng để hàn với đường ống, đầu còn lại có phần ren ngoài để liên kết với đai nối. Kích thước đầu nối đực được xác định theo OD, ID, độ dày t cùng các thông số B và C trên bản vẽ.

| Size (inch) | OD / ID × t (mm) | B (mm) | C |
|---|---|---|---|
| 1″ | 25,4 / 22,4 × 1,5 | 19 | 40 × 1/6 |
| 1,5″ | 38,1 / 35,1 × 1,5 | 23 | 60 × 1/6 |
| 2″ | 50,8 / 47,8 × 1,5 | 24 | 70 × 1/6 |
| 2,5″ | 63,5 / 60,5 × 1,5 | 28 | 85 × 1/6 |
| 3″ | 76,2 / 73,2 × 1,5 | 30 | 98 × 1/6 |
| 4″ | 101,6 / 97,6 × 2,0 | 30 | 125 × 1/4 |
| 4″ | 101,6 / 97,6 × 2,0 | 35 | 132 × 1/6 |
| 4″ | 101,6 / 97,6 × 2,0 | 40 | 132 × 1/6 |
2.2. Đầu nối cái – Liner
Đầu nối cái có một đầu dùng để hàn với đường ống. Đầu còn lại được tạo phần gờ lớn hơn để đai nối giữ khi lắp ráp với đầu nối đực.

| Size (inch) | OD / ID × t (mm) | A (mm) | B (mm) |
|---|---|---|---|
| 1″ | 25,4 / 22,4 × 1,5 | 35,5 | 15,5 |
| 1,5″ | 38,1 / 35,1 × 1,5 | 55 | 16 |
| 2″ | 50,8 / 47,8 × 1,5 | 65 | 17 |
| 2,5″ | 63,5 / 60,5 × 1,5 | 80 | 17 |
| 3″ | 76,2 / 73,2 × 1,5 | 93 | 19 |
| 4″ | 101,6 / 97,6 × 2,0 | 118 | 19 |
| 4″ | 101,6 / 97,6 × 2,0 | 127 | 19 |
2.3. Đai nối – Nut
Đai nối có dạng hình trụ, bên trong được tiện ren để vặn với phần ren ngoài của đầu nối đực. Khi lắp, đai nối giữ phần gờ của đầu nối cái và liên kết các chi tiết của bộ rắc co lại với nhau.

| Size (inch) | A (mm) | B (mm) | C | D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1″ | 51 | 19 | 40 × 1/6 | 32,3 |
| 1,5″ | 74 | 23 | 60 × 1/6 | 48,5 |
| 2″ | 84 | 24 | 70 × 1/6 | 61 |
| 2,5″ | 100 | 28 | 85 × 1/6 | 74 |
| 3″ | 114 | 30 | 98 × 1/6 | 87 |
| 4″ | 138 | 31 | 125 × 1/4 | 113 |
| 4″ | 150 | 31 | 132 × 1/6 | 117 |
| 4″ | 150 | 45 | 132 × 1/6 | 117 |
2.4. Gioăng làm kín – Gasket
Gioăng được lắp giữa đầu nối đực và đầu nối cái, có nhiệm vụ làm kín mối nối và ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài. Gioăng sử dụng vật liệu EPDM hoặc Silicone, trong đó EPDM thường có màu đen và Silicone thường có màu xanh dương.
Gioăng SMS có hai loại mặt cắt là Square Type và L-Type, với các kích thước A, B, C1 và C2 tương ứng trên bản vẽ.

| Size (inch) | A (mm) | B (mm) | C1 (mm) | C2 (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1″ | 32 | 5,5 | 25 | 22,4 |
| 1,5″ | 48 | 5,5 | 38 | 38,1 |
| 2″ | 61 | 5,5 | 51 | 47,8 |
| 2,5″ | 73,5 | 5,5 | 63,6 | 60,5 |
| 3″ | 86 | 5,5 | 76 | 73,5 |
| 4″ | 113,5 | 5,5 | 101,6 | 97,6 |
3. Nguyên lý lắp ghép và làm kín của rắc co vi sinh SMS
Rắc co vi sinh SMS được lắp bằng cách ghép đầu nối đực, đầu nối cái và gioăng làm kín, sau đó dùng đai nối để siết và giữ các chi tiết lại với nhau. Khi đai nối được vặn chặt, hai đầu nối ép lên gioăng ở giữa để tạo độ kín cho mối nối. Khi cần tháo, chỉ cần nới lỏng đai nối rồi tách các chi tiết ra để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay gioăng.
Để nắm rõ hơn về cách các chi tiết liên kết với nhau, có thể tham khảo video thực tế bên dưới.

4. Thông số kỹ thuật rắc co vi sinh SMS inox 304, 316L
Rắc co vi sinh SMS được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, sử dụng vật liệu inox 304 hoặc inox 316L và lắp trực tiếp vào đường ống bằng phương pháp hàn. Các thông số cơ bản của sản phẩm gồm:
- Chất liệu thân: Inox 304 hoặc inox 316L
- Chất liệu gioăng: Silicone, EPDM
- Tiêu chuẩn: SMS
- Kích thước có sẵn: Φ19 – Φ102
- Nhiệt độ làm việc: Tối đa 150°C
- Kiểu kết nối: Ren rắc co vi sinh
- Kiểu lắp đặt: Hàn đầu ống
- Môi trường làm việc: Nước, axit loãng, kiềm loãng, dung môi và các lưu chất phù hợp với vật liệu
- Xuất xứ: Trung Quốc
5. Bảng kích thước rắc co vi sinh SMS inox
Rắc co vi sinh SMS được sản xuất theo nhiều kích thước để phù hợp với từng đường kính ống. Trên bản vẽ của bộ SMS Union, các thông số được thể hiện gồm:
- OD: Đường kính ngoài của ống.
- ID: Đường kính trong của ống.
- t: Độ dày thành ống.
- A: Chiều dài tổng thể của bộ rắc co sau khi lắp hoàn chỉnh.
- B: Kích thước ngang lớn nhất của bộ rắc co.

| Size (inch) | OD / ID × t (mm) | A (mm) | B (mm) |
|---|---|---|---|
| 1″ | 25,4 / 22,4 × 1,5 | 51 | 35,5 |
| 1,5″ | 38,1 / 35,1 × 1,5 | 74 | 40 |
| 2″ | 50,8 / 47,8 × 1,5 | 84 | 41 |
| 2,5″ | 63,5 / 60,5 × 1,5 | 100 | 45 |
| 3″ | 76,2 / 73,2 × 1,5 | 114 | 47 |
| 4″ | 101,6 / 97,6 × 2,0 | 138 | 51 |
| 4″ | 101,6 / 97,6 × 2,0 | 150 | 56 |
| 4″ | 101,6 / 97,6 × 2,0 | 150 | 65 |
6. Rắc co SMS inox 304 và inox 316L khác nhau như thế nào?
Rắc co SMS inox 304 và inox 316L có cùng kiểu kết cấu và cách lắp ghép. Điểm khác nhau chính nằm ở vật liệu chế tạo, từ đó ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn, môi trường sử dụng và giá thành.
| Tiêu chí | Rắc co SMS inox 304 | Rắc co SMS inox 316L |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 | Inox 316L |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường thông thường | Tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có tính ăn mòn cao hơn |
| Môi trường sử dụng | Thực phẩm, nước, sữa, bia rượu, nước giải khát và nhiều hệ thống vi sinh thông thường | Phù hợp với dược phẩm, hóa chất, thực phẩm và các lưu chất yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn |
| Khả năng làm việc với hóa chất | Phù hợp với các lưu chất có tính ăn mòn thấp đến trung bình | Phù hợp hơn với môi trường có hóa chất hoặc ion clorua |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
Khi lựa chọn, cần căn cứ vào tính chất lưu chất, môi trường làm việc và yêu cầu của hệ thống. Nếu điều kiện sử dụng thông thường, inox 304 đáp ứng tốt và có chi phí hợp lý hơn. Với môi trường ăn mòn cao hoặc yêu cầu vật liệu nghiêm ngặt hơn, inox 316L sẽ phù hợp hơn.
7. Ưu điểm của rắc co vi sinh SMS
Rắc co vi sinh SMS có kết cấu tháo rời, bề mặt được gia công nhẵn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh, bảo trì đường ống. Một số ưu điểm chính gồm:
- Bề mặt đạt độ nhám Ra ≤ 0,8 µm: Bề mặt inox được gia công nhẵn, giúp hạn chế bám cặn và thuận tiện vệ sinh trong các hệ thống đường ống vi sinh.
- Có thể tháo rời mối nối: Khi cần kiểm tra hoặc bảo trì, chỉ cần nới đai nối để tách bộ rắc co mà không phải cắt lại đường ống.
- Thuận tiện vệ sinh và bảo trì: Sau khi tháo, đầu nối đực, đầu nối cái, đai nối và gioăng có thể được kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế riêng.
- Gioăng có thể tháo và thay mới: Gioăng nằm giữa hai đầu nối để làm kín mối ghép. Khi gioăng bị chai, biến dạng hoặc xuống cấp có thể thay riêng mà không cần thay toàn bộ rắc co.
- Hai đầu hàn liên kết chắc với đường ống: Đầu nối đực và đầu nối cái được hàn với hai phía của đường ống, trong khi phần rắc co ở giữa vẫn có thể tháo lắp khi cần.
- Có nhiều kích thước sử dụng: Rắc co SMS có nhiều size khác nhau để lựa chọn phù hợp với kích thước đường ống và vị trí lắp đặt.

8. Ứng dụng của rắc co vi sinh SMS
Rắc co vi sinh SMS được lắp tại các vị trí trên đường ống cần kết nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời để vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo trì. Hai đầu của rắc co được hàn với đường ống, còn phần liên kết ở giữa có thể tháo bằng đai nối khi cần.
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Hệ thống đường ống sữa: Kết nối các đoạn ống, bồn chứa, thiết bị chế biến và những vị trí cần tháo vệ sinh định kỳ.
- Đường ống thực phẩm và đồ uống: Dùng trong các dây chuyền dẫn thực phẩm lỏng, bia, rượu, nước giải khát và nguyên liệu chế biến.
- Hệ thống dược phẩm và mỹ phẩm: Phù hợp với các đường ống yêu cầu bề mặt nhẵn, dễ tháo kiểm tra và vệ sinh.
- Kết nối đường ống với bồn hoặc thiết bị: Sử dụng tại các vị trí cần tháo tách đường ống khỏi bồn, máy bơm hoặc thiết bị công nghệ khi bảo trì.
- Các hệ thống đang sử dụng phụ kiện SMS: Rắc co SMS được dùng đồng bộ tại những vị trí có cùng quy cách đầu nối, giúp thuận tiện khi lắp mới hoặc thay thế chi tiết trong hệ thống.
9. Báo giá rắc co vi sinh SMS inox 304, 316L
Giá rắc co vi sinh SMS thay đổi theo kích thước và vật liệu inox 304 hoặc inox 316L. Trong cùng một size, inox 316L thường có mức giá cao hơn inox 304 do chi phí vật liệu cao hơn.
Bảng giá tham khảo:
| Kích thước | Inox 304 (VNĐ) | Inox 316L (VNĐ) |
|---|---|---|
| Ø19 | 169.100 – 253.050 | Liên hệ |
| Ø25 | 144.500 – 216.750 | 241.000 – 361.500 |
| Ø32 | 147.700 – 221.550 | 263.000 – 394.500 |
| Ø38 | 187.300 – 280.950 | 284.000 – 426.000 |
| Ø42 | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø48 | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø50,8 | 201.200 – 301.800 | 316.000 – 474.000 |
| Ø60 | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø63 | 272.900 – 409.350 | 416.000 – 624.000 |
| Ø76 | 390.600 – 585.900 | 703.000 – 1.054.500 |
| Ø89 | 454.800 – 682.200 | 819.000 – 1.228.500 |
| Ø101,6 | 529.700 – 794.550 | 954.000 – 1.431.000 |
Mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo kích thước, vật liệu và số lượng đặt hàng. Với các size chưa có giá trong bảng như Ø42, Ø48, Ø60 hoặc trường hợp cần số lượng lớn, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo thời điểm.
10. Địa chỉ cung cấp rắc co vi sinh SMS inox
Inox Thanh Phong cung cấp rắc co vi sinh SMS bằng inox 304 và inox 316L, sử dụng cho các hệ thống đường ống thực phẩm, sữa, bia rượu, nước giải khát, dược phẩm và các dây chuyền vi sinh.
Rắc co được cung cấp theo nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với từng đường kính ống. Một bộ hoàn chỉnh gồm đầu nối đực, đầu nối cái, đai nối và gioăng làm kín. Ngoài nguyên bộ, các chi tiết có thể được đối chiếu theo kích thước để phục vụ nhu cầu thay thế khi hệ thống đang sử dụng bị thiếu hoặc hư hỏng một bộ phận.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp size rắc co, OD của đường ống, vật liệu inox 304 hoặc inox 316L, loại gioăng và số lượng cần sử dụng. Trường hợp thay thế rắc co cũ, nên cung cấp thêm hình ảnh hoặc kích thước thực tế của sản phẩm để đối chiếu trước khi đặt hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
11. FAQ về rắc co vi sinh SMS
Một bộ rắc co vi sinh SMS gồm những gì?
Một bộ hoàn chỉnh gồm đầu nối đực, đầu nối cái, đai nối và gioăng làm kín. Hai đầu nối dùng để hàn với đường ống, còn đai nối giữ các chi tiết lại với nhau tại vị trí cần tháo lắp.
Rắc co SMS có thể tháo ra mà không phải cắt đường ống không?
Có. Sau khi hai đầu rắc co đã được hàn vào đường ống, phần liên kết ở giữa vẫn có thể tháo bằng cách nới đai nối. Đây cũng là lý do rắc co SMS thường được bố trí tại những vị trí cần vệ sinh hoặc bảo trì định kỳ.
Khi thay rắc co SMS cũ có thể chỉ dựa vào size không?
Không nên. Ngoài size danh nghĩa, cần kiểm tra thêm OD, ID, độ dày thành ống và các kích thước thực tế của bộ rắc co. Đặc biệt với một số quy cách 4 inch, catalog có nhiều kích thước A và B khác nhau nên cần đối chiếu kỹ trước khi thay thế.
Có thể thay riêng đai nối hoặc gioăng của rắc co SMS không?
Có thể, miễn là chi tiết thay thế đúng kích thước và phù hợp với bộ rắc co đang sử dụng. Với gioăng, ngoài kích thước còn cần chọn đúng vật liệu theo lưu chất và điều kiện làm việc.
Rắc co SMS sử dụng gioăng gì?
Sản phẩm có thể sử dụng gioăng Silicone hoặc EPDM tùy cấu hình. Gioăng nằm giữa đầu nối đực và đầu nối cái để tạo độ kín cho mối ghép.
Nên chọn rắc co SMS inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thực phẩm và đồ uống thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nên phù hợp với các môi trường hoặc lưu chất có yêu cầu cao hơn về vật liệu.
Khi đặt mua rắc co SMS cần cung cấp những thông tin gì?
Nên cung cấp size, OD đường ống, vật liệu inox, loại gioăng, số lượng và hình ảnh sản phẩm cũ nếu đang mua để thay thế. Các thông tin này giúp đối chiếu đúng quy cách và hạn chế trường hợp các chi tiết không lắp vừa với hệ thống hiện có.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.