1. Ống đúc inox vi sinh là gì?
Ống đúc inox vi sinh là loại ống inox được sản xuất từ phôi inox đặc, sau đó tạo rỗng, cán kéo và định hình thành ống mà không tạo đường hàn dọc thân. Sản phẩm thường được làm từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt trong và ngoài được xử lý đánh bóng đạt yêu cầu vi sinh, phù hợp cho các hệ thống dẫn truyền lưu chất sạch và cần hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình vận hành.
Điểm khác biệt lớn nhất của ống đúc inox vi sinh nằm ở kết cấu thân ống liền mạch, không có vết hàn chạy dọc thân ống. Đặc điểm này giúp thân ống có độ đồng nhất cao hơn về kết cấu, phù hợp với những hệ thống cần ưu tiên độ bền cơ học, khả năng chịu áp và sự ổn định trong điều kiện làm việc khắt khe.

2. Phương pháp sản xuất và đặc điểm vật liệu cấu tạo
Phương pháp sản xuất và vật liệu là hai yếu tố tạo nên bản chất kỹ thuật của ống đúc inox vi sinh.
2.1. Phương pháp sản xuất ống đúc inox vi sinh
Ống đúc inox vi sinh được sản xuất từ phôi inox liền khối, sau đó trải qua các công đoạn tạo rỗng, cán kéo, xử lý nhiệt và hoàn thiện bề mặt. Quy trình này giúp tạo ra thân ống không có đường hàn dọc, có kết cấu đồng nhất và phù hợp với các hệ thống cần độ ổn định cao.
- Bước 1 chuẩn bị phôi inox: Phôi inox 304 hoặc 316L được lựa chọn theo đúng mác vật liệu, kích thước và yêu cầu sản xuất. Chất lượng phôi đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ đồng đều của ống sau khi hoàn thiện.
- Gia nhiệt phôi: Phôi inox được nung đến nhiệt độ phù hợp để vật liệu mềm hơn và dễ tạo hình hơn. Công đoạn này giúp giảm nguy cơ nứt vỡ trong quá trình tạo rỗng và cán kéo.
- Tạo lỗ rỗng bên trong phôi: Phôi sau khi gia nhiệt được xuyên tâm để tạo lòng ống ban đầu. Đây là bước chuyển phôi đặc thành dạng ống thô, tạo nền tảng cho quá trình cán kéo tiếp theo.
- Cán hoặc kéo tạo hình ống: Ống thô được cán hoặc kéo để đạt đường kính, độ dày và chiều dài theo quy cách. Đây là công đoạn giúp thân ống hình thành kết cấu liền mạch, không có đường hàn dọc.
- Ủ nhiệt và ổn định vật liệu: Sau quá trình cán kéo, ống được ủ nhiệt để giảm ứng suất dư và ổn định cấu trúc kim loại. Nhờ đó, ống có độ bền tốt hơn và làm việc ổn định hơn trong quá trình sử dụng.
- Nắn thẳng và hiệu chỉnh kích thước: Ống được nắn thẳng, hiệu chỉnh độ tròn, đường kính ngoài và độ dày thành ống. Công đoạn này giúp ống đạt hình dạng ổn định, thuận lợi cho việc lắp đặt với phụ kiện vi sinh.
- Xử lý và đánh bóng bề mặt: Bề mặt trong và ngoài ống được xử lý để đạt độ nhẵn Ra ≤ 0.8 μm, phù hợp với các ứng dụng vi sinh cần hạn chế tối đa sự bám dính của lưu chất lên bề mặt thành ống.
- Kiểm tra và đóng gói: Ống được kiểm tra đường kính, độ dày, độ thẳng, độ tròn, bề mặt và mác vật liệu trước khi được chuyển qua giai đoạn đóng gói để hạn chế trầy xước, va đập và nhiễm bẩn trong quá trình vận chuyển.

2.2. Đặc điểm vật liệu cấu tạo
Ống đúc inox vi sinh thường được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316L. Cả hai đều thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có khả năng chống oxy hóa tốt, dễ vệ sinh và phù hợp với nhiều hệ thống dẫn truyền lưu chất sạch. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở thành phần hợp kim, khả năng chống ăn mòn và phạm vi môi trường sử dụng.
a. Ống đúc inox vi sinh 304
Inox 304 là mác inox phổ biến nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí. Thành phần cơ bản của inox 304 gồm khoảng 18% Crom và 8% Niken, tạo nên lớp màng oxit thụ động trên bề mặt vật liệu. Lớp màng này giúp inox chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét và duy trì bề mặt sạch trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường.
Ống đúc inox vi sinh 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm lỏng, đồ uống, dung dịch trung tính và các môi trường ít chứa tác nhân ăn mòn mạnh. Vật liệu này có độ dẻo tốt, dễ gia công, dễ đánh bóng và đáp ứng được nhiều hệ thống vi sinh phổ biến.
Inox 304 không phù hợp với môi trường có hàm lượng clorua cao, nước muối, hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc môi trường axit có tính ăn mòn rõ rệt. Trong các điều kiện này, inox 304 có thể xuất hiện ăn mòn rỗ, xỉn màu hoặc giảm tuổi thọ nếu sử dụng lâu dài.
b. Ống đúc inox vi sinh 316L
Inox 316L là mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304 nhờ thành phần có thêm Molypden, thường khoảng 2–3%. Ngoài Crom và Niken, Molypden giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ và làm việc ổn định hơn trong môi trường có hóa chất vệ sinh, muối hoặc clorua ở mức nhất định.
Chữ “L” trong 316L là viết tắt của Low Carbon, nghĩa là hàm lượng carbon thấp. Đặc điểm này giúp hạn chế nguy cơ kết tủa cacbua tại vùng chịu nhiệt, từ đó giảm rủi ro ăn mòn liên kết hạt sau quá trình gia công hoặc hàn nối. Vì vậy, inox 316L thường được ưu tiên trong các hệ thống vi sinh yêu cầu độ sạch cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ vật liệu ổn định.
Ống đúc inox vi sinh 316L phù hợp hơn với môi trường có hóa chất vệ sinh, dung dịch có tính ăn mòn nhẹ, nước tinh khiết, mỹ phẩm, dược phẩm và các hệ thống thường xuyên CIP. So với inox 304, inox 316L an toàn hơn trong các điều kiện có nguy cơ ăn mòn cao hơn.
Dù có khả năng chống ăn mòn tốt, inox 316L không phải vật liệu chống chịu tuyệt đối trong mọi môi trường. Với axit mạnh, dung dịch clorua đậm đặc, nhiệt độ quá cao hoặc môi trường hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra lại điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn vật liệu.

3. Thông số kỹ thuật ống đúc inox vi sinh
Thông số kỹ thuật cơ bản của ống đúc inox vi sinh:
- Vật liệu: Inox 304, inox 316L
- Phương pháp sản xuất: Đúc liền mạch, không có đường hàn dọc thân
- Tiêu chuẩn phổ biến: SMS 3008, ASTM A270, DIN 11850, BS 4825
- Độ nhám bề mặt: Ra ≤ 0.8 μm hoặc theo yêu cầu
- Kích thước: Φ12.7 – Φ114
- Độ dày: 1.5 – 2.0 mm
- Áp suất làm việc: 25 bar – 40 bar
- Kiểu kết nối: Hàn đối đầu
- Chứng chỉ: CO, CQ theo lô hàng hoặc theo yêu cầu dự án
- Xuất xứ: Trung Quốc
4. Các tiêu chuẩn ống đúc inox vi sinh phổ biến
Ống đúc inox vi sinh có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau, trong đó phổ biến nhất là SMS, DIN, ASTM A270 và BS 4825. Mỗi tiêu chuẩn đều có cách quy định kích thước và phạm vi ứng dụng riêng.
4.1. Tiêu chuẩn SMS
SMS là hệ tiêu chuẩn có nguồn gốc từ Thụy Điển, thường được hiểu là nhóm tiêu chuẩn vệ sinh dùng cho đường ống, phụ kiện và các kết nối trong ngành thực phẩm, đồ uống, sữa và bia. Với ống inox vi sinh, SMS 3008 là tiêu chuẩn được nhắc đến nhiều nhất trong nhóm này, dùng để quy định kích thước ống inox vệ sinh theo hệ inch và phù hợp với các phụ kiện cùng chuẩn SMS.
| BẢNG TRA THÔNG SỐ ỐNG ĐÚC INOX VI SINH SMS 3008 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Size | OD (mm) | Dung sai | t (mm) | Dung sai |
| 1” | 25.0 | ± 0.13 | 1.2 | ± 10% |
| 1 1/4” | 32.0 | ± 0.20 | 1.2 | ± 10% |
| 1 1/2” | 38.0 | ± 0.20 | 1.2 | ± 10% |
| 2” | 51.0 | ± 0.20 | 1.2 | ± 10% |
| 2 1/2” | 63.5 | ± 0.25 | 1.6 | ± 10% |
| 3” | 76.1 | ± 0.25 | 1.6 | ± 10% |
| 4” | 101.6 | ± 0.38 | 2.0 | ± 10% |
4.2. Tiêu chuẩn DIN
DIN là hệ tiêu chuẩn của Đức, được xây dựng bởi DIN – Deutsches Institut für Normung, tức Viện Tiêu chuẩn hóa Đức. Với ống inox vi sinh, tiêu chuẩn DIN 11850 là hệ được sử dụng rất phổ biến trước đây cho các loại ống thép không gỉ dùng trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống lưu chất sạch.
Từ đầu năm 2014, DIN 11850 đã được thay thế bởi tiêu chuẩn châu Âu EN 10357 nhằm thống nhất nhiều tiêu chuẩn quốc gia riêng lẻ thành một tiêu chuẩn chung trong khu vực châu Âu. Dù vậy, tên gọi DIN 11850 vẫn được sử dụng rộng rãi trong giao dịch thương mại, báo giá, bản vẽ và cách gọi vật tư tại thị trường Việt Nam.
| BẢNG TRA THÔNG SỐ ỐNG ĐÚC INOX VI SINH DIN 11850 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Size | OD (mm) | Dung sai | t (mm) | Dung sai |
| DN10 | 12.0 | ± 0.12 | 1.5 | ± 10% |
| DN15 | 18.0 | ± 0.12 | 1.5 | ± 10% |
| DN20 | 22.0 | ± 0.12 | 1.5 | ± 10% |
| DN25 | 28.0 | ± 0.15 | 1.5 | ± 10% |
| DN32 | 34.0 | ± 0.15 | 1.5 | ± 10% |
| DN40 | 40.0 | ± 0.20 | 1.5 | ± 10% |
| DN50 | 52.0 | ± 0.20 | 1.5 | ± 10% |
| DN65 | 70.0 | ± 0.30 | 2.0 | ± 10% |
| DN80 | 85.0 | ± 0.30 | 2.0 | ± 10% |
| DN100 | 104.0 | ± 0.30 | 2.0 | ± 10% |
4.3. Tiêu chuẩn ASTM A270
ASTM A270 là tiêu chuẩn do ASTM International ban hành cho ống inox vi sinh. Tiêu chuẩn này được phê duyệt lần đầu vào năm 1944 và hiện vẫn là một trong những tiêu chuẩn quan trọng cho ống thép không gỉ dùng trong môi trường vệ sinh. ASTM A270 áp dụng cho ống inox liền mạch, ống hàn và ống hàn gia công nguội nặng bằng thép không gỉ Austenitic hoặc Ferritic-Austenitic.
Đặc điểm nổi bật của ASTM A270 là không chỉ quan tâm đến kích thước ống, mà còn nhấn mạnh đến vật liệu, phương pháp sản xuất, bề mặt hoàn thiện và yêu cầu sử dụng trong ngành sữa, thực phẩm. Với các hệ thống có yêu cầu cao hơn, tiêu chuẩn này cũng cho phép bổ sung yêu cầu chất lượng dược phẩm. Vì vậy, ASTM A270 thường xuất hiện trong các dự án cần kiểm soát chứng chỉ, vật liệu và bề mặt ống rõ ràng hơn.
| BẢNG TRA THÔNG SỐ ỐNG ĐÚC INOX VI SINH ASTM A270 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Size | OD (mm) | Dung sai | t (mm) | Dung sai |
| 1/2” | 12.7 | ± 0.13 | 1.5 | ± 10% |
| 3/4” | 19.05 | ± 0.13 | 1.5 | ± 10% |
| 1” | 25.4 | ± 0.13 | 1.5 | ± 10% |
| 1 1/4” | 31.8 | ± 0.20 | 1.5 | ± 10% |
| 1 1/2” | 38.1 | ± 0.20 | 1.5 | ± 10% |
| 2” | 50.8 | ± 0.20 | 1.5 | ± 10% |
| 2 1/2” | 63.5 | ± 0.25 | 1.5 | ± 10% |
| 3” | 76.3 | ± 0.25 | 1.5 | ± 10% |
| 4” | 101.6 | ± 0.38 | 2.0 | ± 10% |
4.4. Tiêu chuẩn BS 4825
BS 4825 là tiêu chuẩn của Anh, do BSI – British Standards Institution ban hành cho ống inox và phụ kiện inox dùng trong ngành thực phẩm và các ứng dụng vệ sinh. Bộ tiêu chuẩn này bao gồm nhiều nhóm sản phẩm như ống, cút, tê, clamp coupling, screwed coupling và các kiểu kết nối vệ sinh khác. Một số tài liệu kỹ thuật thể hiện BS 4825 Part 1 là tiêu chuẩn dành cho ống inox dùng trong ngành thực phẩm và ứng dụng vệ sinh.
| BẢNG TRA THÔNG SỐ ỐNG ĐÚC INOX VI SINH BS 4825 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Size | OD (mm) | Dung sai | t (mm) | Dung sai |
| 0.5” | 12.7 | ± 0.15 | 1.2 | ± 10% |
| 0.75” | 19.05 | ± 0.15 | 1.2 | ± 10% |
| 1” | 25.4 | ± 0.15 | 1.2 | ± 10% |
| 1.5” | 38.1 | ± 0.19 | 1.2 | ± 10% |
| 2” | 50.8 | ± 0.25 | 1.2 | ± 10% |
| 2.5” | 63.5 | ± 0.25 | 1.5 | ± 10% |
| 3” | 76.2 | ± 0.25 | 1.5 | ± 10% |
| 3.5” | 88.9 | ± 0.30 | 2.0 | ± 10% |
| 4” | 101.6 | ± 0.40 | 2.0 | ± 10% |
5. So sánh ống đúc inox vi sinh và ống hàn inox vi sinh
Ống đúc inox vi sinh và ống hàn inox vi sinh đều có thể sử dụng cho hệ thống dẫn truyền lưu chất sạch nếu đáp ứng đúng yêu cầu về vật liệu, tiêu chuẩn và bề mặt hoàn thiện. Điểm khác nhau nằm ở cách sản xuất, kết cấu thân ống, khả năng chịu áp, độ phổ biến và chi phí đầu tư. Bảng so sánh dưới đây sẽ phần nào nêu ra sự khác biệt cơ bản giữa 2 loại ống inox vi sinh này.
| Tiêu chí | Ống đúc inox vi sinh | Ống hàn inox vi sinh |
|---|---|---|
| Phương pháp sản xuất | Sản xuất từ phôi inox liền khối, sau đó tạo rỗng, cán kéo và định hình thành ống. | Sản xuất từ cuộn inox dạng dải, tạo hình thành ống tròn rồi hàn dọc thân. |
| Kết cấu thân ống | Không có đường hàn dọc, thân ống liền mạch và đồng nhất hơn về kết cấu. | Có đường hàn dọc thân nhưng được xử lý làm phẳng, làm sạch và đánh bóng. |
| Khả năng chịu áp | Tốt hơn do thân ống không có mối hàn dọc, phù hợp tuyến ống cần chịu áp cao hơn. | Phù hợp với áp suất làm việc thông dụng trong các hệ thống vi sinh tiêu chuẩn. |
| Độ phổ biến | Ít phổ biến hơn, thường dùng khi hệ thống có yêu cầu riêng về chịu áp hoặc kết cấu. | Phổ biến hơn trong thực tế thi công, dễ đồng bộ với phụ kiện, van, clamp và rắc co vi sinh. |
| Giá thành | Cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp và nguồn hàng hạn chế hơn. | Tốt hơn về chi phí, phù hợp các hệ thống sử dụng nhiều mét ống. |
| Nên dùng khi nào? | Dùng cho tuyến ống yêu cầu chịu áp tốt hơn, kết cấu liền mạch hoặc điều kiện làm việc khắt khe hơn. | Dùng cho phần lớn hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và dây chuyền vi sinh thông dụng. |
6. Ứng dụng của ống đúc inox vi sinh
Ống đúc inox vi sinh thường được sử dụng trong những vị trí yêu cầu độ bền kết cấu cao hơn ống hàn, đặc biệt là các tuyến ống có áp suất làm việc lớn, chịu dao động áp hoặc vận hành liên tục trong điều kiện khắt khe. Với thân ống liền mạch, không có đường hàn dọc, ống đúc inox vi sinh phù hợp hơn cho các hệ thống cần tăng độ an toàn và độ ổn định khi dẫn truyền lưu chất sạch.
- Tuyến ống chịu áp trong hệ thống vi sinh: Ống đúc inox vi sinh phù hợp với các đoạn đường ống có áp suất làm việc cao hơn mức thông dụng, nơi thân ống cần đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chịu lực ổn định. Kết cấu không đường hàn dọc giúp giảm điểm yếu trên thân ống, từ đó tăng độ tin cậy cho các tuyến dẫn quan trọng.
- Hệ thống CIP và SIP có áp suất, nhiệt độ thay đổi liên tục: Trong các hệ thống vệ sinh và tiệt trùng tại chỗ, đường ống có thể phải tiếp xúc luân phiên với nước nóng, hơi, dung dịch vệ sinh và sự thay đổi áp suất theo chu kỳ. Ống đúc inox vi sinh giúp tuyến ống ổn định hơn khi phải làm việc lặp lại trong điều kiện nhiệt và áp biến đổi.
- Tuyến dẫn hơi sạch hoặc nước nóng trong hệ thống vi sinh: Với các tuyến hơi sạch, nước nóng hoặc lưu chất có nhiệt độ cao hơn, ống đúc inox vi sinh thường được ưu tiên tại những vị trí cần khả năng chịu áp và chịu nhiệt tốt hơn. Thân ống liền mạch giúp hạn chế rủi ro suy yếu tại đường hàn dọc khi hệ thống vận hành lâu dài.
- Đường ống cấp liệu cho thiết bị áp lực: Ống đúc inox vi sinh có thể được dùng tại các tuyến cấp liệu vào bồn áp lực, bồn phản ứng, thiết bị trao đổi nhiệt, cụm lọc hoặc các thiết bị vi sinh có yêu cầu vận hành ổn định. Những vị trí này thường cần đường ống chịu lực tốt, kín chắc và ít bị ảnh hưởng bởi rung động hoặc dao động áp.
- Tuyến ống có rung động hoặc tải cơ học cao: Trong một số hệ thống có bơm công suất lớn, cụm van điều khiển, thiết bị quay hoặc đường ống vận hành liên tục, thân ống có thể chịu rung động và tải cơ học trong thời gian dài. Ống đúc inox vi sinh với kết cấu đồng nhất giúp tăng độ ổn định cho tuyến ống ở các vị trí này.
- Hệ thống yêu cầu độ an toàn cao và hạn chế rủi ro rò rỉ: Với các dây chuyền cần kiểm soát nghiêm ngặt độ kín, áp suất và chất lượng lưu chất, ống đúc inox vi sinh được lựa chọn để tăng hệ số an toàn cho tuyến ống. Đây là nhóm ứng dụng mà ưu tiên không chỉ nằm ở độ sạch bề mặt, mà còn ở độ bền thân ống và khả năng vận hành ổn định lâu dài.
8. Mua ống đúc inox vi sinh ở đâu?
Ống đúc inox vi sinh là dòng vật tư có yêu cầu cao hơn về vật liệu, độ dày, tiêu chuẩn và bề mặt hoàn thiện. Vì vậy, khi mua sản phẩm, người dùng nên chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp inox vi sinh, hiểu rõ từng hệ tiêu chuẩn và có khả năng tư vấn đúng theo điều kiện làm việc của hệ thống.

Inox Thanh Phong là đơn vị cung cấp ống inox vi sinh, phụ kiện inox vi sinh và các dòng vật tư inox phục vụ cho hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và các dây chuyền lưu chất sạch. Với nhóm ống đúc inox vi sinh, khách hàng có thể được hỗ trợ tư vấn theo vật liệu, độ dày, tiêu chuẩn, kích thước và yêu cầu chứng từ của từng dự án.
Khi mua ống đúc inox vi sinh tại Inox Thanh Phong, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng vật liệu: Inox Thanh Phong hỗ trợ lựa chọn inox 304 hoặc inox 316L theo môi trường làm việc, hóa chất vệ sinh, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu vận hành thực tế.
- Đối chiếu đúng tiêu chuẩn: Sản phẩm được tư vấn theo các hệ tiêu chuẩn phổ biến như SMS, DIN, ASTM A270, BS 4825 để đồng bộ với phụ kiện, van, clamp, rắc co và thiết bị vi sinh trong hệ thống.
- Cung cấp theo quy cách dự án: Khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo kích thước, độ dày, chiều dài cây ống, số lượng và yêu cầu bề mặt hoàn thiện.
- Hỗ trợ chứng từ rõ ràng: Với các đơn hàng cần nghiệm thu, Inox Thanh Phong có thể hỗ trợ CO, CQ, hóa đơn VAT và thông tin quy cách sản phẩm theo lô hàng.
- Hỗ trợ giao hàng nhanh: Đơn hàng được tư vấn và xử lý theo nhu cầu thực tế, phù hợp cho nhà máy, đơn vị thi công, xưởng cơ khí và các dự án cần vật tư đúng tiến độ.
Liên hệ ngay theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá nhanh chóng ống đúc inox vi sinh:
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Bích)
9. Giá ống đúc inox vi sinh
Giá ống đúc inox vi sinh thường không cố định mà thay đổi theo từng quy cách thực tế. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm mác vật liệu inox 304 hoặc inox 316L, đường kính ống, độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất, độ bóng bề mặt, số lượng đặt hàng và yêu cầu chứng từ CO, CQ đi kèm. Do ống đúc được sản xuất từ phôi inox liền khối, quy trình gia công phức tạp hơn và nguồn hàng không phổ biến bằng ống hàn, nên giá thường cao hơn so với ống hàn inox vi sinh cùng kích thước. Để có mức giá chính xác, người mua nên đối chiếu theo đúng size, độ dày, vật liệu và số lượng cần sử dụng trong hệ thống.
| BẢNG GIÁ ỐNG ĐÚC INOX VI SINH (THAM KHẢO) | ||
|---|---|---|
| Kích thước | Inox 304 | Inox 316L |
| Φ12.7 | Liên hệ | Liên hệ |
| Φ19.05 | Liên hệ | Liên hệ |
| Φ25.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Φ31.8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Φ38.1 | Liên hệ | Liên hệ |
| Φ50.8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Φ63.5 | Liên hệ | Liên hệ |
| Φ76.3 | Liên hệ | Liên hệ |
| Φ101.6 | Liên hệ | Liên hệ |
10. FAQ – Câu hỏi thường gặp về ống đúc inox vi sinh
Ống đúc inox vi sinh là gì?
Ống đúc inox vi sinh là loại ống inox được sản xuất từ phôi inox liền khối, sau đó tạo rỗng, cán kéo và định hình thành ống mà không có đường hàn dọc thân. Sản phẩm thường được làm từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt trong và ngoài được xử lý đánh bóng để phù hợp với các hệ thống dẫn truyền lưu chất sạch.
Ống đúc inox vi sinh khác gì ống hàn inox vi sinh?
Ống đúc inox vi sinh có thân ống liền mạch, không có đường hàn dọc, trong khi ống hàn inox vi sinh được tạo hình từ cuộn inox rồi hàn dọc thân ống. Ống đúc thường có lợi thế hơn về độ bền kết cấu và khả năng chịu áp, còn ống hàn phổ biến hơn, giá tốt hơn và phù hợp với đa số hệ thống vi sinh thông dụng.
Ống đúc inox vi sinh có sạch hơn ống hàn không?
Độ sạch của ống không phụ thuộc vào việc có đường hàn hay không, mà phụ thuộc nhiều vào chất lượng bề mặt bên trong. Nếu ống hàn được xử lý đường hàn tốt và đánh bóng đúng yêu cầu, vẫn có thể đáp ứng tốt hệ thống vi sinh. Ống đúc có lợi thế về kết cấu liền mạch, nhưng vẫn cần bề mặt trong đủ nhẵn và sạch để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Giá ống đúc inox vi sinh có cao hơn ống hàn không?
Thông thường, giá ống đúc inox vi sinh cao hơn ống hàn inox vi sinh do quy trình sản xuất phức tạp hơn, sử dụng phôi inox liền khối và nguồn hàng ít phổ biến hơn. Mức giá cụ thể còn phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu chứng từ của từng đơn hàng.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.