1. Tê vi sinh inox 304 316L là gì?
Tê vi sinh inox 304 316L là loại phụ kiện đường ống có hình dạng chữ T, được sử dụng để chia một dòng lưu chất thành hai hướng hoặc hợp dòng từ nhánh phụ vào đường ống chính. Sản phẩm gồm hai đầu nằm trên cùng một trục và một nhánh vuông góc, phù hợp với các hệ thống cần phân phối lưu chất đến nhiều vị trí khác nhau.
Tê vi sinh thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L. Inox 304 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa và nước sạch, trong khi inox 316L phù hợp hơn với những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hoặc yêu cầu nghiêm ngặt hơn về vật liệu.
Điểm khác biệt của tê vi sinh so với tê inox công nghiệp nằm ở kết cấu thành mỏng hơn, kích thước theo hệ đường ống vi sinh và bề mặt được xử lý nhẵn. Bề mặt trong và ngoài có thể được đánh bóng nhằm hạn chế bám cặn, thuận tiện cho quá trình vệ sinh và phù hợp với các dây chuyền yêu cầu độ sạch cao.
Tùy theo thiết kế hệ thống, tê vi sinh có thể được sản xuất dạng tê đều hoặc tê giảm, đồng thời sử dụng kiểu kết nối hàn vi sinh hoặc clamp vi sinh. Nhờ kết cấu gọn, bề mặt sạch và khả năng kết nối linh hoạt, loại phụ kiện này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các dây chuyền đường ống inox vi sinh.

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật tê vi sinh inox 304 316L
Tê inox vi sinh có kết cấu dạng chữ T với ba cửa kết nối, được sản xuất theo nhiều quy cách để phù hợp với từng hệ thống đường ống. Sản phẩm thường sử dụng inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được xử lý nhẵn và có thể lựa chọn dạng hàn hoặc clamp tùy theo vị trí lắp đặt.
2.1. Cấu tạo của tê inox vi sinh
Tê inox vi sinh có kết cấu dạng chữ T với ba đầu kết nối, gồm hai đầu nằm thẳng hàng tạo thành đường ống chính và một đầu nhánh bố trí vuông góc. Kết cấu này cho phép tê thực hiện chức năng chia dòng, hợp dòng hoặc tạo thêm nhánh kết nối trong hệ thống đường ống vi sinh.
- Thân tê: Là phần chính tạo hình chữ T, thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L. Thân có thành tương đối mỏng, trọng lượng nhẹ và kích thước đồng bộ với các loại ống inox vi sinh.
- Hai đầu đường ống chính: Nằm trên cùng một trục, cho phép lưu chất đi thẳng qua tê. Với tê đều, hai đầu đường chính và nhánh tê có cùng kích thước; với tê giảm, kích thước nhánh nhỏ hơn đường ống chính.
- Đầu kết nối: Tùy từng loại, ba đầu của tê có thể là đầu hàn vi sinh để hàn trực tiếp với đường ống hoặc đầu clamp vi sinh để kết nối bằng cùm clamp và gioăng.
- Bề mặt: Bề mặt trong và ngoài được đánh bóng nhẵn, độ nhám bề mặt có thể đạt Ra ≤ 0,8 µm, phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao.
Nhờ kết cấu đơn giản, bề mặt nhẵn và khả năng đồng bộ với nhiều kiểu đường ống vi sinh, tê inox vi sinh được sử dụng rộng rãi tại các vị trí cần chia nhánh, hợp dòng hoặc kết nối thêm thiết bị trong hệ thống.
2.2. Thông số kỹ thuật tê vi sinh inox 304 316L
Tê inox vi sinh được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau để đồng bộ với kích thước và tiêu chuẩn của từng hệ thống đường ống. Các thông số kỹ thuật cơ bản gồm:
- Vật liệu: Inox 304 hoặc inox 316L.
- Chủng loại: Tê hàn đều, tê thu hàn, tê vi sinh 3 đầu clamp.
- Độ dày: Thay đổi theo kích thước và quy cách của phụ kiện.
- Kiểu kết nối: Kết nối hàn hoặc kết nối clamp vi sinh.
- Bề mặt: Ra ≤ 0,8 µm.
- Tiêu chuẩn: SMS, DIN.
- Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước sạch và các hệ thống đường ống inox vi sinh.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
Các thông số về đường kính, độ dày và kích thước đầu kết nối cần được đối chiếu theo từng chủng loại và tiêu chuẩn đường ống thực tế để đảm bảo tê lắp đặt đồng bộ với hệ thống.

3. Đặc điểm vật liệu tê inox vi sinh 304 và 316L
Tê inox vi sinh được chế tạo phổ biến từ inox 304 và inox 316L. Cả hai vật liệu đều có độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn và dễ xử lý bề mặt nhẵn, phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao. Tuy nhiên, inox 304 và 316L có sự khác nhau về thành phần hợp kim, khả năng chống ăn mòn và phạm vi sử dụng thực tế.
3.1. Tê vi sinh inox 304
Tê vi sinh inox 304 là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống và nhiều đường ống vi sinh thông thường nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Phù hợp với nước sạch, thực phẩm, bia, sữa, nước giải khát và nhiều loại lưu chất thông thường.
- Dễ gia công và hàn: Thích hợp cho cả tê hàn đều, tê thu hàn và các dạng phụ kiện cần gia công thêm đầu kết nối.
- Bề mặt dễ đánh bóng: Có thể xử lý bề mặt nhẵn với độ nhám thấp, giúp hạn chế bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
- Chi phí hợp lý: Giá thành thường thấp hơn inox 316L, phù hợp với các hệ thống không làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao.
3.2. Tê vi sinh inox 316L
Tê vi sinh inox 316L được lựa chọn cho những hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Thành phần inox 316L có bổ sung molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và cải thiện khả năng làm việc trong nhiều môi trường có chứa chloride.
- Khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304: Phù hợp với những hệ thống có điều kiện làm việc khắt khe hơn.
- Chống ăn mòn rỗ tốt hơn: Hàm lượng Molypden giúp inox 316L có lợi thế rõ rệt trong nhiều môi trường có chloride.
- Hàm lượng carbon thấp: Ký hiệu “L” là Low Carbon, giúp giảm nguy cơ ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau quá trình hàn.
- Bề mặt phù hợp yêu cầu vi sinh: Có thể đánh bóng nhẵn, thuận tiện cho việc vệ sinh và sử dụng trong các dây chuyền yêu cầu độ sạch cao.
- Ứng dụng rộng: Thường được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và một số hệ thống hóa chất phù hợp.
So sánh tê vi sinh inox 304 và inox 316L
| Tiêu chí | Tê vi sinh inox 304 | Tê vi sinh inox 316L |
|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường thông thường | Cao hơn inox 304 |
| Khả năng chống ăn mòn rỗ | Thấp hơn 316L | Tốt hơn nhờ có Molypden (Mo) |
| Khả năng hàn | Tốt | Tốt, hàm lượng carbon thấp có lợi cho các chi tiết hàn |
| Khả năng đánh bóng | Tốt, phù hợp bề mặt vi sinh | Tốt, phù hợp hệ thống yêu cầu độ sạch cao |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, thực phẩm, bia, sữa, đồ uống | Thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và môi trường có tính ăn mòn cao hơn |
| Khả năng làm việc trong môi trường chloride | Hạn chế hơn inox 316L | Tốt hơn inox 304 |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
| Lựa chọn phù hợp | Hệ thống vi sinh thông thường | Hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn |

4. Phân loại tê inox vi sinh 304 316L
Tê inox vi sinh 304 316L được sản xuất với nhiều kiểu khác nhau để phù hợp với kích thước đường ống và phương thức kết nối của từng hệ thống. Các loại phổ biến gồm tê hàn đều, tê thu hàn và tê vi sinh 3 đầu clamp.
4.1. Tê hàn đều inox vi sinh
Tê hàn đều inox vi sinh là loại được sử dụng phổ biến để tạo nhánh trên hệ thống đường ống mà không làm thay đổi kích thước giữa đường ống chính và nhánh rẽ.
- Ba đầu có đường kính bằng nhau, trong đó hai đầu nằm trên đường ống chính và một đầu nhánh bố trí vuông góc 90°.
- Cả 3 đầu đều ở dạng hàn, cho phép kết nối trực tiếp với ống inox vi sinh.
- Phù hợp với các vị trí cần chia dòng hoặc hợp dòng giữa những tuyến ống có cùng kích thước.
Bảng kích thước tê hàn đều inox vi sinh tiêu chuẩn SMS:

Trong đó:
- D là đường kính ngoài của ống
- E là độ dày thành tê
- L1 và L2 là các kích thước chiều dài tương ứng của tê
| Size | D (mm) | E (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 0.5″ | 12.7 | 1.5 | 38.2 | 19.1 |
| 0.75″ | 19.1 | 1.5 | 57.2 | 28.6 |
| 1″ | 25.4 | 1.5 | 76.2 | 38.1 |
| 1.25″ | 31.8 | 1.5 | 95.4 | 47.7 |
| 1.5″ | 38.1 | 1.5 | 114 | 57 |
| 2″ | 50.8 | 1.5 | 152.4 | 76.2 |
| 2.5″ | 63.5 | 2.0 | 190 | 95 |
| 3″ | 76.3 | 2.0 | 228.4 | 114.2 |
| 4″ | 101.6 | 2.0 | 304.8 | 152.4 |
Lưu ý: Bảng kích thước chỉ mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Vui lòng xác nhận kích thước trước khi đặt hàng.
4.2. Tê thu hàn inox vi sinh
Tê thu hàn inox vi sinh, còn được gọi là tê giảm inox vi sinh, được sử dụng khi cần tạo một nhánh có kích thước nhỏ hơn so với đường ống chính.
- Hai đầu thẳng có cùng kích thước, còn đầu nhánh có đường kính nhỏ hơn.
- Cả 3 đầu đều sử dụng kết nối hàn, thuận tiện khi lắp trực tiếp với hệ thống ống inox vi sinh.
- Giúp tạo nhánh ống có kích thước nhỏ hơn ngay tại vị trí phân dòng mà không cần lắp thêm côn thu riêng.
Bảng kích thước tê thu hàn inox vi sinh:
Trong bảng:
- D là đường kính đường ống chính
- d là đường kính nhánh thu
- L1 là kích thước chiều dài của tê theo bản vẽ kỹ thuật.

| Size | D (mm) | d (mm) | L1 (mm) |
|---|---|---|---|
| 1.5″ × 1″ | 38 | 25 | 80 |
| 1.5″ × 1.25″ | 38 | 32 | 80 |
| 2″ × 1″ | 51 | 25 | 80 |
| 2″ × 1.25″ | 51 | 32 | 80 |
| 2″ × 1.5″ | 51 | 38 | 80 |
| 2.5″ × 1″ | 63 | 25 | 80 |
| 2.5″ × 1.5″ | 63 | 38 | 80 |
| 2.5″ × 2″ | 63 | 51 | 80 |
| 3″ × 1″ | 76 | 25 | 80 |
| 3″ × 1.5″ | 76 | 38 | 80 |
| 3″ × 2″ | 76 | 51 | 80 |
| 4″ × 1″ | 102 | 25 | 80 |
| 4″ × 2″ | 102 | 51 | 80 |
| 4″ × 3″ | 102 | 76 | 80 |
Lưu ý: Bảng kích thước chỉ mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Vui lòng xác nhận kích thước trước khi đặt hàng.
4.3. Tê vi sinh 3 đầu clamp
Tê vi sinh 3 đầu clamp là loại tê có cả ba đầu được gia công dạng mặt clamp, phù hợp với các hệ thống cần tháo lắp nhanh để vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo trì.
- Cả 3 đầu clamp liên kết với hệ thống bằng gioăng và cùm clamp.
- Các đầu clamp được thiết kế đồng bộ với kích thước ống và phụ kiện vi sinh tương ứng.
- Có thể tháo lắp nhanh tại cả 3 vị trí kết nối, thuận tiện cho việc vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế phụ kiện.
Bảng kích thước tê vi sinh 3 đầu clamp:
Trong đó:
- D là đường kính ống
- DIA là đường kính mặt clamp
- L và N là các kích thước chiều dài tương ứng của tê theo bản vẽ kỹ thuật.

| Size | L (mm) | DIA (mm) | D (mm) | N (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Ø25 | 112 | 50.5 | 25.4 | 56 |
| Ø32 | 120 | 50.5 | 31.8 | 60 |
| Ø38 | 140 | 50.5 | 38.1 | 70 |
| Ø51 | 164 | 64 | 50.8 | 82 |
| Ø63 | 180 | 77.5 | 63.5 | 90 |
| Ø76 | 192 | 91 | 76.2 | 96 |
Lưu ý: Bảng kích thước chỉ mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Vui lòng xác nhận kích thước trước khi đặt hàng.
Cả ba loại tê trên đều có thể lựa chọn vật liệu inox 304 hoặc inox 316L, tùy theo môi trường lưu chất, yêu cầu chống ăn mòn và tiêu chuẩn vật liệu của từng hệ thống.
5. Bề mặt của tê inox vi sinh có gì khác tê inox công nghiệp?
Sự khác biệt rõ nhất giữa tê inox vi sinh và tê inox công nghiệp nằm ở mức độ hoàn thiện bề mặt, đặc biệt là phần bề mặt phía trong tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Với phụ kiện vi sinh, bề mặt được đánh bóng nhẵn nhằm giảm độ nhám, hạn chế các vị trí có khả năng giữ lại cặn sản phẩm và giúp quá trình vệ sinh đường ống thuận tiện hơn.
Đối với tê inox vi sinh, cả bề mặt trong và ngoài đều được xử lý nhẵn, trong đó bề mặt phía trong thường được chú trọng nhiều hơn. Độ nhám có thể đạt Ra ≤ 0,8 µm tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu sản phẩm. Bề mặt càng nhẵn thì khả năng lưu lại cặn thực phẩm, sữa, bia, đồ uống hoặc các loại lưu chất có độ nhớt càng được hạn chế, đồng thời hỗ trợ quá trình vệ sinh CIP hiệu quả hơn.
Trong khi đó, tê inox công nghiệp chủ yếu được sản xuất để đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu áp và chống ăn mòn của hệ thống công nghiệp. Bề mặt bên trong không nhất thiết phải được đánh bóng đến độ nhám thấp như phụ kiện vi sinh, vì các hệ thống nước, hơi, khí hoặc đường ống công nghiệp thông thường không phải lúc nào cũng đặt yêu cầu cao về khả năng vệ sinh bề mặt.

6. Ứng dụng của tê vi sinh inox
Tê vi sinh inox được sử dụng tại những vị trí cần chia dòng, hợp dòng hoặc tạo thêm nhánh trên hệ thống đường ống. Nhờ được chế tạo từ inox 304, inox 316L và có bề mặt đánh bóng nhẵn, phụ kiện đặc biệt phù hợp với các dây chuyền yêu cầu cao về độ sạch.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Dùng để tạo nhánh cho các đường ống vận chuyển nước, nước giải khát, siro, nguyên liệu lỏng và thành phẩm.
- Hệ thống bia, rượu và sữa: Lắp tại các vị trí phân chia đường cấp, đường hồi hoặc kết nối giữa bồn chứa với các thiết bị trong dây chuyền.
- Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Phù hợp với các đường ống yêu cầu bề mặt nhẵn, hạn chế bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
- Hệ thống CIP: Tê được sử dụng để phân phối dung dịch vệ sinh đến nhiều nhánh hoặc kết nối đường cấp và đường hồi CIP trong hệ thống.
- Hệ thống bồn tank inox: Dùng để tạo thêm đường cấp, đường xả, đường hồi hoặc kết nối với van, bơm và các thiết bị khác.
- Các dây chuyền sản xuất vi sinh: Sử dụng tại những vị trí cần chia hoặc hợp lưu chất nhưng vẫn phải đảm bảo sự đồng bộ với ống và phụ kiện inox vi sinh.
Tùy theo thiết kế đường ống, có thể sử dụng tê hàn đều, tê thu hàn hoặc tê 3 đầu clamp để phù hợp với kích thước nhánh và yêu cầu tháo lắp của từng vị trí.

7. Lưu ý khi lựa chọn tê inox vi sinh
Để tê inox vi sinh lắp đúng với đường ống và đáp ứng yêu cầu sử dụng, cần kiểm tra đồng thời kích thước, vật liệu, kiểu kết nối và tiêu chuẩn của hệ thống. Một số yếu tố quan trọng cần lưu ý gồm:
- Xác định đúng đường kính ngoài của ống: Không nên chỉ lựa chọn theo DN hoặc tên gọi inch mà cần kiểm tra OD thực tế để tránh sai kích thước khi lắp đặt.
- Chọn đúng tê đều hoặc tê thu: Tê đều phù hợp khi ba nhánh có cùng kích thước, còn tê thu được sử dụng khi cần tạo một nhánh nhỏ hơn so với đường ống chính.
- Kiểm tra kích thước nhánh của tê thu: Với tê thu cần xác định cả kích thước đường chính và đường nhánh, ví dụ Ø51 × Ø38 hoặc Ø76 × Ø51.
- Lựa chọn kiểu kết nối phù hợp: Tê hàn thích hợp với các tuyến ống cố định, trong khi tê clamp thuận tiện hơn tại những vị trí cần tháo lắp để vệ sinh hoặc bảo trì.
- Lựa chọn inox 304 hoặc inox 316L: Inox 304 đáp ứng tốt phần lớn hệ thống vi sinh thông thường; inox 316L phù hợp hơn khi môi trường có tính ăn mòn cao hoặc yêu cầu vật liệu nghiêm ngặt hơn.
- Kiểm tra độ dày thành phụ kiện: Đối với tê hàn, độ dày và đường kính đầu tê nên tương thích với ống để thuận tiện cho quá trình hàn và tạo mối nối đồng đều.
- Quan tâm đến chất lượng bề mặt: Với hệ thống thực phẩm, dược phẩm hoặc các dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao, nên kiểm tra độ hoàn thiện bề mặt và độ nhám theo yêu cầu thực tế.
- Đối chiếu tiêu chuẩn đường ống: SMS, DIN hoặc các hệ kích thước khác có thể có quy cách khác nhau, vì vậy cần xác nhận tiêu chuẩn trước khi đặt hàng.
Đối với hệ thống đang sử dụng và cần thay thế phụ kiện cũ, nên cung cấp kích thước OD ống, độ dày, kiểu kết nối và hình ảnh thực tế để đối chiếu chính xác trước khi lựa chọn.
8. Địa chỉ cung cấp tê vi sinh inox 304 316L
Inox Thanh Phong cung cấp tê vi sinh inox 304 316L phục vụ cho các hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiều dây chuyền sử dụng đường ống inox vi sinh. Sản phẩm có nhiều chủng loại và kích thước, đáp ứng nhu cầu lắp mới, thay thế hoặc thi công đồng bộ hệ thống.
Khi lựa chọn sản phẩm tại Inox Thanh Phong, khách hàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm đa dạng, đồng bộ: Có tê hàn đều, tê thu hàn, tê 3 đầu clamp với vật liệu inox 304 và inox 316L, cùng nhiều kích thước khác nhau.
- Phụ kiện vi sinh đồng bộ: Có thể cung cấp cùng ống inox vi sinh, cút, côn thu, clamp, ferrule, gioăng và các phụ kiện liên quan.
- CO-CQ đầy đủ: Hỗ trợ cung cấp chứng từ nguồn gốc và chất lượng theo yêu cầu của khách hàng và từng lô hàng.
- Hóa đơn VAT đầy đủ: Đáp ứng nhu cầu hồ sơ của doanh nghiệp, nhà máy, đơn vị thi công và dự án.
- Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ xác định đúng OD, độ dày, vật liệu, kiểu tê và phương thức kết nối theo hệ thống thực tế.
- Kiểm tra hàng trước khi giao: Đối chiếu chủng loại, kích thước và ngoại quan sản phẩm nhằm hạn chế sai sót khi lắp đặt.
- Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến kho, công trình hoặc nhà máy của khách hàng.
Với những trường hợp cần thay thế tê đang lắp trên hệ thống, khách hàng có thể cung cấp hình ảnh sản phẩm, kích thước đường ống và thông số đầu kết nối để Inox Thanh Phong hỗ trợ đối chiếu trước khi đặt hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
9. Câu hỏi thường gặp về tê vi sinh inox 304 316L
Tê inox vi sinh có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm tê hàn đều, tê thu hàn và tê vi sinh 3 đầu clamp. Tùy theo thiết kế hệ thống có thể lựa chọn loại phù hợp với kích thước nhánh và phương thức kết nối.
Tê đều và tê thu inox vi sinh khác nhau như thế nào?
Tê đều có cả ba đầu cùng kích thước, trong khi tê thu có hai đầu đường chính cùng kích thước và một nhánh nhỏ hơn. Tê thu phù hợp khi cần tạo nhánh có đường kính nhỏ hơn từ tuyến ống chính.
Tê vi sinh inox 304 và inox 316L nên chọn loại nào?
Inox 304 phù hợp với phần lớn hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa và nước sạch thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn và thường được lựa chọn cho những môi trường có yêu cầu cao hơn về vật liệu.
Tê inox vi sinh có dùng được cho hệ thống CIP không?
Có. Tê vi sinh có bề mặt phía trong được xử lý nhẵn, phù hợp với các hệ thống cần vệ sinh tuần hoàn CIP. Khi thiết kế cần đồng bộ phụ kiện với toàn bộ đường ống và hạn chế các vị trí có khả năng giữ lại lưu chất.
Tê hàn và tê clamp nên sử dụng loại nào?
Tê hàn phù hợp với tuyến ống cố định và ít phải tháo rời. Tê clamp thuận tiện hơn tại những vị trí cần tháo lắp thường xuyên để kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo trì.
Làm thế nào để xác định đúng kích thước tê inox vi sinh?
Nên xác định theo đường kính ngoài OD của ống, độ dày, kích thước nhánh và tiêu chuẩn đường ống. Với tê clamp cần kiểm tra thêm kích thước mặt clamp để đảm bảo các đầu kết nối đồng bộ.
Bề mặt tê inox vi sinh có độ nhám bao nhiêu?
Tùy theo sản phẩm và yêu cầu hoàn thiện, bề mặt tê vi sinh có thể được đánh bóng với độ nhám khoảng Ra ≤ 0,8 µm. Khi hệ thống có yêu cầu cụ thể về độ nhám, nên xác nhận thông số trước khi đặt hàng.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.