1. Côn thu vi sinh DIN là gì?
Côn thu vi sinh DIN là phụ kiện đường ống inox dùng để chuyển đổi kích thước giữa hai đoạn ống có đường kính khác nhau trong cùng một hệ thống. Sản phẩm tạo ra đoạn chuyển tiếp từ đường ống lớn xuống đường ống nhỏ hoặc ngược lại, giúp dòng lưu chất đi qua vị trí thay đổi đường kính một cách liên tục và ổn định.
DIN là viết tắt của Deutsches Institut für Normung – Viện Tiêu chuẩn hóa Đức. Đây là hệ tiêu chuẩn có nguồn gốc từ Đức, được sử dụng để quy định các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến kích thước, vật liệu và quy cách chế tạo. Đối với côn thu vi sinh DIN, kích thước hai đầu côn được thiết kế theo hệ quy cách DIN để phù hợp với các đường ống DIN có kích thước tương ứng.
Côn thu DIN thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, hai đầu được thiết kế để hàn trực tiếp với đường ống vi sinh DIN. Bề mặt trong và ngoài được gia công nhẵn, đánh bóng với độ nhám Ra khoảng 0,4 – 0,6 µm, giúp hạn chế cặn và lưu chất bám trên bề mặt, đồng thời thuận tiện cho quá trình vệ sinh đường ống.
Tùy theo hình dạng thân, sản phẩm được chia thành côn thu đồng tâm DIN và côn thu lệch tâm DIN. Cả hai đều có chức năng thay đổi đường kính đường ống nhưng khác nhau về vị trí tâm của hai đầu và cách bố trí trong hệ thống.

2. Cấu tạo của côn thu vi sinh DIN
Côn thu vi sinh DIN có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng được gia công chính xác để đáp ứng yêu cầu vệ sinh và độ bền trong các hệ thống đường ống:
- Thân côn: Được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, tạo hình theo dạng đồng tâm hoặc lệch tâm. Bề mặt trong và ngoài đều được đánh bóng sáng mịn, giúp hạn chế sự bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
- Đầu kết nối: Hai đầu côn có đường kính khác nhau và được thiết kế dạng nối hàn theo quy cách đường ống DIN. Một đầu kết nối với ống có đường kính lớn, đầu còn lại kết nối với ống có đường kính nhỏ hơn.
- Góc thu: Phần thân côn được tạo độ thu từ đường kính lớn xuống đường kính nhỏ theo từng quy cách kích thước, giúp lưu chất chuyển tiếp qua vị trí thay đổi đường kính mà không bị thay đổi tiết diện quá đột ngột.
- Độ dày thành côn: Thay đổi theo từng kích thước DIN, phổ biến ở các mức như 1,5 × 1,5 mm, 2 × 1,5 mm hoặc 2 × 2 mm, giúp côn phù hợp với độ dày của đường ống khi hàn nối.
- Hoàn thiện bề mặt: Bề mặt côn được gia công và đánh bóng nhẵn, với độ nhám Ra khoảng 0,4 – 0,6 µm, giúp hạn chế cặn bẩn bám lại và đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
3. Thông số kỹ thuật của côn thu vi sinh DIN
Côn thu vi sinh DIN được sản xuất với nhiều cặp đường kính khác nhau để thực hiện việc chuyển đổi kích thước giữa hai đoạn ống trong cùng hệ thống. Tùy từng quy cách, đường kính hai đầu, chiều dài thân côn và độ dày thành sẽ thay đổi tương ứng. Ngoài kích thước, vật liệu, độ nhám bề mặt, áp suất và nhiệt độ làm việc cũng là những thông số quan trọng cần quan tâm.
3.1. Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật cơ bản của côn thu vi sinh DIN gồm:
- Vật liệu: Inox 304, inox 316L
- Tiêu chuẩn: DIN
- Kiểu kết nối: Nối hàn
- Kiểu côn: Côn thu đồng tâm, côn thu lệch tâm
- Độ nhám bề mặt: Ra khoảng 0,4 – 0,6 µm
- Áp suất làm việc: Khoảng 10 bar
- Nhiệt độ làm việc: Khoảng 20 – 150°C
- Môi trường sử dụng: Thực phẩm, bia, sữa, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống lưu chất yêu cầu điều kiện vệ sinh cao
- Xuất xứ: Trung Quốc
Trong đó, đường kính ngoài và độ dày của hai đầu côn cần phù hợp với quy cách ống DIN đang sử dụng. Việc đồng bộ kích thước giúp hai chi tiết dễ căn chỉnh khi hàn, đồng thời hạn chế hình thành bậc hoặc sai lệch tại vị trí chuyển tiếp bên trong đường ống.
3.2. Bảng kích thước côn thu vi sinh DIN
Côn thu vi sinh DIN có nhiều cặp kích thước để đáp ứng nhu cầu chuyển đổi giữa các đường kính ống khác nhau. Trong bảng dưới đây, A là đường kính ngoài đầu lớn, B là đường kính ngoài đầu nhỏ, L1 và L2 là chiều dài thân theo từng kiểu côn, còn T thể hiện độ dày thành của hai đầu côn.

| Bảng kích thước côn thu vi sinh DIN | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước | A (mm) | B (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) | T (mm) |
| DN15/10 | 18/19 | 12/13 | 11 | – | 1,5 × 1,5 |
| DN20/10 | 22/23 | 12/13 | 18 | – | 1,5 × 1,5 |
| DN20/15 | 22/23 | 18/19 | 7 | – | 1,5 × 1,5 |
| DN25/15 | 28/29 | 18/19 | 18 | – | 1,5 × 1,5 |
| DN25/20 | 28/29 | 22/23 | 11 | – | 1,5 × 1,5 |
| DN32/20 | 34/35 | 22/23 | 22 | – | 1,5 × 1,5 |
| DN32/25 | 34/35 | 28/29 | 11 | 16,5 | 1,5 × 1,5 |
| DN40/20 | 40/41 | 22/23 | 33 | – | 1,5 × 1,5 |
| DN40/25 | 40/41 | 28/29 | 22 | 33 | 1,5 × 1,5 |
| DN40/32 | 40/41 | 34/35 | 22 | 16,5 | 1,5 × 1,5 |
| DN50/25 | 52/53 | 28/29 | 44 | 66 | 1,5 × 1,5 |
| DN50/32 | 52/53 | 34/35 | 33 | 49,5 | 1,5 × 1,5 |
| DN50/40 | 52/53 | 40/41 | 22 | 33 | 1,5 × 1,5 |
| DN65/25 | 70 | 28/29 | 73 | – | 2 × 1,5 |
| DN65/32 | 70 | 34/35 | 62 | – | 2 × 1,5 |
| DN65/40 | 70 | 40/41 | 51 | 77 | 2 × 1,5 |
| DN65/50 | 70 | 52/53 | 29 | 44 | 2 × 1,5 |
| DN80/40 | 85 | 40/41 | 78 | – | 2 × 1,5 |
| DN80/50 | 85 | 52/53 | 56 | 85 | 2 × 1,5 |
| DN80/65 | 85 | 70 | 27 | 41,2 | 2 × 2 |
| DN100/50 | 104 | 52/53 | 90 | 137,5 | 2 × 1,5 |
| DN100/65 | 104 | 70 | 61 | 93,5 | 2 × 2 |
| DN100/80 | 104 | 85 | 34 | 52,5 | 2 × 2 |
| DN125/80 | 129 | 85 | 80 | – | 2 × 2 |
| DN125/100 | 129 | 104 | 45 | – | 2 × 2 |
| DN150/100 | 129 | 104 | 90 | – | 2 × 2 |
| DN150/125 | 154 | 129 | 45 | – | 2 × 2 |
| DN200/150 | 204 | 154 | 90 | – | 2 × 2 |
Lưu ý: Bảng kích thước trên mang tính tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn gia công và từng lô hàng. Khi đặt mua, nên đối chiếu lại kích thước cụ thể của sản phẩm với yêu cầu đường ống đang sử dụng.
4. Các loại côn thu vi sinh DIN phổ biến
Côn thu vi sinh DIN được chia thành hai dạng chính là côn thu đồng tâm DIN và côn thu lệch tâm DIN. Điểm khác biệt quan trọng giữa hai loại nằm ở vị trí tâm của đầu lớn và đầu nhỏ, từ đó quyết định hình dạng thân côn cũng như cách bố trí trên đường ống.
4.1. Côn thu đồng tâm DIN
Côn thu đồng tâm DIN có đầu lớn và đầu nhỏ nằm trên cùng một đường tâm. Phần thân được thu đều từ đường kính lớn về đường kính nhỏ trên toàn bộ chu vi, vì vậy sau khi hàn lắp, tâm của hai đoạn ống trước và sau côn vẫn nằm trên cùng một trục.
Đây là dạng côn phù hợp khi hệ thống yêu cầu giữ thẳng trục đường ống sau khi thay đổi kích thước. Côn đồng tâm thường được bố trí trên các tuyến ống đứng hoặc những đoạn ống mà việc thay đổi cao độ mặt trên và mặt dưới của ống không ảnh hưởng đến khả năng vận hành.
Với tuyến ống nằm ngang, cần xem xét đặc tính lưu chất và yêu cầu thoát khí, thoát lưu chất trước khi sử dụng. Do thân côn thu đều về tâm, tại vị trí chuyển từ ống lớn sang ống nhỏ sẽ đồng thời thay đổi cao độ cả mặt trên và mặt dưới của đường ống.

4.2. Côn thu lệch tâm DIN
Côn thu lệch tâm DIN có tâm của đầu lớn và đầu nhỏ lệch nhau. Một phía của thân côn được giữ thẳng, trong khi phía còn lại thu dần từ đường kính lớn về đường kính nhỏ. Khi lắp đặt, thiết kế này cho phép giữ mặt trên hoặc mặt đáy của hai đoạn ống trên cùng một cao độ mặc dù đường kính đã thay đổi.
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất của côn lệch tâm. Trên tuyến ống ngang, người lắp có thể xoay mặt phẳng của côn theo yêu cầu thực tế của hệ thống. Nếu cần hạn chế hình thành túi khí, côn có thể được bố trí để không tạo điểm cao giữ khí; trong những hệ thống ưu tiên khả năng thoát hết lưu chất, cách bố trí có thể được lựa chọn để duy trì đáy đường ống liên tục.
Côn lệch tâm cũng thường được sử dụng tại đường ống hút nằm ngang của bơm nhằm hạn chế hình thành túi khí trước cửa hút. Đây là một trong những vị trí sử dụng điển hình của côn thu lệch tâm trong hệ thống đường ống.

5. Tại sao côn thu vi sinh DIN và SMS không thể thay thế cho nhau?
Côn thu vi sinh DIN và côn thu vi sinh SMS có hình dạng và chức năng khá giống nhau, đều dùng để chuyển đổi giữa hai đường kính ống khác nhau. Tuy nhiên, hai loại thuộc hai hệ quy cách kích thước riêng biệt, vì vậy không thể mặc định sử dụng côn DIN để thay cho côn SMS hoặc ngược lại.
Nguyên nhân quan trọng nhất nằm ở đường kính ngoài và độ dày thành của hai đầu côn. Hệ DIN sử dụng dãy kích thước riêng để đồng bộ với đường ống DIN, trong khi SMS sử dụng một dãy đường kính khác. Chẳng hạn, cùng là nhóm kích thước danh nghĩa tương đương nhưng đường kính ngoài và chiều dày thành thực tế của ống DIN và SMS có thể khác nhau đáng kể.
Khi sử dụng côn SMS để hàn trực tiếp vào đường ống DIN, hoặc sử dụng côn DIN cho đường ống SMS, có thể phát sinh một số vấn đề sau:
- Đường kính hai đầu không trùng nhau: Mép côn và mép ống không đồng đều, gây khó khăn khi căn chỉnh trước khi hàn.
- Độ dày thành khác nhau: Hai bề mặt bên trong có thể không bằng nhau sau khi ghép, tạo bậc tại vị trí mối hàn.
- Mối hàn khó đạt độ đồng đều: Sai lệch kích thước khiến việc tạo mối hàn liền mạch quanh chu vi trở nên khó khăn hơn.
- Dễ tạo điểm bám cặn: Nếu xuất hiện bậc hoặc khe tại vị trí chuyển tiếp, lưu chất và cặn có thể tích tụ nhiều hơn, làm giảm khả năng vệ sinh của hệ thống.
- Mất sự đồng bộ của đường ống: Côn DIN được thiết kế để phù hợp với hệ ống DIN, còn côn SMS cần sử dụng với hệ ống SMS tương ứng.
Vì vậy, côn thu DIN và côn thu SMS không nên sử dụng thay thế trực tiếp cho nhau, ngay cả khi tên DN hoặc kích thước danh nghĩa nhìn có vẻ tương đương. Hệ thống đang sử dụng đường ống DIN nên lựa chọn côn thu theo đúng quy cách DIN, còn hệ thống SMS nên sử dụng côn thu có kích thước tương ứng với hệ SMS.

6. So sánh côn thu vi sinh DIN và côn thu inox công nghiệp
Mặc dù đều là phụ kiện dùng để giảm hoặc chuyển đổi đường kính đường ống, côn thu vi sinh DIN và côn thu inox công nghiệp có sự khác biệt rõ rệt về bề mặt hoàn thiện, vật liệu, độ dày thành, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.
| So sánh côn thu vi sinh DIN và côn thu inox công nghiệp | ||
|---|---|---|
| Tiêu chí | Côn thu vi sinh DIN | Côn thu inox công nghiệp |
| Bề mặt | Đánh bóng trong – ngoài, bề mặt sáng mịn, độ nhám có thể đạt Ra khoảng 0,4 – 0,6 µm | Bề mặt hoàn thiện cơ bản, không yêu cầu độ bóng và độ nhám thấp như dòng vi sinh |
| Vật liệu | Chủ yếu inox 304, inox 316L, chú trọng khả năng chống ăn mòn và yêu cầu vệ sinh | Inox 201, inox 304, inox 316/316L, chú trọng độ bền cơ học và điều kiện làm việc |
| Độ dày thành ống | Thành thường mỏng hơn, đồng bộ với đường ống vi sinh DIN, trọng lượng nhẹ | Thành dày hơn, có nhiều cấp độ dày, phù hợp với hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp cao |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Theo hệ tiêu chuẩn DIN dành cho đường ống và phụ kiện vi sinh | Theo các tiêu chuẩn công nghiệp như ASTM, JIS, DIN công nghiệp |
| Ứng dụng điển hình | Thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, dược phẩm, mỹ phẩm | Hệ thống hơi, khí nén, hóa chất, xử lý nước và đường ống công nghiệp |
| Mục tiêu sử dụng | Đảm bảo vệ sinh, bề mặt nhẵn, hạn chế bám cặn và thuận tiện vệ sinh | Chú trọng khả năng chịu lực, chịu áp, chịu nhiệt và độ bền trong quá trình vận hành |
| Giá thành | Thường cao hơn do yêu cầu vật liệu và mức độ hoàn thiện bề mặt vi sinh | Thường có mức giá thấp hơn hoặc trung bình tùy vật liệu, độ dày và tiêu chuẩn sản xuất |
Hai loại được thiết kế cho những hệ đường ống khác nhau, vì vậy không nên sử dụng côn thu vi sinh DIN và côn thu công nghiệp để thay thế trực tiếp cho nhau nếu chưa kiểm tra chính xác quy cách đường kính và độ dày thành ống.
7. Ưu điểm và ứng dụng của côn thu vi sinh DIN
Côn thu vi sinh DIN không chỉ có chức năng chuyển đổi kích thước đường ống mà còn được thiết kế để phù hợp với các hệ thống yêu cầu bề mặt sạch, khả năng vệ sinh tốt và sự đồng bộ với đường ống theo quy cách DIN.
7.1. Ưu điểm của côn thu vi sinh DIN
Một số ưu điểm nổi bật của côn thu DIN gồm:
- Đồng bộ với hệ đường ống DIN: Hai đầu côn được gia công theo quy cách kích thước DIN, thuận tiện khi hàn nối với đường ống cùng tiêu chuẩn.
- Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh: Bề mặt trong và ngoài được đánh bóng, độ nhám có thể đạt khoảng Ra 0,4 – 0,6 µm, giúp hạn chế cặn và lưu chất bám tại khu vực chuyển tiếp.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Vật liệu inox 304 hoặc inox 316L có khả năng chống gỉ và chịu được nhiều môi trường lưu chất thường gặp trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Chuyển đổi đường kính liền mạch: Phần thân côn thu dần từ đầu lớn xuống đầu nhỏ, hạn chế sự thay đổi tiết diện quá đột ngột trong đường ống.
- Có cả dạng đồng tâm và lệch tâm: Cho phép lựa chọn theo cách bố trí tuyến ống, từ yêu cầu giữ đồng trục đến duy trì mặt trên hoặc mặt đáy của đường ống.
- Kết nối hàn chắc chắn: Hai đầu nối hàn tạo mối nối cố định, kín và phù hợp với những hệ thống đường ống vận hành lâu dài.
7.2. Ứng dụng của côn thu vi sinh DIN
Côn thu DIN được sử dụng tại những vị trí cần thay đổi đường kính đường ống nhưng vẫn duy trì yêu cầu vệ sinh của toàn hệ thống. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống sản xuất bia và nước giải khát: Chuyển đổi kích thước giữa các tuyến ống dẫn nước, bia, siro và các lưu chất trong dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống sữa và chế biến thực phẩm: Lắp trên đường ống dẫn sữa, nước, thực phẩm lỏng và các nguyên liệu cần kiểm soát vệ sinh.
- Hệ thống dược phẩm: Sử dụng trên các tuyến ống inox yêu cầu bề mặt nhẵn và hạn chế điểm bám cặn.
- Hệ thống mỹ phẩm: Dùng cho đường ống vận chuyển dung dịch, kem lỏng hoặc nguyên liệu trong quá trình pha trộn và sản xuất.
- Hệ thống CIP: Lắp tại các vị trí chuyển đổi kích thước trên đường cấp và hồi dung dịch vệ sinh, giúp duy trì tính liên tục của tuyến ống.
- Đường ống vi sinh theo tiêu chuẩn DIN: Sử dụng khi cần chuyển từ DN lớn xuống DN nhỏ hoặc ngược lại mà vẫn đồng bộ với quy cách kích thước của hệ DIN.

8. Địa chỉ cung cấp côn thu vi sinh DIN
Inox Thanh Phong cung cấp côn thu vi sinh DIN phục vụ cho các hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống, bia – sữa, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiều dây chuyền yêu cầu điều kiện vệ sinh cao. Sản phẩm có nhiều cặp kích thước để chuyển đổi từ đường ống lớn xuống đường ống nhỏ, gồm cả côn thu đồng tâm DIN và côn thu lệch tâm DIN.
Côn thu được cung cấp chủ yếu với vật liệu inox 304 và inox 316L, bề mặt gia công nhẵn, phù hợp để hàn nối với đường ống vi sinh DIN có kích thước tương ứng. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp rõ kích thước đầu lớn, đầu nhỏ, vật liệu và loại côn đồng tâm hoặc lệch tâm để lựa chọn đúng quy cách.
Inox Thanh Phong hỗ trợ tư vấn kích thước theo yêu cầu hệ thống, cung cấp hóa đơn VAT, chứng từ CO-CQ theo từng lô hàng khi có yêu cầu và giao hàng trên toàn quốc. Với những quy cách đặc biệt hoặc kích thước không phổ biến, khách hàng nên liên hệ trước để kiểm tra tình trạng hàng và thời gian cung cấp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
9. Câu hỏi thường gặp về côn thu vi sinh DIN
Côn thu vi sinh DIN dùng để làm gì?
Côn thu vi sinh DIN được sử dụng để chuyển đổi giữa hai đường kính ống khác nhau trong cùng một hệ thống. Phần thân côn tạo đoạn chuyển tiếp từ đầu lớn sang đầu nhỏ, giúp kết nối hai đoạn ống DIN có kích thước khác nhau.
Côn thu vi sinh DIN có những loại nào?
Hai loại phổ biến là côn thu đồng tâm DIN và côn thu lệch tâm DIN. Côn đồng tâm có tâm hai đầu nằm trên cùng một trục, còn côn lệch tâm có tâm đầu lớn và đầu nhỏ lệch nhau để có thể duy trì mặt trên hoặc mặt đáy đường ống theo yêu cầu lắp đặt.
Côn thu DIN thường được làm từ inox gì?
Vật liệu phổ biến là inox 304 và inox 316L. Inox 304 đáp ứng tốt nhiều hệ thống thực phẩm và đồ uống thông thường, trong khi inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong những môi trường có hóa chất, muối hoặc yêu cầu vật liệu cao hơn.
Côn thu DIN có thể dùng thay cho côn thu SMS không?
Không nên sử dụng thay thế trực tiếp. DIN và SMS là hai hệ quy cách đường ống khác nhau nên đường kính ngoài và độ dày thành của hai đầu côn có thể không trùng nhau. Trước khi thay thế cần kiểm tra chính xác kích thước thực tế của cả côn và đường ống.
Côn thu DIN đồng tâm và lệch tâm nên chọn loại nào?
Côn đồng tâm phù hợp khi cần giữ hai đoạn ống trên cùng một đường tâm, thường gặp ở tuyến ống đứng. Côn lệch tâm phù hợp hơn với các tuyến ống ngang cần giữ mặt trên hoặc mặt đáy ở cùng cao độ, đồng thời có thể hỗ trợ hạn chế điểm giữ khí hoặc đọng lưu chất khi được lắp đúng hướng.
Độ nhám bề mặt của côn thu vi sinh DIN là bao nhiêu?
Tùy theo quy cách hoàn thiện của từng sản phẩm, bề mặt côn có thể được đánh bóng với độ nhám Ra khoảng 0,4 – 0,6 µm. Bề mặt nhẵn giúp hạn chế cặn lưu chất bám lại và thuận tiện hơn cho quá trình vệ sinh đường ống.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.