1. Định nghĩa về bơm lobe cánh khế inox vi sinh
Bơm lobe cánh khế inox vi sinh là dòng bơm thể tích quay, sử dụng hai rotor dạng cánh khế quay đồng bộ bên trong buồng bơm để vận chuyển lưu chất từ đầu hút sang đầu xả. Dòng bơm này còn được gọi là bơm lobe, bơm cánh khế, bơm thùy hoặc Rotary Lobe Pump.
Điểm nổi bật của bơm lobe cánh khế là khả năng vận chuyển lưu chất một cách ổn định và nhẹ nhàng. Vì vậy, bơm thường được sử dụng cho các sản phẩm có độ nhớt cao, dạng sệt, dạng đặc hoặc những lưu chất cần hạn chế phá vỡ cấu trúc trong quá trình bơm.
Với phiên bản inox vi sinh, thân bơm và các bộ phận tiếp xúc với lưu chất được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được đánh bóng đến độ Ra ≤ 0.8 μm đạt tiêu chuẩn vi sinh. Bơm phù hợp với các hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm và những dây chuyền yêu cầu độ sạch cao.
Có thể hiểu đơn giản, bơm lobe cánh khế inox vi sinh là thiết bị chuyên dùng để bơm các loại lưu chất khó xử lý bằng bơm ly tâm thông thường, đặc biệt là chất sệt, chất đặc, dung dịch có độ nhớt cao hoặc sản phẩm cần được vận chuyển nhẹ nhàng trong hệ thống inox vi sinh.

2. Cấu tạo bơm lobe cánh khế inox vi sinh
Bơm lobe cánh khế inox vi sinh có cấu tạo gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau để tạo ra quá trình hút, vận chuyển và đẩy lưu chất. Tuy nhiên, về cơ bản thì chúng đều có những bộ phận cơ bản sau:
- Thân đầu bơm inox vi sinh: Là phần vỏ chính tạo thành buồng bơm, nơi rotor cánh khế quay và vận chuyển lưu chất. Thân bơm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt bên trong được xử lý đạt chuẩn vi sinh.
- Rotor cánh khế: Đây là bộ phận đặc trưng nhất của bơm lobe. Hai rotor có dạng cánh khế hoặc dạng thùy, quay đồng bộ bên trong buồng bơm để tạo các khoang vận chuyển lưu chất. Trong quá trình vận hành, hai rotor quay gần nhau nhưng không tiếp xúc trực tiếp, giúp hạn chế ma sát và giảm nguy cơ làm biến đổi cấu trúc sản phẩm.
- Trục bơm: Trục bơm có nhiệm vụ truyền chuyển động từ motor và hộp giảm tốc đến rotor. Mỗi rotor được gắn với một trục riêng, giúp hai rotor quay theo đúng hướng và đúng tốc độ trong quá trình làm việc.
- Hộp bánh răng đồng bộ: Đây là bộ phận giúp chia trục bơm thành 2 để nối với rotor và khiến hai rotor quay đồng bộ với nhau. Nhờ hộp bánh răng này, các cánh khế có thể quay chính xác theo đúng pha, tránh va chạm giữa hai rotor khi bơm hoạt động.
- Phớt cơ khí: Phớt cơ khí được lắp tại khu vực giữa trục bơm nối với buồng bơm để làm kín, ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài trong quá trình vận hành.
- Gioăng làm kín: Gioăng được lắp tại các vị trí ghép nối cố định để đảm bảo độ kín cho buồng bơm. Tùy theo môi trường sử dụng, gioăng có thể dùng các vật liệu như EPDM, Silicone, PTFE hoặc các vật liệu phù hợp khác.
- Cổng hút và cổng xả: Đây là hai đầu kết nối của bơm với hệ thống đường ống, thường sử dụng kết nối clamp, nối hàn hoặc các chuẩn kết nối vi sinh khác để thuận tiện cho việc lắp đặt, tháo rời và vệ sinh.
- Motor và hộp giảm tốc: Motor cung cấp nguồn động lực cho bơm, còn hộp giảm tốc giúp điều chỉnh tốc độ quay phù hợp với tính chất lưu chất và lưu lượng yêu cầu. Với các lưu chất đặc, sệt hoặc có độ nhớt cao, tốc độ quay cần được kiểm soát để bơm vận hành ổn định hơn.
- Bệ đỡ hoặc khung đỡ: Bệ đỡ giúp cố định toàn bộ cụm bơm, motor và hộp giảm tốc trong quá trình vận hành. Bộ phận này giúp hạn chế rung lắc, giữ bơm ổn định và thuận tiện hơn khi lắp đặt trên dây chuyền sản xuất.
Nhìn chung, cấu tạo của bơm lobe cánh khế inox vi sinh được thiết kế để vừa đảm bảo khả năng vận chuyển lưu chất đặc, sệt, độ nhớt cao, vừa đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong các dây chuyền sản xuất sạch. Trong đó, rotor cánh khế, buồng bơm, phớt cơ khí và vật liệu inox là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm việc của bơm.
3. Nguyên lý hoạt động của bơm lobe cánh khế inox vi sinh
Bơm lobe cánh khế inox vi sinh hoạt động theo nguyên lý bơm thể tích quay. Bên trong buồng bơm có hai rotor dạng cánh khế quay ngược chiều nhau. Hai rotor này không chạm trực tiếp vào nhau mà được giữ đúng vị trí nhờ hệ thống bánh răng đồng bộ phía sau. Khi rotor quay, thể tích trong buồng bơm liên tục thay đổi tại từng vị trí, từ đó tạo ra quá trình hút, giữ và đẩy lưu chất từ đầu hút sang đầu xả.
Để dễ hình dung, nguyên lý hoạt động của bơm có thể chia thành ba giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Tạo vùng hút và kéo lưu chất vào buồng bơm
- Khi hai rotor cánh khế bắt đầu quay tách ra khỏi nhau tại khu vực đầu hút, khoảng trống bên trong buồng bơm tại vị trí này sẽ tăng lên. Nói cách khác, thể tích khoang hút được mở rộng ra.
- Khi thể tích tăng lên trong khi lượng lưu chất bên trong khoang chưa kịp lấp đầy, áp suất tại khu vực đầu hút sẽ giảm xuống thấp hơn áp suất trong đường ống hoặc bồn chứa phía trước bơm. Chính sự chênh lệch áp suất này làm cho lưu chất được đẩy từ đường ống hút vào buồng bơm.
Giai đoạn 2: Giữ và vận chuyển lưu chất quanh thành buồng bơm
- Sau khi đi vào buồng bơm, lưu chất không đi xuyên qua tâm giữa hai rotor. Thay vào đó, lưu chất được giữ trong các khoang nhỏ hình thành giữa cánh rotor và thành của buồng bơm.
- Khi rotor tiếp tục quay, các khoang chứa lưu chất này di chuyển bám theo thành buồng bơm từ phía đầu hút sang phía đầu xả. Đây là điểm rất quan trọng của bơm lobe cánh khế. Lưu chất được “ôm” theo từng khoang và đưa đi một cách nhẹ nhàng, thay vì bị cánh bơm đánh mạnh hoặc khuấy trộn liên tục.
Giai đoạn 3: Ép lưu chất ra khỏi đầu xả
- Khi các khoang chứa lưu chất di chuyển đến khu vực đầu xả, hai rotor bắt đầu được ép ăn khớp lại với nhau. Lúc này không gian chứa lưu chất bị thu hẹp lại khiến thể tích khoang chứa giảm xuống.
- Khi thể tích giảm xuống cũng đồng nghĩa với việc áp suất khoang tăng lên cao hơn so với đầu xả, lúc này lưu chất sẽ được đẩy ra ngoài. Quá trình này diễn ra liên tục theo từng vòng quay của rotor, tạo thành dòng chảy ổn định trong đường ống.

Có thể hiểu ngắn gọn: ở đầu hút, rotor tách ra làm tăng thể tích khoang và tạo áp suất thấp để hút lưu chất vào. Ở hai bên thành buồng bơm, lưu chất được giữ trong các khoang và di chuyển sang đầu xả. Ở đầu xả, rotor ăn khớp lại làm giảm thể tích khoang, ép lưu chất đi ra ngoài.
Nhờ nguyên lý này, bơm lobe cánh khế inox vi sinh có khả năng vận chuyển lưu chất ổn định, ít tạo lực cắt và phù hợp với nhiều sản phẩm có độ nhớt cao. Lưu lượng của bơm cũng có mối liên hệ trực tiếp với tốc độ quay của rotor. Khi tốc độ quay tăng, số lần tạo khoang và đẩy lưu chất trong một phút tăng lên, từ đó lưu lượng bơm cũng tăng theo. Vì vậy, trong nhiều dây chuyền sản xuất, bơm lobe thường được kết hợp với biến tần để điều chỉnh lưu lượng linh hoạt theo nhu cầu vận hành.
4. Thông số kỹ thuật của bơm lobe cánh khế inox vi sinh
4.1. Các thông số cơ bản
Thông số cơ bản dưới đây giúp kỹ sư có cái nhìn tổng quát hơn về loại bơm lobe cánh khế inox vi sinh này.
- Vật liệu đầu bơm: Inox 304 hoặc inox 316L.
- Kiểu bơm: Bơm thể tích quay
- Dạng rotor: Cánh khế
- Lưu lượng: 300L/h – 43000L/h
- Tốc độ quay: Khuyên dùng trong khoảng 200 – 500 vòng/phút
- Công suất motor: 0.55 kW – 22 kW
- Kiểu kết nối: Clamp – hàn – rắc co vi sinh
- Phớt làm kín: Phớt cơ khí.
- Gioăng làm kín: EPDM, Silicone, PTFE, FKM
- Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm, dược phẩm, hóa chất sạch và các lưu chất có độ nhớt cao.
4.2. Vật liệu và tiêu chuẩn vi sinh
Đối với bơm lobe cánh khế inox vi sinh, các vật liệu được sử dụng cần đáp ứng yêu cầu về độ sạch, khả năng chống ăn mòn và độ an toàn khi tiếp xúc với lưu chất. Những vật liệu quan trọng nhất thường xuất hiện tại các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm như thân bơm, buồng bơm, rotor, gioăng làm kín và phớt cơ khí.
Inox 304 là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các hệ thống vi sinh thông thường. Loại inox này có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường nước sạch, thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm và nhiều loại lưu chất không có tính ăn mòn mạnh. Bề mặt inox 304 sáng, dễ vệ sinh, phù hợp với các dây chuyền sản xuất cần độ sạch và tính ổn định trong quá trình vận hành.
Inox 316L có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304, đặc biệt phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc với hóa chất vệ sinh, dung dịch có tính ăn mòn nhẹ hoặc hệ thống yêu cầu vật liệu cao hơn về độ bền và độ sạch. Với các dây chuyền thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm có yêu cầu vệ sinh khắt khe, inox 316L thường được ưu tiên sử dụng cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.
Bên cạnh vật liệu inox, gioăng làm kín cũng là nhóm vật liệu quan trọng trong bơm lobe cánh khế inox vi sinh. Gioăng có nhiệm vụ làm kín tại các vị trí lắp ghép, hạn chế rò rỉ và đảm bảo lưu chất không bị ảnh hưởng trong quá trình bơm. Một số vật liệu gioăng thường gặp gồm FKM, EPDM, Silicone và PTFE.
- FKM: Có khả năng chịu dầu, chịu hóa chất và chịu nhiệt tốt, thường dùng trong các môi trường có dung môi, dầu nhẹ hoặc hóa chất nhất định. Nhiệt độ làm việc tham khảo khoảng -20°C đến 200°C, tùy theo cấp vật liệu.
- EPDM: Phù hợp với nước nóng, hơi, dung dịch vệ sinh và nhiều môi trường thực phẩm thông thường. EPDM không phù hợp với dầu khoáng hoặc môi trường có dầu. Nhiệt độ làm việc tham khảo khoảng -30°C đến 120°C, tùy theo điều kiện sử dụng.
- Silicone: Có độ đàn hồi tốt, phù hợp với môi trường thực phẩm, đồ uống và các hệ thống cần vật liệu mềm, sạch, dễ làm kín. Silicone có khả năng chịu nhiệt tốt, nhiệt độ làm việc tham khảo khoảng -40°C đến 150°C.
- PTFE: Có khả năng kháng hóa chất rất tốt, hệ số ma sát thấp và phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau. PTFE thường được dùng khi hệ thống yêu cầu khả năng chống bám dính, chống hóa chất và làm việc ổn định trong môi trường khắt khe hơn. Nhiệt độ làm việc tham khảo khoảng -20°C đến 260°C, tùy cấu hình sử dụng.

Đối với phớt cơ khí, đây là bộ phận làm kín tại khu vực trục bơm, nơi trục quay đi qua đầu bơm. Phớt cơ khí thường có hai mặt phớt tiếp xúc với nhau để tạo vùng làm kín. Các vật liệu mặt phớt phổ biến gồm Carbon, Silicon Carbide (SiC) hoặc Tungsten Carbide (TC).
Cặp vật liệu Carbon – Silicon Carbide thường được sử dụng trong nhiều hệ thống vi sinh nhờ khả năng làm kín tốt, ma sát ổn định và vận hành êm. Với các môi trường có yêu cầu chống mài mòn cao hơn, có thể sử dụng cặp mặt phớt Silicon Carbide – Silicon Carbide hoặc Tungsten Carbide – Tungsten Carbide. Những vật liệu này có độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và giúp phớt duy trì độ kín ổn định hơn trong quá trình vận hành.
4.3. Bảng tra thông số bơm lobe cánh khế inox vi sinh
| Model | Flow per 100 Rotation | Suggested rotation speed | Capacity | Power “KW” |
|---|---|---|---|---|
| ITK – 3 – 0.55kW | 3L | 200 – 500 | 300 – 800 | 0.55 |
| ITK – 6 – 0.75kW | 6L | 200 – 500 | 650 – 1600 | 0.75 |
| ITK – 8 – 1.5kW | 8L | 200 – 500 | 850 – 2160 | 1.5 |
| ITK – 12 – 2.2kW | 12L | 200 – 500 | 1300 – 3200 | 2.2 |
| ITK – 20 -3kW | 20L | 200 – 500 | 2100 – 5400 | 3 |
| ITK – 30 – 4kW | 30L | 200 – 400 | 3200 – 6400 | 4 |
| ITK – 36 – 4kW | 36L | 200 – 400 | 3800 – 7600 | 4 |
| ITK – 52 – 5.5kW | 52L | 200 – 400 | 5600 – 11000 | 5.5 |
| ITK – 66 – 7.5kW | 66L | 200 – 400 | 7100 – 14000 | 7.5 |
| ITK – 78 – 7.5kW | 78L | 200 – 400 | 9000 – 18000 | 7.5 |
| ITK – 100 – 11kW | 100L | 200 – 400 | 11000 – 22000 | 11 |
| ITK – 135 – 15kW | 135L | 200 – 400 | 15000 – 30000 | 15 |
| ITK – 160 – 18.5kW | 160L | 200 – 400 | 17000 – 34000 | 18.5 |
| ITK – 200 – 22kW | 200L | 200 – 400 | 21600 – 43000 | 22 |
Lưu ý: Bảng thông số trên mang tính tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi theo cấu hình motor, tốc độ quay, độ nhớt lưu chất, áp suất làm việc, kiểu kết nối và yêu cầu thiết kế của từng hệ thống.
Chú thích:
Flow per 100 Rotation: Lưu lược của bơm theo 100 vòng quay của rotor.
Suggested rotation speed: Tốc độ khuyến nghị của bơm tính theo số vòng trên một phút.
Capacity: Dải lưu lượng làm việc của bơm, tính theo lít/giờ.
5. Ưu điểm và những ứng dụng của bơm lobe cánh khế inox vi sinh
5.1 Ưu điểm của bơm lobe cánh khế inox vi sinh
- Bơm tốt lưu chất có độ nhớt cao: Bơm lobe cánh khế có khả năng vận chuyển các loại lưu chất sệt, đặc, dẻo hoặc có độ nhớt cao mà nhiều dòng bơm ly tâm thông thường khó xử lý ổn định.
- Vận chuyển lưu chất nhẹ nhàng: Lưu chất được đưa đi theo các khoang giữa rotor và thành buồng bơm, không bị đánh mạnh liên tục. Điều này giúp hạn chế phá vỡ cấu trúc sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
- Lực cắt thấp: Cơ chế quay của rotor cánh khế tạo ra lực cắt thấp hơn so với nhiều dòng bơm tốc độ cao. Đây là ưu điểm quan trọng với các sản phẩm nhạy cảm, có kết cấu đặc biệt hoặc có hạt mềm.
- Lưu lượng ổn định theo tốc độ quay: Vì là bơm thể tích, lượng lưu chất được vận chuyển có mối liên hệ trực tiếp với tốc độ quay của rotor. Khi kết hợp với biến tần, bơm có thể điều chỉnh lưu lượng linh hoạt hơn theo nhu cầu sản xuất.
- Có thể bơm sản phẩm có hạt mềm: Với khe hở phù hợp và tốc độ vận hành được kiểm soát, bơm có thể vận chuyển một số sản phẩm có hạt mềm mà vẫn hạn chế làm nát hoặc làm biến dạng sản phẩm.
- Phù hợp với môi trường vi sinh: Đầu bơm và các bộ phận bên trong làm từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt tiếp xúc lưu chất được xử lý sạch, hạn chế bám cặn và dễ vệ sinh trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao.
- Dễ tháo lắp, vệ sinh và bảo trì: Cấu tạo đầu bơm vi sinh thường được thiết kế để thuận tiện cho việc tháo kiểm tra, vệ sinh buồng bơm, rotor, gioăng và phớt cơ khí.
- Làm việc ổn định với nhiều dải lưu chất: Bơm có thể xử lý nhiều trạng thái lưu chất khác nhau, từ lỏng có độ nhớt nhẹ đến sệt, đặc, bán lỏng hoặc dung dịch có tính kết dính.
5.2 Ứng dụng của bơm
Bơm lobe cánh khế inox vi sinh được ứng dụng trong nhiều hệ thống cần vận chuyển lưu chất sạch, lưu chất đặc hoặc sản phẩm có yêu cầu giữ cấu trúc. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống sản xuất sữa và chế phẩm từ sữa: Dùng để bơm sữa đặc, sữa chua, kem, phô mai lỏng, cream hoặc các sản phẩm sữa có độ nhớt cao.
- Hệ thống sản xuất thực phẩm dạng sệt: Phù hợp để bơm tương ớt, tương cà, nước sốt, mayonnaise, mật ong, siro, chocolate lỏng, nhân bánh, dầu ăn đặc hoặc các loại dung dịch thực phẩm có độ sánh.
- Hệ thống đồ uống và nước trái cây cô đặc: Dùng cho các lưu chất có độ nhớt cao hơn nước thông thường, dung dịch trái cây cô đặc, syrup, puree hoặc các sản phẩm cần vận chuyển nhẹ nhàng.
- Hệ thống sản xuất mỹ phẩm: Ứng dụng để bơm kem dưỡng, gel, lotion, dầu gội, sữa tắm, dung dịch đặc, bán lỏng hoặc sản phẩm có độ nhớt cao.
- Hệ thống dược phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Phù hợp với dung dịch dược, gel dược phẩm, siro thuốc, nguyên liệu dạng sệt hoặc các lưu chất cần đảm bảo vệ sinh trong quá trình vận chuyển.
- Hệ thống hóa chất sạch và dung dịch đặc: Dùng cho một số loại hóa chất nhẹ, dung dịch nhớt, dung dịch có tính kết dính hoặc lưu chất cần được bơm ổn định trong hệ thống inox.
- Hệ thống cần định lượng hoặc kiểm soát lưu lượng: Nhờ đặc tính lưu lượng ổn định theo tốc độ quay, bơm lobe có thể dùng trong các dây chuyền cần kiểm soát lượng sản phẩm bơm ra theo từng mẻ hoặc theo lưu lượng cố định.

6. So sánh giữa bơm lobe cánh khế và bơm ly tâm inox vi sinh
Bơm lobe cánh khế inox vi sinh và bơm ly tâm inox vi sinh đều được sử dụng trong các hệ thống sản xuất sạch, nhưng nguyên lý vận hành và phạm vi ứng dụng của hai dòng bơm này khác nhau. Hãy nhìn vào bảng so sánh dưới đây để hiểu hơn về 2 loại bơm vi sinh này nhé.
| Tiêu chí | Bơm lobe cánh khế inox vi sinh | Bơm ly tâm inox vi sinh |
|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Bơm thể tích quay, dùng hai rotor cánh khế tạo khoang vận chuyển lưu chất | Dùng cánh bơm quay tốc độ cao để tạo lực ly tâm đẩy lưu chất |
| Tác động lên sản phẩm | Nhẹ nhàng hơn, lực cắt thấp, hạn chế phá vỡ cấu trúc sản phẩm | Lực cắt cao hơn do cánh bơm quay nhanh, có thể ảnh hưởng đến sản phẩm nhạy cảm |
| Độ ổn định lưu lượng | Lưu lượng ổn định hơn theo tốc độ quay của rotor | Lưu lượng phụ thuộc nhiều vào áp suất, cột áp và điều kiện đường ống |
| Khả năng điều chỉnh lưu lượng | Điều chỉnh tốt bằng biến tần, phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng chính xác hơn | Có thể điều chỉnh bằng biến tần hoặc van, nhưng phụ thuộc nhiều vào đường đặc tính bơm |
| Khả năng chạy với lưu lượng nhỏ | Phù hợp hơn với hệ thống cần bơm theo mẻ, định lượng hoặc kiểm soát thể tích | Phù hợp hơn với hệ thống bơm liên tục, lưu lượng lớn |
| Giá thành | Thường cao hơn do kết cấu phức tạp và yêu cầu gia công chính xác | Thường thấp hơn, cấu tạo đơn giản hơn |
| Bảo trì | Cần chú ý rotor, phớt, gioăng và khe hở buồng bơm | Bảo trì đơn giản hơn, chủ yếu kiểm tra cánh bơm, phớt và motor |
| Hệ thống phù hợp | Hệ thống cần bơm lưu chất đặc, sệt, độ nhớt cao, sản phẩm nhạy cảm, cần giữ cấu trúc hoặc kiểm soát thể tích | Hệ thống cần bơm lưu chất loãng, dễ chảy, lưu lượng lớn, vận chuyển liên tục và chi phí đầu tư hợp lý |
Từ bảng so sánh có thể thấy, bơm lobe cánh khế inox vi sinh không phải là lựa chọn thay thế hoàn toàn cho bơm ly tâm, mà là dòng bơm phù hợp với một nhóm lưu chất và điều kiện vận hành riêng. Khi hệ thống cần bơm chất sệt, chất đặc, độ nhớt cao, sản phẩm có hạt mềm hoặc cần hạn chế phá vỡ cấu trúc, bơm lobe thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Ngược lại, với các hệ thống cần bơm chất lỏng loãng, dễ chảy, lưu lượng lớn và vận hành liên tục, bơm ly tâm inox vi sinh thường có lợi thế hơn về chi phí, kết cấu đơn giản và khả năng đáp ứng lưu lượng cao.
7. Những lưu ý khi cần lựa chọn bơm lobe cánh khế inox vi sinh
Khi lựa chọn bơm lobe cánh khế inox vi sinh, cần xác định đúng các yếu tố kỹ thuật quan trọng trước khi đặt hàng. Điều này giúp bơm phù hợp với lưu chất, công suất hệ thống và điều kiện vận hành thực tế.
- Xác định có nên dùng bơm lobe hay không: Bơm lobe phù hợp với các hệ thống cần bơm sản phẩm ổn định, hạn chế lực cắt và giữ cấu trúc lưu chất. Với những sản phẩm như sữa đặc, siro, tương ớt, nước sốt, gel, kem, mỹ phẩm dạng sệt hoặc dung dịch đặc, dòng bơm này thường đáp ứng tốt hơn bơm ly tâm thông thường.
- Xác định chất liệu inox của đầu bơm: Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thực phẩm, đồ uống, nước sạch và môi trường vi sinh thông dụng. Inox 316L phù hợp hơn với lưu chất có tính ăn mòn cao hơn, hệ thống thường xuyên vệ sinh bằng hóa chất hoặc dây chuyền yêu cầu vật liệu chống chịu tốt hơn.
- Xác định chất liệu gioăng làm kín: Gioăng cần được chọn theo nhiệt độ làm việc, tính chất lưu chất và hóa chất vệ sinh sử dụng trong hệ thống. Các vật liệu thường gặp gồm FKM, EPDM, Silicone, PTFE hoặc các vật liệu phù hợp với môi trường vi sinh.
- Xác định lưu lượng cần bơm: Cần xác định hệ thống cần bơm bao nhiêu lít/giờ hoặc m³/h để chọn đúng model bơm. Với bơm lobe cánh khế, lưu lượng phụ thuộc nhiều vào dung tích bơm theo mỗi vòng quay và tốc độ quay của rotor, vì vậy cần chọn model có dải lưu lượng phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.
- Kiểm tra kiểu kết nối: Cần xác định hệ thống đang dùng kết nối clamp, nối hàn hay chuẩn kết nối vi sinh khác để chọn đúng đầu hút và đầu xả của bơm.
8. Báo giá bơm lobe cánh khế inox vi sinh
Giá bơm lobe cánh khế inox vi sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chất liệu inox của đầu bơm, công suất motor, model bơm, lưu lượng làm việc, kiểu kết nối, vật liệu gioăng/phớt và các phụ kiện đi kèm. Ngoài ra, giá bơm cũng có thể thay đổi theo biến động thị trường inox, chi phí nhập hàng, chi phí vận chuyển và số lượng đặt mua thực tế.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số dòng bơm lobe cánh khế inox vi sinh:
| MODEL BƠM LOBE CÁNH KHẾ INOX VI SINH | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Bơm lobe cánh khế inox 304 ITK – 3 – 0.55kW | 35,000,000 |
| Bơm lobe cánh khế inox 304 ITK – 3 – 0.75kW | 38,000,000 |
| Bơm lobe cánh khế inox 304 ITK – 3 – 1.5kW | 46,500,000 |
| Bơm lobe cánh khế inox 304 ITK – 3 – 2.2kW | 51,500,000 |
| Bơm lobe cánh khế inox 304 ITK – 3 – 3kW | 72,500,000 |
| Bơm lobe cánh khế inox 304 ITK – 3 – 4kW | 87,750,000 |
| Bơm lobe cánh khế inox 304 ITK – 3 – 5.5kW | 99,999,999 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo cấu hình bơm, chất liệu inox, công suất motor, phụ kiện đi kèm, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển.
9. Mua máy bơm lobe cánh khế inox vi sinh ở đâu?
Bơm lobe cánh khế inox vi sinh là dòng bơm chuyên dụng cho các hệ thống sản xuất sạch, đặc biệt là những dây chuyền cần bơm lưu chất sệt, đặc, có độ nhớt cao hoặc sản phẩm cần vận chuyển nhẹ nhàng. Vì vậy, khi lựa chọn nhà cung cấp, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có hiểu biết về inox vi sinh, có khả năng tư vấn đúng theo lưu chất, lưu lượng, công suất, vật liệu đầu bơm và điều kiện vận hành thực tế.

Inox Thanh Phong là đơn vị chuyên cung cấp vật tư inox vi sinh, phụ kiện đường ống và các dòng thiết bị phục vụ cho hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và sản xuất sạch. Với dòng bơm lobe cánh khế inox vi sinh, chúng tôi hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình phù hợp theo nhu cầu sử dụng, từ model bơm, công suất, vật liệu inox, kiểu kết nối đến các phụ kiện đi kèm cho hệ thống.
Ưu điểm khi mua bơm lobe cánh khế inox vi sinh tại Inox Thanh Phong:
- Chuyên sâu về sản phẩm inox vi sinh: Inox Thanh Phong cung cấp đa dạng vật tư cho hệ thống vi sinh như ống, van, clamp, ferrule, gioăng, cút, tê, rắc co, bơm vi sinh và nhiều phụ kiện kết nối khác.
- Có khả năng cung ứng đồng bộ: Ngoài bơm lobe cánh khế, khách hàng có thể lựa chọn thêm đường ống, phụ kiện, van vi sinh, clamp, gioăng và các chi tiết lắp đặt để hoàn thiện hệ thống đồng bộ hơn.
- Hỗ trợ chọn bơm theo lưu chất thực tế: Tư vấn dựa trên loại lưu chất cần bơm như sữa đặc, siro, tương ớt, nước sốt, gel, mỹ phẩm, dung dịch sệt hoặc các sản phẩm có độ nhớt cao.
- Tư vấn theo lưu lượng và công suất yêu cầu: Hỗ trợ khách hàng xác định model bơm phù hợp với nhu cầu vận hành, tránh chọn bơm quá nhỏ hoặc quá lớn so với hệ thống.
- Có lựa chọn vật liệu inox 304 và inox 316L: Phù hợp với nhiều môi trường sản xuất khác nhau, từ hệ thống vi sinh thông thường đến các dây chuyền yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
- Hỗ trợ lựa chọn gioăng, phớt và kiểu kết nối: Tư vấn vật liệu gioăng, phớt cơ khí, kết nối clamp hoặc nối hàn theo nhiệt độ, lưu chất và tiêu chuẩn đường ống đang sử dụng.
- Hỗ trợ báo giá theo cấu hình thực tế: Giá bơm được tư vấn dựa trên model, công suất, vật liệu, phụ kiện đi kèm, số lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
- Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ cung cấp bơm và vật tư inox vi sinh cho khách hàng ở nhiều khu vực, phục vụ cả đơn hàng lẻ và đơn hàng theo dự án.
Khách hàng cần mua bơm lobe cánh khế inox vi sinh có thể liên hệ Inox Thanh Phong để được tư vấn model phù hợp, báo giá nhanh và hỗ trợ lựa chọn thêm các vật tư inox vi sinh đi kèm cho hệ thống.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Bích)
10. FAQ về bơm lobe cánh khế inox vi sinh
Bơm lobe cánh khế khác gì bơm ly tâm inox vi sinh?
Bơm lobe cánh khế phù hợp hơn với lưu chất sệt, đặc, độ nhớt cao và sản phẩm cần vận chuyển nhẹ nhàng. Bơm ly tâm inox vi sinh phù hợp hơn với chất lỏng loãng, dễ chảy, cần lưu lượng lớn và vận hành liên tục.
Bơm lobe cánh khế có làm nát sản phẩm không?
Bơm lobe cánh khế có lực cắt thấp, lưu chất được vận chuyển theo các khoang giữa rotor và buồng bơm nên hạn chế làm nát hoặc phá vỡ cấu trúc sản phẩm. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ quay, khe hở rotor và tính chất của lưu chất.
Giá bơm lobe cánh khế inox vi sinh có đắt không?
Giá bơm lobe cánh khế inox vi sinh cao hơn so với các loại bơm thông thường như bơm ly tâm inox vi sinh khá nhiều. Tuy nhiên, mỗi loại bơm đều có một công dụng riêng biệt nên không thể đánh giá bơm lobe cánh khế là đắt được mà là giá hợp lí với những gì nó mang lại.
Có cần dùng biến tần cho bơm lobe cánh khế không?
Nếu hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng linh hoạt, bơm theo từng mẻ hoặc kiểm soát tốc độ vận chuyển sản phẩm, nên cân nhắc dùng biến tần. Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ quay của bơm, từ đó kiểm soát lưu lượng tốt hơn.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.