1. Bơm ly tâm inox vi sinh là gì?
Bơm ly tâm inox vi sinh là dòng bơm dùng để vận chuyển các loại chất lỏng sạch trong hệ thống đường ống vi sinh. Bơm hoạt động dựa trên lực ly tâm được tạo ra từ cánh bơm quay tốc độ cao bên trong buồng bơm, giúp hút lưu chất từ đầu vào và đẩy ra đầu xả theo dòng chảy ổn định.
Phần tiếp xúc với lưu chất của bơm thường được làm từ inox 304 hoặc inox 316, có bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh và phù hợp với các môi trường yêu cầu độ sạch cao. Dòng bơm này thường dùng cho nước sạch, sữa, đồ uống, mỹ phẩm lỏng, dung dịch CIP và các lưu chất có độ nhớt thấp đến trung bình.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bơm
Bơm ly tâm inox vi sinh có kết cấu tương đối gọn, nhưng từng bộ phận đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút, đẩy, độ kín và độ ổn định khi vận hành. Để lựa chọn và sử dụng đúng, cần hiểu rõ bơm gồm những chi tiết chính nào và dòng lưu chất di chuyển ra sao trong quá trình làm việc.
2.1. Cấu tạo
Bơm ly tâm inox vi sinh thường gồm các bộ phận chính như động cơ điện, buồng bơm, cánh bơm, trục bơm và phớt cơ khí. Mỗi bộ phận đảm nhận một vai trò riêng, kết hợp với nhau để tạo lực hút, lực đẩy và đảm bảo lưu chất được vận chuyển ổn định qua hệ thống.
- Động cơ điện: Đây là bộ phận tạo chuyển động quay cho bơm. Khi cấp điện, động cơ làm quay trục bơm và truyền lực đến cánh bơm bên trong buồng bơm. Thường động cơ sẽ sử dụng điện áp 220V hoặc 380V, công suất lớn nhỏ khác nhau theo lưu lượng và cột áp yêu cầu.
- Buồng bơm: Buồng bơm là phần chứa lưu chất trong quá trình bơm hoạt động. Đây cũng là khu vực cánh bơm quay để tạo lực ly tâm. Với bơm vi sinh, buồng bơm thường được làm từ inox 304 hoặc inox 316, bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh và hạn chế bám cặn trong quá trình sử dụng.
- Cánh bơm: Cánh bơm nằm bên trong buồng bơm và là chi tiết trực tiếp tạo lực đẩy cho lưu chất. Khi cánh bơm quay với tốc độ cao, lưu chất được cuốn từ tâm cánh ra mép ngoài, sau đó đi theo hướng đầu xả. Thiết kế cánh bơm ảnh hưởng nhiều đến lưu lượng, cột áp và khả năng vận hành ổn định của bơm.
- Trục bơm: Trục bơm là chi tiết truyền chuyển động từ động cơ đến cánh bơm. Trục cần có độ đồng tâm tốt để cánh bơm quay đều, hạn chế rung lắc và giảm hao mòn trong quá trình vận hành.
- Phớt cơ khí: Phớt cơ khí nằm tại vị trí trục bơm đi qua buồng bơm, có nhiệm vụ làm kín và hạn chế lưu chất rò rỉ ra ngoài. Đây là bộ phận rất quan trọng trong quá trình vận hành.

2.2. Nguyên lý hoạt động của bơm ly tâm
Bơm ly tâm inox vi sinh hoạt động dựa trên lực ly tâm sinh ra khi cánh bơm quay bên trong buồng bơm.
- Khi động cơ vận hành, cánh bơm bắt đầu quay: Động cơ điện truyền lực qua trục bơm làm cánh bơm quay với tốc độ cao. Lúc này, vùng áp suất thấp hình thành tại tâm cánh bơm, giúp lưu chất từ đầu hút đi vào buồng bơm.
- Lưu chất được tăng tốc trong buồng bơm: Khi đi vào tâm cánh, lưu chất được cuốn theo chuyển động quay của cánh bơm làm dòng chảy tăng vận tốc theo chuyển động của cánh bơm.
- Lưu chất được đẩy ra đầu xả: Dưới tác dụng của lực ly tâm, lưu chất bị đẩy từ tâm cánh ra ngoài, sau đó đi theo đường dẫn trong buồng bơm và thoát ra tại đầu xả. Quá trình này tạo dòng chảy liên tục, phù hợp với các hệ thống cần vận chuyển chất lỏng sạch với lưu lượng ổn định.
Một điểm cần lần lưu ý rằng dòng bơm ly tâm thông thường không phải là bơm tự mồi. Trước khi vận hành, người dùng cần mồi thủ công hoặc đảm bảo trong buồng bơm đã có sẵn lưu chất để bơm có thể hút và đẩy ổn định.
3. Thông số kỹ thuật bơm ly tâm vi sinh
Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của bơm ly tâm inox vi sinh.
- Chất liệu buồng bơm: Inox 304, inox 316
- Phớt: Phớt cơ khí có thành phần chất liệu là Viton (FKM) hoặc EPDM
- Động cơ: Động cơ điện
- Điện áp: 220V, 380V
- Công suất: 0.55 kW – 22 Kw
- Nhiệt độ làm việc: 120ºC / 140ºC
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, sữa, đồ uống, mỹ phẩm lỏng, dung dịch CIP, lưu chất vi sinh có độ nhớt thấp đến trung bình
- Xuất xứ: Trung Quốc
Bảng tra thông số các mã bơm ly tâm inox vi sinh tại Inox Thanh Phong:
| BẢNG TRA CÔNG SUẤT BƠM LY TÂM INOX VI SINH | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mã | Lưu lượng (m³/h) |
Cột nước (m) |
Công suất (kW) |
Đầu vào/ra (mm) |
| ITK – 1.5 – 14 | 1.5 | 14 | 0.55 | 38/32 |
| ITK – 3 – 16 | 3 | 16 | 0.75 | 38/32 |
| ITK – 5 – 16 | 5 | 16 | 1.1 | 38/38 |
| ITK – 3 – 24 | 3 | 24 | 2.2 | 51/38 |
| ITK – 3 – 30 | 3 | 30 | 2.2 | 51/38 |
| ITK – 5 – 24 | 5 | 24 | 1.5 | 51/38 |
| ITK – 5 – 30 | 5 | 30 | 2.2 | 51/38 |
| ITK – 10 – 24 | 10 | 24 | 2.2 | 51/38 |
| ITK – 10 – 36 | 10 | 36 | 3 | 51/38 |
| ITK – 15 – 24 | 15 | 24 | 3 | 51/51 |
| ITK – 20 – 24 | 20 | 24 | 4 | 51/51 |
| ITK – 20 – 36 | 20 | 36 | 5.5 | 51/51 |
| ITK – 25 – 35 | 25 | 35 | 5.5 | 51/51 |
| ITK – 30 – 24 | 30 | 24 | 5.5 | 63/51 |
| ITK – 30 – 36 | 30 | 36 | 7.5 | 63/51 |
| ITK – 40 – 24 | 40 | 24 | 7.5 | 63/51 |
| ITK – 20 – 60 | 20 | 60 | 11 | 63/51 |
| ITK – 30 – 50 | 30 | 50 | 11 | 63/63 |
| ITK – 40 – 35 | 40 | 35 | 11 | 63/63 |
| ITK – 40 – 50 | 40 | 50 | 15 | 76/63 |
| ITK – 60 – 30 | 60 | 30 | 15 | 76/63 |
| ITK – 30 – 60 | 30 | 60 | 15 | 76/51 |
| ITK – 50 – 50 | 50 | 50 | 18.5 | 76/63 |
| ITK – 80 – 50 | 80 | 50 | 22 | 89/76 |
4. Bơm ly tâm vi sinh inox 304 và inox 316 khác gì nhau?
Bơm ly tâm vi sinh inox 304 và inox 316 khác nhau chủ yếu ở thành phần vật liệu và khả năng chống ăn mòn trong quá trình sử dụng. Cả hai loại đều có thể dùng cho hệ thống đường ống vi sinh, nhưng inox 316 có khả năng chống chịu tốt hơn trong môi trường có hóa chất vệ sinh, độ ẩm cao hoặc lưu chất có tính ăn mòn nhẹ.
- Inox 304 là vật liệu phổ biến, có thành phần chính gồm crom và niken, đáp ứng tốt các môi trường lưu chất sạch thông thường như nước sạch, sữa, đồ uống và các dung dịch có tính ăn mòn thấp. Ưu điểm của inox 304 là giá thành hợp lý, dễ sử dụng, dễ thay thế và phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất không quá khắt khe về khả năng chống ăn mòn.
- Inox 316 có thành phần cao cấp hơn do được bổ sung molypden. Chính thành phần này giúp inox 316 chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt khi bơm thường xuyên tiếp xúc với dung dịch vệ sinh CIP, hơi ẩm, môi trường có chloride hoặc các lưu chất có tính ăn mòn cao hơn.
| Tiêu chí so sánh | Bơm ly tâm vi sinh inox 304 | Bơm ly tâm vi sinh inox 316 |
|---|---|---|
| Thành phần vật liệu | Thành phần chính gồm crom và niken, tạo khả năng chống gỉ tốt trong nhiều môi trường thông thường. | Ngoài crom và niken, inox 316 có thêm 2 – 3% molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với inox 304. |
| Khả năng chống ăn mòn | Chống ăn mòn tốt với nước sạch, đồ uống, sữa và các lưu chất vi sinh ít ăn mòn. | Chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có hóa chất vệ sinh, hơi ẩm cao hoặc lưu chất có tính ăn mòn nhẹ. |
| Khả năng chịu hóa chất vệ sinh CIP | Phù hợp với hệ thống vệ sinh thông thường, tần suất vệ sinh không quá dày và hóa chất không quá mạnh. | Phù hợp hơn với hệ thống vệ sinh CIP thường xuyên, dùng dung dịch vệ sinh có tính ăn mòn cao hơn hoặc yêu cầu độ bền bề mặt tốt hơn. |
| Độ bền trong môi trường ẩm | Làm việc tốt trong điều kiện sản xuất thông thường, nhưng có thể hạn chế hơn nếu môi trường ẩm kéo dài hoặc có tác nhân ăn mòn. | Bền hơn trong môi trường ẩm, khu vực rửa nhiều nước hoặc nơi thiết bị thường xuyên tiếp xúc với hơi nước và hóa chất. |
| Mức độ phù hợp với lưu chất | Phù hợp với nước sạch, sữa, đồ uống, mỹ phẩm lỏng và lưu chất sạch có độ ăn mòn thấp. | Phù hợp với lưu chất yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, dung dịch CIP, lưu chất có thành phần muối nhẹ hoặc môi trường vận hành khắt khe hơn. |
| Chi phí đầu tư | Giá thành thường thấp hơn, dễ tối ưu ngân sách cho hệ thống phổ thông. | Giá thành cao hơn do vật liệu có khả năng chống chịu tốt hơn. |
| Tính phổ biến | Phổ biến hơn, dễ lựa chọn cho nhiều dây chuyền sản xuất sạch thông dụng. | Ít phổ thông hơn inox 304 nhưng được ưu tiên khi hệ thống yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. |
| Khi nào nên chọn | Nên chọn khi lưu chất sạch, ít ăn mòn, điều kiện vận hành ổn định và cần tối ưu chi phí. | Nên chọn khi hệ thống vệ sinh thường xuyên, môi trường có hóa chất, độ ẩm cao hoặc cần tuổi thọ vật liệu tốt hơn. |
Tóm lại, bơm ly tâm vi sinh inox 304 phù hợp với các hệ thống sạch thông dụng và có lợi thế về chi phí. Bơm ly tâm vi sinh inox 316 phù hợp hơn khi hệ thống cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn, vệ sinh bằng hóa chất thường xuyên hoặc làm việc trong điều kiện khắt khe hơn.
5. So sánh bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe cánh khế inox vi sinh
Bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe cánh khế inox đều là các dòng bơm vi sinh được sử dụng trong hệ thống sản xuất sạch, nhưng nguyên lý hoạt động và nhóm lưu chất phù hợp lại khác nhau rõ rệt.
Bơm lobe cánh khế inox vi sinh là dòng bơm thể tích, bên trong buồng bơm có hai rotor dạng cánh khế quay đồng bộ với nhau. Khi rotor quay, lưu chất được giữ trong các khoang nhỏ giữa cánh khế và thân bơm, sau đó được đẩy dần từ đầu hút sang đầu xả. Nhờ nguyên lý này, bơm lobe phù hợp hơn với các loại lưu chất đặc, nhớt, có độ sệt hoặc cần bơm nhẹ nhàng để hạn chế làm biến đổi cấu trúc lưu chất.
Trong khi đó, bơm ly tâm inox vi sinh dùng cánh bơm quay tốc độ cao để tạo lực ly tâm, đẩy lưu chất từ tâm cánh ra ngoài và đi đến đầu xả. Dòng bơm này phù hợp hơn với các chất lỏng có độ nhớt thấp đến trung bình, cần lưu lượng ổn định, vận hành liên tục và chi phí đầu tư hợp lý hơn so với bơm lobe.
| Tiêu chí so sánh | Bơm ly tâm inox vi sinh | Bơm lobe cánh khế inox vi sinh |
|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Hoạt động bằng lực ly tâm do cánh bơm quay tốc độ cao tạo ra. Lưu chất được hút vào tâm cánh, sau đó bị đẩy ra ngoài theo hướng đầu xả. | Hoạt động theo nguyên lý bơm thể tích. Hai rotor cánh khế quay đồng bộ, tạo các khoang chứa nhỏ để đưa lưu chất từ đầu hút sang đầu xả. |
| Kiểu bơm | Là dòng bơm động học, hiệu quả bơm phụ thuộc nhiều vào tốc độ quay và thiết kế của cánh bơm. | Là dòng bơm thể tích, lưu chất được đẩy theo từng khoang thể tích nên phù hợp hơn với các ứng dụng cần kiểm soát dòng ổn định. |
| Khả năng tự mồi | Không phải loại tự mồi. Trước khi vận hành cần mồi bơm thủ công hoặc đảm bảo buồng bơm đã có lưu chất. | Có khả năng tự mồi, nhưng vẫn cần lắp đặt đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả vận hành. |
| Loại lưu chất phù hợp | Phù hợp với nước sạch, sữa loãng, đồ uống, dung dịch CIP, mỹ phẩm lỏng và các lưu chất có độ nhớt thấp đến trung bình. | Phù hợp với sữa đặc, siro, kem, nước sốt, mỹ phẩm đặc và các lưu chất có độ nhớt cao hơn hoặc các lưu chất có hạt nhỏ. |
| Khả năng giữ cấu trúc lưu chất | Không tối ưu với các sản phẩm cần bơm nhẹ nhàng vì cánh bơm quay tốc độ cao có thể tạo lực tác động mạnh hơn lên lưu chất. | Tốt hơn với các lưu chất nhạy cảm, dễ biến đổi cấu trúc hoặc cần hạn chế tạo bọt, tách lớp trong quá trình vận chuyển. |
| Chi phí đầu tư | Thường có chi phí đầu tư thấp hơn, phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất sạch cần tối ưu ngân sách. | Thường có chi phí cao hơn do kết cấu rotor, hộp số và yêu cầu gia công chính xác hơn. |
6. Cách chọn bơm ly tâm inox vi sinh đúng nhu cầu
Chọn bơm ly tâm inox vi sinh không nên chỉ nhìn vào công suất động cơ hoặc kích thước đầu kết nối. Một model bơm phù hợp phải đáp ứng đúng lưu chất cần bơm, lưu lượng mong muốn, cột áp thực tế và điều kiện vận hành của hệ thống. Dưới đây là một số lưu ý có thể hỗ trợ bạn trong quá trình lựa chọn bơm đáp ứng phù hợp nhu cầu hệ thống của mình:
- Xác định đúng loại lưu chất cần bơm: Đây là yếu tố đầu tiên cần làm rõ trước khi chọn bơm. Bơm ly tâm inox vi sinh phù hợp với các chất lỏng sạch, có độ nhớt thấp đến trung bình như nước sạch, sữa loãng, đồ uống, mỹ phẩm lỏng hoặc dung dịch CIP.
- Chọn lưu lượng theo năng suất thực tế: Lưu lượng cho biết bơm có thể vận chuyển bao nhiêu chất lỏng trong một khoảng thời gian nhất định. Hãy lựa chọn bơm có lưu lượng phù hợp với dung tích bồn, bể chứa và thời gian vân hành yêu cầu.
- Tính cột áp theo đường ống và vị trí lắp đặt: Cột áp không chỉ phụ thuộc vào chiều cao đẩy mà còn liên quan đến chiều dài đường ống, số lượng co cút, van, thiết bị lọc và tổn thất áp trong toàn bộ tuyến. Nếu cột áp chọn thấp hơn thực tế, bơm sẽ yếu và không đẩy được lưu chất đến vị trí cần cấp. Đây là thông số nên kiểm tra kỹ, nhất là với hệ thống có đường ống dài hoặc nhiều điểm đổi hướng.
- Chọn vật liệu inox theo môi trường làm việc: Inox 304 phù hợp với các hệ thống bơm lưu chất sạch, ít ăn mòn và cần tối ưu chi phí. Inox 316 phù hợp hơn khi hệ thống thường xuyên tiếp xúc với dung dịch vệ sinh, môi trường ẩm hoặc lưu chất có khả năng ăn mòn cao.
- Lưu ý vì là bơm phải mồi: Là bơm phải mồi nên chỉ phù hợp với những hệ thống cần bơm ổn định, lưu lượng lớn, không ngắt mở liên tục.

7. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành bơm ly tâm inox vi sinh
Bơm ly tâm inox vi sinh muốn vận hành ổn định cần được lắp đặt và vận hành đúng kỹ thuật. Đây là những lưu ý nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút, độ kín của phớt và tuổi thọ của bơm trong quá trình sử dụng.
- Mồi bơm trước khi vận hành: Bơm ly tâm inox vi sinh thông thường không phải là bơm tự mồi, vì vậy trước khi bật máy cần đảm bảo buồng bơm và đường hút đã có lưu chất. Nếu bên trong buồng bơm chỉ có không khí, cánh bơm quay sẽ không tạo được lực hút hiệu quả, khiến bơm không lên nước.
- Không để bơm chạy khô: Chạy khô là một trong những nguyên nhân dễ làm hỏng phớt cơ khí. Khi không có lưu chất đi qua, phớt không được làm mát và bôi trơn đúng cách, dễ bị nóng, mòn nhanh và rò rỉ tại vị trí trục. Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra nguồn cấp lưu chất trước khi cho bơm hoạt động.
- Lắp đúng chiều hút và chiều xả: Trước khi lắp đặt cần xác định rõ đầu hút, đầu xả và hướng dòng chảy của bơm.
- Giữ đường hút thông thoáng và kín khí: Đường hút cần hạn chế nghẹt, hở khí hoặc quá nhiều co cút gần đầu bơm. Khi đường hút bị hở khí, bơm có thể hút không đều, rung mạnh, phát tiếng kêu và giảm hiệu suất. Đây là điểm cần kiểm tra kỹ với các hệ thống có bồn đặt thấp hơn vị trí bơm.
- Đặt bơm trên nền chắc và cân bằng: Bơm cần được đặt trên bề mặt ổn định để hạn chế rung trong quá trình vận hành. Rung kéo dài có thể ảnh hưởng đến trục, phớt, kết nối đường ống và động cơ. Nếu bơm phát sinh rung bất thường, cần dừng kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành.
- Theo dõi phớt, tiếng ồn và nhiệt độ khi sử dụng: Trong quá trình vận hành, nếu thấy bơm nóng bất thường, có tiếng kêu lạ, rung mạnh hoặc rò rỉ tại vị trí trục, cần kiểm tra ngay. Các dấu hiệu này thường liên quan đến thiếu lưu chất, chạy khô, mòn phớt, lệch trục hoặc điều kiện làm việc không phù hợp.
8. Mua bơm ly tâm inox vi sinh ở đâu?
Bơm ly tâm inox vi sinh làm việc trực tiếp với lưu chất trong hệ thống sản xuất sạch, vì vậy nên chọn nhà cung cấp có hiểu biết về inox vi sinh, có sẵn hàng đúng mã và hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu thực tế. Một nhà cung cấp chuẩn sẽ giúp khách hàng chọn đúng công suất, lưu lượng, cột áp, vật liệu và kiểu kết nối, qua đó đảm bảo bơm phù hợp với hệ thống đang sử dụng.
Inox Thanh Phong là đơn vị chuyên cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh và các dòng vật tư inox vi sinh đồng bộ. Khách hàng có thể lựa chọn nhiều mã bơm khác nhau theo công suất, nhu cầu vận hành và điều kiện lắp đặt thực tế.
Ưu điểm khi mua bơm ly tâm inox vi sinh tại Inox Thanh Phong:
- Chuyên sâu về sản phẩm inox vi sinh: Inox Thanh Phong cung cấp đa dạng các dòng vật tư cho hệ thống vi sinh như bơm, ống, van, clamp, ferrule, gioăng, cút, tê, rắc co và phụ kiện kết nối.
- Kho hàng lớn, sẵn nhiều mã bơm: Có sẵn nhiều mã bơm ly tâm inox vi sinh từ 0.55kW đến 5kW, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Hàng nhập khẩu trực tiếp: Sản phẩm được nhập trực tiếp, nguồn gốc rõ ràng, giúp khách hàng yên tâm hơn về chất lượng và giá thành.
- Đầy đủ CO-CQ: Hỗ trợ chứng từ CO-CQ theo đơn hàng, phù hợp với các công trình, nhà máy và dự án cần hồ sơ nghiệm thu rõ ràng.
- Tư vấn chọn bơm theo nhu cầu thực tế: Hỗ trợ khách hàng chọn model theo lưu lượng, cột áp, công suất, vật liệu, kích thước đầu kết nối và môi trường sử dụng.
- Đối tác của nhiều thương hiệu lớn: Inox Thanh Phong đã và đang cung cấp sản phẩm cho nhiều đơn vị như Habeco, Sabeco, Traphaco, Sao Thái Dương, Dược Hoa Linh và nhiều doanh nghiệp sản xuất khác.
Khách hàng cần mua bơm ly tâm inox vi sinh có thể liên hệ Inox Thanh Phong để được tư vấn model phù hợp, báo giá nhanh và hỗ trợ chọn thêm các phụ kiện inox vi sinh đi kèm để hệ thống lắp đặt đồng bộ hơn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Bích)

9. Câu hỏi thường gặp về bơm ly tâm inox vi sinh
Bơm ly tâm inox vi sinh có cần mồi trước khi chạy không?
Có. Đây là bước quan trọng trước khi vận hành. Người dùng cần mồi thủ công hoặc bố trí hệ thống sao cho lưu chất luôn cấp được vào đầu hút của bơm. Việc mồi bơm đúng cách giúp bơm hút ổn định hơn, giảm nguy cơ chạy khô và hạn chế hư hỏng phớt cơ khí.
Bơm ly tâm inox vi sinh có dùng cho chất đặc được không?
Bơm có thể dùng cho các lưu chất có độ nhớt thấp đến trung bình, nhưng không phù hợp tối ưu với chất quá đặc, quá sệt hoặc khó chảy. Nếu lưu chất có độ nhớt cao, cần bơm nhẹ nhàng hoặc cần giữ cấu trúc sản phẩm, bơm lobe cánh khế thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Nên chọn bơm inox 304 hay inox 316?
Nếu hệ thống dùng cho nước sạch, sữa loãng, đồ uống hoặc lưu chất ít ăn mòn, bơm inox 304 là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm chi phí. Nếu môi trường có hóa chất vệ sinh, độ ẩm cao hoặc yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn, bơm inox 316 sẽ phù hợp hơn.
Giá bơm ly tâm inox vi sinh phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá bơm phụ thuộc vào vật liệu inox 304 hay inox 316, công suất động cơ, lưu lượng, cột áp, kích thước đầu kết nối, chất liệu phớt, xuất xứ và chứng từ đi kèm. Để báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp rõ nhu cầu sử dụng thay vì chỉ chọn theo tên sản phẩm.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.